Competitions
All resultsHCMC Pro League 2019
Sign in to followResults
August 25, 2019Trường Trung Cấp Ngề Hùng Vương | Hung Vuong Vocational School · Ho Chi Minh City, VN60 people4 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedFirst round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 11.45 | 14.67 | 15.08 11.45 15.61 14.14 14.78 |
| 2 | Nguyễn Tuấn Công | 11.71 | 14.83 | 11.71 15.14 13.81 17.89 15.54 |
| 3 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 13.43 | 15.45 | 13.43 DNF 13.58 17.89 14.89 |
| 4 | Trang Bảo Minh | 11.83 | 15.63 | 15.53 11.83 19.42 18.09 13.26 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 15.54 | 17.54 | 17.16 19.84 15.61 15.54 21.21 |
| 6 | Lê Nguyễn Việt Cường | 17.78 | 20.22 | 19.38 22.94 21.50 19.79 17.78 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Quân | 18.74 | 21.21 | 21.78 22.95 20.73 21.11 18.74 |
| 8 | Phung Gia Bao | 16.29 | 22.73 | 33.03 16.39 16.29 21.22 30.57 |
| 9 | Trung Tran | 20.37 | 25.73 | 25.98 20.37 24.42 26.78 31.03 |
| 10 | Nguyễn Quốc Chí | 22.36 | 26.27 | 25.45 29.88 28.77 24.59 22.36 |
| 11 | Huỳnh Phong Nam | 22.22 | 26.34 | 32.08 22.22 28.64 24.65 25.74 |
| 12 | Nguyễn Hoàng Gia Bảo | 20.18 | 26.48 | 23.64 24.39 31.40 20.18 DNF |
| 13 | Nguyễn Xuân Thi | 23.19 | 27.05 | 23.19 24.26 27.83 1:01.19 29.06 |
| 14 | Nguyễn Xuân Đức | 23.41 | 27.07 | 28.06 26.44 DNF 23.41 26.70 |
| 15 | Nguyễn Thành Tài | 19.10 | 27.25 | 28.74 27.33 19.10 28.36 26.05 |
| 16 | Phạm Trường Vũ | 21.72 | 27.69 | 29.92 22.33 30.82 30.92 21.72 |
| 17 | Lê Nguyễn Quốc An | 25.34 | 28.48 | 30.31 26.59 28.53 25.34 33.77 |
| 18 | Trần Duy Lợi | 23.98 | 28.53 | 29.01 24.12 38.59 32.46 23.98 |
| 19 | Trịnh Thái Dương | 25.46 | 29.59 | 25.46 30.32 28.05 30.41 31.38 |
| 20 | Nguyễn Lê Gia Tuệ | 21.79 | 30.58 | 21.79 DNF 41.03 25.93 24.77 |
| 21 | Huỳnh Bá Tùng | 26.48 | 31.43 | 26.48 27.15 42.41 36.71 30.43 |
| 22 | Nguyen Nhat Khang | 28.48 | 33.56 | 29.73 33.09 37.87 28.48 40.73 |
| 23 | Nguyễn Khang | 41.43 | — | 41.43 50.96 — — — |
| 24 | Truong Le Huy | 41.75 | — | 41.75 53.63 — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Tuấn Công | 12.24 | 13.08 | 15.23 12.48 12.32 14.43 12.24 |
| 2 | Lê Hà Phong | 12.43 | 13.56 | 13.54 13.57 12.43 13.56 14.34 |
| 3 | Trang Bảo Minh | 12.08 | 14.10 | 12.08 13.36 12.89 16.26 16.04 |
| 4 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 14.07 | 15.15 | 14.42 16.00 14.07 15.02 22.63 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 13.95 | 17.67 | 13.95 18.04 19.99 19.09 15.89 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Quân | 16.46 | 21.13 | 18.22 25.01 27.00 16.46 20.16 |
| 7 | Lê Nguyễn Việt Cường | 19.34 | 21.14 | 19.74 21.56 25.88 22.13 19.34 |
| 8 | Phung Gia Bao | 20.43 | 21.58 | 22.06 21.09 21.60 20.43 23.01 |
| 9 | Trung Tran | 21.15 | 24.76 | 25.43 27.35 21.15 21.49 30.50 |
| 10 | Nguyễn Quốc Chí | 26.60 | 33.29 | 32.54 34.00 33.32 26.60 36.51 |