SC.app
Competitions
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong11.4514.6715.08 11.45 15.61 14.14 14.78
2Nguyễn Tuấn Công11.7114.8311.71 15.14 13.81 17.89 15.54
3Phạm Nguyễn Hoàng Duy13.4315.4513.43 DNF 13.58 17.89 14.89
4Trang Bảo Minh11.8315.6315.53 11.83 19.42 18.09 13.26
5Nguyễn Ngọc Thịnh15.5417.5417.16 19.84 15.61 15.54 21.21
6Lê Nguyễn Việt Cường17.7820.2219.38 22.94 21.50 19.79 17.78
7Nguyễn Hoàng Quân18.7421.2121.78 22.95 20.73 21.11 18.74
8Phung Gia Bao16.2922.7333.03 16.39 16.29 21.22 30.57
9Trung Tran20.3725.7325.98 20.37 24.42 26.78 31.03
10Nguyễn Quốc Chí22.3626.2725.45 29.88 28.77 24.59 22.36
11Huỳnh Phong Nam22.2226.3432.08 22.22 28.64 24.65 25.74
12Nguyễn Hoàng Gia Bảo20.1826.4823.64 24.39 31.40 20.18 DNF
13Nguyễn Xuân Thi23.1927.0523.19 24.26 27.83 1:01.19 29.06
14Nguyễn Xuân Đức23.4127.0728.06 26.44 DNF 23.41 26.70
15Nguyễn Thành Tài19.1027.2528.74 27.33 19.10 28.36 26.05
16Phạm Trường Vũ21.7227.6929.92 22.33 30.82 30.92 21.72
17Lê Nguyễn Quốc An25.3428.4830.31 26.59 28.53 25.34 33.77
18Trần Duy Lợi23.9828.5329.01 24.12 38.59 32.46 23.98
19Trịnh Thái Dương25.4629.5925.46 30.32 28.05 30.41 31.38
20Nguyễn Lê Gia Tuệ21.7930.5821.79 DNF 41.03 25.93 24.77
21Huỳnh Bá Tùng26.4831.4326.48 27.15 42.41 36.71 30.43
22Nguyen Nhat Khang28.4833.5629.73 33.09 37.87 28.48 40.73
23Nguyễn Khang41.43—41.43 50.96 — — —
24Truong Le Huy41.75—41.75 53.63 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công12.2413.0815.23 12.48 12.32 14.43 12.24
2Lê Hà Phong12.4313.5613.54 13.57 12.43 13.56 14.34
3Trang Bảo Minh12.0814.1012.08 13.36 12.89 16.26 16.04
4Phạm Nguyễn Hoàng Duy14.0715.1514.42 16.00 14.07 15.02 22.63
5Nguyễn Ngọc Thịnh13.9517.6713.95 18.04 19.99 19.09 15.89
6Nguyễn Hoàng Quân16.4621.1318.22 25.01 27.00 16.46 20.16
7Lê Nguyễn Việt Cường19.3421.1419.74 21.56 25.88 22.13 19.34
8Phung Gia Bao20.4321.5822.06 21.09 21.60 20.43 23.01
9Trung Tran21.1524.7625.43 27.35 21.15 21.49 30.50
10Nguyễn Quốc Chí26.6033.2932.54 34.00 33.32 26.60 36.51