SC.app
Competitions
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú9.4311.5617.25 9.43 11.53 12.10 11.05
2Lê Hà Phong10.7011.7913.32 11.28 10.97 13.12 10.70
3Nguyễn Thiện Nhân10.7512.0412.03 12.48 11.62 12.94 10.75
4Trần Quốc Huy10.1012.4813.69 12.94 10.82 10.10 15.34
5Huỳnh Hữu Anh Khoa11.7012.5411.99 12.60 13.53 13.04 11.70
6Nguyễn Hoàng Phúc Vinh11.3112.5512.97 11.76 12.92 13.31 11.31
7Nguyễn Hoàng Ân11.1412.8011.14 12.59 15.39 12.78 13.02
8Phạm Đăng Khoa11.8512.9919.08 14.87 12.00 12.09 11.85
9Hoàng Hà Thủy Tiên11.7013.3812.16 15.94 12.26 11.70 15.72
10Nguyễn Tuấn Công10.4713.4614.27 10.47 14.49 12.86 13.26
11Phạm Hữu Nguyên Khang11.4713.5114.50 12.46 13.58 15.16 11.47
12Bùi Trương Nhật Huy10.6714.0516.08 13.65 15.11 13.38 10.67
13Phạm Nguyễn Hoàng Duy10.2714.5514.26 14.09 15.31 20.67 10.27
14Nguyễn Hoàng Tuấn Anh14.6717.0814.67 17.33 17.75 21.32 16.16
15Nguyễn Duy Sơn15.3217.4018.69 15.32 16.68 DNF 16.83
16Nguyễn Minh Hiếu15.2817.6017.46 17.76 19.36 17.58 15.28
17Nguyễn Thị Kim Nhã11.0817.75DNF 18.60 15.51 19.15 11.08
18Bùi Gia Huy14.0418.3117.54 21.84 18.81 18.58 14.04
19Lê Phùng Nguyên Khang13.5518.3321.88 20.35 17.06 17.57 13.55
20Tạ Quang Dũng15.7018.4728.04 18.23 18.28 18.90 15.70
21Bùi Vĩnh An Tường17.0518.4722.11 17.05 20.11 17.25 18.05
22Lê Phương Thùy16.5118.7721.68 16.51 18.72 20.83 16.75
23Nguyễn Minh Dũng17.3119.1317.31 17.56 24.95 19.25 20.58
24Jerry Chung (鍾養浩)17.7219.1819.72 19.79 19.78 17.72 18.04
25Nguyễn Ngọc Đức14.7519.1914.75 16.52 20.03 21.01 21.41
26Lê Anh Tú14.6819.3319.25 14.68 17.06 21.67 22.98
27Lê Văn Tuấn15.2319.3518.39 19.60 15.23 20.53 20.05
28Nguyễn Đặng Minh Thọ16.6819.9520.42 19.42 22.12 20.02 16.68
29Phan Trần Phương Thiên15.8420.2922.22 17.33 21.49 22.05 15.84
30Aries Hùng Trọng16.7720.6719.17 26.25 19.14 16.77 23.71
31Nguyễn Trần Ngọc Hiếu20.2121.3020.21 21.19 22.30 21.40 21.30
32Nguyen Quang Huy21.6021.8921.60 21.94 21.78 21.95 22.83
33Nguyễn Xuân Hiển11.6921.9524.38 22.56 22.36 11.69 20.94
34Ngô Anh Quân18.8622.0320.95 18.86 33.30 22.86 22.27
35Trần Duy Lợi14.2822.1433.67 14.28 15.41 17.35 DNF
36Nguyễn Phước Bảo Châu21.6222.2522.68 22.44 21.64 21.62 24.16
37Lucas Dinh15.6922.3022.32 15.69 20.93 24.17 23.66
38Eng Dickson (黄迪胜)20.3422.3323.93 20.34 21.95 23.05 21.98
39Bùi Thọ Đăng Danh20.5222.8725.09 21.99 22.11 20.52 24.51
40Kiều Gia Thịnh18.4922.9321.12 28.30 23.20 24.46 18.49
41Nguyễn Đặng Phát Trường20.2123.2328.12 20.21 23.27 21.86 24.57
42Chu Tiến Đạt21.3523.8321.35 22.75 24.34 24.41 27.22
43Nguyễn Hoàng Nam20.6423.8520.64 37.20 24.70 24.41 22.45
44Đoàn Trần Phú Hưng22.0324.73DNF 27.50 22.03 24.22 22.46
45Đỗ An Khang22.9325.6622.93 29.82 25.25 26.22 25.51
46Nguyễn Xuân Đức16.4928.1242.80 20.91 55.61 20.65 16.49
47Nguyễn Hoàng Hải Vân25.5828.1825.58 26.04 36.56 32.75 25.75
48Nguyễn Việt Thành23.9328.6429.76 31.94 23.93 32.33 24.22
49Trần Đức Huy20.3328.9928.69 26.72 20.33 31.56 37.63
50Đặng Trần Diễn13.43DNF13.47 DNF DNF 13.43 25.30

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong8.3510.378.35 9.85 12.65 11.79 9.47
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú10.9111.6412.91 10.93 10.91 DNF 11.07
3Nguyễn Thiện Nhân10.9212.2512.99 13.75 12.24 11.51 10.92
4Nguyễn Tuấn Công11.2712.6815.53 12.91 11.27 12.76 12.37
5Hoàng Hà Thủy Tiên11.6312.7512.79 16.08 12.73 12.73 11.63
6Bùi Trương Nhật Huy12.1413.0512.47 17.71 13.78 12.90 12.14
7Nguyễn Hoàng Phúc Vinh11.6413.1313.12 15.56 11.64 11.91 14.37
8Nguyễn Hoàng Ân11.5613.3514.19 13.73 11.56 16.86 12.13
9Trần Quốc Huy9.8513.379.85 11.65 11.97 16.48 16.69
10Phạm Hữu Nguyên Khang13.1613.5213.53 13.16 13.74 15.28 13.30
11Phạm Đăng Khoa12.0414.1215.04 15.48 12.44 14.88 12.04
12Huỳnh Hữu Anh Khoa11.8115.4519.33 24.53 13.33 11.81 13.69
13Bùi Vĩnh An Tường14.4415.6015.82 15.17 14.44 29.99 15.80
14Đặng Trần Diễn14.2215.8014.76 15.59 17.06 19.61 14.22
15Phạm Nguyễn Hoàng Duy12.0216.1312.02 16.13 15.05 17.21 DNF
16Nguyễn Thị Kim Nhã12.9316.3018.31 17.45 13.15 22.08 12.93
17Nguyễn Duy Sơn13.7717.1420.39 16.24 14.78 13.77 DNF
18Nguyễn Minh Hiếu15.4117.2916.25 18.53 15.41 18.31 17.31
19Jerry Chung (鍾養浩)16.1817.6921.85 17.42 16.37 16.18 19.27
20Trần Duy Lợi12.6217.8421.25 18.31 17.81 17.40 12.62
21Nguyễn Hoàng Tuấn Anh15.3918.0915.39 19.37 18.76 20.40 16.15
22Lê Phùng Nguyên Khang15.1419.1120.48 18.38 15.14 21.15 18.47
23Nguyễn Đặng Minh Thọ18.1419.3118.14 20.15 18.32 25.31 19.46
24Tạ Quang Dũng18.1319.4025.77 20.63 19.40 18.16 18.13
25Nguyễn Ngọc Đức16.1919.4822.67 18.67 16.19 21.27 18.51
26Nguyễn Xuân Đức15.1819.6721.52 21.98 34.43 15.18 15.52
27Nguyễn Minh Dũng17.0419.8919.80 23.21 18.44 17.04 21.44
28Phan Trần Phương Thiên16.4119.9422.01 19.68 16.41 22.08 18.13
29Nguyễn Xuân Hiển18.1120.1118.11 19.84 19.27 26.79 21.22
30Ngô Anh Quân20.2121.0121.62 20.66 33.76 20.21 20.75
31Nguyễn Trần Ngọc Hiếu18.7121.0720.46 22.77 18.71 20.01 22.73
32Lê Văn Tuấn16.0821.0823.36 18.51 21.37 30.85 16.08
33Aries Hùng Trọng17.2621.1920.11 25.97 17.26 41.83 17.48
34Đỗ An Khang18.0721.7719.28 21.51 24.61 24.51 18.07
35Nguyễn Đặng Phát Trường18.3021.9823.19 19.77 18.30 23.11 23.05
36Nguyen Quang Huy19.2022.2722.94 21.79 19.20 23.24 22.09
37Lê Phương Thùy18.4522.4518.56 24.72 24.20 18.45 24.59
38Lê Anh Tú17.6822.7824.80 DNF 17.68 24.18 19.36
39Lucas Dinh20.8222.7821.79 24.20 20.82 22.36 26.22
40Bùi Gia Huy19.9722.8520.66 28.60 19.97 24.55 23.35
41Eng Dickson (黄迪胜)18.6023.1128.12 21.94 20.80 26.59 18.60
42Nguyễn Hoàng Nam22.5823.4623.96 23.74 29.11 22.58 22.67
43Nguyễn Phước Bảo Châu20.9923.8327.46 22.53 21.50 20.99 29.64
44Nguyễn Hoàng Hải Vân22.8524.0322.99 24.20 24.91 22.85 25.55
45Đoàn Trần Phú Hưng21.5924.2726.85 21.59 22.36 23.61 27.99
46Kiều Gia Thịnh19.3324.7224.14 19.33 24.41 25.67 25.61
47Nguyễn Việt Thành23.8725.4826.81 26.86 24.31 25.33 23.87
48Bùi Thọ Đăng Danh21.8425.4928.47 22.95 25.06 31.09 21.84
49Trần Đức Huy22.7125.4924.26 33.05 26.37 25.84 22.71
50Chu Tiến Đạt16.1725.6425.40 29.05 16.17 38.98 22.46
51Phạm An Bình22.1926.0625.63 27.24 DNF 25.31 22.19
52Bùi Phạm Nam Phong22.5626.2428.06 32.03 22.56 22.99 27.66
53Andrew Dinh24.5226.3524.52 27.27 27.63 25.58 26.21
54Hoàng Văn Hoà23.7626.6626.51 28.51 28.77 24.97 23.76
55Trần Đỗ Ngọc Thiên21.0527.0521.05 21.93 41.09 33.97 25.24
56Bùi Gia Nguyễn22.3927.1222.39 25.86 29.43 35.38 26.06
57Lưu Trần Khiết Quân23.3627.1228.42 27.83 23.36 45.70 25.11
58Lê Hoàng Duy24.6427.3230.97 33.06 26.32 24.67 24.64
59Nguyễn Minh Tuấn22.7028.2529.11 32.17 22.70 29.81 25.82
60Đặng Minh Quân26.4029.2726.40 29.86 28.60 32.19 29.36
61Trần Chấn Cơ27.7329.3028.07 28.15 31.68 27.73 42.34
62La Tường Phong25.6129.7929.86 31.27 38.10 25.61 28.24
63Trần Thủy Hoàng28.4729.9028.47 29.82 30.34 33.04 29.53
64Nguyễn Minh Phúc Hưng29.5330.3229.53 32.85 30.31 29.94 30.72
65Giang Chấn Huy25.0631.0038.45 25.06 30.48 31.38 31.15
66Lý Bảo Lâm28.4831.3430.76 28.48 32.43 33.72 30.82
67Trần Minh Quân29.8540.0329.85 35.12 DNF 44.91 40.07
68Nguyễn Công Vinh28.0340.381:12.50 30.11 28.03 52.64 38.40
69Nguyễn Đức Thịnh33.7740.7339.84 DNF 46.83 33.77 35.52
70Lê Minh Duy Bảo28.9742.3050.75 38.44 43.58 28.97 44.89
71Nguyễn Phúc Sơn30.4944.8030.49 1:03.59 38.14 DNF 32.68
72Nguyễn Hải Dương36.1247.5038.94 44.63 58.92 DNF 36.12
73Phan Gia Phát42.631:07.791:45.94 42.63 DNF 47.80 49.62
74Huỳnh Tấn Đức46.03—46.03 57.95 — — —
75Lữ Hạnh Hoàng Nguyên51.64—51.64 59.34 — — —
76Nguyễn Văn Hoàng Quân52.70—DNF 52.70 — — —
77Trần Gia Hào1:09.34—1:09.34 DNF — — —
78Bùi Thọ Trí Huân1:32.73—DNF 1:32.73 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong8.919.9616.70 8.91 9.17 9.72 11.00
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú10.3411.0111.18 10.34 10.37 11.49 15.23
3Nguyễn Thiện Nhân9.4611.9810.92 13.16 9.46 11.86 13.20
4Nguyễn Tuấn Công10.5012.4313.93 11.44 11.91 10.50 15.29
5Bùi Trương Nhật Huy7.3912.8111.86 12.85 7.39 14.66 13.73
6Nguyễn Hoàng Phúc Vinh10.6813.1414.20 10.68 13.52 12.57 13.34
7Trần Quốc Huy11.4413.1811.44 14.43 12.32 15.19 12.80
8Hoàng Hà Thủy Tiên10.4813.2112.53 14.32 10.48 13.44 13.65
9Nguyễn Hoàng Ân11.8113.3813.39 14.23 11.81 18.68 12.52
10Phạm Đăng Khoa10.6113.9316.59 11.62 10.61 14.10 16.08
11Huỳnh Hữu Anh Khoa12.6814.0417.13 15.11 12.68 13.14 13.87
12Phạm Hữu Nguyên Khang14.0415.1415.59 16.39 14.90 14.93 14.04
13Phạm Nguyễn Hoàng Duy11.9115.3015.69 11.91 17.93 15.46 14.74
14Nguyễn Duy Sơn16.4818.2318.84 16.87 16.48 18.97 20.78
15Nguyễn Hoàng Tuấn Anh13.7718.7919.16 20.15 13.77 17.05 20.52