SC.app
Competitions

HCMC VNC Warm Up 2025

Sign in to follow
Results
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú43.7351.6243.73 54.22 53.11 51.07 50.69
2Đặng Trần Diễn44.3452.8651.36 54.87 44.34 1:02.23 52.34
3Nguyễn Tuấn Công55.6956.7755.69 1:01.14 55.75 58.00 56.55
4Trần Quốc Huy54.2356.7954.23 56.63 56.25 1:00.46 57.50
5Nguyễn Thị Kim Nhã53.8856.9159.92 1:00.53 54.38 56.42 53.88
6Phạm Trương Phát51.5557.2056.48 58.02 57.72 51.55 57.40
7Hoàng Hà Thủy Tiên49.071:00.7349.07 59.76 1:07.17 1:03.89 58.53
8Lê Hà Phong56.641:02.4356.64 1:02.42 1:01.22 1:06.62 1:03.66
9Ngô Tùng Dương59.081:03.731:02.97 1:01.66 1:09.57 1:06.55 59.08
10Trần Anh Quân57.861:04.0258.57 57.86 1:08.32 1:09.67 1:05.18
11Nguyễn Xuân Đức1:01.391:04.101:08.15 1:01.96 1:19.22 1:01.39 1:02.19
12Bùi Trương Nhật Huy1:00.741:06.901:14.77 1:07.62 1:05.61 1:07.47 1:00.74
13Phạm Đăng Khoa1:00.801:07.801:17.88 1:00.80 1:14.91 1:04.93 1:03.55
14Lưu Trần Khiết Quân58.951:07.901:08.30 1:04.72 58.95 1:10.68 1:16.21
15Nguyễn Hữu Thông1:03.921:09.511:05.80 1:04.71 1:18.01 1:03.92 1:19.32
16Nguyễn Đặng Minh Thọ1:04.761:10.031:04.76 1:12.74 1:13.19 1:06.93 1:10.43
17Nguyễn Hoàng Phúc Vinh1:07.511:10.791:14.08 1:10.74 1:07.55 1:17.78 1:07.51
18Nguyễn Việt Thành1:06.681:10.971:25.14 1:08.88 1:10.74 1:13.30 1:06.68
19Nguyễn Hoàng Ân1:06.271:11.841:08.11 1:18.22 1:06.27 1:16.10 1:11.32
20Trần Duy Lợi1:03.571:12.311:11.87 1:03.57 1:14.51 1:16.20 1:10.56
21Phan Tu Nghi1:06.091:12.611:12.25 1:11.16 1:16.18 1:14.41 1:06.09
22Nguyễn Minh Dũng1:12.591:18.091:18.96 1:12.59 1:20.53 1:21.92 1:14.77
23Thái Bảo Long1:16.231:19.201:24.74 1:19.82 1:16.23 1:19.26 1:18.52
24Nguyễn Ngọc Đức1:14.161:19.551:19.84 1:19.84 1:23.47 1:18.97 1:14.16
25Nguyễn Duy Sơn1:13.211:20.701:38.37 1:19.39 1:14.76 1:27.95 1:13.21
26Trương Quí Bảo1:11.271:24.011:11.27 1:15.66 1:28.15 1:28.23 1:29.00
27Mai Tôn Nhật Khánh1:17.501:24.941:33.81 1:18.36 1:31.34 1:17.50 1:25.13
28Nguyễn Thế Lâm1:22.081:27.731:26.16 1:26.51 1:39.70 1:30.51 1:22.08
29Nguyễn Thành Tài1:27.471:29.491:33.11 1:29.42 1:28.44 1:30.62 1:27.47
30Nguyễn Nhật Trường1:27.201:30.881:29.94 1:43.04 1:27.20 1:31.69 1:31.01
31Timothy Huynh1:25.471:33.721:26.14 1:38.15 1:25.47 DNF 1:36.88
32Nguyễn Hoàng Thông Thái1:29.851:36.311:50.78 1:29.85 1:42.01 1:32.93 1:33.99
33Bùi Vĩnh An Tường1:19.391:37.811:19.39 1:25.01 2:06.98 1:21.44 2:32.73
34Nguyễn Khắc Thành1:23.381:42.672:05.48 1:31.08 1:47.77 1:49.16 1:23.38
35Phạm An Bình1:35.831:44.791:35.83 1:47.55 2:01.93 1:45.09 1:41.72
36Mai Tôn Đăng Khánh1:39.211:45.461:44.50 1:58.80 1:39.21 1:49.20 1:42.69
37Phạm Nguyễn Thế Khôi1:48.241:51.861:48.24 1:52.92 2:02.48 1:49.13 1:53.54
38Vũ Hoàng Gia Bảo1:47.071:51.901:50.80 1:55.93 1:48.96 1:47.07 2:04.86
39Nguyễn Phước Bảo Châu1:47.751:55.271:48.62 DNF 2:00.31 1:56.88 1:47.75
40Nguyễn Bá Tín2:03.962:20.292:19.99 2:30.97 2:28.82 2:12.06 2:03.96
41Chuntian Long (龙椿天)2:23.902:38.172:23.90 2:42.55 2:47.83 2:31.02 2:40.94
42Tạ Quang Dũng2:33.70—2:58.44 2:33.70 — — —
43Đặng Minh Quân2:39.87—2:39.87 DNF — — —
44Đậu Thế Khoa3:00.79—3:00.79 DNF — — —
45Phạm Huy PhúcDNF—DNF DNF — — —