Competitions
All resultsHCMC Summer Open 2016
Sign in to followResults
July 30, 2016 – July 31, 2016Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh, VN111 people11 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 28.53 | 36.11 | 35.50 36.93 38.94 35.91 28.53 |
| 2 | Trần Thanh Phong | 37.74 | 43.09 | 43.76 37.74 40.74 49.55 44.76 |
| 3 | Nguyễn Bảo Ngân | 37.78 | 44.87 | 37.78 47.07 43.45 45.43 45.73 |
| 4 | Dương Hữu Khang | 41.67 | 46.02 | 42.05 46.83 49.18 41.67 51.44 |
| 5 | Phan Thanh Hải | 41.67 | 49.20 | 44.76 41.67 DNF 43.02 59.81 |
| 6 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 44.52 | 52.17 | 52.19 57.43 53.17 51.15 44.52 |
| 7 | Nguyễn Phúc Thịnh | 48.77 | 54.06 | 56.03 53.18 48.77 52.98 1:19.56 |
| 8 | Nguyễn Xuân Trung | 49.63 | 54.55 | 55.16 55.86 54.55 49.63 53.94 |
| 9 | Hồ Trọng Khải | 50.71 | 56.54 | 50.71 1:04.07 58.66 55.82 55.15 |
| 10 | Nghiêm Tuấn Hào | 48.31 | 56.95 | 1:05.70 48.31 49.23 55.93 DNF |
| 11 | Trần Đăng Quang | 51.87 | 56.96 | 51.87 1:01.53 1:04.80 53.03 56.33 |
| 12 | Phạm Quốc Việt | 52.34 | 57.69 | 57.69 52.34 54.32 1:03.37 1:01.06 |
| 13 | Quan Trần Thanh Lương | 45.72 | 57.73 | 45.72 52.33 57.19 1:59.02 1:03.67 |
| 14 | Le Huu Anh Tu | 48.91 | 58.34 | 57.74 48.91 59.66 58.27 59.02 |
| 15 | Ming Zheng (郑鸣) | 49.30 | 58.45 | 49.30 1:04.87 59.01 51.46 1:07.29 |
| 16 | Phan Phú Thịnh | 51.90 | 58.97 | 56.76 1:01.99 1:12.76 51.90 58.15 |
| 17 | Phạm Phước Thuận | 55.51 | 59.19 | 55.51 1:01.08 57.27 59.45 1:00.84 |
| 18 | Hà Quang Minh | 52.17 | 59.24 | 52.17 57.67 1:10.70 1:03.99 56.05 |
| 19 | Nguyễn Phước An Vũ | 50.79 | 59.82 | 50.79 59.07 1:03.41 56.99 1:07.34 |
| 20 | Lê Quốc Khánh | 57.35 | 59.99 | 57.35 58.85 1:05.18 1:01.27 59.85 |
| 21 | Nguyễn Hoàng Quân | 53.96 | 1:00.89 | 1:08.55 57.51 1:49.05 53.96 56.62 |
| 22 | Nguyễn Thành Tài | 52.34 | 1:01.02 | 1:08.81 53.75 52.34 1:02.16 1:07.15 |
| 23 | Lê Hoàng Minh | 51.14 | 1:04.13 | 1:10.49 59.08 1:10.30 51.14 1:03.01 |
| 24 | Nguyễn Nhật Trường | 56.87 | 1:06.66 | 1:11.21 1:09.95 1:02.93 1:07.10 56.87 |
| 25 | Tran Anh Tan | 58.21 | 1:07.18 | DNF 1:07.41 58.21 58.97 1:15.17 |
| 26 | Trần Ngọc Hoàng Phúc | 50.63 | 1:07.82 | 1:05.68 1:10.34 1:22.28 50.63 1:07.43 |
| 27 | Đoàn Văn Danh | 48.82 | 1:08.42 | 1:23.66 48.82 1:13.15 54.77 1:17.33 |
| 28 | Huỳnh Vạn Phú | 57.35 | 1:11.81 | 1:15.18 57.35 1:09.71 1:10.53 1:19.35 |
| 29 | Phan Hoàng Khải | 1:07.23 | 1:12.09 | 1:16.03 1:07.23 1:08.16 1:12.07 DNF |
| 30 | Huỳnh Bá Tùng | 1:04.70 | 1:12.60 | 1:16.30 1:21.88 1:12.45 1:09.04 1:04.70 |
| 31 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 1:08.39 | 1:14.27 | 1:26.57 1:14.08 1:09.04 1:19.70 1:08.39 |
| 32 | Nguyễn Minh Tuấn | 1:07.66 | 1:15.36 | 1:56.35 1:21.15 1:11.41 1:13.52 1:07.66 |
| 33 | Hoàng Minh Thành | 1:10.14 | 1:18.84 | 1:10.14 1:29.45 1:12.60 1:14.47 1:52.94 |
| 34 | Phạm Vũ An Khang | 1:10.97 | 1:22.90 | 1:10.97 1:17.88 1:31.41 1:19.40 1:32.95 |
| 35 | Nguyễn Ngọc Phương | 1:14.50 | 1:26.88 | DNF 1:29.97 1:14.50 1:24.14 1:26.52 |
| 36 | Nguyễn Ngọc Quang | 1:20.31 | 1:27.75 | 1:27.33 1:22.12 1:33.80 1:52.56 1:20.31 |
| 37 | Lê Nguyễn Hùng Trọng | 1:17.54 | 1:29.55 | 1:24.41 1:28.32 1:45.04 1:17.54 1:35.93 |
| 38 | Đoàn Trường Sơn | 1:24.24 | 1:31.12 | 1:29.95 1:38.17 1:24.24 1:25.24 DNF |
| 39 | Nguyễn Mạch Khang Huy | 1:28.88 | 1:32.05 | 1:29.39 1:28.88 1:39.40 1:36.35 1:30.42 |
| 40 | Nguyễn Huy Hoàng | 1:22.21 | 1:34.04 | 1:22.21 1:42.21 1:46.29 1:25.59 1:34.31 |
| 41 | Nguyễn Tuấn Công | 1:13.57 | 1:35.80 | 1:40.17 1:13.57 1:31.32 1:35.92 1:55.31 |
| 42 | Nguyễn Thanh Hoà | 1:24.01 | 1:39.10 | 1:48.65 1:24.01 1:32.24 1:38.51 1:46.55 |
| 43 | Nguyễn Minh Quân | 1:30.33 | — | 1:30.33 1:41.04 — — — |
| 44 | Nguyễn Thành Trung | 1:31.55 | — | 1:38.20 1:31.55 — — — |
| 45 | Ngô Minh Đức | 1:33.04 | — | 1:33.04 1:37.40 — — — |
| 46 | Lê Võ Trường Giang | 1:34.90 | — | 1:34.90 2:30.81 — — — |
| 47 | Nguyễn Hữu Minh | 1:35.25 | — | 1:35.25 2:49.97 — — — |
| 48 | Bùi Ngọc Thạch | 1:39.63 | — | 1:39.63 2:43.92 — — — |
| 49 | Nguyễn Hữu Anh Khoa | 1:54.71 | — | 1:54.71 2:07.97 — — — |
| 50 | Phạm Gia Khiêm | 1:55.55 | — | 1:55.55 2:11.54 — — — |
| 51 | Dinh Xuan Quyet | 1:57.17 | — | 2:03.04 1:57.17 — — — |
| 52 | Thái Thục Minh Anh | 2:05.21 | — | 2:07.14 2:05.21 — — — |