SC.app
Competitions

HCMC Spring Open 2016

Sign in to follow
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Dương Hữu Khang10.7911.9411.50 10.79 13.55 12.29 12.02
2Trần Đăng Quang10.1512.2010.15 14.09 13.18 12.11 11.31
3Phan Hoàng Khải11.4512.7512.57 13.68 12.75 12.92 11.45
4Đoàn Văn Danh10.8212.9110.82 13.34 12.95 16.54 12.43
5Ha Chan Uy11.7813.0915.26 12.01 12.47 11.78 14.80
6Nguyễn Ngọc Duy12.3113.1112.77 12.32 12.31 15.05 14.25
7Nghiêm Tuấn Hào10.3913.2012.53 15.73 12.28 14.78 10.39
8Joshua Sisovic Milo12.2513.4312.97 15.06 12.27 12.25 15.73
9Trần Hưng Nghiêm12.3613.4513.76 14.11 13.38 13.21 12.36
10Nguyen Duc Khoi12.9614.1012.96 14.55 14.41 14.62 13.33
11Phan Phú Thịnh13.1414.4413.98 15.48 13.85 15.94 13.14
12Nguyễn Bảo Ngân13.7514.6913.75 16.04 15.35 14.37 14.36
13Huỳnh Lê Thanh Tú12.9215.2212.92 16.24 15.30 20.17 14.13
14Nguyễn Phúc Thịnh14.5815.8517.91 31.84 14.63 14.58 15.01
15Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.7116.2316.86 17.11 16.45 15.37 12.71
16Ngô Minh Nhân15.4316.9716.10 18.33 15.43 19.45 16.47
17Trần Ngọc Hoàng Phúc14.8617.4218.47 14.86 20.49 15.37 18.41
18Nguyễn Phước An Vũ15.5817.4720.11 18.43 15.58 17.78 16.19
19Phạm Quốc Việt17.3717.7617.37 17.94 17.66 21.75 17.68
20Nguyễn Ngọc Hữu Ân17.0417.9317.04 18.49 21.95 17.47 17.83
21Quan Trần Thanh Lương15.4218.2116.70 18.76 15.42 19.18 21.14
22Nguyễn Minh Hiệp17.0618.2620.41 17.06 17.07 17.30 21.31
23Hồ Tấn Phát16.9818.3320.08 16.98 17.19 23.55 17.72
24Phạm Trường Thọ13.7918.7415.60 20.70 13.79 20.84 19.92
25Vũ Phương Nam14.4018.9019.31 20.61 18.67 14.40 18.72
26Lâm Bội Thi15.9619.0317.58 21.15 15.96 18.35 DNF
27Huỳnh Khánh An16.8319.0318.86 17.54 16.83 20.70 25.32
28Nguyễn Ngọc Quang14.8519.1414.85 20.08 20.14 22.01 17.21
29Nguyễn Nhật Trường14.9819.4120.52 18.55 22.66 19.17 14.98
30Huỳnh Quang Trung15.5020.0218.88 19.72 15.50 21.47 22.03
31Nguyễn Hoàng Quân19.3220.0519.56 20.73 21.94 19.85 19.32
32Nguyễn Xuân Phúc15.8420.3319.82 22.35 18.81 15.84 23.56
33Huỳnh Bá Tùng17.4520.7319.60 24.94 17.65 DNF 17.45
34Trần Nhật Lâm18.4120.9118.99 26.76 18.41 18.86 24.87
35Huỳnh Đăng Trụ15.3721.0322.16 15.37 23.09 21.61 19.31
36Bùi Trung Tín20.8222.0421.57 22.12 22.43 20.82 23.30
37Nguyễn Danh Hoàng17.2622.6922.30 17.26 25.76 20.02 27.80
38Phạm Anh Duy20.6823.2722.58 23.83 20.68 25.29 23.40
39Nguyễn Đặng Nghĩa22.9925.5426.31 27.20 23.10 22.99 32.64
40Hyeongseok Kim23.0326.2824.34 30.28 23.03 28.45 26.04
41Giang Nhật Khánh23.3827.9625.82 23.38 29.41 28.64 33.74
42Lê Đoàn Nhật Nam24.5228.2524.52 29.92 DNF 28.42 26.40
43Trần Hữu Hưng22.2330.1727.62 DNF 22.23 31.26 31.62
44Phạm Huy Hoàng29.1630.3033.16 29.16 30.41 30.06 30.42
45Nguyễn Mạch Khang Huy26.5531.1329.86 29.42 26.55 34.51 34.11
46Hoàng Minh Thành25.0531.7929.61 34.69 45.65 31.06 25.05
47Nguyễn Lê Trung Hiếu29.5933.1533.76 33.55 32.13 29.59 37.85
48Nguyễn Ngọc Phương22.1233.3234.93 29.69 35.35 22.12 DNF
49Phan Hoàng Hội26.3233.5835.02 27.22 26.32 38.49 46.47
50Nguyễn Đăng Khánh33.5339.93DNF 39.66 40.97 39.17 33.53
51Nguyễn Lê Công Duy32.2846.1332.28 47.12 45.02 56.27 46.24
52Phạm Tiến Dũng40.6649.2651.28 51.04 49.84 40.66 46.91
53Nguyễn Hữu Minh46.1651.1851.64 1:04.10 52.40 46.16 49.49
54Thái Thục Minh Anh45.2754.361:26.22 56.22 52.26 54.60 45.27

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Văn Danh8.5910.878.59 9.46 10.90 13.47 12.26
2Dương Hữu Khang11.1111.6612.40 11.97 11.87 11.13 11.11
3Trần Đăng Quang10.6112.0210.61 12.11 12.75 11.42 12.52
4Nghiêm Tuấn Hào10.6812.0210.68 11.08 13.00 11.97 13.03
5Nguyễn Ngọc Duy10.7012.1212.09 16.71 10.70 12.70 11.56
6Trần Hưng Nghiêm11.5312.7314.04 11.72 15.97 11.53 12.42
7Ha Chan Uy10.1312.8412.13 12.83 14.24 10.13 13.57
8Huỳnh Lê Thanh Tú12.4813.2812.48 13.71 13.06 13.06 14.97
9Nguyễn Phúc Thịnh12.6313.6012.63 13.23 14.37 13.21 20.73
10Phan Hoàng Khải12.7413.9214.50 12.74 13.94 14.86 13.31
11Nguyễn Bảo Ngân8.5014.0814.24 15.82 13.92 8.50 14.08
12Nguyen Duc Khoi10.8114.0813.48 12.95 15.81 10.81 16.75
13Phan Phú Thịnh11.9414.0811.94 15.57 12.54 15.57 14.14
14Joshua Sisovic Milo12.1714.4212.17 13.44 15.87 16.39 13.94
15Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.0416.4119.40 12.04 16.53 16.81 15.89