Competitions
All resultsHCMC VNC Warm Up 2025
Sign in to followResults
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.04 | 11.03 | 12.04 10.54 10.04 12.62 10.52 |
| 2 | Lê Hà Phong | 8.67 | 11.15 | 8.67 15.22 11.05 11.89 10.51 |
| 3 | Bùi Trương Nhật Huy | 9.69 | 11.52 | 9.69 13.95 12.13 10.32 12.10 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 10.81 | 12.67 | 11.50 13.28 13.24 10.81 14.56 |
| 5 | Trần Quốc Huy | 11.90 | 13.36 | 14.25 12.51 11.90 14.25 13.31 |
| 6 | Phạm Nguyễn Thế Khôi | 12.91 | 13.81 | 13.29 14.57 12.91 13.58 20.12 |
| 7 | Phạm Đăng Khoa | 11.71 | 13.97 | 13.64 21.93 11.71 13.44 14.84 |
| 8 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 12.93 | 14.11 | 12.93 20.02 13.15 14.92 14.25 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Ân | 12.80 | 14.13 | 15.11 16.02 14.16 13.11 12.80 |
| 10 | Nguyễn Tuấn Công | 13.08 | 14.37 | 13.62 15.42 14.07 15.47 13.08 |
| 11 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 11.45 | 14.41 | 14.29 15.81 13.52 11.45 15.41 |
| 12 | Hà Lâm Kiệt | 13.28 | 14.88 | 13.28 14.40 14.72 DNF 15.53 |
| 13 | Nguyễn Nguyên Hoàng | 14.12 | 15.84 | 14.76 14.12 32.80 15.54 17.22 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Đức | 14.94 | 16.47 | 14.94 17.43 16.57 15.42 17.96 |
| 15 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 14.40 | 16.71 | 14.57 18.60 16.96 23.28 14.40 |
| 16 | Lê Đình Nguyên Khôi | 14.27 | 16.72 | 17.53 19.52 16.65 15.98 14.27 |
| 17 | Nguyễn Hữu Thông | 14.96 | 16.89 | 14.96 20.52 15.48 16.79 18.40 |
| 18 | Trần Duy Lợi | 14.20 | 17.36 | 19.01 14.20 14.56 29.86 18.51 |
| 19 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 12.92 | 17.40 | 12.92 18.45 18.70 17.37 16.38 |
| 20 | Đặng Trần Diễn | 13.47 | 17.42 | 13.47 19.62 17.81 14.82 22.79 |
| 21 | Nguyễn Trần Ngọc Hiếu | 15.28 | 17.60 | 15.96 21.31 18.24 18.60 15.28 |
| 22 | Nguyễn Duy Sơn | 13.13 | 17.94 | 13.13 19.68 16.55 31.69 17.60 |
| 23 | Nguyễn Khắc Thành | 17.62 | 18.46 | 18.24 20.17 19.23 17.62 17.91 |
| 24 | Nguyễn Minh Dũng | 17.25 | 18.94 | 20.95 17.25 17.87 DNF 17.99 |
| 25 | Lê Văn Tuấn | 15.77 | 19.29 | 22.56 15.77 18.56 18.70 20.62 |
| 26 | Tạ Quang Dũng | 16.30 | 19.39 | 23.69 20.45 16.30 17.55 20.16 |
| 27 | Bùi Vĩnh An Tường | 14.14 | 19.58 | 35.56 22.03 14.14 14.37 22.33 |
| 28 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 17.73 | 20.59 | 22.04 21.78 17.73 23.27 17.96 |
| 29 | Nguyễn Việt Thành | 18.67 | 20.88 | 20.19 19.93 22.52 23.76 18.67 |
| 30 | Vũ Hoàng Gia Bảo | 19.01 | 20.93 | 23.16 19.01 19.94 20.92 21.93 |
| 31 | Đinh Hữu Phúc | 19.46 | 21.21 | 20.52 21.69 19.46 21.42 26.19 |
| 32 | Timothy Huynh | 16.84 | 21.56 | 20.99 26.64 21.61 16.84 22.08 |
| 33 | Phan Hà Vân Anh | 18.58 | 21.56 | 24.70 25.73 19.41 20.56 18.58 |
| 34 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 19.85 | 21.76 | 21.65 35.38 21.47 22.17 19.85 |
| 35 | Nguyễn Minh Nhật | 18.42 | 21.90 | 27.45 23.72 18.42 20.66 21.32 |
| 36 | Chu Tiến Đạt | 19.57 | 21.93 | 24.37 19.57 22.30 21.61 21.87 |
| 37 | Phạm Thái Bảo | 22.53 | 23.34 | 22.53 23.65 23.09 28.39 23.28 |
| 38 | Trần Mỹ Ngọc | 21.85 | 24.39 | 21.85 30.63 22.91 24.61 25.65 |
| 39 | Le Van Bao Toan | 16.99 | 25.06 | 19.75 35.75 16.99 32.48 22.96 |
| 40 | Phạm Trương Phát | 23.16 | 25.26 | 26.39 23.16 23.87 26.43 25.52 |
| 41 | Phạm An Bình | 20.93 | 25.39 | 26.25 24.12 25.98 20.93 26.08 |
| 42 | Đậu Thế Khoa | 21.98 | 26.01 | 25.46 32.61 21.98 28.44 24.13 |
| 43 | Ngô Minh Đức | 19.63 | 26.19 | 27.12 26.23 28.44 25.23 19.63 |
| 44 | Lưu Trần Khiết Quân | 23.42 | 26.83 | 23.42 28.55 27.84 25.64 27.00 |
| 45 | Vũ Quốc Minh | 20.56 | 26.91 | 37.87 26.51 20.81 20.56 33.41 |
| 46 | Lý Bảo Lâm | 24.45 | 27.02 | 24.45 26.45 27.98 27.77 26.83 |
| 47 | Chuntian Long (龙椿天) | 20.35 | 27.12 | 32.13 20.35 22.47 28.33 30.57 |
| 48 | Nguyễn Ngọc Bảo Minh | 23.35 | 27.78 | 23.35 25.94 29.60 31.77 27.79 |
| 49 | Trần Thủy Hoàng | 24.15 | 27.89 | 28.98 28.48 24.15 26.21 44.06 |
| 50 | Đặng Minh Quân | 24.80 | 28.43 | 27.05 30.28 27.96 24.80 45.58 |
| 51 | Ming Zheng (郑鸣) | 25.57 | 28.76 | 37.15 25.57 30.85 28.33 27.09 |
| 52 | Nguyễn Công Vinh | 25.66 | 29.21 | 28.20 30.35 25.66 33.74 29.09 |
| 53 | Châu Ngọc Thắng | 19.01 | 30.31 | 19.01 DNF 32.77 33.24 24.92 |
| 54 | Nguyễn Thành Tài | 26.58 | 30.48 | 30.46 26.66 34.31 26.58 DNF |
| 55 | Le Duy Anh | 21.88 | 30.65 | 31.99 40.18 21.88 24.27 35.70 |
| 56 | Trương Quí Bảo | 25.41 | 30.71 | 36.37 25.41 27.17 28.60 DNF |
| 57 | Tôn Hữu Đăng Khoa | 21.52 | 31.12 | 38.69 33.08 21.52 29.98 30.29 |
| 58 | Bùi Phạm Nam Phong | 23.45 | 31.33 | 30.05 36.99 26.95 43.07 23.45 |
| 59 | Nguyễn Thế Lâm | 25.88 | 31.77 | 34.66 31.28 25.88 29.38 36.72 |
| 60 | Nguyen Thanh Bao Nam | 27.43 | 31.88 | 37.36 27.43 32.17 34.28 29.20 |
| 61 | Nguyễn Minh Ân | 27.11 | 33.01 | 39.07 30.60 27.11 40.18 29.35 |
| 62 | Nguyễn Hoàng Thông Thái | 26.27 | 33.13 | 26.27 34.41 32.80 50.94 32.17 |
| 63 | Huỳnh Tấn Đức | 31.29 | 38.21 | 36.08 43.09 31.29 35.45 46.53 |
| 64 | Nguyễn Bá Nhân | 35.63 | 38.64 | 42.21 43.11 35.63 36.76 36.94 |
| 65 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 32.97 | 40.24 | 32.97 34.30 44.01 47.37 42.42 |
| 66 | Nguyễn Đức Thịnh | 34.77 | 40.27 | 59.99 43.35 35.50 41.96 34.77 |
| 67 | Lê Khánh Tùng | 38.77 | 42.19 | 41.28 38.77 51.25 41.94 43.35 |
| 68 | Thái Bảo Long | 35.42 | 45.86 | 48.49 1:06.90 41.41 35.42 47.69 |
| 69 | Đỗ Ngọc Thanh Trúc | 39.96 | 46.36 | 43.60 45.89 49.60 39.96 52.51 |
| 70 | Nguyễn Nhật Trường | 35.26 | 47.20 | 35.26 37.94 DNF 36.62 1:07.03 |
| 71 | Huỳnh Gia Bảo | 44.40 | DNF | DNF 44.40 DNF DNF 1:31.27 |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Phạm Đăng Khoa | 10.04 | 10.99 | 11.76 10.94 16.66 10.26 10.04 |
| 2 | Lê Hà Phong | 10.77 | 11.45 | 13.23 10.77 11.02 10.93 12.41 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 8.29 | 11.55 | 13.09 9.95 11.71 12.98 8.29 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Ân | 11.04 | 11.55 | 11.04 12.17 11.07 11.41 19.88 |
| 5 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 10.70 | 12.49 | 12.24 10.70 12.94 12.30 14.76 |
| 6 | Hà Lâm Kiệt | 11.86 | 12.93 | 12.94 11.86 12.77 14.61 13.07 |
| 7 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 9.50 | 13.22 | 9.50 12.05 16.27 16.22 11.38 |
| 8 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 10.04 | 13.24 | 12.10 13.75 14.31 10.04 13.88 |
| 9 | Bùi Trương Nhật Huy | 10.53 | 13.32 | 13.21 13.94 10.53 12.80 14.78 |
| 10 | Nguyễn Tuấn Công | 10.81 | 13.34 | 10.81 13.74 11.90 14.39 16.18 |
| 11 | Trần Quốc Huy | 11.80 | 13.43 | 14.87 12.43 13.10 14.76 11.80 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Đức | 12.06 | 15.87 | 20.44 16.31 13.57 12.06 17.73 |
| 13 | Phạm Nguyễn Thế Khôi | 14.65 | 16.31 | 16.81 14.65 16.47 20.01 15.66 |
| 14 | Nguyễn Ngọc Thủy Tiên | 15.76 | 17.82 | 23.45 17.39 20.24 15.82 15.76 |
| 15 | Nguyễn Nguyên Hoàng | 15.59 | 18.67 | DNF 18.35 15.69 21.96 15.59 |