SC.app
Competitions

HCMC Summer Open 2016

Sign in to follow
Results
July 30, 2016 – July 31, 2016Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh, VN111 people11 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Thanh Phong10.2610.4510.26 10.99 10.39 10.52 10.44
2Le Huu Anh Tu9.8610.8212.40 10.23 11.67 9.86 10.56
3Nguyễn Ngọc Thịnh9.9110.8711.45 10.92 14.26 10.24 9.91
4Dương Hữu Khang9.5111.1710.92 11.18 9.51 11.40 12.84
5Phan Phú Thịnh10.6511.6410.75 13.10 12.06 10.65 12.11
6Đoàn Văn Danh10.8511.6712.50 14.62 11.24 11.28 10.85
7Nghiêm Tuấn Hào11.6612.1415.31 11.92 12.81 11.69 11.66
8Nguyễn Bảo Ngân10.6712.2013.05 12.44 14.12 11.12 10.67
9Hong Quan Nguyen10.6312.4014.19 10.63 14.49 11.34 11.68
10Cao Quang Khải11.0012.4513.47 12.89 13.00 11.45 11.00
11Nguyễn Phước An Vũ10.1112.5711.86 14.11 10.11 15.41 11.75
12Hồ Trọng Khải11.8412.9112.01 13.72 11.84 13.50 13.22
13Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.5113.2012.66 13.82 15.03 12.51 13.11
14Nguyen Duc Khoi10.6713.2617.31 13.54 13.67 12.57 10.67
15Phan Thanh Hải11.7413.2913.02 12.53 DNF 14.33 11.74
16Huỳnh Quang Trung12.7613.8612.76 15.23 14.69 12.98 13.90
17Phan Hoàng Khải11.8613.8714.58 11.86 13.77 15.95 13.26
18Nguyễn Hoàng Quân13.0714.3014.37 15.80 14.50 13.07 14.04
19Trần Đăng Quang11.6114.3213.30 14.92 11.61 16.92 14.75
20Nguyễn Thành Tài13.4014.9613.98 21.45 17.03 13.40 13.88
21Nguyễn Phúc Thịnh14.8215.0014.96 16.06 14.82 15.08 14.95
22Ming Zheng (郑鸣)11.7415.0514.81 14.50 DNF 11.74 15.85
23Phạm Quốc Việt12.7515.0915.53 17.79 15.66 14.09 12.75
24Trần Hùng Xuân Thịnh13.8015.1213.80 15.94 15.45 13.98 17.08
25Tran Anh Tan13.9015.1916.38 14.98 13.90 16.44 14.21
26Phạm Phước Thuận12.2415.3413.50 17.73 19.05 12.24 14.80
27Trần Ngọc Hoàng Phúc14.8315.3915.38 14.83 14.84 15.95 18.60
28Huỳnh Vạn Phú15.1315.5215.13 15.52 22.64 15.49 15.56
29Nguyễn Minh Tuấn14.0215.5917.13 14.02 16.82 14.35 15.61
30Phạm Vũ An Khang13.4815.7113.48 17.50 14.30 18.60 15.34
31Nguyễn Ngọc Quang15.1115.8215.11 16.26 15.33 18.93 15.88
32Nguyễn Xuân Trung15.4216.0615.52 15.71 17.83 15.42 16.96
33Huỳnh Bá Tùng12.1216.3419.55 19.24 12.12 16.29 13.48
34Quan Trần Thanh Lương13.3016.4514.21 DNF 17.80 13.30 17.33
35Lê Quốc Khánh13.0616.5117.01 13.06 17.24 15.34 17.18
36Nguyễn Đặng Phát Trường12.9216.6812.92 19.40 15.24 19.61 15.41
37Vũ Hồng Trọng Nghĩa15.8716.8920.70 16.55 17.99 15.87 16.12
38Hà Quang Minh14.6916.9016.61 18.39 22.37 15.71 14.69
39Tu Pham14.0116.9216.54 14.82 14.01 19.39 20.78
40Lâm Gia Huy14.0316.9214.03 18.57 15.03 17.17 18.61
41Vũ Hải Nguyên15.3517.5116.22 19.35 19.01 17.31 15.35
42Nguyễn Nhật Trường15.1017.8516.95 19.01 20.87 15.10 17.58
43Đoàn Trường Sơn15.0018.1117.35 18.35 18.64 15.00 20.35
44Nguyễn Gia Hưng16.3318.2318.01 20.66 16.33 19.06 17.61
45Bùi Ngọc Thạch14.0118.67DNF 14.01 19.16 19.51 17.33
46Conrad Rider14.2218.8320.27 17.10 22.06 14.22 19.12
47Đoàn Quang Duy16.2818.8518.69 16.28 28.98 18.14 19.72
48Lê Trần Thái Bình16.6119.1919.84 19.77 23.29 17.96 16.61
49Phạm Huy Hoàng16.2419.2418.14 16.24 20.15 22.45 19.42
50Lê Võ Trường Giang16.8619.3618.01 21.64 18.42 22.41 16.86
51Võ Thanh Nhàn15.0619.4616.95 15.06 20.04 21.40 36.65
52Lê Nguyễn Hùng Trọng18.3619.5620.05 19.37 18.36 22.66 19.27
53Nguyễn Đình Bách18.2119.8519.12 20.19 18.21 20.23 20.75
54Hồ Khả Minh18.0419.8618.89 24.63 18.04 20.72 19.98
55Nguyễn Minh Quân18.1919.9222.02 18.88 18.86 24.12 18.19
56Nguyễn Thành Trung17.8920.1621.85 19.97 17.89 20.27 20.23
57Nguyễn Ngọc Phương18.3820.2520.03 22.17 18.38 19.94 20.78
58Dinh Xuan Quyet18.4520.3122.37 20.27 20.90 18.45 19.75
59Ngô Minh Đức15.1820.4215.18 24.08 20.33 21.32 19.62
60Lê Đức Huân17.3620.4623.39 17.36 20.27 21.84 19.28
61Nguyễn Trần Khánh Dương18.6920.4818.83 20.49 22.13 23.02 18.69
62Thái Quang Phát19.9420.5420.41 20.42 19.94 29.01 20.79
63Hoàng Minh Thành17.5020.7523.62 18.23 24.43 20.41 17.50
64Nguyễn Tấn Hưng16.2821.0016.28 17.80 24.19 28.91 21.01
65Phạm Gia Khiêm18.3621.1523.20 19.81 18.36 20.45 24.15
66Phạm Ngọc Tiến16.7821.5221.92 23.05 19.58 25.56 16.78
67Choi Eunho17.5421.9335.50 21.22 21.04 23.53 17.54
68Nguyễn Hữu Minh18.9022.4022.51 21.92 23.51 18.90 22.77
69Lâm Hải Sơn21.2522.5921.25 24.25 21.33 22.20 DNF
70Nguyễn Hữu Anh Khoa14.9322.6836.82 14.93 23.25 24.00 20.78
71Ngô Cao Lộc21.6622.8527.07 23.82 22.71 21.66 22.03
72Nguyễn Huy Hoàng19.0122.9725.97 24.61 19.01 23.46 20.83
73Trịnh Gia Phát20.3323.1024.24 25.58 20.33 21.81 23.24
74Nguyen Khoa21.6423.6625.85 23.38 32.32 21.76 21.64
75Ngô Đức Hưng22.2823.7324.61 23.98 22.59 22.28 27.93
76Đặng Đình Bảo18.7323.9718.73 33.62 23.70 18.76 29.44
77Thái Thục Minh Anh20.2824.0827.29 27.97 20.28 24.63 20.31
78Lâm Quốc Anh21.0624.1731.24 21.06 25.73 24.07 22.72
79Trần Mạnh Trường19.0824.6029.80 28.14 19.08 22.43 23.24
80Nguyễn Thanh Hoà17.5025.6227.23 25.06 26.53 25.28 17.50
81Nguyễn Trí Nghĩa20.6425.8532.96 25.68 28.03 23.84 20.64
82Nguyễn Tuấn Công21.0026.0130.20 23.07 29.85 25.11 21.00
83Thông Giaio Thuận20.4226.1127.07 25.32 29.04 25.93 20.42
84Nguyễn Mạch Khang Huy22.9226.1324.91 28.94 29.23 22.92 24.53
85Đoàn Gia Tóng23.9929.1523.99 26.88 31.07 32.36 29.51
86Hoàng Anh23.2129.4623.21 32.90 30.10 25.38 33.78
87Dương Quốc Thắng26.3129.9027.73 35.55 26.31 26.42 38.42
88Lê Đức Nhật27.9031.0032.48 27.90 28.12 32.40 35.50
89Dương Quang Minh25.2531.0531.08 31.22 30.84 34.75 25.25
90Phạm Chiêu Minh27.5031.8534.25 29.62 31.68 45.71 27.50
91Trần Võ Thiên Ân26.2231.8633.13 31.84 26.22 33.23 30.60
92Châu Phước Đạt30.3932.4838.73 31.30 32.42 33.71 30.39
93Lâm Nguyễn Thiện Nhân29.4932.8932.47 32.95 29.49 35.57 33.26
94Lê Minh Khôi28.5632.9834.70 35.06 28.56 30.72 33.53
95Nguyễn Thị Giáng My22.9835.0339.79 41.67 32.56 32.75 22.98
96Trịnh Thế Hào28.1438.27DNF 30.77 43.69 28.14 40.36
97Nguyễn Đăng Khánh36.0740.5041.71 41.97 36.07 37.83 58.23
98Đỗ Quang Vinh35.6441.2137.21 43.94 35.64 42.48 1:00.61
99Nguyễn Thái Sơn36.6641.5540.49 36.66 47.22 43.85 40.30
100Tạ Hoàng34.0342.41DNF 40.89 38.43 47.92 34.03
101Lương Đăng Khoa38.8745.35DNF 50.37 43.96 41.71 38.87
102Phan Tuấn Huy38.7847.301:26.30 51.35 50.08 38.78 40.48
103Choi Miru41.1047.9541.10 1:52.37 55.63 42.42 45.81
104Nguyễn Văn Nguyên Khôi26.3548.5555.96 39.19 50.51 26.35 DNF
105Choi Seoyeon59.331:01.6159.36 1:03.03 1:02.44 1:07.48 59.33
106Trần Duy Tân54.151:08.181:05.42 1:03.24 1:15.89 1:43.51 54.15
107Tăng Chấn Hùng26.25DNF27.75 DNF 33.96 26.25 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Thanh Phong8.619.909.68 15.36 11.14 8.88 8.61
2Nguyễn Ngọc Thịnh8.6010.009.97 9.22 10.82 13.13 8.60
3Le Huu Anh Tu9.1310.4710.00 12.96 10.61 9.13 10.79
4Dương Hữu Khang10.0111.0810.01 10.20 10.90 12.13 12.89
5Trần Đăng Quang10.0712.0012.29 12.96 10.75 10.07 13.43
6Phan Hoàng Khải9.9212.0212.65 12.69 11.38 9.92 12.03
7Hong Quan Nguyen10.9912.0214.03 11.25 10.99 12.54 12.26
8Đoàn Văn Danh10.2312.4210.57 13.65 15.02 13.05 10.23
9Nguyễn Bảo Ngân10.9712.5011.02 13.84 12.63 14.15 10.97
10Nghiêm Tuấn Hào11.3812.6913.14 12.16 11.38 DNF 12.78
11Phan Phú Thịnh11.7112.6911.88 11.82 11.71 14.37 18.12
12Nguyễn Hoàng Quân11.5713.1212.80 11.57 13.48 13.08 14.30
13Nguyen Duc Khoi11.4313.8414.52 15.20 11.43 15.49 11.81
14Hồ Trọng Khải11.2813.8920.77 17.76 11.80 11.28 12.11
15Huỳnh Quang Trung12.2714.4113.69 14.73 19.10 14.81 12.27
16Nguyễn Phước An Vũ12.3014.5015.02 19.53 12.30 14.52 13.96
17Phạm Nguyễn Hoàng Duy11.1214.5415.72 15.30 16.80 12.61 11.12
18Cao Quang Khải10.7314.6114.67 15.09 14.06 10.73 18.85
19Nguyễn Thành Tài14.2618.9126.09 23.39 15.95 14.26 17.40