Competitions
All resultsHCMC Cubing Autumn 2024
Sign in to followResults
September 21, 2024 – September 22, 2024[AEON MALL Tan Phu](https://aeonmall-vietnam.com/en/aeon-mall-nationwide/aeon-mall-tan-phu-celadon/) · Hồ Chí Minh, VN181 people11 events3x3x3 One-Handed
Analyze 3x3x3 One-HandedSecond round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 9.43 | 11.56 | 17.25 9.43 11.53 12.10 11.05 |
| 2 | Lê Hà Phong | 10.70 | 11.79 | 13.32 11.28 10.97 13.12 10.70 |
| 3 | Nguyễn Thiện Nhân | 10.75 | 12.04 | 12.03 12.48 11.62 12.94 10.75 |
| 4 | Trần Quốc Huy | 10.10 | 12.48 | 13.69 12.94 10.82 10.10 15.34 |
| 5 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 11.70 | 12.54 | 11.99 12.60 13.53 13.04 11.70 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 11.31 | 12.55 | 12.97 11.76 12.92 13.31 11.31 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Ân | 11.14 | 12.80 | 11.14 12.59 15.39 12.78 13.02 |
| 8 | Phạm Đăng Khoa | 11.85 | 12.99 | 19.08 14.87 12.00 12.09 11.85 |
| 9 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 11.70 | 13.38 | 12.16 15.94 12.26 11.70 15.72 |
| 10 | Nguyễn Tuấn Công | 10.47 | 13.46 | 14.27 10.47 14.49 12.86 13.26 |
| 11 | Phạm Hữu Nguyên Khang | 11.47 | 13.51 | 14.50 12.46 13.58 15.16 11.47 |
| 12 | Bùi Trương Nhật Huy | 10.67 | 14.05 | 16.08 13.65 15.11 13.38 10.67 |
| 13 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 10.27 | 14.55 | 14.26 14.09 15.31 20.67 10.27 |
| 14 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 14.67 | 17.08 | 14.67 17.33 17.75 21.32 16.16 |
| 15 | Nguyễn Duy Sơn | 15.32 | 17.40 | 18.69 15.32 16.68 DNF 16.83 |
| 16 | Nguyễn Minh Hiếu | 15.28 | 17.60 | 17.46 17.76 19.36 17.58 15.28 |
| 17 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 11.08 | 17.75 | DNF 18.60 15.51 19.15 11.08 |
| 18 | Bùi Gia Huy | 14.04 | 18.31 | 17.54 21.84 18.81 18.58 14.04 |
| 19 | Lê Phùng Nguyên Khang | 13.55 | 18.33 | 21.88 20.35 17.06 17.57 13.55 |
| 20 | Tạ Quang Dũng | 15.70 | 18.47 | 28.04 18.23 18.28 18.90 15.70 |
| 21 | Bùi Vĩnh An Tường | 17.05 | 18.47 | 22.11 17.05 20.11 17.25 18.05 |
| 22 | Lê Phương Thùy | 16.51 | 18.77 | 21.68 16.51 18.72 20.83 16.75 |
| 23 | Nguyễn Minh Dũng | 17.31 | 19.13 | 17.31 17.56 24.95 19.25 20.58 |
| 24 | Jerry Chung (鍾養浩) | 17.72 | 19.18 | 19.72 19.79 19.78 17.72 18.04 |
| 25 | Nguyễn Ngọc Đức | 14.75 | 19.19 | 14.75 16.52 20.03 21.01 21.41 |
| 26 | Lê Anh Tú | 14.68 | 19.33 | 19.25 14.68 17.06 21.67 22.98 |
| 27 | Lê Văn Tuấn | 15.23 | 19.35 | 18.39 19.60 15.23 20.53 20.05 |
| 28 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 16.68 | 19.95 | 20.42 19.42 22.12 20.02 16.68 |
| 29 | Phan Trần Phương Thiên | 15.84 | 20.29 | 22.22 17.33 21.49 22.05 15.84 |
| 30 | Aries Hùng Trọng | 16.77 | 20.67 | 19.17 26.25 19.14 16.77 23.71 |
| 31 | Nguyễn Trần Ngọc Hiếu | 20.21 | 21.30 | 20.21 21.19 22.30 21.40 21.30 |
| 32 | Nguyen Quang Huy | 21.60 | 21.89 | 21.60 21.94 21.78 21.95 22.83 |
| 33 | Nguyễn Xuân Hiển | 11.69 | 21.95 | 24.38 22.56 22.36 11.69 20.94 |
| 34 | Ngô Anh Quân | 18.86 | 22.03 | 20.95 18.86 33.30 22.86 22.27 |
| 35 | Trần Duy Lợi | 14.28 | 22.14 | 33.67 14.28 15.41 17.35 DNF |
| 36 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 21.62 | 22.25 | 22.68 22.44 21.64 21.62 24.16 |
| 37 | Lucas Dinh | 15.69 | 22.30 | 22.32 15.69 20.93 24.17 23.66 |
| 38 | Eng Dickson (黄迪胜) | 20.34 | 22.33 | 23.93 20.34 21.95 23.05 21.98 |
| 39 | Bùi Thọ Đăng Danh | 20.52 | 22.87 | 25.09 21.99 22.11 20.52 24.51 |
| 40 | Kiều Gia Thịnh | 18.49 | 22.93 | 21.12 28.30 23.20 24.46 18.49 |
| 41 | Nguyễn Đặng Phát Trường | 20.21 | 23.23 | 28.12 20.21 23.27 21.86 24.57 |
| 42 | Chu Tiến Đạt | 21.35 | 23.83 | 21.35 22.75 24.34 24.41 27.22 |
| 43 | Nguyễn Hoàng Nam | 20.64 | 23.85 | 20.64 37.20 24.70 24.41 22.45 |
| 44 | Đoàn Trần Phú Hưng | 22.03 | 24.73 | DNF 27.50 22.03 24.22 22.46 |
| 45 | Đỗ An Khang | 22.93 | 25.66 | 22.93 29.82 25.25 26.22 25.51 |
| 46 | Nguyễn Xuân Đức | 16.49 | 28.12 | 42.80 20.91 55.61 20.65 16.49 |
| 47 | Nguyễn Hoàng Hải Vân | 25.58 | 28.18 | 25.58 26.04 36.56 32.75 25.75 |
| 48 | Nguyễn Việt Thành | 23.93 | 28.64 | 29.76 31.94 23.93 32.33 24.22 |
| 49 | Trần Đức Huy | 20.33 | 28.99 | 28.69 26.72 20.33 31.56 37.63 |
| 50 | Đặng Trần Diễn | 13.43 | DNF | 13.47 DNF DNF 13.43 25.30 |
First round
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 8.35 | 10.37 | 8.35 9.85 12.65 11.79 9.47 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.91 | 11.64 | 12.91 10.93 10.91 DNF 11.07 |
| 3 | Nguyễn Thiện Nhân | 10.92 | 12.25 | 12.99 13.75 12.24 11.51 10.92 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Công | 11.27 | 12.68 | 15.53 12.91 11.27 12.76 12.37 |
| 5 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 11.63 | 12.75 | 12.79 16.08 12.73 12.73 11.63 |
| 6 | Bùi Trương Nhật Huy | 12.14 | 13.05 | 12.47 17.71 13.78 12.90 12.14 |
| 7 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 11.64 | 13.13 | 13.12 15.56 11.64 11.91 14.37 |
| 8 | Nguyễn Hoàng Ân | 11.56 | 13.35 | 14.19 13.73 11.56 16.86 12.13 |
| 9 | Trần Quốc Huy | 9.85 | 13.37 | 9.85 11.65 11.97 16.48 16.69 |
| 10 | Phạm Hữu Nguyên Khang | 13.16 | 13.52 | 13.53 13.16 13.74 15.28 13.30 |
| 11 | Phạm Đăng Khoa | 12.04 | 14.12 | 15.04 15.48 12.44 14.88 12.04 |
| 12 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 11.81 | 15.45 | 19.33 24.53 13.33 11.81 13.69 |
| 13 | Bùi Vĩnh An Tường | 14.44 | 15.60 | 15.82 15.17 14.44 29.99 15.80 |
| 14 | Đặng Trần Diễn | 14.22 | 15.80 | 14.76 15.59 17.06 19.61 14.22 |
| 15 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 12.02 | 16.13 | 12.02 16.13 15.05 17.21 DNF |
| 16 | Nguyễn Thị Kim Nhã | 12.93 | 16.30 | 18.31 17.45 13.15 22.08 12.93 |
| 17 | Nguyễn Duy Sơn | 13.77 | 17.14 | 20.39 16.24 14.78 13.77 DNF |
| 18 | Nguyễn Minh Hiếu | 15.41 | 17.29 | 16.25 18.53 15.41 18.31 17.31 |
| 19 | Jerry Chung (鍾養浩) | 16.18 | 17.69 | 21.85 17.42 16.37 16.18 19.27 |
| 20 | Trần Duy Lợi | 12.62 | 17.84 | 21.25 18.31 17.81 17.40 12.62 |
| 21 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 15.39 | 18.09 | 15.39 19.37 18.76 20.40 16.15 |
| 22 | Lê Phùng Nguyên Khang | 15.14 | 19.11 | 20.48 18.38 15.14 21.15 18.47 |
| 23 | Nguyễn Đặng Minh Thọ | 18.14 | 19.31 | 18.14 20.15 18.32 25.31 19.46 |
| 24 | Tạ Quang Dũng | 18.13 | 19.40 | 25.77 20.63 19.40 18.16 18.13 |
| 25 | Nguyễn Ngọc Đức | 16.19 | 19.48 | 22.67 18.67 16.19 21.27 18.51 |
| 26 | Nguyễn Xuân Đức | 15.18 | 19.67 | 21.52 21.98 34.43 15.18 15.52 |
| 27 | Nguyễn Minh Dũng | 17.04 | 19.89 | 19.80 23.21 18.44 17.04 21.44 |
| 28 | Phan Trần Phương Thiên | 16.41 | 19.94 | 22.01 19.68 16.41 22.08 18.13 |
| 29 | Nguyễn Xuân Hiển | 18.11 | 20.11 | 18.11 19.84 19.27 26.79 21.22 |
| 30 | Ngô Anh Quân | 20.21 | 21.01 | 21.62 20.66 33.76 20.21 20.75 |
| 31 | Nguyễn Trần Ngọc Hiếu | 18.71 | 21.07 | 20.46 22.77 18.71 20.01 22.73 |
| 32 | Lê Văn Tuấn | 16.08 | 21.08 | 23.36 18.51 21.37 30.85 16.08 |
| 33 | Aries Hùng Trọng | 17.26 | 21.19 | 20.11 25.97 17.26 41.83 17.48 |
| 34 | Đỗ An Khang | 18.07 | 21.77 | 19.28 21.51 24.61 24.51 18.07 |
| 35 | Nguyễn Đặng Phát Trường | 18.30 | 21.98 | 23.19 19.77 18.30 23.11 23.05 |
| 36 | Nguyen Quang Huy | 19.20 | 22.27 | 22.94 21.79 19.20 23.24 22.09 |
| 37 | Lê Phương Thùy | 18.45 | 22.45 | 18.56 24.72 24.20 18.45 24.59 |
| 38 | Lê Anh Tú | 17.68 | 22.78 | 24.80 DNF 17.68 24.18 19.36 |
| 39 | Lucas Dinh | 20.82 | 22.78 | 21.79 24.20 20.82 22.36 26.22 |
| 40 | Bùi Gia Huy | 19.97 | 22.85 | 20.66 28.60 19.97 24.55 23.35 |
| 41 | Eng Dickson (黄迪胜) | 18.60 | 23.11 | 28.12 21.94 20.80 26.59 18.60 |
| 42 | Nguyễn Hoàng Nam | 22.58 | 23.46 | 23.96 23.74 29.11 22.58 22.67 |
| 43 | Nguyễn Phước Bảo Châu | 20.99 | 23.83 | 27.46 22.53 21.50 20.99 29.64 |
| 44 | Nguyễn Hoàng Hải Vân | 22.85 | 24.03 | 22.99 24.20 24.91 22.85 25.55 |
| 45 | Đoàn Trần Phú Hưng | 21.59 | 24.27 | 26.85 21.59 22.36 23.61 27.99 |
| 46 | Kiều Gia Thịnh | 19.33 | 24.72 | 24.14 19.33 24.41 25.67 25.61 |
| 47 | Nguyễn Việt Thành | 23.87 | 25.48 | 26.81 26.86 24.31 25.33 23.87 |
| 48 | Bùi Thọ Đăng Danh | 21.84 | 25.49 | 28.47 22.95 25.06 31.09 21.84 |
| 49 | Trần Đức Huy | 22.71 | 25.49 | 24.26 33.05 26.37 25.84 22.71 |
| 50 | Chu Tiến Đạt | 16.17 | 25.64 | 25.40 29.05 16.17 38.98 22.46 |
| 51 | Phạm An Bình | 22.19 | 26.06 | 25.63 27.24 DNF 25.31 22.19 |
| 52 | Bùi Phạm Nam Phong | 22.56 | 26.24 | 28.06 32.03 22.56 22.99 27.66 |
| 53 | Andrew Dinh | 24.52 | 26.35 | 24.52 27.27 27.63 25.58 26.21 |
| 54 | Hoàng Văn Hoà | 23.76 | 26.66 | 26.51 28.51 28.77 24.97 23.76 |
| 55 | Trần Đỗ Ngọc Thiên | 21.05 | 27.05 | 21.05 21.93 41.09 33.97 25.24 |
| 56 | Bùi Gia Nguyễn | 22.39 | 27.12 | 22.39 25.86 29.43 35.38 26.06 |
| 57 | Lưu Trần Khiết Quân | 23.36 | 27.12 | 28.42 27.83 23.36 45.70 25.11 |
| 58 | Lê Hoàng Duy | 24.64 | 27.32 | 30.97 33.06 26.32 24.67 24.64 |
| 59 | Nguyễn Minh Tuấn | 22.70 | 28.25 | 29.11 32.17 22.70 29.81 25.82 |
| 60 | Đặng Minh Quân | 26.40 | 29.27 | 26.40 29.86 28.60 32.19 29.36 |
| 61 | Trần Chấn Cơ | 27.73 | 29.30 | 28.07 28.15 31.68 27.73 42.34 |
| 62 | La Tường Phong | 25.61 | 29.79 | 29.86 31.27 38.10 25.61 28.24 |
| 63 | Trần Thủy Hoàng | 28.47 | 29.90 | 28.47 29.82 30.34 33.04 29.53 |
| 64 | Nguyễn Minh Phúc Hưng | 29.53 | 30.32 | 29.53 32.85 30.31 29.94 30.72 |
| 65 | Giang Chấn Huy | 25.06 | 31.00 | 38.45 25.06 30.48 31.38 31.15 |
| 66 | Lý Bảo Lâm | 28.48 | 31.34 | 30.76 28.48 32.43 33.72 30.82 |
| 67 | Trần Minh Quân | 29.85 | 40.03 | 29.85 35.12 DNF 44.91 40.07 |
| 68 | Nguyễn Công Vinh | 28.03 | 40.38 | 1:12.50 30.11 28.03 52.64 38.40 |
| 69 | Nguyễn Đức Thịnh | 33.77 | 40.73 | 39.84 DNF 46.83 33.77 35.52 |
| 70 | Lê Minh Duy Bảo | 28.97 | 42.30 | 50.75 38.44 43.58 28.97 44.89 |
| 71 | Nguyễn Phúc Sơn | 30.49 | 44.80 | 30.49 1:03.59 38.14 DNF 32.68 |
| 72 | Nguyễn Hải Dương | 36.12 | 47.50 | 38.94 44.63 58.92 DNF 36.12 |
| 73 | Phan Gia Phát | 42.63 | 1:07.79 | 1:45.94 42.63 DNF 47.80 49.62 |
| 74 | Huỳnh Tấn Đức | 46.03 | — | 46.03 57.95 — — — |
| 75 | Lữ Hạnh Hoàng Nguyên | 51.64 | — | 51.64 59.34 — — — |
| 76 | Nguyễn Văn Hoàng Quân | 52.70 | — | DNF 52.70 — — — |
| 77 | Trần Gia Hào | 1:09.34 | — | 1:09.34 DNF — — — |
| 78 | Bùi Thọ Trí Huân | 1:32.73 | — | DNF 1:32.73 — — — |
Final
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Lê Hà Phong | 8.91 | 9.96 | 16.70 8.91 9.17 9.72 11.00 |
| 2 | Nguyễn Hoàng Thiên Phú | 10.34 | 11.01 | 11.18 10.34 10.37 11.49 15.23 |
| 3 | Nguyễn Thiện Nhân | 9.46 | 11.98 | 10.92 13.16 9.46 11.86 13.20 |
| 4 | Nguyễn Tuấn Công | 10.50 | 12.43 | 13.93 11.44 11.91 10.50 15.29 |
| 5 | Bùi Trương Nhật Huy | 7.39 | 12.81 | 11.86 12.85 7.39 14.66 13.73 |
| 6 | Nguyễn Hoàng Phúc Vinh | 10.68 | 13.14 | 14.20 10.68 13.52 12.57 13.34 |
| 7 | Trần Quốc Huy | 11.44 | 13.18 | 11.44 14.43 12.32 15.19 12.80 |
| 8 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 10.48 | 13.21 | 12.53 14.32 10.48 13.44 13.65 |
| 9 | Nguyễn Hoàng Ân | 11.81 | 13.38 | 13.39 14.23 11.81 18.68 12.52 |
| 10 | Phạm Đăng Khoa | 10.61 | 13.93 | 16.59 11.62 10.61 14.10 16.08 |
| 11 | Huỳnh Hữu Anh Khoa | 12.68 | 14.04 | 17.13 15.11 12.68 13.14 13.87 |
| 12 | Phạm Hữu Nguyên Khang | 14.04 | 15.14 | 15.59 16.39 14.90 14.93 14.04 |
| 13 | Phạm Nguyễn Hoàng Duy | 11.91 | 15.30 | 15.69 11.91 17.93 15.46 14.74 |
| 14 | Nguyễn Duy Sơn | 16.48 | 18.23 | 18.84 16.87 16.48 18.97 20.78 |
| 15 | Nguyễn Hoàng Tuấn Anh | 13.77 | 18.79 | 19.16 20.15 13.77 17.05 20.52 |