Competitions
All resultsHCMC Cubing Autumn 2024
Sign in to followResults
September 21, 2024 – September 22, 2024[AEON MALL Tan Phu](https://aeonmall-vietnam.com/en/aeon-mall-nationwide/aeon-mall-tan-phu-celadon/) · Hồ Chí Minh, VN181 people11 eventsClock
Analyze ClockFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Jerry Chung (鍾養浩) | 4.36 | 5.17 | 5.17 4.98 5.67 4.36 5.35 |
| 2 | Nguyễn Đức Thịnh | 5.77 | 6.58 | 6.03 7.13 DNF 6.58 5.77 |
| 3 | Hoàng Văn Hoà | 5.31 | 6.61 | 6.71 DNF 6.51 5.31 6.61 |
| 4 | Nguyễn Thiện Nhân | 6.74 | 7.61 | 10.88 6.74 7.50 7.53 7.79 |
| 5 | Tạ Quang Dũng | 6.70 | 7.63 | 6.70 7.62 7.82 11.01 7.46 |
| 6 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 4.42 | 7.95 | 9.81 5.11 8.92 4.42 DNF |
| 7 | Nguyễn Xuân Nhàn | 8.38 | 9.66 | 12.10 10.57 9.35 8.38 9.07 |
| 8 | Nguyễn Duy Sơn | 7.84 | 9.94 | 10.97 7.84 10.04 8.82 17.81 |
| 9 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 9.01 | 10.30 | DNF 11.13 9.45 9.01 10.33 |
| 10 | Phạm Đăng Khoa | 9.56 | 11.22 | 9.61 11.18 9.56 14.25 12.88 |
| 11 | Bùi Gia Nguyễn | 9.93 | 11.44 | 13.17 10.40 10.76 15.79 9.93 |
| 12 | Phạm An Bình | 10.92 | 11.51 | 12.37 DNF 11.22 10.92 10.93 |
| 13 | Nguyễn Thế Lâm | 10.76 | 12.79 | 10.98 18.62 14.32 10.76 13.07 |
| 14 | Andrew Dinh | 9.45 | 12.96 | 14.38 9.45 14.43 DNF 10.06 |
| 15 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 11.47 | 13.04 | 13.84 13.33 11.94 21.68 11.47 |
| 16 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 11.51 | 13.18 | 11.51 13.94 11.71 15.39 13.89 |
| 17 | Lưu Trần Khiết Quân | 11.98 | 13.18 | 11.98 12.54 DNF 13.68 13.32 |
| 18 | Bùi Trương Nhật Huy | 11.81 | 13.24 | 12.57 16.27 12.30 14.85 11.81 |
| 19 | Đặng Minh Quân | 10.63 | 13.93 | 17.52 19.97 10.63 11.16 13.12 |
| 20 | Nguyễn Minh Dũng | 12.51 | 15.72 | 19.13 15.89 14.06 12.51 17.20 |
| 21 | Vũ Phong Thái | 13.71 | 15.72 | 15.15 17.75 13.71 14.25 DNF |
| 22 | Phan Gia Phát | 12.74 | 17.37 | 18.37 30.58 12.74 17.02 16.71 |
| 23 | Phạm Phước Đoàn | 15.13 | 18.99 | 15.13 21.03 17.53 20.74 18.70 |
| 24 | Lê Hà Phong | 12.15 | 20.46 | 21.78 DNF 12.15 22.53 17.08 |
| 25 | Lý Bảo Lâm | 20.37 | 21.70 | DNF 20.37 21.61 21.78 21.70 |
| 26 | Nguyễn Minh Phúc Hưng | 17.42 | 22.46 | 25.19 27.79 18.96 23.22 17.42 |
| 27 | Nguyễn Thiện Phúc | 18.87 | 23.07 | 26.42 22.47 21.28 25.45 18.87 |
| 28 | Ron van Bruchem | 17.58 | 23.49 | 21.77 20.45 28.26 DNF 17.58 |
| 29 | Đỗ Vinh Khang | 22.36 | 25.93 | 25.66 30.16 22.66 22.36 29.46 |
| 30 | Trần Đăng Khôi | 22.26 | 25.99 | 25.84 31.49 27.85 24.28 22.26 |
| 31 | Lê Minh Duy Bảo | 24.40 | 29.80 | 30.74 24.40 30.11 30.94 28.56 |
| 32 | Lucas Dinh | 9.91 | DNF | 9.91 11.31 DNF DNF 10.38 |
| 33 | Nguyễn Tuấn Công | 22.95 | DNF | 23.98 31.85 DNF DNF 22.95 |
| 34 | Lê Trần Đăng Quỳnh | 30.79 | — | 30.79 32.66 — — — |
| 35 | Nguyễn Minh Tuấn | 37.92 | — | DNF 37.92 — — — |
| 36 | Nguyễn Văn Hoàng Quân | 39.42 | — | 39.42 DNF — — — |
| 37 | Nguyễn Công Vinh | 42.36 | — | 42.36 DNF — — — |
| 38 | Nguyễn Hoàng Nam | DNF | — | DNF DNF — — — |
| 38 | Nguyễn Hải Dương | DNF | — | DNF DNS — — — |