Competitions
All resultsHCMC Summer Open 2016
Sign in to followResults
July 30, 2016 – July 31, 2016Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh, VN111 people11 eventsPyraminx
Analyze PyraminxFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Dương Hữu Khang | 5.75 | 6.91 | 7.06 8.95 5.75 6.97 6.70 |
| 2 | Nguyễn Bảo Ngân | 6.64 | 7.58 | 6.64 11.36 6.70 8.01 8.03 |
| 3 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 6.00 | 7.86 | 7.61 6.00 8.49 13.64 7.47 |
| 4 | Nguyễn Phúc Thịnh | 6.44 | 8.52 | 6.44 9.80 8.48 7.83 9.26 |
| 5 | Ming Zheng (郑鸣) | 8.40 | 9.90 | 8.40 8.50 12.00 9.95 11.26 |
| 6 | Đoàn Trường Sơn | 8.80 | 10.33 | 12.90 9.74 11.69 9.56 8.80 |
| 7 | Huỳnh Bá Tùng | 8.12 | 10.41 | 9.77 11.43 8.12 10.04 13.72 |
| 8 | Hồ Trọng Khải | 9.88 | 11.27 | 9.88 11.30 12.34 10.16 17.65 |
| 9 | Nguyễn Trần Khánh Dương | 10.70 | 11.84 | 10.70 11.32 11.85 12.36 12.97 |
| 10 | Nguyễn Ngọc Quang | 8.85 | 12.19 | 12.46 10.94 17.31 8.85 13.16 |
| 11 | Nguyễn Thành Tài | 8.47 | 12.28 | 9.31 13.04 14.50 8.47 18.83 |
| 12 | Thái Thục Minh Anh | 10.96 | 13.78 | 15.59 10.96 14.38 12.99 13.97 |
| 13 | Nguyễn Hữu Minh | 10.97 | 14.63 | 10.97 17.16 16.05 13.07 14.77 |
| 14 | Lê Võ Trường Giang | 13.50 | 15.05 | 15.93 14.56 21.15 14.65 13.50 |
| 15 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 13.15 | 16.72 | 15.83 13.15 22.62 13.75 20.58 |
| 16 | Quan Trần Thanh Lương | 14.15 | 24.08 | 47.20 17.12 24.37 14.15 30.75 |
| 17 | Lý Lê Tuyết Anh | 19.75 | 27.58 | 25.06 21.80 39.54 35.89 19.75 |
| 18 | Phan Tuấn Huy | 18.28 | 27.64 | 26.68 26.88 29.36 30.21 18.28 |
| 19 | Phạm Phước Thuận | 18.65 | 32.77 | 52.81 18.65 25.12 40.78 32.42 |
| 20 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 1:00.70 | DNF | DNF 1:00.70 DNF DNF DNF |