SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công1.923.461.92 3.89 3.45 3.74 3.18
2Lê Hà Phong3.053.833.05 4.53 3.72 3.23 11.66
3Nguyễn Ngọc Thịnh2.923.873.77 3.53 4.32 2.92 13.13
4Trung Tran3.684.083.68 4.48 4.88 3.98 3.77
5Trần Duy Lợi3.474.273.47 DNF 3.91 3.68 5.22
6Lê Nguyễn Việt Cường3.504.353.55 5.40 5.53 4.09 3.50
7Nguyễn Hoàng Quân3.984.424.66 4.40 4.20 3.98 5.53
8Nguyễn Thành Tài4.194.474.24 4.86 4.30 6.86 4.19
9Bá Nguyễn Quốc Anh3.414.704.63 7.36 5.10 4.37 3.41
10Trần Tú Hân4.304.974.30 5.13 5.66 4.88 4.91
11Khang Nguyen3.864.984.22 5.15 6.03 5.57 3.86
12Phung Gia Bao4.205.005.25 5.28 5.45 4.20 4.46
13Huỳnh Phong Nam3.125.063.15 5.78 3.12 6.24 6.78
14Nguyễn Xuân Thi4.015.1315.02 4.97 4.58 5.85 4.01
15Cao Kim Đô4.165.355.85 10.15 4.16 4.42 5.78
16Nguyễn Xuân Đức4.035.536.34 5.40 4.84 6.60 4.03
17Trang Bảo Minh3.605.546.68 5.76 4.59 6.26 3.60
18Vũ Việt Anh5.015.575.11 5.89 5.01 5.89 5.72
19Trần Đình Nhân5.155.635.15 6.07 5.40 5.82 5.66
20Truong Le Huy3.895.653.89 5.47 7.69 7.30 4.17
21Trịnh Thái Dương4.825.675.40 5.67 4.82 5.93 13.44
22Phạm Trường Vũ4.565.685.66 6.16 6.07 5.31 4.56
23Nguyễn Lê Gia Khang5.665.735.81 5.69 5.66 5.70 6.84
24Nguyễn Hoàng Gia Bảo4.425.746.22 4.97 7.23 6.02 4.42
25Tran Minh Tue5.055.996.87 6.82 5.05 5.82 5.32
26Huỳnh Bá Tùng4.826.156.46 4.82 5.39 6.61 7.41
27Phạm Nguyễn Hoàng Duy2.736.192.73 7.51 5.39 6.82 6.36
28Lâm Nguyên Minh Tấn4.926.28DNF 7.54 6.08 5.23 4.92
29Nguyễn Anh Khoa3.256.426.24 3.25 7.25 5.76 9.65
30Dương Minh Hiếu5.816.425.81 6.31 9.85 6.25 6.70
31Nguyễn Khánh Huy4.526.487.57 5.93 5.95 DNF 4.52
32Lê Minh Tuấn4.046.6311.02 9.14 4.04 6.27 4.47
33Lê Nguyễn Quốc Bảo6.076.716.50 6.85 16.43 6.07 6.79
34Nguyen Hieu Trung5.246.918.78 6.34 5.24 5.62 DNF
35Nguyen Nhat Khang4.537.127.01 7.30 7.06 7.36 4.53
36Nguyễn Quốc Chí4.947.564.94 6.26 DNF 9.60 6.81
37Bùi Minh Duy4.787.6412.66 8.21 6.87 4.78 7.85
38Lê Minh Triết4.838.069.70 10.62 8.99 4.83 5.48
39Nguyễn Khang6.758.366.96 6.75 10.69 7.42 15.37
40Huỳnh Võ Khánh Đăng9.1410.3310.20 9.21 9.14 12.43 11.57
41Vu Dac Toan7.5710.557.57 11.81 10.16 10.84 10.66
42Lê Nguyễn Quốc An7.5710.819.66 13.29 17.56 7.57 9.48
43Lê Quang Trí7.7611.8213.03 7.76 12.07 13.91 10.37
44Nguyễn Đức Khánh8.5312.438.53 14.63 10.95 17.61 11.70
45Vương Phước Huy10.4713.1810.47 16.03 DNF 12.17 11.35
46Nguyễn Hoàng Bảo Phúc8.7413.7016.05 14.83 10.23 DNF 8.74
47Nguyễn Lan Hương17.9728.0421.39 DNF 19.58 43.14 17.97

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công2.853.503.35 4.63 3.41 3.75 2.85
2Nguyễn Hoàng Quân2.923.844.84 4.99 3.46 3.22 2.92
3Trung Tran3.364.023.91 3.87 5.28 3.36 4.28
4Lê Hà Phong2.564.033.73 2.56 3.22 7.42 5.14
5Phung Gia Bao3.364.153.36 4.34 4.26 3.84 4.65
6Nguyễn Xuân Đức3.344.344.78 3.34 4.21 4.04 5.35
7Huỳnh Phong Nam4.124.505.11 4.38 4.69 4.12 4.43
8Cao Kim Đô3.214.525.38 10.61 3.21 4.01 4.18
9Lê Nguyễn Việt Cường3.854.524.44 4.49 5.13 4.63 3.85
10Vũ Việt Anh4.174.698.26 4.17 4.65 5.13 4.30
11Trịnh Thái Dương4.624.695.14 4.62 4.71 4.73 4.64
12Trang Bảo Minh3.674.866.38 9.32 3.67 4.02 4.19
13Trần Tú Hân3.875.175.89 3.87 8.05 4.63 4.99
14Nguyễn Thành Tài4.115.264.86 5.78 4.11 5.14 DNF
15Bá Nguyễn Quốc Anh5.195.395.19 5.59 5.35 5.22 11.75
16Khang Nguyen3.865.457.91 4.40 3.86 7.57 4.38
17Trần Duy Lợi4.565.535.43 6.10 5.05 7.45 4.56
18Nguyễn Ngọc Thịnh3.935.776.39 4.70 6.73 3.93 6.21
19Nguyễn Hoàng Gia Bảo4.715.966.98 14.90 5.08 4.71 5.81
20Nguyễn Lê Gia Khang4.036.286.42 6.40 4.03 12.62 6.01
21Nguyễn Xuân Thi5.188.197.10 8.59 5.18 DNF 8.87

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Tuấn Công2.833.342.93 4.12 2.83 2.96 4.24
2Nguyễn Hoàng Quân3.233.673.75 3.44 3.23 3.81 5.19
3Trung Tran1.413.901.41 4.15 3.55 3.99 4.40
4Lê Nguyễn Việt Cường3.053.933.05 3.78 3.17 4.83 5.61
5Phung Gia Bao3.304.203.30 4.00 4.06 4.54 4.86
6Lê Hà Phong3.084.283.89 5.50 4.65 4.30 3.08
7Cao Kim Đô4.014.444.01 4.02 4.37 5.00 4.92
8Vũ Việt Anh4.074.824.07 4.33 5.97 5.50 4.63
9Trịnh Thái Dương4.644.895.22 4.64 4.81 4.65 5.46
10Nguyễn Xuân Đức3.985.154.30 4.78 3.98 18.19 6.38
11Trang Bảo Minh1.545.321.54 4.62 4.90 8.10 6.43
12Huỳnh Phong Nam2.685.805.02 6.87 5.69 2.68 6.70