SC.app
Competitions

HCMC VNC Warm Up 2025

Sign in to follow
Results
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Đặng Minh Thọ2.102.824.00 2.32 3.16 2.10 2.97
2Nguyễn Duy Sơn2.393.402.39 3.11 3.44 3.65 4.28
3Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.533.474.12 2.53 4.81 3.06 3.24
4Nguyễn Đức Thịnh2.723.594.15 3.19 3.42 2.72 4.26
5Tạ Quang Dũng2.434.093.53 5.03 5.08 2.43 3.71
6Nguyễn Phước Bảo Châu3.164.095.41 3.16 3.92 4.15 4.19
7Lê Hà Phong3.034.553.03 5.65 6.32 3.10 4.90
8Nguyễn Thế Lâm3.494.685.17 3.49 5.28 6.78 3.59
9Nguyễn Thị Kim Nhã4.045.076.14 4.04 4.94 5.49 4.77
10Phạm An Bình3.985.503.98 6.50 5.54 4.90 6.07
11Phạm Trương Phát4.475.6419.52 4.47 5.43 7.00 4.50
12Đặng Trần Diễn4.956.066.72 6.66 6.44 4.95 5.07
13Trần Anh Quân4.996.4312.74 6.79 4.99 5.66 6.84
14Phan Hà Vân Anh5.226.477.39 5.22 9.52 5.40 6.63
15Nguyễn Hoàng Phúc Vinh4.446.4910.86 5.08 7.06 7.32 4.44
16Đậu Thế Khoa5.627.357.61 7.39 11.66 7.06 5.62
17Nguyễn Tuấn Công6.137.878.67 6.13 9.86 6.91 8.04
18Nguyễn Hữu Thông5.448.198.28 7.28 9.02 5.44 9.33
19Nguyễn Hoàng Minh Đức6.008.276.89 9.38 8.54 6.00 11.98
20Lưu Trần Khiết Quân6.948.556.94 11.34 7.73 9.90 8.02
21Lý Bảo Lâm7.178.757.97 9.12 7.17 10.51 9.16
22Timothy Huynh6.788.937.10 6.78 10.68 9.24 10.44
23Nguyễn Hoàng Ân5.749.169.32 5.74 15.12 8.12 10.03
24Nguyễn Xuân Đức5.689.4110.02 5.68 12.16 8.20 10.02
25Trần Trúc Vỹ8.879.418.94 9.34 11.14 9.96 8.87
26Phạm Thái Bảo8.649.5011.78 8.69 9.04 8.64 10.77
27Đặng Minh Quân8.809.629.86 9.21 13.91 9.78 8.80
28Vũ Hoàng Gia Bảo7.519.869.94 7.69 11.96 7.51 17.42
29Chuntian Long (龙椿天)6.5710.4411.49 9.55 13.07 6.57 10.27
30Bùi Phạm Nam Phong5.8110.705.81 10.81 10.97 10.33 14.65
31Lê Hưng Long6.3010.936.30 12.83 15.81 9.47 10.48
32Đỗ Ngọc Thanh Trúc9.4611.7611.29 12.08 11.91 9.46 18.51
33Nguyễn Việt Thành9.9412.6213.63 11.89 14.45 9.94 12.34
34Hoàng Hà Thủy Tiên8.7213.2531.07 9.69 8.72 13.08 16.98
35Lê Trần Đăng Quỳnh9.4913.529.49 14.50 13.37 16.98 12.68
36Phạm Ngọc Hoàng Quân7.1314.907.13 DNF 15.33 12.04 17.32
37Dương Lợi Vĩ13.4415.0416.58 15.00 16.15 13.44 13.96
38La Tuấn Kiệt10.0115.0511.88 17.22 16.04 10.01 18.31
39Nguyễn Công Vinh12.9015.9916.65 15.07 23.33 16.26 12.90
40Simon Thibeault13.5216.6622.05 13.52 19.61 13.74 16.63
41Nguyễn Hoàng Thông Thái14.3918.0923.13 14.39 15.41 15.74 31.91
42Shine Juanice7.2520.5524.74 22.46 28.88 14.45 7.25
43Huỳnh Minh Quân14.0522.0322.12 29.28 14.05 16.68 27.28
44Trương Quí Bảo6.83DNFDNF 10.84 17.67 6.83 DNF
45Thái Bảo LongDNF—DNF DNF — — —
45Lương Công Hoàng BáchDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Đặng Minh Thọ1.943.081.94 3.74 2.94 3.87 2.57
2Nguyễn Đức Thịnh2.543.412.54 3.89 3.39 3.20 3.64
3Tạ Quang Dũng2.463.562.46 3.59 3.95 3.32 3.78
4Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.724.012.72 4.16 3.45 8.10 4.43
5Nguyễn Thị Kim Nhã3.064.353.06 3.35 4.17 5.52 6.09
6Nguyễn Thế Lâm4.255.004.30 8.87 5.16 5.55 4.25
7Lê Hà Phong3.415.094.72 6.16 5.51 5.04 3.41
8Nguyễn Duy Sơn2.495.424.18 2.49 DNF 5.83 6.25
9Đặng Trần Diễn4.535.614.53 6.35 5.42 8.59 5.05
10Nguyễn Phước Bảo Châu4.166.084.81 5.45 4.16 7.98 DNF
11Nguyễn Hoàng Phúc Vinh6.046.566.04 6.35 6.98 6.36 9.99
12Phan Hà Vân Anh5.756.845.75 7.92 7.17 6.77 6.58
13Phạm Trương Phát6.377.426.47 8.25 8.24 6.37 7.56
14Phạm An Bình5.897.895.89 8.27 9.50 9.65 5.90
15Trần Anh Quân10.4114.6513.00 13.85 20.73 10.41 17.09