SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Eng Dickson (黄迪胜)2.993.673.55 5.46 4.19 3.28 2.99
2Lê Hà Phong4.115.094.82 5.34 7.00 5.10 4.11
3Nguyễn Thị Kim Nhã4.695.334.70 7.12 6.20 4.69 5.08
4Nguyễn Phước Bảo Châu4.685.415.54 6.41 5.64 5.06 4.68
5Jerry Chung (鍾養浩)3.655.616.23 5.72 7.32 4.87 3.65
6Nguyễn Đặng Minh Thọ5.075.625.97 5.52 5.96 5.39 5.07
7Phạm Trương Phát4.735.785.60 6.98 13.13 4.73 4.76
8Nguyễn Hoàng Thiên Phú3.635.958.02 7.25 5.50 5.11 3.63
9Nguyễn Duy Sơn3.815.975.52 7.38 5.66 3.81 6.74
10Đặng Trần Diễn5.337.055.33 7.37 7.24 6.55 7.53
11Lucas Dinh3.257.487.72 7.42 7.60 7.42 3.25
12Andrew Dinh5.347.518.31 5.34 6.83 8.04 7.65
13Nguyễn Thiện Nhân5.747.5212.57 5.74 9.61 6.94 6.01
14Nguyễn Xuân Nhàn6.727.638.38 7.63 8.73 6.89 6.72
15Lý Bảo Lâm6.317.748.70 6.53 11.50 7.99 6.31
16Đặng Minh Quân6.417.776.41 7.52 8.49 7.29 8.97
17Nguyễn Xuân Hiển6.117.837.91 6.11 8.27 7.32 8.43
18Trần Đỗ Ngọc Thiên5.609.479.18 12.27 9.60 5.60 9.63
19Nguyễn Thế Lâm7.879.729.95 7.87 10.56 9.02 10.20
20Ngô Anh Quân8.559.8910.25 8.55 9.65 9.77 11.67
21Phạm An Bình5.769.909.46 9.55 5.76 12.12 10.68
22Nguyễn Thiện Phúc5.5410.1217.51 10.28 12.73 5.54 7.36
23Nguyễn Hoàng Ân8.1610.128.47 11.89 24.66 10.00 8.16
24Ngô Minh Khang8.0910.3113.11 11.60 10.37 8.96 8.09
25Trương Quí Bảo9.3511.5312.61 9.35 12.84 12.46 9.53
26Bùi Gia Nguyễn8.3212.0718.03 8.32 9.65 10.10 16.45
27Nguyễn Hải Dương9.9412.8013.49 11.42 13.50 16.63 9.94
28Kiều Gia Thịnh11.4013.3125.67 12.61 15.92 11.40 11.40
29Đậu Thế Khoa10.7814.6315.95 18.11 16.47 10.78 11.46
30Nguyễn Công Vinh10.1514.9411.31 10.15 22.10 19.83 13.68
31Trương Ngọc Minh Lâm13.0318.4821.22 18.99 21.58 15.24 13.03
32Lê Nhật An12.3219.9328.55 12.32 DNF 15.88 15.35
33Nguyễn Văn Hoàng Quân12.2920.6523.09 12.29 DNF 23.22 15.64
34Huỳnh Tấn Đức18.8121.0218.81 20.51 22.30 20.24 47.60
35Nguyễn Minh Tuấn8.9521.038.95 41.92 13.08 14.11 35.90
36Lê Huỳnh Minh Hiếu10.2121.1223.07 10.21 DNF 20.11 20.18
37Trần Hoàng Nam16.3221.9228.31 16.32 38.27 19.90 17.56