SC.app
Competitions

HCMC VNC Warm Up 2025

Sign in to follow
Results
April 12, 2025 – April 13, 2025AEON MALL TÂN PHÚ CELADON · Ho Chi Minh, VN114 people10 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Duy Sơn1.552.452.33 1.55 2.65 2.65 2.36
2Nguyễn Hoàng Ân1.202.484.32 2.80 2.22 1.20 2.41
3Hoàng Hà Thủy Tiên1.992.642.88 1.99 2.83 2.20 4.11
4Lê Đình Nguyên Khôi2.392.743.45 2.87 2.68 2.68 2.39
5Phạm Đăng Khoa2.192.763.49 4.30 2.19 2.37 2.41
6Bùi Trương Nhật Huy1.792.913.03 3.35 4.13 2.34 1.79
7Lê Hà Phong2.132.943.55 2.13 2.85 2.71 3.26
8Nguyễn Ngọc Bảo Minh2.953.092.95 3.57 3.05 3.24 2.97
9Nguyễn Minh Dũng2.753.104.43 2.99 2.75 3.45 2.86
10Nguyễn Ngọc Đức2.123.223.33 2.12 2.91 7.50 3.42
11Nguyễn Phước Bảo Châu2.593.253.80 2.59 4.44 3.02 2.94
12Trần Duy Lợi2.863.292.86 3.71 2.89 4.11 3.26
13Trần Hoàng Bảo Nam2.583.313.83 2.58 3.52 3.25 3.16
14Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.703.313.68 2.92 2.70 DNF 3.34
15Đặng Trần Diễn2.453.363.00 4.92 4.19 2.90 2.45
16Timothy Huynh2.963.3711.65 3.37 3.71 2.96 3.04
17Nguyễn Tuấn Công2.733.403.18 2.73 3.05 3.97 4.98
18Nguyễn Hữu Thông2.263.444.18 2.26 4.01 2.67 3.65
19Phan Hà Vân Anh1.723.504.15 1.72 3.92 2.43 12.83
20Nguyễn Thị Kim Nhã2.733.533.58 2.73 2.90 5.32 4.12
21Nguyễn Đặng Minh Thọ2.373.543.22 2.37 5.53 3.22 4.18
22Đậu Thế Khoa2.553.703.49 2.55 4.63 4.32 3.28
23Lưu Trần Khiết Quân3.143.844.08 4.24 3.21 3.14 5.42
24Trần Anh Quân3.243.893.93 5.63 3.48 3.24 4.26
25Tạ Quang Dũng2.913.913.79 4.19 2.91 8.22 3.74
26Châu Ngọc Thắng3.243.954.02 3.45 4.39 3.24 4.50
27Dương Lợi Vĩ3.944.004.04 3.98 3.97 4.92 3.94
28Nguyễn Xuân Đức2.324.083.52 2.32 4.86 3.85 5.56
29Nguyễn Hoàng Phúc Vinh3.664.104.43 4.08 5.88 3.78 3.66
30Bùi Phạm Nam Phong3.054.124.00 4.76 5.03 3.05 3.61
31Trần Quốc Huy3.374.184.84 4.10 3.59 3.37 6.20
32Nguyễn Minh Nhật2.934.244.52 6.07 3.98 4.23 2.93
33Đặng Minh Quân2.174.254.26 2.17 4.72 4.35 4.13
34Phạm An Bình4.194.414.43 5.24 4.33 4.19 4.47
35Nguyễn Nhật Trường3.614.494.60 4.21 4.85 4.65 3.61
36Nguyễn Việt Thành3.124.784.28 4.05 3.12 6.02 9.00
37Nguyễn Thế Lâm3.694.809.71 4.14 3.69 6.02 4.23
38Phạm Nguyễn Thế Khôi3.384.814.87 4.82 4.73 3.38 5.10
39Nguyễn Hoàng Minh Đức4.304.824.50 5.58 4.30 5.12 4.85
40Trần Thủy Hoàng4.334.854.78 4.60 5.16 4.33 5.18
41Phạm Trương Phát3.824.865.67 4.60 3.82 4.32 5.95
42Đỗ Ngọc Thanh Trúc4.104.905.15 6.22 4.20 4.10 5.34
43Lào Vĩ Thiên Nhật4.234.904.46 5.25 4.23 6.46 4.98
44Tôn Hữu Đăng Khoa4.195.054.75 5.95 6.36 4.45 4.19
45Nguyễn Hoàng Thông Thái3.725.064.32 5.66 5.20 3.72 6.28
46Lý Bảo Lâm4.015.077.14 5.22 4.44 4.01 5.56
47Nguyễn Khắc Thành3.335.134.23 3.33 7.24 5.69 5.48
48Phạm Thái Bảo4.355.135.43 5.60 DNF 4.36 4.35
49Phạm Ngọc Hoàng Quân3.775.235.73 7.34 3.77 5.42 4.55
50Chuntian Long (龙椿天)4.665.265.36 4.92 8.48 5.49 4.66
51Nguyễn Thành Tài3.485.486.60 6.92 5.04 4.81 3.48
52Nguyễn Đức Thịnh2.045.5011.03 4.45 5.85 6.21 2.04
53Chu Tiến Đạt4.495.554.77 6.69 4.49 DNF 5.20
54Trương Quí Bảo2.275.639.94 2.67 4.90 2.27 9.33
55Trần Trúc Vỹ3.825.71DNF 3.82 5.78 5.22 6.12
56Trần Mỹ Ngọc3.645.766.32 3.64 5.57 5.39 7.08
57Trần Quốc Thịnh5.155.845.15 5.56 6.19 7.46 5.77
58Nguyễn Trần Ngọc Hiếu3.695.876.18 3.69 6.38 6.56 5.05
59Nguyễn Bá Tín5.416.006.32 5.76 5.93 7.67 5.41
60Lê Hưng Long4.636.156.73 6.96 4.77 4.63 12.71
61Ngô Tùng Dương5.446.346.58 6.34 5.44 6.77 6.10
62Lã Ngọc Minh Đức4.476.437.21 6.10 6.89 6.31 4.47
63Nguyễn Bá Nhân4.446.747.50 6.49 4.44 6.24 8.04
64Le Duy Anh4.636.747.37 4.63 8.23 5.97 6.89
65Nguyễn Công Vinh4.676.798.65 6.16 4.67 7.89 6.33
66Vũ Hoàng Gia Bảo4.636.974.63 5.89 7.81 7.20 12.28
67Vũ Phúc Hưng3.347.385.47 3.34 8.87 8.80 7.86
68Lê Trần Đăng Quỳnh5.897.538.28 7.91 5.89 10.72 6.41
69Nguyen Thanh Bao Nam6.287.799.07 6.28 7.31 9.12 6.99
70Trần Minh Thiên Lý5.818.235.81 8.84 6.17 13.95 9.68
71Thái Bảo Long6.158.807.69 11.39 12.37 7.31 6.15
72Patrick Khoi Gilkison5.759.7413.74 8.56 8.20 5.75 12.47
73La Tuấn Kiệt5.419.9514.86 10.14 6.20 5.41 13.52
74Lương Công Hoàng Bách10.5714.5312.55 17.09 14.87 16.18 10.57
75Simon Thibeault9.0115.6716.58 22.20 15.02 15.41 9.01

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.922.392.85 2.27 1.92 2.04 3.04
2Nguyễn Hoàng Ân1.672.551.67 1.96 1.83 3.86 5.43
3Phạm Đăng Khoa2.212.582.21 2.62 2.26 3.11 2.85
4Lê Hà Phong2.182.812.18 3.35 2.62 2.63 3.19
5Nguyễn Ngọc Bảo Minh2.713.052.83 2.71 3.36 3.12 3.19
6Bùi Trương Nhật Huy2.423.153.69 3.65 2.42 3.18 2.61
7Nguyễn Minh Dũng2.313.233.16 3.06 3.46 2.31 5.48
8Đặng Trần Diễn3.233.443.23 3.33 5.40 3.52 3.46
9Trần Hoàng Bảo Nam2.523.543.75 3.12 2.52 3.80 3.76
10Nguyễn Duy Sơn2.153.652.93 2.15 8.97 2.72 5.30
11Trần Duy Lợi3.704.443.70 5.57 5.06 4.02 4.24
12Hoàng Hà Thủy Tiên2.844.622.98 2.84 4.52 7.20 6.35