SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Anh Quân6.616.957.00 7.84 6.61 7.12 6.73
2Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.187.327.21 10.37 6.18 6.64 8.10
3Đinh Hữu Phúc6.947.487.16 9.54 6.94 7.76 7.53
4Nguyễn Thiện Nhân6.777.597.58 6.77 7.19 8.01 8.48
5Nguyễn Tuấn Công5.347.787.05 8.48 8.53 5.34 7.81
6Trần Quốc Huy7.818.138.16 7.90 7.81 8.33 9.12
7Lê Hà Phong7.478.207.47 7.58 9.42 10.01 7.61
8Nguyễn Thị Kim Nhã7.598.248.12 7.85 9.68 8.75 7.59
9Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.238.348.61 8.79 9.18 7.23 7.63
10Phạm Đăng Khoa6.948.387.49 9.46 6.94 9.01 8.63
11Trần Hoàng Bảo Nam7.298.418.22 8.87 8.15 7.29 9.91
12Bùi Trương Nhật Huy7.568.557.96 8.78 7.56 10.54 8.92
13Nguyễn Ngọc Đức7.328.609.34 8.06 7.32 9.35 8.39
14Huỳnh Hữu Anh Khoa7.258.7111.17 7.25 9.68 7.40 9.06
15Nguyễn Hoàng Tuấn Anh7.278.767.27 8.69 9.70 8.07 9.53
16Đặng Trần Diễn7.738.868.80 8.84 9.80 7.73 8.94
17Nguyễn Hoàng Ân8.188.918.18 8.33 10.11 10.30 8.30
18Hoàng Hà Thủy Tiên7.859.117.85 9.32 8.52 9.50 10.08
19Nguyễn Duy Sơn8.409.138.63 8.45 10.32 11.15 8.40
20Nguyễn Xuân Đức8.639.199.23 10.86 9.06 9.29 8.63
21Nguyễn Xuân Nhàn8.659.428.97 9.49 9.81 10.71 8.65
22Lê Anh Tú8.119.569.97 8.27 10.43 15.92 8.11
23Phạm Hữu Nguyên Khang8.109.609.66 8.89 10.26 8.10 12.09
24Nguyễn Minh Dũng9.189.619.18 9.41 10.55 9.77 9.64
25Kiều Gia Thịnh8.569.749.66 8.56 11.52 9.46 10.09
26Lưu Trần Khiết Quân8.689.819.94 8.68 10.77 11.98 8.71
27Lê Phương Thùy9.449.8210.96 9.61 9.98 9.87 9.44
28Nguyễn Thành Đạt9.499.869.55 10.18 10.91 9.85 9.49
29Quách Gia Bảo9.419.979.65 9.41 11.38 10.31 9.95
30Phan Trần Phương Thiên8.9210.1610.43 10.50 10.64 8.92 9.54
31Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.8610.2011.31 10.90 10.10 9.60 8.86
32Trần Duy Lợi9.0610.2311.10 9.06 9.25 10.33 14.70
33La Tường Phong9.0510.3310.39 9.65 9.05 10.95 12.71
34Bùi Vĩnh An Tường9.1810.339.26 13.01 11.16 9.18 10.57
35Tạ Quang Dũng8.8410.3612.15 8.84 11.99 9.46 9.64
36Nguyễn Thế Lâm9.6610.5810.61 11.32 9.81 11.48 9.66
37Đặng Hoàng Sơn10.1010.6910.10 10.81 10.62 13.77 10.65
38Le Van Bao Toan10.3010.8311.02 10.87 10.59 10.30 11.29
39Nguyen Quang Huy9.4910.9212.89 9.49 11.81 10.22 10.73
40Phạm Trương Phát9.3810.9510.69 13.32 11.72 9.38 10.43
41Bùi Gia Huy9.7411.039.74 10.89 12.32 12.72 9.87
42Nguyễn Nhật Trường9.7211.119.72 12.12 10.88 11.58 10.88
43Lương Quang Huy8.3211.1516.85 10.71 11.09 11.64 8.32
44Trương Quí Bảo10.0311.2211.03 11.51 11.13 10.03 15.97
45Nguyễn Hoàng Thông Thái9.2711.2410.53 9.27 11.94 11.26 DNF
46Nguyễn Trần Ngọc Hiếu9.7711.3413.09 11.49 10.53 9.77 11.99
47Nguyễn Đặng Minh Thọ10.3911.3510.76 11.32 13.34 11.98 10.39
48Chu Tiến Đạt10.5911.3810.59 11.09 10.91 12.14 12.63
49Eng Dickson (黄迪胜)10.6911.4010.69 11.52 11.86 10.82 13.31
50Lê Đăng Khoa9.7011.4111.76 14.91 11.71 10.76 9.70
51Andrew Dinh9.7011.5112.19 13.53 11.01 11.33 9.70
52Trần Đỗ Ngọc Thiên10.4511.5812.79 12.42 11.00 10.45 11.31
53Nguyễn Hoàng Minh Đức10.4811.6011.59 10.48 13.29 11.15 12.07
54Lê Phùng Nguyên Khang10.5011.6613.08 10.62 12.32 12.04 10.50
55Ngô Minh Khang9.8311.9112.14 9.83 12.66 13.52 10.93
56Lê Thiên Phú9.7711.9212.95 11.67 13.74 11.15 9.77
57Nguyễn Tuấn Kiệt11.0412.0211.04 19.45 12.83 12.12 11.12
58Nguyễn Minh Hoàng9.7012.0711.75 15.28 11.49 9.70 12.96
59Nguyễn Minh Phúc Hưng10.2012.1114.35 10.20 10.44 11.54 15.88
60Nguyễn Phước Bảo Châu10.3312.1112.51 10.33 13.33 10.85 12.97
61Nguyễn Việt Thành10.9312.2011.18 10.93 11.75 14.88 13.67
62Trần Mỹ Ngọc10.7212.2910.72 12.97 11.14 14.70 12.76
63Bùi Gia Nguyễn10.9412.3513.28 13.72 11.85 11.91 10.94
64Phạm Thuý Huyền9.9712.4212.41 12.41 13.32 12.44 9.97
65Phạm Phước Đoàn11.0012.4411.00 13.87 11.02 12.97 13.33
66Lê Văn Tuấn11.3612.5111.36 12.18 16.16 12.43 12.92
67Nguyễn Công Vinh11.0812.5312.89 12.52 12.17 11.08 13.24
68Lê Hoàng Duy11.1712.5412.59 18.15 11.76 11.17 13.28
69Jerry Chung (鍾養浩)10.3212.5612.95 22.50 13.06 10.32 11.67
70Nguyễn Minh Tuấn10.7912.5610.79 17.93 12.84 13.50 11.34
71Nguyễn Minh Hiếu9.4912.5811.89 14.36 11.50 15.83 9.49
72Nguyễn Hoàng Hải Vân10.4212.5810.42 DNF 12.41 14.24 11.10
73Nguyễn Hoàng Nam10.9312.8213.12 12.85 10.93 12.48 14.17
74Phạm An Bình12.0112.9213.84 13.18 12.66 12.01 12.92
75Huỳnh Tấn Đức8.8012.9415.27 14.65 12.05 12.11 8.80
76Trần Đức Huy11.6012.9420.48 11.87 15.08 11.88 11.60
77Nguyễn Xuân Hiển11.3112.9711.31 12.47 14.50 15.24 11.95
78Trần Thủy Hoàng12.3712.9712.93 13.52 14.29 12.45 12.37
79Phan Đình Huy11.7912.9814.07 11.90 12.98 11.79 16.37
80Bùi Phạm Nam Phong10.6913.0113.79 13.55 14.81 10.69 11.69
81Trần Hoàng Nam11.4913.0415.95 13.55 11.49 12.05 13.51
82Aries Hùng Trọng10.2513.1013.04 13.49 12.78 14.02 10.25
83Lucas Dinh10.3613.3715.74 12.66 10.36 19.05 11.71
84Đặng Minh Quân11.2113.3913.36 13.48 14.95 11.21 13.33
85Đoàn Trần Phú Hưng11.0813.4713.50 13.79 15.68 13.12 11.08
86Phan Hồ Tứ Bảo11.8413.6812.00 18.03 13.52 15.51 11.84
87Trần Lương Khai Trí11.1913.7814.43 11.19 13.70 13.21 15.52
88Hoàng Văn Hoà11.6213.7911.73 11.62 13.89 15.75 16.04
89Thái Bảo Long10.8813.8116.02 10.88 12.24 16.09 13.17
90Lý Bảo Lâm13.1613.8413.76 13.28 15.34 13.16 14.48
91Cao Phan Bảo Trâm11.8013.8914.29 14.42 14.70 12.96 11.80
92Trần Chấn Cơ13.5814.3315.41 13.90 21.24 13.68 13.58
93Hồ Thị Thương14.1014.3814.10 14.32 14.20 14.62 18.21
94Vũ Phúc Bảo Long11.6214.4014.35 11.62 15.08 16.03 13.77
95Vũ Phong Thái12.7714.5514.22 21.01 14.75 12.77 14.67
96Bùi Thọ Đăng Danh12.3714.5714.68 12.96 20.11 12.37 16.06
97Nguyễn Hữu Thế Bảo11.9914.8916.46 11.99 18.58 13.86 14.36
98Trần Minh Quân13.1114.9213.77 15.52 18.84 15.47 13.11
99Nguyễn Phúc Sơn13.5414.9815.04 15.12 14.77 13.54 20.05
100Nguyễn Khang12.9814.9915.14 15.45 15.11 12.98 14.72
101Lê Bá Khánh Duy12.0115.1317.54 17.14 13.38 12.01 14.86
102Nguyễn Thiện Phúc12.5815.1314.62 16.17 26.15 14.59 12.58
103Nguyễn Hải Dương13.8815.2914.38 17.24 15.76 13.88 15.72
104Nguyễn Bá Tín13.1215.3013.12 15.60 13.29 18.61 17.02
105Giang Chấn Huy12.0215.3316.17 13.50 17.11 12.02 16.33
106Trần Quang Thắng13.0415.4613.95 16.76 13.04 16.86 15.68
107Lê Huỳnh Minh Hiếu14.2615.4916.49 14.26 14.64 15.33 16.60
108Ron van Bruchem13.3615.5414.62 13.77 35.92 13.36 18.22
109Hà Gia Long15.1115.8415.85 16.02 15.11 17.48 15.64
110Nguyễn Khắc Trung Kiên12.0415.8715.22 12.04 16.40 15.98 17.19
111Đỗ An Khang13.6315.9314.61 18.20 13.63 17.47 15.72
112Phạm Huy Phúc11.6315.9415.79 15.37 17.49 16.66 11.63
113Phạm Minh Quang14.6616.1817.07 14.66 15.65 15.81 17.74
114Trương Thế Hưng12.5516.2818.24 15.93 21.63 12.55 14.66
115Nguyễn Tiến Lê13.9416.6616.23 18.72 19.92 13.94 15.03
116Lê Nhật An14.2716.8615.25 17.65 14.27 20.68 17.69
117Lữ Hạnh Hoàng Nguyên16.4016.8616.40 16.44 16.66 20.26 17.47
118Đậu Thế Khoa13.3616.8813.36 17.65 16.22 22.20 16.76
119Lê Tấn Phát14.0117.2617.90 14.01 19.91 16.81 17.08
120Ngô Quang Nhật16.9117.5516.91 17.23 18.74 17.84 17.59
121Nguyễn Quốc Khánh15.4817.6118.11 17.18 17.54 15.48 18.64
122Vũ Phúc Hưng12.3117.8818.74 19.11 16.07 12.31 18.84
123Lê Minh Duy Bảo13.5618.0418.83 17.21 18.08 20.48 13.56
124Phạm Thái Bảo14.6018.2216.91 14.60 18.65 20.02 19.09
125Phan Gia Phát16.9418.2619.50 18.26 18.95 17.56 16.94
126Lê Khánh Tùng16.5218.3917.99 17.08 16.52 20.11 20.17
127Trần Minh Thiên Lý16.5118.5219.05 20.67 17.85 18.67 16.51
128Đỗ Ngọc Thanh Trúc13.2518.6524.40 DNF 13.80 13.25 17.76
129Võ Quốc Bảo14.6319.0414.63 14.87 19.55 22.69 24.92
130Lê Trần Đăng Quỳnh17.5619.5521.09 18.92 22.55 18.63 17.56
131Phạm Phước Thuận16.1820.0522.60 19.89 17.65 16.18 DNF
132Dương Tấn Thiện19.4420.5424.43 22.56 19.46 19.44 19.60
133Nguyễn Trần Chân16.7520.7022.25 22.02 18.81 16.75 21.27
134Hồ Văn Khoa19.3021.1828.62 22.34 20.21 19.30 20.99
135Lê Hưng Long19.8721.3819.87 22.24 20.97 21.80 21.36
136Lê Thanh Tuấn18.5221.4722.35 25.87 22.44 18.52 19.61
137Khôi Nguyên17.2721.9417.27 26.56 19.67 25.23 20.92
138Phan Xuân Phúc20.6021.9622.33 20.60 22.26 21.30 24.50
139Trần Nhã San17.2622.0720.19 26.25 17.26 21.72 24.29
140Kha Võ Nguyễn Hoàng16.7322.1723.24 16.73 23.51 27.29 19.75
141Toan Do Cong18.3622.4825.22 20.34 21.87 18.36 29.29
142Nguyễn Ngọc Anh Quân20.6422.6323.22 20.64 25.20 20.93 23.73
143Ngô Đình Anh21.5023.4421.50 24.45 29.30 22.23 23.64
144Nguyen Hoang Lam22.3224.3326.41 DNF 24.19 22.32 22.38
145Tran Gia Hao24.1625.0933.74 24.16 25.24 24.59 25.44
146Bùi Đặng Minh Sang22.9825.4325.88 25.72 22.98 29.84 24.69
147Nguyễn Quốc Bình21.0325.8921.03 23.44 28.08 27.64 26.59
148Huynh Gia Bao23.3226.1828.07 25.27 23.32 28.29 25.21
149Đỗ Vinh Khang24.2426.3030.21 25.94 24.25 28.72 24.24
150Phùng Bá Đạt24.7326.3929.56 25.54 27.75 24.73 25.89
151Trần Minh Huy20.9526.7920.95 28.51 26.29 27.72 26.36
152An Tran Vu Minh23.9726.9823.97 31.97 26.39 30.41 24.15
153Trần Minh Trí23.1427.2423.14 30.88 DNF 24.64 26.19
154Guillermo Campon21.3827.9223.19 36.08 24.49 41.94 21.38
155Đoàn Quốc Trung24.0928.1029.32 24.09 29.33 25.64 38.58
156Nguyễn Văn Hoàng Quân22.1628.8231.20 28.87 26.38 22.16 35.48
157Dương Thanh Huy22.9829.6135.09 33.97 26.78 22.98 28.07
158Trần Đăng Khôi21.6429.9728.73 37.98 36.19 21.64 25.00
159Trần Gia Hào29.3731.6129.37 33.59 29.68 31.55 34.91
160Bùi Thọ Trí Huân26.3132.9832.08 36.23 32.93 33.92 26.31
161Lê Trần Phúc Hưng29.2434.4431.13 36.94 36.54 29.24 35.64
162Phan Lê Nguyên28.4735.5138.94 36.08 31.52 28.47 41.50
163Patrick Khoi Gilkison32.7936.6242.67 36.66 35.70 32.79 37.49
164Nguyen Anh Duy31.3036.7533.87 38.21 38.17 31.30 39.46
165Trương Ngọc Minh Lâm30.9637.3539.30 30.96 40.58 38.39 34.37
166Nguyen Gia Hy35.6137.3937.31 35.61 37.22 40.74 37.63
167La Tuấn Kiệt33.3242.4241.35 47.31 33.32 41.14 44.76
168Trần Đỗ Ngọc Hoa38.7843.5938.78 42.74 42.70 45.32 51.51
169Hồ Thị Ngọc Uyên43.4049.5247.09 52.53 48.94 1:04.11 43.40
170Minh Yordan William36.9451.5349.51 51.36 56.46 53.71 36.94
171Hồ Thị Hải Băng49.9156.5254.77 53.92 1:00.88 49.91 2:30.31
172Phạm Phú Tỷ44.031:01.361:00.06 1:18.15 1:14.06 44.03 49.96
173Ramona Orzel1:12.551:15.341:12.55 1:25.10 1:13.11 1:15.95 1:16.96
174Nguyễn Thành Đạt13.38DNF17.65 17.16 13.38 DNF DNF
175Nguyễn Đức Thịnh15.67DNF23.21 DNF 15.67 17.72 DNF
176Nguyễn Hoàng Khôi40.51DNF43.56 DNF DNF 50.63 40.51

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú5.986.797.07 7.12 5.98 6.89 6.41
2Trần Anh Quân5.776.916.61 6.25 7.87 5.77 8.39
3Đặng Trần Diễn6.277.536.69 6.27 DNF 8.98 6.93
4Trần Hoàng Bảo Nam4.747.647.37 4.74 7.95 7.59 8.50
5Nguyễn Thiện Nhân6.437.767.62 7.59 8.06 6.43 9.08
6Bùi Trương Nhật Huy6.687.817.72 8.20 6.68 7.52 9.82
7Trần Quốc Huy6.977.958.82 6.97 7.37 9.72 7.65
8Lê Anh Tú7.738.008.51 7.73 8.17 8.04 7.79
9Nguyễn Tuấn Công6.378.038.54 6.37 7.67 7.89 13.43
10Nguyễn Thị Kim Nhã6.478.0310.56 8.34 7.89 7.86 6.47
11Phạm Đăng Khoa4.728.05DNF 4.72 8.03 8.83 7.30
12Lê Hà Phong6.938.099.06 7.80 8.60 7.86 6.93
13Nguyễn Duy Sơn7.648.158.60 7.64 17.53 7.72 8.12
14Đinh Hữu Phúc6.548.2215.26 10.62 7.25 6.54 6.80
15Nguyễn Ngọc Đức7.938.398.25 7.93 9.01 8.63 8.29
16Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.308.848.30 8.78 9.57 8.81 8.93
17Nguyễn Hoàng Tuấn Anh8.188.859.39 8.18 8.48 10.22 8.68
18Nguyễn Minh Dũng8.269.019.14 8.26 8.55 9.35 9.94
19Quách Gia Bảo7.879.078.82 9.70 8.68 7.87 10.93
20Nguyễn Hoàng Ân7.829.0910.67 7.82 9.23 9.16 8.89
21Lưu Trần Khiết Quân8.539.208.53 9.79 14.15 9.11 8.69
22Tạ Quang Dũng8.509.228.50 12.28 8.57 9.45 9.63
23Huỳnh Hữu Anh Khoa7.439.3211.87 8.58 10.73 7.43 8.66
24Nguyễn Xuân Nhàn8.379.4910.26 9.09 8.37 13.15 9.11
25Hoàng Hà Thủy Tiên8.059.538.14 9.97 11.53 10.48 8.05
26Phạm Nguyễn Hoàng Duy8.809.549.01 9.77 10.95 9.84 8.80
27Nguyễn Xuân Đức8.659.61DNF 10.32 8.65 9.84 8.68
28Lê Phương Thùy9.219.969.60 11.01 9.21 12.58 9.26
29Phan Trần Phương Thiên8.0610.009.82 10.48 8.06 12.72 9.70
30Lucas Dinh9.1510.2714.92 9.15 9.65 10.72 10.44
31Nguyễn Đặng Minh Thọ9.5010.3110.52 10.38 11.58 10.02 9.50
32Phạm Hữu Nguyên Khang8.7810.3410.68 11.84 10.62 8.78 9.72
33Kiều Gia Thịnh8.2010.418.20 9.89 15.52 12.04 9.31
34Trần Duy Lợi8.6510.488.65 9.66 11.86 10.90 10.87
35Lê Thiên Phú9.0210.6510.70 11.31 10.06 9.02 11.19
36Nguyen Quang Huy9.2610.6910.01 11.21 9.26 11.40 10.85
37Bùi Vĩnh An Tường8.3610.738.36 10.37 10.52 11.29 12.48
38Chu Tiến Đạt9.7310.8110.68 11.54 9.73 10.22 12.99
39Trần Đỗ Ngọc Thiên9.2210.9011.04 10.74 9.22 10.93 12.93
40Nguyễn Minh Hoàng9.3110.9518.54 10.59 9.31 12.27 9.99
41La Tường Phong8.7210.9912.82 14.91 9.67 10.48 8.72
42Thái Bảo Long10.3211.2010.32 11.38 11.70 10.52 13.83
43Nguyễn Minh Hiếu10.2511.2715.70 11.31 11.78 10.71 10.25
44Đặng Hoàng Sơn10.7211.3813.55 10.72 11.25 11.62 11.26
45Nguyễn Thành Đạt9.6111.449.61 10.44 11.49 12.40 12.77
46Bùi Phạm Nam Phong10.1011.5416.87 10.82 11.09 10.10 12.71
47Cao Phan Bảo Trâm10.1111.5611.80 11.04 10.11 12.51 11.83
48Lê Văn Tuấn10.6311.5911.90 10.63 12.21 10.65 12.79
49Phạm Trương Phát10.2011.6312.03 10.20 11.38 11.65 11.87
50Eng Dickson (黄迪胜)10.5111.6312.77 10.51 11.57 10.56 14.02
51Lê Đăng Khoa9.5311.6412.90 DNF 9.53 10.45 11.56
52Nguyễn Tuấn Kiệt10.5911.8612.49 14.32 10.59 11.91 11.17
53Nguyễn Phước Bảo Châu9.6511.8810.47 11.83 13.57 13.34 9.65
54Nguyễn Trần Ngọc Hiếu10.6211.9311.47 DNF 10.62 11.39 12.94
55Hoàng Văn Hoà10.4811.9612.07 14.05 11.38 12.42 10.48
56Nguyễn Thế Lâm10.2911.9810.29 13.56 12.39 10.52 13.03
57Nguyễn Hoàng Thông Thái11.0411.9811.21 11.04 13.10 DNF 11.64
58Nguyễn Công Vinh11.1812.0812.28 12.20 11.18 12.32 11.76
59Nguyễn Nhật Trường9.0712.1011.26 12.65 12.49 9.07 12.55
60Lê Phùng Nguyên Khang10.5512.2314.07 12.23 11.26 10.55 13.19
61Trương Quí Bảo11.3912.2512.30 14.57 11.39 12.65 11.81
62Nguyễn Hoàng Hải Vân11.6512.2612.57 12.39 11.83 12.74 11.65
63Lê Hoàng Duy11.8212.3712.84 11.86 13.03 11.82 12.40
64Nguyễn Hoàng Minh Đức11.1612.4212.63 12.22 12.40 11.16 13.48
65Phạm Phước Đoàn10.1812.4412.81 12.40 13.16 10.18 12.12
66Le Van Bao Toan10.5512.4510.55 13.22 12.98 11.15 14.89
67Nguyễn Minh Phúc Hưng11.4712.4913.10 11.47 12.59 12.27 12.62
68Bùi Gia Huy10.3612.5210.53 10.36 13.78 DNF 13.25
69Lương Quang Huy10.7412.5312.98 15.97 10.74 10.91 13.70
70Nguyễn Xuân Hiển10.8212.5811.60 18.13 13.45 10.82 12.68
71Nguyễn Việt Thành10.1112.6515.98 11.62 19.54 10.11 10.35
72Trần Đức Huy10.9812.7411.63 13.08 13.50 13.53 10.98
73Phạm An Bình12.4812.7612.73 12.48 13.31 12.98 12.57
74Jerry Chung (鍾養浩)10.0112.8313.19 11.91 13.38 10.01 26.76
75Trần Thủy Hoàng11.2212.9417.04 12.08 11.95 11.22 14.80
76Nguyễn Hoàng Nam11.2412.9615.11 12.75 11.24 11.40 14.72
77Đoàn Trần Phú Hưng11.3613.1321.32 11.36 14.48 12.96 11.94
78Đặng Minh Quân11.9613.1314.46 14.67 12.70 11.96 12.23
79Vũ Phúc Bảo Long11.8913.1413.25 13.18 14.72 12.98 11.89
80Nguyễn Hữu Thế Bảo10.2113.3513.43 12.75 15.18 13.86 10.21
81Bùi Thọ Đăng Danh11.1413.4114.96 11.14 13.39 14.12 12.73
82Phan Hồ Tứ Bảo11.7913.4516.00 14.24 11.79 12.56 13.56
83Nguyễn Minh Tuấn11.8113.4613.66 15.21 11.81 14.09 12.63
84Huỳnh Tấn Đức12.5313.6313.79 13.62 15.38 13.48 12.53
85Trần Hoàng Nam12.5813.6314.09 13.84 14.99 12.58 12.96
86Phạm Thuý Huyền11.2613.6614.38 12.61 11.26 14.19 14.18
87Nguyễn Phúc Sơn11.8713.7511.87 15.50 13.60 14.77 12.89
88Phan Đình Huy12.9013.8513.73 12.90 13.46 16.06 14.35
89Trần Mỹ Ngọc10.6913.8713.88 13.49 14.42 10.69 14.24
90Ngô Minh Khang10.3714.2115.31 14.48 13.37 14.78 10.37
91Trần Chấn Cơ12.7314.4313.86 12.73 16.46 14.60 14.84
92Bùi Gia Nguyễn12.3014.4812.30 15.46 15.99 12.37 15.60
93Aries Hùng Trọng11.4814.6611.48 15.45 14.49 14.05 22.55
94Lý Bảo Lâm10.9614.71DNF 15.61 15.02 10.96 13.49
95Andrew Dinh12.9014.8812.90 17.99 13.74 19.78 12.92
96Vũ Phong Thái11.5715.1211.57 13.63 15.59 16.13 16.66
97Trần Lương Khai Trí12.1515.1617.15 13.88 12.15 16.29 15.30
98Nguyễn Khang13.4415.5616.17 14.60 30.32 15.92 13.44
99Trần Minh Quân15.4616.4515.91 17.88 15.56 15.46 19.82
100Hồ Thị Thương14.8117.6016.50 20.14 20.63 16.17 14.81

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Anh Quân6.216.836.98 6.92 6.59 6.21 7.43
2Đặng Trần Diễn6.797.747.83 8.13 8.11 7.29 6.79
3Nguyễn Thị Kim Nhã6.937.866.93 8.53 7.59 10.68 7.45
4Bùi Trương Nhật Huy6.547.918.79 6.54 10.50 7.46 7.48
5Nguyễn Ngọc Đức6.768.039.85 7.88 7.64 8.57 6.76
6Nguyễn Hoàng Thiên Phú6.848.209.32 DNF 7.38 6.84 7.90
7Lê Anh Tú7.878.248.82 10.41 7.97 7.87 7.93
8Đinh Hữu Phúc7.038.259.45 DNF 7.42 7.03 7.89
9Trần Hoàng Bảo Nam7.128.388.36 8.79 7.99 9.46 7.12
10Phạm Đăng Khoa7.648.607.64 11.54 9.15 8.15 8.50
11Nguyễn Tuấn Công7.938.678.44 9.05 10.13 8.51 7.93
12Trần Quốc Huy7.638.969.43 9.70 7.63 7.75 10.15
13Lê Hà Phong8.408.979.84 8.40 8.89 8.58 9.44
14Nguyễn Duy Sơn8.419.1611.69 8.73 8.41 9.25 9.50
15Nguyễn Thiện Nhân6.4710.168.99 6.47 10.04 11.46 11.63