SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Đặng Minh Thọ2.062.612.66 2.29 2.06 3.34 2.88
2Tạ Quang Dũng2.083.203.28 4.39 2.08 3.40 2.93
3Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.443.293.30 3.49 3.13 3.43 2.44
4Nguyễn Đức Thịnh2.763.434.79 3.82 2.76 3.30 3.17
5Nguyễn Duy Sơn2.864.145.17 4.64 4.26 2.86 3.53
6Nguyễn Thị Kim Nhã2.844.416.15 5.69 2.84 3.63 3.90
7Hoàng Gia Ân2.354.602.35 5.19 4.39 5.21 4.22
8Nguyễn Phước Bảo Châu2.624.702.62 6.73 3.22 4.16 13.84
9Nguyễn Thế Lâm3.214.723.70 6.35 3.21 4.11 7.12
10Lucas Dinh4.195.514.40 7.26 4.19 4.95 7.17
11Lê Hà Phong4.535.585.15 7.09 4.53 5.76 5.83
12Andrew Dinh4.655.606.47 9.90 5.41 4.65 4.91
13Ngô Anh Quân4.505.938.44 5.45 4.50 5.72 6.61
14Lê Phương Thùy5.726.356.44 6.43 6.18 5.72 8.72
15Nguyễn Hoàng Ân3.346.473.34 6.86 7.43 5.12 17.50
16Nguyễn Thiện Nhân4.946.506.60 7.56 4.94 6.06 6.84
17Đặng Trần Diễn4.596.917.10 9.35 4.59 6.50 7.13
18Đỗ An Khang5.026.956.30 9.40 5.15 5.02 10.52
19Đỗ Vinh Khang5.996.957.76 6.17 5.99 9.76 6.92
20Trần Anh Quân5.857.207.09 5.85 9.85 6.50 8.01
21Lưu Trần Khiết Quân6.077.756.07 6.75 7.78 8.73 DNF
22La Tường Phong7.137.987.16 9.07 7.72 9.89 7.13
23Trần Đỗ Ngọc Thiên5.507.996.95 8.26 8.77 5.50 9.69
24Nguyễn Xuân Hiển5.877.995.87 9.39 8.24 6.82 8.91
25Nguyễn Xuân Nhàn5.968.427.87 DNF 10.46 6.92 5.96
26Phạm Phước Đoàn8.168.458.37 8.16 8.33 8.66 9.04
27Trần Hoàng Bảo Nam5.988.627.97 8.30 9.60 5.98 10.01
28Eng Dickson (黄迪胜)6.638.638.50 7.97 6.63 9.42 16.95
29Phạm An Bình3.498.643.49 DNF 8.51 8.63 8.77
30Bùi Gia Nguyễn6.928.897.96 8.70 10.01 6.92 10.59
31Trần Quốc Huy5.918.955.91 9.08 8.55 9.22 9.84
32Ngô Minh Khang7.659.108.58 9.24 7.65 9.48 11.73
33Jerry Chung (鍾養浩)6.839.196.83 8.52 8.01 11.03 13.65
34Ngô Đình Anh7.409.657.58 7.40 13.46 10.53 10.84
35Phan Hồ Tứ Bảo7.209.827.20 9.17 14.68 9.73 10.55
36Lê Minh Duy Bảo5.409.9214.21 11.26 7.13 5.40 11.36
37Đậu Thế Khoa6.6310.076.63 10.99 10.92 8.30 11.49
38Nguyễn Xuân Đức5.8910.4311.53 11.96 7.79 5.89 12.40
39Lê Hưng Long7.9110.8510.15 7.91 10.84 13.58 11.56
40Nguyễn Minh Tuấn8.6410.8510.75 14.71 8.64 10.34 11.47
41Bùi Thọ Trí Huân6.7810.867.37 14.29 10.92 6.78 41.03
42Kiều Gia Thịnh10.0710.8910.07 10.99 10.96 10.72 15.08
43Đặng Minh Quân5.2311.0912.17 11.86 11.65 5.23 9.76
44Lý Bảo Lâm9.5111.1810.25 13.30 16.54 9.51 9.99
45Trần Hoàng Nam8.6411.838.64 12.13 12.76 10.59 14.86
46Phan Gia Phát6.9512.306.95 12.54 14.53 13.92 10.44
47Nguyễn Hải Dương8.5512.558.55 10.37 16.24 12.25 15.02
48Đoàn Quốc Trung10.0812.9010.08 12.87 28.84 11.75 14.08
49Nguyễn Hoàng Hải Vân7.0713.0910.41 13.22 7.07 15.64 16.04
50Bùi Đặng Minh Sang6.6813.186.68 18.06 11.15 16.41 11.97
51Bùi Phạm Nam Phong8.6613.638.66 13.11 17.19 12.74 15.03
52Nguyễn Ngọc Đức7.7913.8015.90 7.79 17.07 12.98 12.51
53Nguyễn Văn Hoàng Quân11.8413.8113.12 13.89 18.96 14.43 11.84
54Trương Ngọc Minh Lâm10.5314.1710.53 13.58 DNF 14.06 14.86
55Huynh Gia Bao6.2114.516.21 12.93 20.06 25.65 10.55
56Nguyễn Công Vinh11.0814.6118.98 19.69 11.08 12.63 12.23
57Lê Nhật An8.1114.748.11 19.89 13.65 12.86 17.70
58Nguyễn Hoàng Khôi15.3716.8817.66 15.37 16.81 16.16 DNF
59Huỳnh Tấn Đức9.7616.9917.64 18.68 9.76 14.66 25.75
60Bùi Nhật Trường12.4417.0823.97 19.63 17.02 14.59 12.44
61Patrick Khoi Gilkison13.8218.5921.85 15.85 13.82 21.03 18.90
62An Tran Vu Minh8.8518.788.85 17.98 16.91 21.44 23.98
63Phạm Nguyễn Hoàng Duy10.7622.9418.86 DNF 10.76 15.62 34.34
64Bùi Gia Huy1.86DNF4.87 DNF 1.86 4.12 DNF
65Huỳnh Hữu Anh Khoa3.11DNFDNF 3.23 3.54 3.11 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.933.735.15 3.77 3.23 2.93 4.20
2Hoàng Gia Ân2.993.915.28 2.99 5.66 3.13 3.33
3Nguyễn Thế Lâm3.174.164.67 4.18 6.58 3.17 3.62
4Nguyễn Duy Sơn2.484.374.84 6.00 5.14 2.48 3.14
5Tạ Quang Dũng4.174.684.17 4.53 5.21 4.29 DNF
6Nguyễn Thị Kim Nhã3.525.265.75 5.80 5.93 3.52 4.23
7Nguyễn Đặng Minh Thọ2.825.284.73 3.71 7.41 2.82 DNF
8Nguyễn Đức Thịnh3.035.715.51 8.05 14.18 3.03 3.56
9Lê Hà Phong3.325.935.03 6.38 6.46 3.32 6.37
10Nguyễn Phước Bảo Châu3.876.406.23 6.53 6.71 3.87 6.44
11Lucas Dinh5.646.426.14 7.09 6.36 6.75 5.64
12Đỗ An Khang5.777.097.29 9.40 8.03 5.77 5.96
13Trần Anh Quân5.087.539.71 5.08 10.79 5.40 7.49
14Ngô Anh Quân4.787.638.32 7.89 7.73 4.78 7.27
15Đặng Trần Diễn3.347.687.88 11.20 7.49 3.34 7.68
16Andrew Dinh5.748.0413.45 5.74 8.91 5.96 9.24
17Nguyễn Hoàng Ân4.788.3010.11 7.04 7.76 4.78 DNF
18Nguyễn Thiện Nhân5.398.6210.83 7.50 9.48 8.89 5.39
19Đỗ Vinh Khang7.099.607.79 11.57 9.87 7.09 11.13
20Lê Phương Thùy9.6712.6116.85 10.00 10.97 17.08 9.67