Competitions
All resultsHCMC Pro League 2019
Sign in to followResults
August 25, 2019Trường Trung Cấp Ngề Hùng Vương | Hung Vuong Vocational School · Ho Chi Minh City, VN60 people4 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeSecond round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 31.12 | 33.18 | 35.29 31.12 34.85 32.58 32.11 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Công | 28.37 | 34.78 | 40.32 33.53 31.12 28.37 39.69 |
| 3 | Quan Trần Thanh Lương | 33.85 | 36.69 | 35.41 35.15 DNF 39.51 33.85 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Quân | 34.89 | 38.16 | 41.99 34.89 37.34 35.15 DNF |
| 5 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 33.91 | 39.24 | 40.00 44.13 33.91 39.92 37.81 |
| 6 | Lê Hà Phong | 38.63 | 42.37 | 1:47.24 43.32 38.63 39.80 43.99 |
| 7 | Huỳnh Phong Nam | 40.76 | 43.75 | 43.76 43.25 44.23 40.76 53.01 |
| 8 | Nguyễn Thành Tài | 42.03 | 44.02 | 42.17 46.39 42.03 43.49 48.25 |
| 9 | Trung Tran | 44.67 | 47.93 | 48.72 49.14 45.94 1:24.33 44.67 |
| 10 | Nguyễn Xuân Đức | 41.47 | 48.74 | 53.62 41.47 58.14 43.06 49.55 |
| 11 | Trần Duy Lợi | 48.49 | 56.57 | 1:02.10 54.54 48.49 56.74 58.42 |
| 12 | Lê Nguyễn Việt Cường | 50.99 | 57.24 | 1:01.15 57.52 50.99 1:00.49 53.72 |
| 13 | Phung Gia Bao | 49.86 | 59.84 | 58.48 1:04.75 58.20 1:02.84 49.86 |
| 14 | Trang Bảo Minh | 53.72 | 1:01.30 | 57.32 53.72 1:05.58 1:01.01 1:11.48 |
First round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tuấn Công | 30.15 | 32.11 | 36.18 32.74 30.15 31.69 31.91 |
| 2 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 29.21 | 32.93 | 33.82 31.86 29.21 36.00 33.10 |
| 3 | Nguyễn Hoàng Quân | 32.96 | 35.08 | 39.83 33.28 35.07 32.96 36.88 |
| 4 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 36.41 | 36.88 | 36.41 DNF 36.52 37.02 37.10 |
| 5 | Quan Trần Thanh Lương | 33.06 | 37.21 | 33.34 39.25 39.03 42.14 33.06 |
| 6 | Lê Hà Phong | 39.34 | 43.84 | 47.88 39.55 39.34 44.09 1:01.61 |
| 7 | Nguyễn Thành Tài | 43.29 | 46.13 | 46.77 46.70 44.92 43.29 46.80 |
| 8 | Nguyễn Xuân Đức | 42.70 | 46.19 | 43.85 48.33 52.15 42.70 46.38 |
| 9 | Trung Tran | 44.30 | 48.06 | 46.60 53.77 44.30 45.74 51.84 |
| 10 | Trần Duy Lợi | 44.10 | 50.41 | 54.51 44.10 49.34 52.57 49.31 |
| 11 | Huỳnh Phong Nam | 43.39 | 50.75 | 50.50 51.51 50.23 43.39 1:06.21 |
| 12 | Lê Nguyễn Việt Cường | 50.82 | 51.66 | 52.26 50.82 51.83 59.12 50.88 |
| 13 | Huỳnh Bá Tùng | 49.29 | 57.01 | 59.26 1:02.52 1:01.37 50.39 49.29 |
| 14 | Trang Bảo Minh | 49.64 | 58.33 | 56.50 1:00.35 49.64 1:09.66 58.14 |
| 15 | Phung Gia Bao | 49.73 | 1:04.86 | 1:03.64 49.73 59.83 1:11.11 1:28.23 |
| 16 | Nguyễn Xuân Thi | 1:03.56 | — | 1:11.67 1:03.56 — — — |
| 17 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | 1:04.13 | — | 1:04.13 1:07.17 — — — |
| 18 | Nguyen Nhat Khang | 1:04.93 | — | 1:04.93 DNF — — — |
| 19 | Trịnh Thái Dương | 1:08.76 | — | 1:27.15 1:08.76 — — — |
| 20 | Cao Kim Đô | 1:11.04 | — | 1:23.12 1:11.04 — — — |
| 21 | Khang Nguyen | 1:11.86 | — | 1:35.86 1:11.86 — — — |
| 22 | Bùi Minh Duy | 1:20.95 | — | 1:20.95 1:26.35 — — — |
| 23 | Truong Le Huy | 1:24.89 | — | 1:24.89 1:33.53 — — — |
| 24 | Dương Minh Hiếu | 1:35.29 | — | 1:50.61 1:35.29 — — — |
| 25 | Nguyễn Đức Khánh | 2:19.45 | — | 2:19.45 DNF — — — |
| 26 | Nguyễn Lan Hương | 2:56.24 | — | 2:56.24 3:55.58 — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 31.07 | 32.76 | 35.20 33.49 32.44 31.07 32.35 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Công | 31.27 | 34.78 | 37.28 36.36 35.18 32.80 31.27 |
| 3 | Quan Trần Thanh Lương | 32.28 | 36.12 | 32.28 43.55 34.15 37.03 37.17 |
| 4 | Nguyễn Hoàng Quân | 34.27 | 40.11 | 38.29 46.10 38.87 34.27 43.17 |
| 5 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 33.75 | 42.56 | 42.67 42.77 42.82 42.25 33.75 |
| 6 | Lê Hà Phong | 33.97 | 48.91 | 44.45 46.02 33.97 56.27 1:37.26 |