SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Phương Thùy9.7311.3611.22 13.11 9.76 9.73 DNF
2Nguyễn Duy Sơn7.7011.9914.21 12.24 10.60 13.14 7.70
3Nguyễn Đặng Minh Thọ9.2912.729.29 13.31 13.66 14.77 11.18
4Nguyễn Tuấn Công11.4914.5811.49 17.98 17.19 11.90 14.65
5Bùi Trương Nhật Huy13.5715.6017.53 16.47 13.57 13.78 16.54
6La Tường Phong10.2115.6416.36 13.46 17.11 10.21 19.29
7Nguyễn Đặng Phát Trường15.9018.9124.22 36.87 16.24 15.90 16.28
8Đỗ An Khang13.9219.7413.92 22.83 16.14 20.24 23.40
9Đặng Trần Diễn18.7020.4019.18 18.70 22.21 20.62 21.39
10Jerry Chung (鍾養浩)13.8221.1833.61 21.81 17.77 13.82 23.95
11Trần Đức Huy14.5324.7439.99 27.31 22.67 14.53 24.24
12Bùi Thọ Đăng Danh21.4025.2621.40 23.59 36.21 25.56 26.64
13Lưu Trần Khiết Quân20.8926.9027.81 34.37 22.27 20.89 30.63
14Lucas Dinh22.6828.5946.86 30.76 22.68 25.15 29.87
15Trần Hoàng Nam26.5630.4829.61 31.62 30.21 43.89 26.56
16Nguyễn Xuân Nhàn19.3931.3636.13 22.35 19.39 35.60 37.52
17Andrew Dinh22.3431.9437.78 30.79 22.34 39.32 27.25
18Eng Dickson (黄迪胜)24.2832.7128.02 37.25 24.28 32.86 39.76
19Nguyễn Minh Dũng26.6433.9832.72 26.64 29.74 39.56 39.48
20Bùi Gia Nguyễn29.8335.0537.56 38.84 29.83 35.17 32.41
21Nguyễn Quốc Khánh24.6236.5258.33 43.15 34.52 24.62 31.90
22Đặng Minh Quân31.1341.24DNF 31.26 31.13 39.75 52.71
23Lê Trần Đăng Quỳnh45.85—45.85 1:32.37 — — —
24Nguyễn Đức Thịnh49.63—DNF 49.63 — — —
25Nguyễn Hoàng Thiên Phú55.76—55.76 DNS — — —
26Ngô Anh Quân1:00.44—1:09.95 1:00.44 — — —
27Lữ Hạnh Hoàng Nguyên1:05.25—1:05.25 1:06.10 — — —
28Nguyễn Hoàng Phúc Vinh1:18.40—1:18.40 DNF — — —
29Tạ Quang DũngDNF—DNF DNF — — —
29Nguyễn Thiện NhânDNF—DNF DNF — — —