SC.app
Competitions

HCMC VNC Warm Up 2025

Sign in to follow
Results
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Quốc Huy25.4027.5225.40 27.70 27.80 27.05 42.06
2Trần Anh Quân27.4028.1529.36 27.40 27.60 27.50 37.52
3Nguyễn Hoàng Thiên Phú24.7228.3127.91 31.85 29.38 24.72 27.64
4Đặng Trần Diễn26.1429.5328.42 31.99 26.14 32.31 28.19
5Hoàng Hà Thủy Tiên28.4030.5034.68 28.40 29.16 32.01 30.34
6Nguyễn Thị Kim Nhã27.0331.1829.27 35.78 28.57 35.69 27.03
7Phạm Đăng Khoa29.2631.6032.98 31.28 35.80 29.26 30.54
8Nguyễn Tuấn Công29.4131.7831.36 29.41 30.52 33.47 34.90
9Bùi Trương Nhật Huy30.0031.8731.13 30.00 31.56 35.56 32.92
10Lưu Trần Khiết Quân31.2032.0931.20 32.41 34.17 31.75 32.10
11Phạm Trương Phát34.3834.7236.04 35.03 34.38 34.47 34.65
12Nguyễn Xuân Đức30.9834.9636.33 32.93 35.62 30.98 38.48
13Lê Hà Phong32.9735.1935.72 36.49 36.07 32.97 33.78
14Nguyễn Việt Thành32.0535.7034.23 40.17 44.10 32.05 32.69
15Nguyễn Hữu Thông30.5835.7733.10 54.38 41.42 32.80 30.58
16Ngô Tùng Dương29.0637.5839.40 29.06 36.85 DNF 36.49
17Trương Quí Bảo36.5237.9137.80 41.52 36.67 39.25 36.52
18Nguyễn Ngọc Đức31.3338.3436.80 45.31 37.91 40.32 31.33
19Nguyễn Duy Sơn31.1238.7131.12 42.33 35.27 38.53 47.51
20Trần Duy Lợi33.8439.0544.08 33.84 40.95 39.37 36.82
21Nguyễn Thành Tài36.7640.2046.33 41.58 39.31 36.76 39.71
22Nguyễn Đặng Minh Thọ39.1740.9839.42 39.17 1:00.89 40.12 43.41
23Nguyễn Minh Dũng34.3941.3749.45 36.60 40.23 47.27 34.39
24Nguyễn Nhật Trường37.4841.4949.42 38.60 37.48 43.57 42.30
25Nguyễn Hoàng Ân32.4941.8141.55 41.72 32.49 44.63 42.16
26Nguyễn Hoàng Phúc Vinh34.1142.6644.55 45.69 37.73 34.11 DNF
27Nguyễn Phúc Thịnh38.5643.2446.78 38.78 38.56 53.65 44.17
28Lào Vĩ Thiên Nhật37.4743.9547.11 37.47 44.78 39.97 50.72
29Thái Bảo Long36.8744.4944.50 45.76 43.20 36.87 47.80
30Nguyễn Hoàng Thông Thái42.1745.4157.95 47.66 42.17 44.53 44.03
31Nguyễn Thế Lâm36.6845.5836.68 39.58 52.34 52.88 44.83
32Lê Đình Nguyên Khôi41.3745.8943.83 47.70 46.13 2:53.30 41.37
33Nguyễn Phước Bảo Châu41.0047.831:19.13 41.00 44.18 46.69 52.61
34Phan Tu Nghi44.0948.1244.09 55.29 50.47 46.19 47.71
35Nguyễn Khắc Thành43.3448.4359.76 49.14 43.34 48.61 47.54
36Châu Ngọc Thắng43.7348.4754.60 50.30 47.62 43.73 47.48
37Phạm An Bình42.0248.5049.73 47.30 48.46 42.02 52.35
38Bùi Vĩnh An Tường46.6948.7052.49 48.08 46.92 51.11 46.69
39Timothy Huynh42.8050.4744.83 48.97 DNF 57.62 42.80
40Trần Mỹ Ngọc43.4250.5043.42 54.80 46.07 50.64 56.41
41Tạ Quang Dũng46.0450.771:04.64 47.44 48.09 56.78 46.04
42Nguyễn Hoàng Minh Đức46.0351.2349.31 46.03 59.70 54.33 50.06
43Mai Tôn Nhật Khánh45.9951.9350.48 52.71 52.60 45.99 57.26
44Mai Tôn Đăng Khánh49.3155.5259.10 49.31 53.75 57.09 55.72
45Nguyễn Bá Tín50.5056.6156.95 1:05.95 54.28 50.50 58.59
46Nguyễn Trần Ngọc Hiếu50.9756.8055.98 50.97 56.47 1:03.61 57.95
47Phan Hà Vân Anh1:00.351:02.231:00.78 1:03.05 1:00.35 1:05.35 1:02.87
48Chu Tiến Đạt1:03.021:05.841:03.97 1:08.03 1:05.77 1:03.02 1:07.78
49Vũ Hoàng Gia Bảo52.631:06.16DNF 1:02.51 1:08.45 1:07.51 52.63
50Bùi Phạm Nam Phong52.771:06.421:11.12 56.76 1:24.29 1:11.39 52.77
51Nguyễn Công Vinh58.381:07.561:05.99 1:05.98 58.38 1:10.72 1:32.94
52Tôn Hữu Đăng Khoa56.851:08.091:01.49 1:23.27 59.51 1:25.55 56.85
53Đậu Thế Khoa59.441:08.1859.44 1:06.98 1:08.74 1:08.83 1:17.72
54Lý Bảo Lâm56.841:09.011:02.54 1:15.79 1:14.49 1:09.99 56.84
55Đặng Minh Quân1:04.981:14.041:20.65 1:10.83 1:04.98 1:10.64 1:22.24
56Phạm Huy Phúc1:05.751:14.211:53.44 1:05.75 1:06.24 1:27.50 1:08.88
57Chuntian Long (龙椿天)51.791:14.2851.79 1:06.41 1:19.61 1:20.19 1:16.82
58Le Duy Anh1:08.781:15.191:41.99 1:16.99 1:16.99 1:08.78 1:11.58
59Phạm Ngọc Hoàng Quân1:07.601:19.651:23.52 1:21.48 DNF 1:07.60 1:13.95
60Trần Trúc Vỹ1:01.561:19.711:30.55 1:16.14 1:19.99 1:01.56 1:23.00
61Nguyen Thanh Bao Nam1:15.551:24.311:40.21 1:19.81 1:24.66 1:15.55 1:28.45
62Lê Trần Đăng Quỳnh1:13.611:29.121:29.79 1:29.62 1:31.22 1:13.61 1:27.94
63Nguyễn Ngọc Bảo Minh1:15.761:29.461:31.65 1:28.54 1:28.19 1:36.57 1:15.76
64Nguyễn Đức Thịnh1:23.791:31.401:31.09 1:23.79 1:28.85 1:51.78 1:34.27
65Phạm Thái Bảo1:09.46DNFDNF 1:19.31 DNF 1:09.46 1:16.73
66Patrick Khoi Gilkison2:27.83—2:27.83 2:32.83 — — —