Competitions
All resultsHCMC VNC Warm Up 2025
Sign in to followResults
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 eventsSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Trương Phát | 4.64 | 4.94 | 5.25 4.79 6.80 4.79 4.64 |
| 2 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 4.40 | 4.97 | 4.40 5.50 4.40 5.93 5.00 |
| 3 | Lê Hà Phong | 2.72 | 5.20 | 2.72 14.84 4.56 3.80 7.25 |
| 4 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 2.88 | 5.30 | 2.88 6.83 4.74 5.20 5.96 |
| 5 | Nguyễn Duy Sơn | 3.63 | 5.41 | 5.44 5.64 3.63 6.42 5.15 |
| 6 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 6.11 | 6.49 | 6.64 6.56 6.29 6.11 6.61 |
| 7 | Lý Bảo Lâm | 4.89 | 7.61 | 4.89 8.66 10.28 7.20 6.98 |
| 8 | Nguyễn Tuấn Công | 2.84 | 7.72 | 2.84 6.40 9.08 7.68 9.79 |
| 9 | Đặng Trần Diễn | 2.86 | 7.87 | 2.86 8.76 6.31 9.36 8.53 |
| 10 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 6.67 | 7.93 | 8.02 8.27 6.67 7.49 18.63 |
| 11 | Phan Hà Vân Anh | 6.40 | 7.99 | 6.40 8.96 8.86 7.19 7.93 |
| 12 | Trương Quí Bảo | 5.55 | 8.41 | 5.55 10.19 8.50 7.12 9.61 |
| 13 | Phạm An Bình | 6.75 | 8.42 | 9.63 9.21 8.80 6.75 7.25 |
| 14 | Trần Trúc Vỹ | 4.78 | 9.61 | 4.78 10.65 10.17 8.00 12.52 |
| 15 | Đặng Minh Quân | 8.11 | 10.47 | 8.11 12.29 10.02 12.38 9.09 |
| 16 | Nguyễn Thế Lâm | 9.36 | 10.85 | 10.40 9.36 12.19 11.90 10.25 |
| 17 | Nguyễn Hữu Thông | 9.73 | 10.85 | 11.46 11.14 17.52 9.96 9.73 |
| 18 | Đỗ Ngọc Thanh Trúc | 6.47 | 11.36 | 10.63 11.94 6.47 11.50 13.36 |
| 19 | Nguyễn Hoàng Thông Thái | 10.02 | 14.15 | 11.90 18.69 11.87 DNF 10.02 |
| 20 | Timothy Huynh | 11.29 | 14.53 | 14.52 21.55 12.59 11.29 16.49 |
| 21 | Đậu Thế Khoa | 11.11 | 14.68 | 49.32 11.47 14.21 11.11 18.36 |
| 22 | Nguyễn Công Vinh | 11.26 | 14.93 | 15.28 15.67 13.85 11.26 17.88 |
| 23 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 6.42 | 15.96 | 6.42 29.23 31.45 7.70 10.95 |
| 24 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 11.24 | 16.15 | 21.48 17.10 14.84 11.24 16.52 |
| 25 | Chuntian Long (龙椿天) | 11.31 | 19.39 | 22.43 20.18 11.31 22.21 15.77 |
| 26 | Huỳnh Tấn Đức | 18.12 | 20.77 | 24.74 19.69 24.02 18.12 18.61 |
| 27 | Nguyễn Việt Thành | 22.14 | 33.26 | 33.62 DNF 28.43 37.73 22.14 |
| 28 | Lương Công Hoàng Bách | 21.69 | 39.34 | 30.56 48.34 DNF 21.69 39.13 |