SC.app
Competitions

HCMC Summer Open 2016

Sign in to follow
Results
July 30, 2016 – July 31, 2016Trung Tâm Giáo Dục Thường Xuyên Lê Quý Đôn · Ho Chi Minh, VN111 people11 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Le Huu Anh Tu3.133.453.53 3.15 3.68 3.13 DNF
2Trần Thanh Phong2.643.744.27 2.79 2.64 4.16 6.92
3Nguyen Duc Khoi2.513.923.65 3.72 4.72 2.51 4.38
4Dương Hữu Khang2.483.945.61 2.48 3.10 5.61 3.11
5Nguyễn Ngọc Thịnh3.614.227.18 3.61 4.45 4.24 3.96
6Hồ Trọng Khải3.154.243.89 4.43 4.43 4.40 3.15
7Nguyễn Hoàng Quân3.014.524.35 3.01 5.88 4.83 4.37
8Đoàn Văn Danh3.464.835.27 5.35 3.88 3.46 6.61
9Đoàn Trường Sơn4.304.895.44 4.30 4.93 4.93 4.81
10Quan Trần Thanh Lương3.105.045.91 4.70 4.50 7.55 3.10
11Trần Đăng Quang4.455.074.95 4.45 4.91 5.36 5.65
12Phạm Quốc Việt4.645.184.77 4.64 7.27 4.91 5.87
13Phan Phú Thịnh3.575.225.42 4.75 6.79 5.49 3.57
14Huỳnh Vạn Phú4.365.255.35 4.36 5.17 5.22 7.55
15Nguyễn Phúc Thịnh3.945.273.94 6.02 5.01 5.66 5.14
16Nguyễn Phước An Vũ4.695.345.80 4.69 5.37 6.35 4.85
17Ming Zheng (郑鸣)4.105.485.43 4.10 5.81 5.96 5.21
18Nguyễn Ngọc Quang4.085.525.51 7.02 5.96 5.09 4.08
19Nguyễn Minh Tuấn5.095.596.95 5.39 6.19 5.20 5.09
20Phan Hoàng Khải4.626.115.55 5.66 7.13 4.62 9.65
21Phạm Nguyễn Hoàng Duy3.826.143.82 4.87 6.50 DNF 7.06
22Tu Pham5.546.277.53 6.15 6.66 5.99 5.54
23Nguyễn Hữu Anh Khoa5.286.468.08 6.01 6.96 5.28 6.41
24Huỳnh Bá Tùng5.356.596.70 7.08 7.03 6.03 5.35
25Nghiêm Tuấn Hào6.166.677.46 6.16 6.25 6.31 10.62
26Nguyễn Hữu Minh5.476.768.29 5.47 7.01 7.21 6.07
27Hà Quang Minh6.016.776.01 6.83 10.19 6.97 6.51
28Nguyen Khoa3.866.827.23 4.48 8.74 3.86 11.92
29Nguyễn Đình Bách5.146.876.73 8.75 7.10 6.78 5.14
30Trần Hùng Xuân Thịnh5.496.945.49 6.25 7.65 7.49 7.07
31Ngô Đức Hưng6.026.976.05 7.42 7.85 7.45 6.02
32Thái Thục Minh Anh4.536.986.44 4.53 7.90 8.41 6.61
33Trần Ngọc Hoàng Phúc5.687.047.79 5.68 7.01 6.53 7.57
34Lâm Hải Sơn6.467.046.98 6.70 7.97 7.43 6.46
35Nguyễn Trần Khánh Dương5.927.066.48 6.35 5.92 8.55 8.34
36Võ Thanh Nhàn5.807.087.14 DNF 7.18 5.80 6.93
37Nguyễn Huy Hoàng6.107.127.93 6.17 DNF 6.10 7.26
38Nguyễn Thành Tài3.857.139.42 3.85 6.65 5.31 DNF
39Đoàn Quang Duy5.377.196.67 5.37 13.91 7.77 7.12
40Lê Minh Khôi6.937.236.93 7.24 9.02 7.46 6.98
41Lâm Gia Huy6.717.287.07 6.96 6.71 8.40 7.81
42Lê Nguyễn Hùng Trọng4.557.298.84 6.20 DNF 4.55 6.84
43Trần Mạnh Trường4.857.516.08 7.26 10.77 9.18 4.85
44Phạm Gia Khiêm6.267.527.73 7.56 8.39 7.28 6.26
45Nguyễn Minh Quân7.097.618.41 7.33 7.09 7.81 7.68
46Lê Võ Trường Giang3.807.628.18 7.36 7.33 3.80 8.89
47Trịnh Gia Phát6.037.626.03 7.16 6.47 DNF 9.22
48Nguyễn Thành Trung6.067.637.26 6.06 8.22 8.22 7.41
49Vũ Hồng Trọng Nghĩa6.547.757.27 8.48 10.01 6.54 7.50
50Nguyễn Mạch Khang Huy4.237.798.67 4.23 6.93 9.68 7.77
51Lê Đức Huân4.077.828.29 4.07 7.32 7.93 8.22
52Nguyễn Tuấn Công5.647.918.21 5.64 6.20 9.65 9.31
53Hoàng Minh Thành7.097.947.63 7.09 7.97 8.22 12.00
54Bùi Ngọc Thạch5.408.057.87 13.59 8.95 5.40 7.34
55Lâm Quốc Anh6.218.249.28 6.21 6.42 11.38 9.02
56Ngô Minh Đức5.828.4410.31 5.82 9.39 7.73 8.21
57Hoàng Anh3.618.559.27 3.61 7.43 8.95 13.47
58Lê Đức Nhật6.738.786.73 8.93 8.01 11.49 9.41
59Choi Eunho5.858.929.34 5.85 10.18 7.23 12.56
60Conrad Rider5.468.9611.14 5.46 13.32 6.26 9.48
61Phạm Phước Thuận4.019.167.73 4.01 15.58 10.04 9.70
62Nguyễn Minh Hoàng5.359.6612.58 8.96 5.35 9.32 10.70
63Dương Quốc Thắng8.2710.4313.15 11.53 10.76 8.27 9.01
64Nguyễn Trí Nghĩa6.8810.5114.64 9.45 12.06 10.03 6.88
65Nguyễn Thanh Hoà6.7110.626.71 6.91 DNF 8.67 16.29
66Phạm Chiêu Minh8.1010.8811.20 8.10 11.30 10.14 12.18
67Lâm Nguyễn Thiện Nhân6.0811.1114.92 6.08 11.11 7.65 14.57
68Thông Giaio Thuận6.2211.1211.35 9.27 6.22 13.62 12.74
69Nguyễn Quang Thắng8.3111.9712.50 13.07 8.31 11.51 11.89
70Nguyễn Thị Giáng My7.5012.2618.23 7.50 12.30 11.77 12.70
71Châu Phước Đạt6.6112.3511.55 6.61 13.04 12.45 14.23
72Đặng Đình Bảo5.5912.818.62 18.16 11.66 5.59 DNF
73Phan Tuấn Huy5.7713.1918.32 5.77 16.05 10.89 12.64
74Choi Miru11.1014.3314.16 11.10 12.58 18.34 16.24
75Nguyễn Thái Sơn5.9314.4210.70 7.92 24.65 5.93 DNF
76Lý Lê Tuyết Anh10.2614.6720.87 19.54 11.25 10.26 13.22
77Choi Seoyeon14.9522.5624.85 23.99 23.01 14.95 20.68

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang2.312.784.60 2.74 3.05 2.56 2.31
2Nguyen Duc Khoi3.253.986.27 3.25 4.84 3.74 3.35
3Nguyễn Ngọc Thịnh3.684.144.28 3.81 4.33 3.68 4.97
4Trần Đăng Quang3.884.946.59 6.61 3.92 4.30 3.88
5Hồ Trọng Khải4.055.035.17 5.86 6.62 4.07 4.05
6Phạm Quốc Việt3.755.156.76 4.71 3.75 6.23 4.52
7Nguyễn Hoàng Quân4.595.245.78 5.04 4.95 4.59 5.72
8Đoàn Văn Danh3.015.295.16 5.75 5.48 3.01 5.23
9Nguyễn Phước An Vũ4.575.354.91 4.57 7.83 6.11 5.02
10Phan Phú Thịnh4.595.435.65 4.65 6.19 4.59 5.99
11Đoàn Trường Sơn4.395.506.26 5.24 4.39 4.99 6.76
12Le Huu Anh Tu2.985.897.92 2.98 3.16 6.60 DNF
13Trần Thanh Phong4.035.934.03 8.48 5.56 6.25 5.97
14Ming Zheng (郑鸣)4.456.025.53 4.45 7.50 5.60 6.94
15Huỳnh Vạn Phú4.496.026.20 7.47 6.93 4.92 4.49
16Nguyễn Minh Tuấn5.996.195.99 6.02 6.14 6.40 6.57
17Quan Trần Thanh Lương4.106.355.45 5.93 10.50 4.10 7.68
18Phan Hoàng Khải5.906.488.14 5.90 7.17 6.02 6.26
19Nguyễn Phúc Thịnh4.416.837.55 6.46 4.41 6.47 8.02
20Nguyễn Ngọc Quang6.296.837.13 6.59 6.77 7.19 6.29