SC.app
Competitions

HCMC VNC Warm Up 2025

Sign in to follow
Results
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.587.146.58 7.52 6.79 8.51 7.12
2Trần Anh Quân6.647.497.72 7.86 8.43 6.64 6.89
3Đặng Trần Diễn7.097.497.89 7.38 7.21 8.35 7.09
4Hoàng Hà Thủy Tiên7.097.9011.00 8.35 7.09 8.03 7.31
5Đinh Hữu Phúc7.398.067.44 10.95 7.39 8.29 8.45
6Nguyễn Thị Kim Nhã6.968.096.96 8.79 8.24 8.51 7.53
7Nguyễn Minh Nhật7.408.118.78 7.40 7.99 8.98 7.57
8Bùi Trương Nhật Huy6.908.219.62 8.18 7.33 9.12 6.90
9Lưu Trần Khiết Quân7.588.217.67 12.25 7.58 9.19 7.78
10Nguyễn Ngọc Đức7.728.378.44 7.72 8.68 7.99 9.87
11Trần Hoàng Bảo Nam8.348.7710.89 8.82 8.34 8.81 8.69
12Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.138.8211.05 8.80 8.52 9.15 8.13
13Trần Quốc Huy7.888.8411.31 8.37 8.69 9.45 7.88
14Phạm Nguyễn Thế Khôi7.598.928.47 9.83 8.64 9.64 7.59
15Tạ Quang Dũng8.219.039.83 8.54 8.21 9.21 9.33
16Phạm Đăng Khoa7.379.047.37 7.88 9.48 9.76 10.09
17Lê Hà Phong8.259.098.51 9.30 9.47 9.56 8.25
18Nguyễn Tuấn Công8.689.099.48 8.68 9.00 8.79 12.27
19Ngô Tùng Dương8.029.138.02 9.13 10.56 10.01 8.25
20Nguyễn Hoàng Ân7.439.317.43 16.03 9.90 9.55 8.48
21Phạm Trương Phát8.219.559.94 8.51 10.20 8.21 10.35
22Nguyễn Ngọc Thủy Tiên8.429.719.42 10.39 10.05 9.67 8.42
23Lê Đình Nguyên Khôi7.819.949.61 13.27 10.68 9.52 7.81
24Nguyễn Phước Bảo Châu9.5310.0010.59 14.16 9.77 9.64 9.53
25Nguyễn Xuân Đức8.4510.0611.45 10.01 9.05 8.45 11.12
26Nguyễn Duy Sơn8.4310.099.38 10.28 12.54 8.43 10.62
27Phan Hà Vân Anh8.6610.138.66 10.41 10.06 9.92 11.79
28Nguyễn Nhật Trường8.8110.1411.25 10.32 9.67 10.42 8.81
29Nguyễn Đặng Minh Thọ9.2310.3710.19 12.94 11.60 9.23 9.31
30Nguyễn Hữu Thông9.2610.3710.31 9.42 9.26 11.37 14.95
31Bùi Vĩnh An Tường8.7210.4110.63 8.89 8.72 11.72 DNF
32Timothy Huynh8.4510.439.54 8.45 12.33 10.83 10.92
33Nguyễn Minh Dũng9.2410.469.24 10.73 10.89 11.84 9.76
34Nguyễn Trần Ngọc Hiếu8.7410.5010.04 13.08 11.90 9.55 8.74
35Trần Duy Lợi8.6010.629.43 DNF 10.98 8.60 11.46
36Chu Tiến Đạt8.9810.708.98 15.28 10.89 11.12 10.10
37Lào Vĩ Thiên Nhật9.1910.7211.05 12.30 11.56 9.56 9.19
38Nguyễn Khắc Thành9.3410.8011.01 10.00 12.52 11.40 9.34
39Nguyễn Hoàng Tuấn Anh8.1810.868.18 10.09 DNF 12.50 9.98
40Lý Bảo Lâm9.6011.0211.15 16.02 11.51 10.41 9.60
41Nguyễn Thế Lâm9.9711.1011.58 13.14 9.97 10.46 11.25
42Vũ Quốc Minh10.1511.2310.15 11.96 11.52 11.74 10.44
43Châu Ngọc Thắng10.1211.2411.22 10.12 10.98 11.78 11.52
44Le Van Bao Toan9.2211.3712.22 11.86 9.22 12.01 10.24
45Nguyễn Việt Thành10.0711.5311.96 10.07 15.06 10.94 11.68
46Trương Quí Bảo9.4311.5811.77 13.13 12.42 9.43 10.56
47Trần Nguyên Bách9.3711.7212.60 11.43 11.27 12.46 9.37
48Nguyễn Hoàng Thông Thái10.4011.7512.02 10.40 11.44 23.88 11.79
49Ngô Minh Đức11.4611.7812.05 11.52 11.46 11.76 12.61
50Nguyễn Hoàng Minh Đức11.3711.8311.51 13.82 12.10 11.88 11.37
51Lê Văn Tuấn9.9911.8814.42 13.30 9.99 11.34 11.00
52Thái Bảo Long10.0212.0414.75 10.97 10.02 11.99 13.17
53Đậu Thế Khoa11.0012.0612.78 13.26 11.45 11.96 11.00
54Vũ Hoàng Gia Bảo11.3912.1912.01 16.40 12.63 11.94 11.39
55Bùi Phạm Nam Phong8.3312.5113.06 12.06 12.61 8.33 12.87
56Lê Thanh Hữu12.0912.5313.25 12.09 12.55 12.19 12.86
57Nguyễn Nguyên Hoàng11.5112.6211.51 11.94 15.25 13.92 11.99
58Phạm An Bình10.6712.6415.29 10.67 14.65 12.05 11.23
59Nguyễn Đức Mạnh10.5212.7312.12 14.05 10.52 12.01 DNF
60Phan Tu Nghi10.9412.7712.66 10.94 13.31 14.03 12.35
61Phạm Nguyễn Hoàng Duy7.3212.787.32 10.37 12.53 15.44 18.63
62Huỳnh Tấn Đức10.7912.8912.04 13.84 12.79 15.87 10.79
63Trần Lương Khai Trí12.1412.9714.20 15.55 12.14 12.37 12.35
64Nguyễn Ngọc Bảo Minh12.2013.1412.20 13.86 12.53 17.86 13.02
65Đặng Minh Quân10.3213.1712.52 14.63 14.16 10.32 12.82
66Mai Tôn Nhật Khánh12.4013.2713.54 12.74 12.40 14.98 13.52
67Trần Mỹ Ngọc11.7713.4713.32 14.73 11.77 12.83 14.27
68Lê Tuấn Chiểu10.0313.5010.03 14.11 15.82 12.38 14.02
69Phạm Thái Bảo13.1613.8013.16 13.86 14.29 14.44 13.26
70Huỳnh Gia Bảo12.0213.8613.14 13.42 15.02 12.02 15.16
71Trần Minh Thiên Lý12.6913.8715.75 12.69 13.17 15.19 13.26
72Trần Thủy Hoàng12.5114.3414.84 15.87 14.64 13.54 12.51
73Nguyễn Bá Tín12.5814.3416.68 24.81 13.65 12.68 12.58
74Vũ Phúc Bảo Long12.4114.4717.83 15.16 13.83 14.42 12.41
75Nguyễn Công Vinh12.3414.7612.34 20.74 18.05 13.73 12.49
76Nguyễn Thành Tài13.4414.9014.82 16.84 13.44 14.54 15.35
77Mai Tôn Đăng Khánh13.1914.9613.55 13.19 16.24 16.80 15.08
78Giả Võ Văn Kha12.2115.1713.77 12.21 15.00 17.62 16.75
79Lê Khánh Tùng13.6415.2413.64 16.15 13.67 19.31 15.90
80Phạm Huy Phúc12.9615.4416.30 12.96 16.10 16.17 14.05
81Nguyễn Minh Ân12.0215.4516.14 12.02 13.97 16.24 17.95
82Le Duy Anh14.2115.6522.82 17.34 14.76 14.85 14.21
83Nguyen Thanh Bao Nam14.1116.0019.80 14.38 18.48 14.11 15.15
84Dương Lợi Vĩ15.3316.0816.43 16.08 15.33 15.74 17.21
85Vũ Phúc Hưng14.2416.7014.24 18.57 15.96 16.63 17.52
86Ming Zheng (郑鸣)14.8116.7716.72 17.24 14.81 24.31 16.34
87Tôn Hữu Đăng Khoa12.1717.4517.68 18.17 16.50 12.17 19.65
88Trương Công Bách15.0417.9215.04 16.92 18.44 DNF 18.39
89Chuntian Long (龙椿天)17.1217.9817.93 17.12 18.52 19.81 17.49
90Phạm Phúc An14.8318.6417.30 26.03 19.63 18.99 14.83
91Nguyễn Đức Thịnh17.6218.7819.66 17.62 DNF 17.80 18.88
92Nguyễn Bá Nhân15.4018.8715.72 28.68 15.40 17.68 23.21
93Châu Đặng Gia Thịnh18.4719.0820.14 18.47 19.30 18.87 19.08
94Lã Ngọc Minh Đức15.8719.4615.87 21.24 18.04 21.95 19.10
95Trần Trúc Vỹ14.6419.4824.94 19.96 15.46 23.02 14.64
96Kha Võ Nguyễn Hoàng13.9119.7416.29 21.69 21.25 23.26 13.91
97Lê Trần Đăng Quỳnh16.9620.1123.23 16.96 22.81 19.23 18.28
98Lê Phước Thuận17.2620.1817.26 21.39 19.61 20.32 20.61
99Leung Yu Ching (梁宇正)18.4220.6627.22 18.42 19.96 19.77 22.24
100Đỗ Ngọc Thanh Trúc18.9120.8118.94 22.75 18.91 20.74 26.55
101Lê Hưng Long17.6321.4117.63 28.16 19.46 20.44 24.33
102Trần Quốc Thịnh20.6125.7630.58 24.98 26.12 20.61 26.19
103Huỳnh Minh Quân23.0827.8323.08 23.48 29.48 DNF 30.53
104Nguyễn Quang Nhật30.0133.7840.18 32.72 30.01 36.82 31.79
105Cambier Louis32.1934.2132.19 34.15 35.37 33.10 42.86
106La Tuấn Kiệt32.4240.9146.34 32.42 35.64 40.76 DNF
107Nguyễn Gia Khôi33.1840.9937.40 33.18 41.94 43.64 43.71
108Simon Thibeault42.7945.9045.24 44.62 42.79 51.16 47.83
109Lương Công Hoàng Bách38.2249.6238.22 45.67 58.60 52.72 50.46
110Shine Juanice51.0155.161:46.20 54.55 51.01 56.37 54.55
111Hà Lâm Kiệt7.54DNF8.65 DNF 7.54 8.39 DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đinh Hữu Phúc6.867.367.50 6.86 7.43 7.36 7.28
2Hoàng Hà Thủy Tiên6.897.578.12 7.01 8.28 7.57 6.89
3Trần Hoàng Bảo Nam7.357.969.86 8.35 7.40 8.13 7.35
4Bùi Trương Nhật Huy7.378.038.20 7.92 7.37 7.97 11.19
5Đặng Trần Diễn7.458.038.59 7.67 7.45 7.83 9.53
6Nguyễn Thị Kim Nhã7.318.118.00 7.31 7.93 8.39 10.05
7Nguyễn Tuấn Công7.878.148.23 10.55 7.87 7.95 8.25
8Trần Anh Quân7.638.168.10 7.63 8.26 8.12 DNF
9Trần Quốc Huy6.978.268.80 6.97 8.25 7.74 9.64
10Nguyễn Minh Dũng7.828.267.82 8.17 9.46 7.85 8.76
11Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.458.416.45 8.36 8.69 9.71 8.19
12Lê Hà Phong8.038.449.06 8.85 8.23 8.24 8.03
13Phạm Nguyễn Thế Khôi7.698.589.49 8.18 9.31 8.24 7.69
14Nguyễn Minh Nhật8.388.598.38 8.83 8.65 8.48 8.64
15Nguyễn Hoàng Tuấn Anh8.168.768.89 8.16 8.54 8.85 9.07
16Nguyễn Ngọc Đức5.948.785.94 9.76 9.78 7.85 8.72
17Lưu Trần Khiết Quân6.638.7910.01 9.83 8.69 6.63 7.85
18Trần Duy Lợi8.228.998.73 10.35 8.48 8.22 9.77
19Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.449.018.57 8.77 8.44 12.35 9.70
20Phạm Đăng Khoa6.719.039.75 10.10 7.99 6.71 9.36
21Nguyễn Hoàng Ân6.959.138.67 10.51 11.90 8.20 6.95
22Nguyễn Ngọc Thủy Tiên8.479.258.98 9.21 9.76 8.47 9.57
23Trần Nguyên Bách9.059.299.05 9.09 9.46 9.32 10.11
24Tạ Quang Dũng8.159.3911.94 8.80 9.33 10.05 8.15
25Nguyễn Đặng Minh Thọ7.709.4514.37 9.35 9.68 7.70 9.33
26Bùi Vĩnh An Tường7.589.5310.97 9.04 8.57 DNF 7.58
27Timothy Huynh7.909.649.01 7.90 8.61 11.95 11.30
28Nguyễn Trần Ngọc Hiếu8.829.749.36 11.84 9.81 10.06 8.82
29Nguyễn Xuân Đức8.939.7610.06 9.56 8.93 10.02 9.71
30Lào Vĩ Thiên Nhật9.269.869.33 10.18 10.06 10.18 9.26
31Le Van Bao Toan8.619.8915.53 10.03 9.64 8.61 9.99
32Ngô Tùng Dương7.519.9610.34 10.86 8.67 7.51 12.98
33Nguyễn Hữu Thông8.1310.2111.92 8.13 9.83 9.94 10.85
34Chu Tiến Đạt8.7910.3111.12 11.20 8.79 10.04 9.76
35Nguyễn Duy Sơn9.3210.3410.54 9.95 9.32 10.54 10.77
36Nguyễn Hoàng Thông Thái9.4310.5210.23 11.93 9.43 10.44 10.88
37Phan Hà Vân Anh9.9210.529.92 10.49 13.15 10.86 10.20
38Phạm Trương Phát8.4610.5510.67 9.56 8.46 12.44 11.43
39Phan Tu Nghi9.2810.7811.88 9.88 9.28 11.37 11.09
40Ngô Minh Đức9.3710.7811.33 10.89 9.37 10.13 12.74
41Nguyễn Thế Lâm9.6010.8811.00 10.73 9.60 10.90 12.43
42Trương Quí Bảo10.1611.0010.16 11.24 10.84 10.91 14.56
43Châu Ngọc Thắng8.4911.0412.75 11.89 8.49 12.51 8.72
44Nguyễn Nguyên Hoàng10.8711.1811.07 11.07 10.87 13.61 11.39
45Nguyễn Việt Thành8.4511.2311.94 12.15 11.85 9.90 8.45
46Vũ Hoàng Gia Bảo9.2311.459.23 14.00 11.28 12.90 10.18
47Lê Văn Tuấn8.9711.6310.22 12.66 12.02 8.97 15.73
48Nguyễn Khắc Thành10.8411.8012.03 10.84 12.06 11.30 12.15
49Vũ Quốc Minh10.6911.9011.89 10.69 11.80 12.01 16.79
50Nguyễn Hoàng Minh Đức11.5111.9012.25 11.92 11.53 11.51 13.47
51Nguyễn Phước Bảo Châu9.6211.9614.50 15.38 9.62 11.03 10.36
52Phạm An Bình10.1112.2111.58 13.42 11.63 10.11 15.02
53Đậu Thế Khoa9.8612.2814.56 13.12 12.11 9.86 11.61
54Nguyễn Đức Mạnh9.8012.759.80 13.83 DNF 11.38 13.03
55Lý Bảo Lâm9.3312.8411.74 13.84 9.33 12.93 14.21
56Bùi Phạm Nam Phong12.0013.0617.04 12.56 12.90 13.71 12.00
57Thái Bảo Long11.2013.2713.29 11.20 12.81 13.71 14.33
58Nguyễn Nhật Trường10.12DNF10.12 10.78 DNF 11.56 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú4.886.788.21 6.94 4.88 7.66 5.73
2Đặng Trần Diễn6.467.346.46 7.59 7.59 7.84 6.83
3Trần Anh Quân6.037.426.39 8.32 9.34 6.03 7.56
4Nguyễn Thị Kim Nhã7.437.617.43 7.48 7.88 7.48 7.98
5Bùi Trương Nhật Huy7.617.947.61 8.14 7.72 8.54 7.95
6Nguyễn Minh Nhật7.958.328.03 10.00 8.33 8.60 7.95
7Hoàng Hà Thủy Tiên7.808.418.49 8.74 7.99 8.88 7.80
8Trần Hoàng Bảo Nam7.038.447.03 9.12 8.25 8.40 8.66
9Trần Quốc Huy7.128.447.12 9.03 8.80 8.86 7.65
10Nguyễn Hoàng Tuấn Anh7.948.538.53 9.00 8.06 10.26 7.94
11Nguyễn Tuấn Công7.728.819.25 8.51 7.72 11.08 8.67
12Lê Hà Phong7.738.90DNF 9.88 7.73 7.90 8.92
13Nguyễn Minh Dũng8.119.3710.51 10.72 8.11 8.16 9.43
14Phạm Nguyễn Thế Khôi8.499.519.45 12.09 8.49 8.62 10.45
15Đinh Hữu Phúc7.9310.7913.77 10.54 8.06 DNF 7.93