Competitions
All resultsHCMC VNC Warm Up 2025
Sign in to followResults
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 eventsClock
Analyze ClockFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Đức Thịnh | 3.72 | 5.42 | 6.51 3.72 4.78 6.70 4.98 |
| 2 | Timothy Huynh | 4.85 | 6.03 | 6.04 6.23 6.20 5.86 4.85 |
| 3 | Phạm An Bình | 5.44 | 6.13 | 5.82 5.44 6.32 6.24 DNF |
| 4 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 4.61 | 6.62 | 4.61 DNF 7.47 7.28 5.11 |
| 5 | Tạ Quang Dũng | 5.44 | 8.04 | 5.44 7.99 5.84 10.29 DNF |
| 6 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 6.36 | 8.28 | 6.36 8.31 8.61 7.93 9.75 |
| 7 | Lưu Trần Khiết Quân | 6.50 | 8.88 | 6.50 7.23 11.36 DNF 8.04 |
| 8 | Nguyễn Duy Sơn | 7.66 | 9.05 | 8.31 7.66 9.21 11.42 9.63 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 6.58 | 9.79 | DNF 9.54 6.58 9.59 10.23 |
| 10 | Phạm Thái Bảo | 9.51 | 10.35 | 9.64 9.51 10.21 11.19 DNF |
| 11 | Lê Hà Phong | 8.83 | 10.41 | 11.51 12.59 8.83 10.06 9.67 |
| 12 | Bùi Trương Nhật Huy | 9.75 | 11.22 | 13.13 9.75 12.30 11.06 10.29 |
| 13 | Nguyễn Thế Lâm | 8.18 | 11.32 | 8.18 13.58 12.88 9.72 11.36 |
| 14 | Đặng Minh Quân | 9.92 | 13.23 | 9.92 13.44 17.61 11.45 14.80 |
| 15 | Chuntian Long (龙椿天) | 11.66 | 13.34 | 13.93 13.20 12.88 11.66 DNF |
| 16 | Lê Hưng Long | 10.74 | 13.85 | 10.74 13.98 17.64 15.49 12.09 |
| 17 | Trần Minh Thiên Lý | 11.47 | 14.47 | 19.33 15.48 11.47 12.67 15.27 |
| 18 | Nguyễn Quang Nhật | 12.40 | 14.48 | 15.31 16.36 12.40 13.44 14.70 |
| 19 | Lý Bảo Lâm | 13.64 | 16.68 | 13.64 DNF 18.30 17.76 13.97 |
| 20 | Đậu Thế Khoa | 19.52 | 21.98 | 24.62 24.56 20.67 20.71 19.52 |
| 21 | Nguyễn Tuấn Công | 19.09 | 22.72 | 24.09 19.09 20.39 24.48 23.67 |
| 22 | Nguyễn Minh Dũng | 10.56 | 23.29 | 10.56 26.35 28.33 DNF 15.19 |
| 23 | Đặng Trần Diễn | 22.58 | 30.87 | 31.30 22.58 DNF 35.15 26.17 |
| 24 | Phạm Trương Phát | 20.10 | DNF | DNF 20.10 24.23 DNF 20.87 |
| 25 | Nguyễn Công Vinh | 22.74 | DNF | DNF 22.74 DNF DNS DNS |
| 26 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 27.76 | DNF | DNF 27.76 DNF DNS DNS |
| 27 | Trần Duy Lợi | 41.44 | — | DNF 41.44 — — — |
| 28 | Trần Anh Quân | DNF | — | DNF DNF — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm An Bình | 5.40 | 6.16 | 6.03 6.06 5.40 6.39 6.96 |
| 2 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 5.21 | 6.28 | 5.21 DNF 6.21 5.31 7.33 |
| 3 | Tạ Quang Dũng | 5.96 | 6.80 | 5.96 9.86 7.93 6.23 6.23 |
| 4 | Timothy Huynh | 6.46 | 6.86 | 6.90 DNF 6.68 7.00 6.46 |
| 5 | Lưu Trần Khiết Quân | 7.10 | 8.29 | 7.10 7.37 DNF 7.26 10.23 |
| 6 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 8.02 | 9.20 | 8.68 9.44 9.64 9.49 8.02 |
| 7 | Phạm Thái Bảo | 9.32 | 10.40 | 9.32 10.69 10.98 DNF 9.52 |
| 8 | Nguyễn Thế Lâm | 9.08 | 10.64 | 9.08 10.11 13.71 9.11 12.70 |
| 9 | Nguyễn Duy Sơn | 7.63 | 11.34 | 7.63 9.33 11.53 DNF 13.15 |
| 10 | Đặng Minh Quân | 11.65 | 12.27 | 12.59 11.65 14.67 12.15 12.07 |
| 11 | Chuntian Long (龙椿天) | 11.21 | 13.06 | 11.95 14.68 12.55 23.24 11.21 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.23 | 13.45 | 10.23 10.28 17.21 13.85 16.21 |
| 13 | Bùi Trương Nhật Huy | 11.66 | 13.83 | DNF 14.70 11.66 12.74 14.05 |
| 14 | Nguyễn Đức Thịnh | 5.23 | DNF | DNF DNF 5.23 DNF DNF |