SC.app
Competitions
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh7.509.018.65 8.00 10.38 7.50 11.84
2Nguyễn Tuấn Công7.449.4110.74 9.60 10.19 7.44 8.44
3Nguyễn Hoàng Quân8.149.668.14 11.47 8.68 11.12 9.19
4Trang Bảo Minh8.969.9410.37 8.96 13.03 9.98 9.48
5Lê Hà Phong9.239.969.23 10.18 9.80 9.90 10.84
6Phạm Nguyễn Hoàng Duy7.9010.1911.72 11.55 7.90 9.36 9.67
7Nguyễn Xuân Đức10.9611.2311.41 11.17 11.11 10.96 12.38
8Quan Trần Thanh Lương9.6211.2510.84 9.62 12.70 12.64 10.28
9Trần Tú Hân8.8511.458.85 10.72 14.12 10.99 12.65
10Nguyễn Thành Tài11.6412.3212.93 11.64 13.15 12.29 11.75
11Lê Nguyễn Việt Cường10.0512.3910.05 11.09 12.09 14.44 14.00
12Trung Tran10.6912.4813.09 10.69 13.22 11.13 13.92
13Lê Nguyễn Quốc An9.6812.4911.76 11.41 9.68 17.40 14.30
14Nguyễn Lê Gia Tuệ11.8912.5112.90 11.89 14.34 11.99 12.65
15Trịnh Thái Dương12.2812.6612.56 13.82 12.46 12.97 12.28
16Nguyen Nhat Khang10.6212.7814.94 13.75 12.81 10.62 11.79
17Phung Gia Bao10.3012.8413.48 10.65 10.30 14.38 DNF
18Huỳnh Phong Nam12.1813.4613.21 14.63 12.18 13.38 13.78
19Cao Kim Đô12.5713.4615.05 13.20 14.29 12.89 12.57
20Nguyễn Quốc Chí12.5513.4915.19 12.60 12.67 12.55 22.77
21Nguyễn Lê Gia Khang12.5613.9414.36 12.56 12.74 14.73 18.70
22Trần Duy Lợi11.5213.9513.40 11.52 14.05 16.19 14.40
23Nguyễn Xuân Thi10.7014.0810.70 13.57 14.80 14.17 14.51
24Nguyễn Hoàng Gia Bảo12.1114.1316.03 15.29 12.11 13.35 13.75
25Lê Minh Tuấn12.6314.3320.35 12.76 12.63 15.63 14.61
26Bá Nguyễn Quốc Anh13.4214.7015.74 13.50 14.85 13.42 30.05
27Lưu Đức Toàn14.5715.7715.20 16.01 14.57 16.11 19.78
28Khang Nguyen14.4816.3314.48 15.77 16.72 16.49 17.02
29Nguyễn Khánh Huy16.0617.0416.53 16.06 19.39 16.70 17.88

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Ngọc Thịnh8.378.518.57 8.50 8.45 8.37 9.15
2Nguyễn Tuấn Công7.178.817.17 10.59 9.51 7.29 9.62
3Lê Hà Phong8.129.399.82 10.62 9.95 8.41 8.12
4Nguyễn Hoàng Quân8.959.479.46 9.83 9.11 10.66 8.95
5Trang Bảo Minh9.7610.139.76 11.84 9.78 9.83 10.79
6Quan Trần Thanh Lương10.4610.7010.46 11.05 14.20 10.51 10.53
7Phung Gia Bao10.2210.8911.12 13.18 10.47 10.22 11.09
8Lê Nguyễn Việt Cường10.5211.1911.51 13.72 10.77 11.30 10.52
9Phạm Nguyễn Hoàng Duy9.0911.3713.67 12.18 9.75 9.09 12.19
10Trung Tran10.9211.4111.08 12.09 10.92 11.07 16.95
11Bá Nguyễn Quốc Anh10.1911.6510.19 10.42 12.48 15.52 12.04
12Trần Tú Hân10.4311.8712.67 10.43 15.23 11.13 11.82
13Nguyễn Xuân Thi10.7712.0011.22 10.77 12.19 12.59 14.81
14Huỳnh Phong Nam11.5312.3811.53 13.17 14.56 12.14 11.82
15Nguyen Nhat Khang9.0912.5712.58 12.00 13.12 9.09 13.82
16Nguyễn Lê Gia Tuệ11.6112.6214.10 13.38 12.10 12.39 11.61
17Lê Nguyễn Quốc An10.4212.9013.13 14.84 10.42 12.78 12.80
18Nguyễn Xuân Đức8.1312.92DNF 14.88 11.43 8.13 12.45
19Trần Đình Nhân11.5313.0614.21 11.53 13.29 12.48 13.40
20Nguyễn Thành Tài12.5013.5414.52 DNF 13.08 12.50 13.02
21Trịnh Thái Dương12.1513.6013.75 13.62 13.75 13.44 12.15
22Trần Duy Lợi11.8913.7713.55 14.38 11.89 14.21 13.54
23Nguyễn Lê Gia Khang11.5614.5814.40 13.29 19.73 11.56 16.04
24Nguyễn Quốc Chí13.5414.7715.38 16.65 13.54 14.20 14.72
25Khang Nguyen11.8714.9216.10 20.49 11.87 13.11 15.55
26Nguyễn Khánh Huy12.5015.0716.17 12.50 12.92 16.12 19.05
27Phạm Trường Vũ11.8915.4717.49 11.89 14.31 20.52 14.61
28Lưu Đức Toàn14.3315.4914.81 16.33 17.93 14.33 15.32
29Nguyễn Hoàng Gia Bảo13.3915.6819.94 15.89 13.39 17.16 13.99
30Cao Kim Đô12.9315.6912.93 16.04 16.27 14.77 DNF
31Lê Minh Triết14.1415.9214.54 16.47 14.14 19.28 16.76
32Vũ Việt Anh14.3516.2619.20 19.13 14.35 15.02 14.62
33Tran Minh Tue14.2616.3816.08 16.00 14.26 21.21 17.05
34Dương Minh Hiếu15.3117.0815.31 15.94 17.19 19.60 18.12
35Nguyen Hieu Trung13.2517.2017.16 18.21 25.76 13.25 16.24
36Huỳnh Bá Tùng13.3917.2717.56 15.63 18.62 13.39 19.76
37Lê Minh Tuấn14.1517.32DNF 16.92 14.15 18.98 16.07
38Nguyễn Tiến Minh14.3617.9315.42 21.73 20.93 17.43 14.36
39Trần Lê Quân15.5118.1518.64 26.34 19.44 15.51 16.36
40Truong Le Huy14.1018.2319.97 21.75 16.39 18.32 14.10
41Phan Quốc Việt Hưng14.1319.8914.13 25.24 29.31 16.39 18.05
42Nguyễn Khang15.3419.9821.66 21.64 22.17 16.64 15.34
43Lê Nguyễn Quốc Bảo15.8220.8924.49 23.36 17.39 15.82 21.92
44Vu Dac Toan15.7821.7325.05 15.78 20.99 19.15 25.42
45Nguyễn Hoàng Bảo Khôi18.7222.2622.06 22.02 22.71 27.70 18.72
46Lâm Nguyên Minh Tấn19.0822.9719.08 27.03 21.48 26.49 20.94
47Nguyễn Anh Khoa19.2723.0622.34 25.28 19.27 25.61 21.55
48Toan Do Cong19.1823.1527.15 22.11 30.03 20.19 19.18
49Bùi Minh Duy15.7826.8127.80 31.05 23.30 15.78 29.34
50Lê Quang Trí18.9026.9224.58 26.85 18.90 29.34 29.48
51Vương Phước Huy23.1627.2727.30 31.39 25.66 28.84 23.16
52Nguyễn Đức Khánh22.4327.6822.43 DNF 29.72 25.61 27.71
53Phan Lê Thanh Hùng24.5328.0125.75 30.43 24.53 27.86 35.08
54Phùng Bá Đạt25.0729.2127.30 35.26 25.07 33.28 27.04
55Nguyễn Lan Hương23.6230.9327.14 36.48 29.38 23.62 36.28
56Nguyễn Hoàng Bảo Phúc28.8831.4535.66 34.95 30.35 28.88 29.05
57Trần Đức Trưởng32.8438.3332.84 36.24 36.83 DNF 41.92
58Ta Nguyen Duy Hung34.9940.1940.90 34.99 43.07 36.60 47.87
59Huỳnh Võ Khánh Đăng28.1040.5528.10 42.47 37.38 DNF 41.81
60Nguyễn Đình Phương Duy25.13DNF25.14 DNF DNF 25.13 25.30

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trang Bảo Minh5.908.999.45 10.42 7.11 5.90 11.82
2Nguyễn Hoàng Quân8.209.189.38 8.88 9.28 10.30 8.20
3Lê Hà Phong7.959.349.83 9.48 9.86 7.95 8.71
4Nguyễn Ngọc Thịnh8.169.698.46 9.78 10.82 8.16 15.82
5Nguyễn Tuấn Công8.379.9710.07 11.26 8.86 8.37 10.98
6Quan Trần Thanh Lương9.1210.0513.67 9.37 9.12 10.73 10.06
7Phạm Nguyễn Hoàng Duy9.5110.3710.09 9.51 10.16 10.85 11.26
8Trung Tran10.7011.6010.70 11.71 11.33 11.76 12.34
9Lê Nguyễn Việt Cường10.5612.6812.42 12.84 10.56 12.78 13.05
10Trần Tú Hân11.5913.0414.50 12.76 14.15 11.59 12.21
11Nguyễn Thành Tài12.4913.8514.68 16.75 13.05 12.49 13.81
12Nguyễn Xuân Đức12.1515.1812.25 18.85 15.49 17.80 12.15