SC.app
Competitions

HCMC VNC Warm Up 2025

Sign in to follow
Results
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lưu Trần Khiết Quân36.8940.5736.89 43.32 49.78 37.95 40.43
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú41.8444.2945.04 41.84 43.85 43.98 48.21
3Đặng Trần Diễn47.7853.6855.38 50.05 55.62 47.78 1:04.43
4Phạm Trương Phát51.5356.0551.53 57.17 1:03.36 52.42 58.55
5Nguyễn Đặng Minh Thọ1:07.681:09.671:09.66 1:10.35 1:07.68 1:14.46 1:09.00
6Nguyễn Duy Sơn1:07.741:09.731:09.97 1:07.74 1:10.14 1:09.09 1:15.96
7Lê Hà Phong1:03.771:12.061:10.98 1:09.67 1:22.21 1:03.77 1:15.53
8Phạm An Bình1:13.621:17.001:17.24 1:13.62 1:18.35 1:15.40 1:25.77
9Nguyễn Thị Kim Nhã1:06.941:19.011:30.36 1:06.94 1:13.88 1:15.47 1:27.68
10Nguyễn Phước Bảo Châu1:11.931:22.671:11.93 1:23.88 1:22.76 1:21.38 1:25.28
11Ngô Tùng Dương1:17.281:28.381:31.08 1:32.07 1:34.40 1:21.98 1:17.28
12Nguyễn Tuấn Công1:27.241:32.411:43.90 1:36.50 1:32.80 1:27.24 1:27.92
13Lý Bảo Lâm1:38.541:44.791:46.16 1:46.47 1:49.74 1:38.54 1:41.73
14Tạ Quang Dũng1:35.781:51.321:35.78 1:57.21 1:49.57 1:47.17 1:57.56
15Nguyễn Thế Lâm1:45.121:53.271:50.35 1:45.12 1:54.58 1:55.56 1:54.89
16Trần Duy Lợi1:41.571:55.711:57.02 1:41.57 2:01.06 2:00.46 1:49.66
17Nguyễn Việt Thành2:15.452:22.392:18.79 2:24.53 2:15.45 2:23.85 2:33.80
18Timothy Huynh2:21.47—2:21.47 2:39.87 — — —
19Đặng Minh Quân2:51.80—3:14.00 2:51.80 — — —
20Chuntian Long (龙椿天)3:39.01—3:39.01 DNF — — —
21Đỗ Ngọc Thanh Trúc3:50.51—DNF 3:50.51 — — —
22Trương Quí BảoDNF—DNF DNF — — —