SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú26.8629.2826.86 31.42 29.38 29.37 29.08
2Trần Quốc Huy24.3329.3824.33 29.98 33.62 39.12 24.53
3Đặng Trần Diễn30.2130.4230.26 30.60 30.40 33.45 30.21
4Hoàng Hà Thủy Tiên27.4130.6630.22 31.09 31.84 27.41 30.67
5Trần Anh Quân27.5431.1727.54 34.69 29.58 33.35 30.59
6Phạm Trương Phát29.6531.7629.65 29.65 38.44 30.91 34.71
7Nguyễn Thiện Nhân28.3432.9628.34 33.78 32.56 39.90 32.55
8Nguyễn Tuấn Công28.4133.2528.41 35.17 36.28 31.21 33.36
9Nguyễn Thị Kim Nhã31.6833.6031.92 37.98 35.62 33.27 31.68
10Lưu Trần Khiết Quân29.7433.8729.74 32.41 34.95 38.46 34.25
11Lê Anh Tú31.7135.3835.11 41.60 35.15 35.88 31.71
12Phạm Đăng Khoa34.3535.4735.23 43.17 34.35 36.29 34.88
13Phạm Hữu Nguyên Khang29.8035.6642.49 29.80 36.75 32.49 37.73
14Bùi Trương Nhật Huy32.0936.1932.09 36.17 37.48 37.22 35.18
15Nguyễn Ngọc Đức30.2536.4138.84 40.47 30.25 37.04 33.34
16Nguyễn Xuân Đức34.1536.8045.83 36.91 35.12 34.15 38.36
17Lê Hà Phong34.5337.1044.84 36.24 35.08 34.53 39.99
18Nguyễn Hoàng Ân35.9037.1936.53 36.45 35.90 38.58 51.68
19Lê Phùng Nguyên Khang35.7438.0336.98 35.74 46.14 36.97 40.13
20Nguyễn Minh Dũng35.7738.5044.96 38.52 35.77 39.45 37.54
21Nguyễn Đặng Minh Thọ37.7139.2139.08 DNF 37.71 38.92 39.62
22Nguyễn Duy Sơn34.5539.2640.97 41.73 34.55 37.67 39.13
23Phạm Nguyễn Hoàng Duy29.4339.5344.59 29.43 39.06 1:05.11 34.95
24Nguyễn Việt Thành35.3440.7535.34 42.80 41.82 38.58 41.86
25Trần Duy Lợi36.1141.0842.69 41.21 40.81 36.11 41.23
26Trương Quí Bảo34.8741.5345.01 34.87 42.93 43.10 38.56
27Nguyen Quang Huy36.6741.56DNF 44.29 43.70 36.67 36.68
28Lê Phương Thùy37.7142.0246.41 40.85 37.71 38.80 49.59
29Nguyễn Nhật Trường34.8342.7239.45 34.83 47.12 DNF 41.58
30Jerry Chung (鍾養浩)39.2143.14DNF 41.90 39.21 42.43 45.08
31Nguyễn Minh Hoàng37.5943.3739.91 47.74 45.63 37.59 44.58
32Nguyễn Xuân Nhàn36.3143.7142.77 41.97 46.40 36.31 53.76
33Thái Bảo Long40.8443.9741.14 49.17 41.61 40.84 49.49
34Huỳnh Hữu Anh Khoa35.7444.0535.74 51.17 48.90 39.73 43.52
35Đoàn Trần Phú Hưng38.5544.5047.15 47.22 41.95 44.41 38.55
36Nguyễn Hoàng Phúc Vinh41.9245.0451.97 41.92 41.95 42.46 50.71
37Nguyễn Xuân Hiển39.0545.9739.05 50.73 45.57 46.50 45.85
38Kiều Gia Thịnh38.8646.1641.71 47.81 49.56 48.97 38.86
39Andrew Dinh39.5346.371:07.80 45.42 47.95 45.73 39.53
40Lê Hoàng Duy40.9746.5956.63 48.55 40.97 45.20 46.03
41Đặng Hoàng Sơn43.3846.6346.06 57.54 45.24 43.38 48.60
42Bùi Vĩnh An Tường45.2748.0650.38 48.15 45.64 58.65 45.27
43Hoàng Văn Hoà44.8148.7146.57 54.32 54.08 44.81 45.47
44Le Van Bao Toan42.8249.0348.85 42.82 50.55 51.06 47.70
45Lê Văn Tuấn40.9249.1557.02 45.90 44.54 40.92 1:33.21
46Eng Dickson (黄迪胜)43.2149.3553.79 49.74 47.63 43.21 50.67
47Nguyễn Đặng Phát Trường42.7149.4644.18 53.80 42.71 50.39 59.58
48La Tường Phong43.4349.5554.63 43.43 51.82 49.47 47.36
49Trần Mỹ Ngọc49.2049.6949.26 49.55 50.26 49.20 50.60
50Phan Đình Huy45.7449.9146.76 49.99 55.91 52.99 45.74
51Nguyễn Phước Bảo Châu43.4750.0357.03 45.20 43.47 52.37 52.53
52Nguyễn Thế Lâm41.4250.4657.49 55.37 41.42 51.50 44.50
53Ngô Anh Quân42.4251.1157.08 46.60 52.71 42.42 54.02
54Lucas Dinh46.1752.1854.33 56.89 47.36 46.17 54.84
55Tạ Quang Dũng46.6852.9751.93 58.67 57.13 49.84 46.68
56Nguyễn Minh Tuấn50.5553.4450.55 50.92 52.72 56.67 1:00.10
57Phạm An Bình47.1454.091:08.10 55.56 47.14 49.66 57.04
58Nguyễn Hoàng Minh Đức50.2556.0152.78 59.15 56.09 50.25 1:11.58
59Trần Quang Thắng53.2956.1154.14 58.29 55.90 1:04.43 53.29
60Phan Trần Phương Thiên52.8156.2852.81 57.91 54.65 1:00.47 56.27
61Bùi Gia Huy57.1859.921:02.62 58.37 59.63 57.18 1:01.77
62Ron van Bruchem51.051:01.131:16.01 59.72 51.05 59.30 1:04.37
63Bùi Phạm Nam Phong59.991:01.821:00.54 1:02.96 1:01.97 1:03.68 59.99
64Aries Hùng Trọng45.561:04.231:08.08 1:18.90 1:01.91 1:02.69 45.56
65Bùi Gia Nguyễn1:03.241:05.971:04.93 1:08.71 1:06.75 1:03.24 1:06.23
66Phạm Huy Phúc1:00.021:06.711:11.76 1:18.96 1:00.02 1:02.66 1:05.72
67Nguyễn Hải Dương55.581:09.211:14.97 55.58 1:07.00 1:09.51 1:11.12
68Đặng Minh Quân1:04.041:09.221:10.67 1:23.08 1:04.04 1:07.29 1:09.70
69Nguyễn Bá Tín59.961:09.371:13.21 59.96 1:27.30 1:08.13 1:06.77
70Phan Gia Phát1:02.801:09.681:14.84 1:11.38 1:36.77 1:02.80 1:02.81
71Lý Bảo Lâm1:04.281:09.991:06.14 1:16.83 1:07.00 1:04.28 1:19.55
72Hồ Thị Thương1:01.361:10.481:17.65 1:11.97 1:25.23 1:01.36 1:01.82
73Nguyễn Phúc Sơn1:04.901:11.741:13.74 1:16.30 1:23.21 1:04.90 1:05.17
74Trần Đỗ Ngọc Thiên55.031:13.1355.03 1:17.71 1:15.30 1:22.99 1:06.37
75Ngô Minh Khang1:08.941:15.011:22.84 1:12.17 1:08.94 1:35.06 1:10.01
76Chu Tiến Đạt1:10.871:19.141:23.95 1:11.32 1:22.15 1:10.87 1:24.91
77Lê Minh Duy Bảo1:16.43—1:16.43 1:20.34 — — —
78Huỳnh Tấn Đức1:17.06—1:17.06 1:25.90 — — —
79Nguyễn Công Vinh1:20.49—1:20.49 1:21.74 — — —
80Lữ Hạnh Hoàng Nguyên1:27.17—1:27.17 1:28.90 — — —
81Lê Nhật An1:27.76—DNF 1:27.76 — — —
82An Tran Vu Minh1:47.30—1:47.30 2:12.15 — — —
83Nguyễn Đức Thịnh1:49.64—1:49.64 2:24.24 — — —
84Nguyễn Hoàng Khôi2:06.76—DNF 2:06.76 — — —
85Patrick Khoi Gilkison2:28.94—2:28.94 2:32.82 — — —
86Trương Ngọc Minh Lâm2:51.74—DNF 2:51.74 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Quốc Huy27.0329.9929.96 29.36 30.65 32.42 27.03
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú27.2630.1132.90 30.15 31.40 28.79 27.26
3Hoàng Hà Thủy Tiên29.2430.3329.24 29.99 35.40 31.34 29.65
4Trần Anh Quân26.5630.3830.32 26.56 32.60 28.23 1:27.91
5Đặng Trần Diễn29.4931.3533.31 29.49 30.61 30.14 35.44
6Lưu Trần Khiết Quân30.8931.9641.47 32.06 31.56 32.27 30.89
7Nguyễn Thị Kim Nhã30.4132.3233.47 31.99 31.49 30.41 37.20
8Bùi Trương Nhật Huy30.0632.8434.89 39.97 31.15 32.49 30.06
9Phạm Trương Phát30.5533.7930.55 38.67 35.96 32.06 33.36
10Nguyễn Tuấn Công31.6534.2435.03 32.55 36.22 31.65 35.13
11Phạm Hữu Nguyên Khang30.0436.2136.83 37.38 39.67 34.41 30.04
12Phạm Đăng Khoa31.4536.3131.45 35.25 39.60 37.30 36.37
13Lê Anh Tú35.4636.9936.43 37.07 44.58 37.48 35.46
14Nguyễn Ngọc Đức30.9237.7630.92 44.22 39.07 38.66 35.55
15Nguyễn Thiện Nhân30.8039.5930.80 33.94 DNF 49.38 35.44