Competitions
All resultsHCMC Summer Open 2016
Sign in to followResults
July 30, 2016 – July 31, 2016Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh, VN111 people11 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Le Huu Anh Tu | 16.34 | 17.99 | 16.34 18.13 19.22 DNF 16.62 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 15.67 | 18.72 | 17.22 19.27 15.67 29.68 19.68 |
| 3 | Đoàn Văn Danh | 16.64 | 18.98 | 18.62 21.58 18.91 19.40 16.64 |
| 4 | Trần Thanh Phong | 17.32 | 19.08 | 28.65 18.69 20.93 17.32 17.62 |
| 5 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 19.25 | 21.66 | 22.56 23.02 22.37 20.06 19.25 |
| 6 | Hồ Trọng Khải | 19.55 | 21.89 | 19.55 23.13 21.27 21.27 25.43 |
| 7 | Cao Quang Khải | 17.92 | 22.70 | 23.83 17.92 22.79 21.48 DNF |
| 8 | Lê Quốc Khánh | 21.43 | 22.79 | 21.51 30.26 24.26 21.43 22.59 |
| 9 | Ming Zheng (郑鸣) | 23.21 | 23.58 | 27.61 23.57 23.21 23.60 23.56 |
| 10 | Phạm Quốc Việt | 21.78 | 24.12 | 24.21 32.72 23.46 21.78 24.69 |
| 11 | Dương Hữu Khang | 24.47 | 26.56 | 37.07 24.47 24.88 27.35 27.46 |
| 12 | Nguyễn Thành Tài | 25.06 | 26.82 | 27.75 26.10 26.62 25.06 30.56 |
| 13 | Nguyễn Phước An Vũ | 25.05 | 29.33 | 27.13 25.05 25.47 35.39 37.58 |
| 14 | Trần Đăng Quang | 27.46 | 29.48 | DNF 28.29 27.46 30.60 29.55 |
| 15 | Đoàn Trường Sơn | 24.57 | 30.04 | 32.00 29.91 24.57 28.21 36.06 |
| 16 | Nguyễn Huy Hoàng | 22.03 | 31.54 | 22.03 33.15 34.46 32.16 29.31 |
| 17 | Phan Phú Thịnh | 22.47 | 31.71 | 22.47 29.37 31.70 34.07 37.29 |
| 18 | Nguyen Duc Khoi | 26.26 | 31.77 | 48.77 34.97 31.24 26.26 29.10 |
| 19 | Phan Hoàng Khải | 26.68 | 31.94 | 35.77 33.50 29.33 26.68 32.98 |
| 20 | Tu Pham | 23.21 | 33.01 | 23.21 33.80 29.08 38.78 36.15 |
| 21 | Hà Quang Minh | 29.75 | 33.28 | 29.75 41.95 33.56 33.67 32.62 |
| 22 | Phạm Phước Thuận | 30.50 | 33.81 | 30.50 31.02 43.31 36.60 33.82 |
| 23 | Huỳnh Bá Tùng | 30.49 | 36.54 | 53.35 39.57 30.49 39.49 30.57 |
| 24 | Trần Hùng Xuân Thịnh | 30.70 | 37.03 | 38.04 32.19 30.70 40.85 46.19 |
| 25 | Nguyễn Ngọc Quang | 30.46 | 46.49 | 40.66 57.89 30.46 DNF 40.93 |
| 26 | Nguyễn Xuân Trung | 33.99 | 47.01 | 47.05 33.99 51.69 42.73 51.25 |
| 27 | Phạm Huy Hoàng | 40.60 | 48.52 | 40.60 49.39 46.02 55.93 50.16 |
| 28 | Quan Trần Thanh Lương | 41.34 | 48.70 | 41.78 49.00 1:09.40 55.33 41.34 |
| 29 | Nguyễn Mạch Khang Huy | 37.53 | 48.85 | 57.61 52.96 37.53 49.83 43.77 |
| 30 | Lê Đức Huân | 41.11 | 54.66 | 54.92 59.18 41.11 1:09.48 49.88 |
| 31 | Phạm Chiêu Minh | 48.73 | 55.29 | 48.73 1:04.61 56.73 56.89 52.24 |