SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Jerry Chung (鍾養浩)4.365.175.17 4.98 5.67 4.36 5.35
2Nguyễn Đức Thịnh5.776.586.03 7.13 DNF 6.58 5.77
3Hoàng Văn Hoà5.316.616.71 DNF 6.51 5.31 6.61
4Nguyễn Thiện Nhân6.747.6110.88 6.74 7.50 7.53 7.79
5Tạ Quang Dũng6.707.636.70 7.62 7.82 11.01 7.46
6Nguyễn Phước Bảo Châu4.427.959.81 5.11 8.92 4.42 DNF
7Nguyễn Xuân Nhàn8.389.6612.10 10.57 9.35 8.38 9.07
8Nguyễn Duy Sơn7.849.9410.97 7.84 10.04 8.82 17.81
9Nguyễn Đặng Minh Thọ9.0110.30DNF 11.13 9.45 9.01 10.33
10Phạm Đăng Khoa9.5611.229.61 11.18 9.56 14.25 12.88
11Bùi Gia Nguyễn9.9311.4413.17 10.40 10.76 15.79 9.93
12Phạm An Bình10.9211.5112.37 DNF 11.22 10.92 10.93
13Nguyễn Thế Lâm10.7612.7910.98 18.62 14.32 10.76 13.07
14Andrew Dinh9.4512.9614.38 9.45 14.43 DNF 10.06
15Nguyễn Thị Kim Nhã11.4713.0413.84 13.33 11.94 21.68 11.47
16Nguyễn Hoàng Thiên Phú11.5113.1811.51 13.94 11.71 15.39 13.89
17Lưu Trần Khiết Quân11.9813.1811.98 12.54 DNF 13.68 13.32
18Bùi Trương Nhật Huy11.8113.2412.57 16.27 12.30 14.85 11.81
19Đặng Minh Quân10.6313.9317.52 19.97 10.63 11.16 13.12
20Nguyễn Minh Dũng12.5115.7219.13 15.89 14.06 12.51 17.20
21Vũ Phong Thái13.7115.7215.15 17.75 13.71 14.25 DNF
22Phan Gia Phát12.7417.3718.37 30.58 12.74 17.02 16.71
23Phạm Phước Đoàn15.1318.9915.13 21.03 17.53 20.74 18.70
24Lê Hà Phong12.1520.4621.78 DNF 12.15 22.53 17.08
25Lý Bảo Lâm20.3721.70DNF 20.37 21.61 21.78 21.70
26Nguyễn Minh Phúc Hưng17.4222.4625.19 27.79 18.96 23.22 17.42
27Nguyễn Thiện Phúc18.8723.0726.42 22.47 21.28 25.45 18.87
28Ron van Bruchem17.5823.4921.77 20.45 28.26 DNF 17.58
29Đỗ Vinh Khang22.3625.9325.66 30.16 22.66 22.36 29.46
30Trần Đăng Khôi22.2625.9925.84 31.49 27.85 24.28 22.26
31Lê Minh Duy Bảo24.4029.8030.74 24.40 30.11 30.94 28.56
32Lucas Dinh9.91DNF9.91 11.31 DNF DNF 10.38
33Nguyễn Tuấn Công22.95DNF23.98 31.85 DNF DNF 22.95
34Lê Trần Đăng Quỳnh30.79—30.79 32.66 — — —
35Nguyễn Minh Tuấn37.92—DNF 37.92 — — —
36Nguyễn Văn Hoàng Quân39.42—39.42 DNF — — —
37Nguyễn Công Vinh42.36—42.36 DNF — — —
38Nguyễn Hoàng NamDNF—DNF DNF — — —
38Nguyễn Hải DươngDNF—DNF DNS — — —