Competitions
All resultsHCMC Cubing Autumn 2024
Sign in to followResults
September 21, 2024 – September 22, 2024[AEON MALL Tan Phu](https://aeonmall-vietnam.com/en/aeon-mall-nationwide/aeon-mall-tan-phu-celadon/) · Hồ Chí Minh, VN181 people11 eventsSquare-1
Analyze Square-1Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Phương Thùy | 9.73 | 11.36 | 11.22 13.11 9.76 9.73 DNF |
| 2 | Nguyễn Duy Sơn | 7.70 | 11.99 | 14.21 12.24 10.60 13.14 7.70 |
| 3 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 9.29 | 12.72 | 9.29 13.31 13.66 14.77 11.18 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Công | 11.49 | 14.58 | 11.49 17.98 17.19 11.90 14.65 |
| 5 | Bùi Trương Nhật Huy | 13.57 | 15.60 | 17.53 16.47 13.57 13.78 16.54 |
| 6 | La Tường Phong | 10.21 | 15.64 | 16.36 13.46 17.11 10.21 19.29 |
| 7 | Nguyễn Đặng Phát Trường | 15.90 | 18.91 | 24.22 36.87 16.24 15.90 16.28 |
| 8 | Đỗ An Khang | 13.92 | 19.74 | 13.92 22.83 16.14 20.24 23.40 |
| 9 | Đặng Trần Diễn | 18.70 | 20.40 | 19.18 18.70 22.21 20.62 21.39 |
| 10 | Jerry Chung (鍾養浩) | 13.82 | 21.18 | 33.61 21.81 17.77 13.82 23.95 |
| 11 | Trần Đức Huy | 14.53 | 24.74 | 39.99 27.31 22.67 14.53 24.24 |
| 12 | Bùi Thọ Đăng Danh | 21.40 | 25.26 | 21.40 23.59 36.21 25.56 26.64 |
| 13 | Lưu Trần Khiết Quân | 20.89 | 26.90 | 27.81 34.37 22.27 20.89 30.63 |
| 14 | Lucas Dinh | 22.68 | 28.59 | 46.86 30.76 22.68 25.15 29.87 |
| 15 | Trần Hoàng Nam | 26.56 | 30.48 | 29.61 31.62 30.21 43.89 26.56 |
| 16 | Nguyễn Xuân Nhàn | 19.39 | 31.36 | 36.13 22.35 19.39 35.60 37.52 |
| 17 | Andrew Dinh | 22.34 | 31.94 | 37.78 30.79 22.34 39.32 27.25 |
| 18 | Eng Dickson (黄迪胜) | 24.28 | 32.71 | 28.02 37.25 24.28 32.86 39.76 |
| 19 | Nguyễn Minh Dũng | 26.64 | 33.98 | 32.72 26.64 29.74 39.56 39.48 |
| 20 | Bùi Gia Nguyễn | 29.83 | 35.05 | 37.56 38.84 29.83 35.17 32.41 |
| 21 | Nguyễn Quốc Khánh | 24.62 | 36.52 | 58.33 43.15 34.52 24.62 31.90 |
| 22 | Đặng Minh Quân | 31.13 | 41.24 | DNF 31.26 31.13 39.75 52.71 |
| 23 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 45.85 | — | 45.85 1:32.37 — — — |
| 24 | Nguyễn Đức Thịnh | 49.63 | — | DNF 49.63 — — — |
| 25 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 55.76 | — | 55.76 DNS — — — |
| 26 | Ngô Anh Quân | 1:00.44 | — | 1:09.95 1:00.44 — — — |
| 27 | Lữ Hạnh Hoàng Nguyên | 1:05.25 | — | 1:05.25 1:06.10 — — — |
| 28 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 1:18.40 | — | 1:18.40 DNF — — — |
| 29 | Tạ Quang Dũng | DNF | — | DNF DNF — — — |
| 29 | Nguyễn Thiện Nhân | DNF | — | DNF DNF — — — |