SC.app
Competitions
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.902.362.09 2.70 1.90 2.92 2.29
2Nguyễn Thiện Nhân2.212.573.29 2.21 3.16 2.22 2.33
3Lê Hà Phong2.222.692.22 3.22 3.50 2.28 2.58
4Nguyễn Hoàng Ân1.602.742.58 3.49 2.59 1.60 3.05
5Nguyễn Duy Sơn2.392.843.53 2.40 2.60 2.39 3.68
6Nguyễn Minh Dũng2.933.152.93 3.29 5.81 3.02 3.14
7Phạm Hữu Nguyên Khang2.603.172.60 3.54 3.19 4.41 2.79
8Đặng Trần Diễn2.903.193.00 4.96 3.07 3.50 2.90
9Trần Anh Quân2.913.554.57 2.91 3.82 3.75 3.07
10Phan Trần Phương Thiên1.583.654.87 3.38 4.46 3.11 1.58
11Phạm Đăng Khoa2.643.722.93 3.23 5.00 2.64 6.79
12Bùi Phạm Nam Phong3.283.733.28 4.34 3.77 3.29 4.12
13Nguyễn Tuấn Công2.723.743.28 3.75 5.02 2.72 4.20
14Nguyễn Ngọc Đức2.703.815.16 3.98 3.04 2.70 4.42
15Chu Tiến Đạt2.253.852.25 2.99 4.46 4.11 6.93
16Lưu Trần Khiết Quân2.933.873.03 2.93 4.56 6.78 4.01
17Lê Phùng Nguyên Khang3.603.895.37 3.92 3.94 3.82 3.60
18Trần Quốc Huy3.183.944.92 3.18 3.37 3.79 4.66
19Tạ Quang Dũng3.473.943.47 4.30 3.92 DNF 3.59
20Bùi Thọ Đăng Danh2.883.952.88 4.37 4.07 3.42 5.61
21Bùi Gia Nguyễn3.413.953.50 4.05 3.41 4.63 4.29
22Hoàng Hà Thủy Tiên2.734.004.45 4.28 3.27 5.06 2.73
23Phạm Thuý Huyền2.244.104.19 4.69 4.16 3.95 2.24
24Trần Hoàng Bảo Nam2.664.104.98 4.56 4.28 2.66 3.45
25Nguyễn Thị Kim Nhã3.124.113.83 3.12 4.49 4.00 6.25
26Đặng Hoàng Sơn3.404.213.40 3.88 5.88 4.12 4.62
27Đặng Minh Quân3.674.244.63 4.64 3.86 4.24 3.67
28Kiều Gia Thịnh2.944.264.03 2.94 3.97 4.77 4.77
29La Tường Phong3.344.325.65 3.34 3.64 5.52 3.79
30Nguyễn Phước Bảo Châu2.154.372.15 5.69 4.47 5.22 3.43
31Trần Đỗ Ngọc Thiên3.064.403.06 3.38 4.75 5.08 5.49
32Nguyễn Xuân Đức3.494.404.72 3.49 4.29 4.78 4.18
33Lê Phương Thùy3.384.434.59 3.93 4.76 5.19 3.38
34Jerry Chung (鍾養浩)2.254.442.25 5.35 4.39 3.58 DNF
35Nguyễn Đặng Minh Thọ2.774.443.34 5.10 7.58 2.77 4.88
36Trần Duy Lợi3.474.483.47 7.14 5.02 4.04 4.39
37Ngô Minh Khang3.994.484.04 6.33 3.99 4.87 4.53
38Andrew Dinh3.764.50DNF 4.57 5.07 3.85 3.76
39Nguyễn Minh Phúc Hưng2.364.642.36 4.70 6.57 5.22 4.00
40Lê Hoàng Duy3.994.64DNF 3.99 4.67 4.07 5.19
41Phan Đình Huy4.164.674.68 5.95 4.93 4.39 4.16
42Trần Lương Khai Trí4.004.686.42 4.01 4.76 4.00 5.27
43Bùi Trương Nhật Huy2.814.694.15 7.24 7.10 2.81 2.83
44Phạm Phước Đoàn3.354.783.35 5.98 7.62 4.29 4.08
45Nguyễn Thế Lâm3.094.813.09 4.51 6.78 3.20 6.73
46Phạm An Bình2.724.835.30 4.43 7.95 4.77 2.72
47Huỳnh Tấn Đức4.694.934.69 4.97 5.02 8.98 4.80
48Lucas Dinh2.434.953.71 5.60 6.84 2.43 5.54
49Phan Hồ Tứ Bảo4.544.994.83 5.16 5.30 4.54 4.99
50Lê Minh Duy Bảo4.545.006.33 4.82 4.54 4.59 5.59
51Nguyễn Hải Dương3.855.073.85 5.65 5.97 5.41 4.14
52Lê Văn Tuấn4.445.074.44 8.68 4.64 5.81 4.77
53Nguyễn Trần Ngọc Hiếu3.745.105.68 4.69 6.09 3.74 4.93
54Nguyễn Minh Hiếu4.055.104.05 4.74 4.36 6.21 6.89
55Nguyen Quang Huy4.345.155.06 5.01 4.34 5.38 5.43
56Nguyễn Xuân Nhàn4.065.355.57 5.93 5.48 4.06 4.99
57Lê Huỳnh Minh Hiếu4.885.365.74 5.64 5.40 5.03 4.88
58Nguyễn Hoàng Thông Thái3.575.373.57 4.80 6.26 6.64 5.04
59Eng Dickson (黄迪胜)4.615.384.65 4.61 5.57 11.37 5.92
60Hồ Thị Thương3.385.403.38 3.98 5.51 6.72 8.75
61Vũ Phúc Hưng5.075.438.24 5.46 5.07 5.15 5.68
62Lý Bảo Lâm4.915.587.03 6.09 4.91 5.46 5.19
63Nguyễn Hoàng Nam3.285.613.28 5.54 5.96 5.34 6.19
64Nguyễn Nhật Trường4.605.616.37 6.70 5.21 4.60 5.26
65Nguyễn Thiện Phúc4.775.666.25 6.66 5.20 5.54 4.77
66Nguyễn Công Vinh2.945.772.94 3.78 7.27 7.36 6.27
67Hoàng Văn Hoà3.985.783.98 4.55 5.92 6.88 8.63
68Ngô Quang Nhật5.425.806.06 5.74 5.60 8.62 5.42
69Đỗ Ngọc Thanh Trúc3.525.824.61 6.76 9.90 3.52 6.09
70Nguyễn Thành Đạt4.996.006.08 4.99 6.74 5.19 7.24
71Trần Thủy Hoàng4.476.014.47 4.85 6.59 6.58 6.61
72Đậu Thế Khoa3.476.063.47 6.24 6.86 5.18 6.76
73Phạm Nguyễn Hoàng Duy4.536.067.02 DNF 5.79 4.53 5.36
74Nguyễn Tuấn Kiệt4.806.085.95 5.13 4.80 7.16 7.42
75Phan Gia Phát5.006.195.83 5.29 5.00 7.46 9.48
76Vũ Phong Thái4.516.286.52 6.40 5.92 DNF 4.51
77Võ Quốc Bảo5.046.288.96 7.35 5.24 5.04 6.25
78Trương Thế Hưng4.786.327.41 6.43 10.37 4.78 5.12
79Phạm Thái Bảo3.446.3513.51 6.99 3.44 5.79 6.28
80Ngô Đình Anh5.476.376.58 6.09 9.98 5.47 6.45
81Le Van Bao Toan4.296.486.26 4.29 5.46 7.72 11.24
82Trần Chấn Cơ5.976.4912.77 5.97 6.21 7.15 6.10
83Nguyễn Ngọc Anh Quân3.446.539.27 8.18 5.79 5.63 3.44
84Bùi Gia Huy4.656.699.06 5.93 8.01 4.65 6.13
85Lê Nhật An5.026.707.54 7.99 5.24 7.32 5.02
86Huynh Gia Bao5.806.746.81 11.12 5.80 5.85 7.56
87Nguyễn Quốc Khánh5.076.756.30 6.85 7.09 5.07 8.51
88Nguyễn Xuân Hiển5.146.755.14 6.15 6.28 15.84 7.83
89Nguyễn Hoàng Hải Vân4.096.979.10 5.85 DNF 4.09 5.95
90Nguyễn Khang5.357.017.22 7.98 5.83 5.35 9.81
91Lê Khánh Tùng2.947.029.25 DNF 2.94 6.60 5.21
92Trần Hoàng Nam5.127.0310.11 5.31 7.80 5.12 7.98
93Aries Hùng Trọng4.097.0810.27 4.70 4.09 11.15 6.27
94Lê Hưng Long3.977.167.43 7.90 7.56 3.97 6.49
95Nguyễn Bá Tín6.247.206.48 11.36 6.24 8.55 6.58
96Hồ Văn Khoa6.327.266.32 6.91 8.08 7.90 6.97
97Kha Võ Nguyễn Hoàng6.187.496.69 8.45 6.18 7.34 9.39
98Trần Đăng Khôi4.707.978.44 6.54 4.70 8.93 11.33
99Trương Ngọc Minh Lâm6.968.038.21 9.24 7.91 6.96 7.96
100Nguyễn Đức Thịnh4.238.056.04 8.37 16.91 4.23 9.74
101Ron van Bruchem6.048.2210.59 6.81 9.12 8.73 6.04
102Trần Mỹ Ngọc4.638.347.49 4.63 8.58 DNF 8.95
103Trần Minh Huy4.888.3518.43 8.17 6.66 4.88 10.21
104Đỗ Vinh Khang5.538.3811.74 8.95 7.59 8.60 5.53
105Nguyễn Minh Tuấn7.028.6316.56 7.02 7.50 7.55 10.84
106Nguyễn Văn Hoàng Quân5.918.678.18 DNF 9.49 8.34 5.91
107La Tuấn Kiệt4.888.759.07 8.45 8.73 4.88 11.17
108Đoàn Quốc Trung5.318.8511.70 9.70 5.31 8.87 7.98
109Nguyễn Quốc Bình7.508.977.99 11.40 7.50 7.52 13.54
110Lê Thanh Tuấn6.359.256.35 9.71 8.60 9.43 DNF
111Lê Trần Đăng Quỳnh5.079.427.40 7.75 13.10 5.07 15.07
112Bùi Đặng Minh Sang7.749.477.74 9.27 10.93 8.22 DNF
113Khôi Nguyên7.669.489.85 7.66 10.70 8.33 10.25
114Trần Nhã San6.899.637.66 10.38 6.89 13.19 10.86
115Patrick Khoi Gilkison5.9010.9610.66 13.65 8.57 14.03 5.90
116Nguyễn Hữu Thế Bảo7.4311.4613.11 16.59 9.16 12.10 7.43
117Trần Gia Hào11.4513.2213.58 11.45 14.77 13.78 12.29
118Bùi Nhật Trường10.3214.0312.65 10.32 14.66 DNF 14.77
119Nguyen Anh Duy10.6714.2510.67 15.83 17.57 13.75 13.17
120Nguyen Gia Hy11.4214.9415.02 16.73 20.10 13.06 11.42
121Nguyễn Hoàng Khôi10.0816.2116.27 19.57 13.01 19.34 10.08
122Hồ Thị Ngọc Uyên13.5016.7413.50 14.68 31.57 15.49 20.06
123Hồ Thị Hải Băng19.5524.1219.55 31.26 20.25 34.73 20.84
124Minh Yordan William15.6730.8150.84 15.67 32.82 36.64 22.96
125Huỳnh Hữu Anh Khoa1.48DNF2.73 DNF 2.39 1.48 DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Duy Sơn1.681.931.79 2.24 2.83 1.68 1.76
2Nguyễn Hoàng Ân1.431.982.22 3.15 1.43 1.48 2.24
3Nguyễn Hoàng Thiên Phú1.832.431.83 2.04 5.57 2.53 2.71
4Nguyễn Thiện Nhân2.532.762.71 2.91 3.48 2.53 2.65
5Bùi Trương Nhật Huy2.612.982.63 2.61 3.82 2.97 3.35
6Nguyễn Tuấn Công1.952.991.95 2.94 2.83 3.21 3.49
7Lê Hà Phong2.563.235.95 3.27 2.95 3.46 2.56
8Nguyễn Thị Kim Nhã2.403.253.28 2.40 3.19 4.05 3.28
9Nguyễn Ngọc Đức2.743.302.74 3.29 3.46 3.16 4.13
10Lê Phùng Nguyên Khang2.443.313.52 2.44 3.17 4.57 3.25
11Lưu Trần Khiết Quân2.773.312.77 4.07 2.83 5.27 3.03
12Phạm Đăng Khoa2.773.37DNF 3.07 3.32 2.77 3.71
13Trần Hoàng Bảo Nam3.033.37DNF 3.14 3.03 3.56 3.40
14Đặng Trần Diễn2.813.383.74 2.81 3.31 DNF 3.10
15Tạ Quang Dũng2.153.442.81 6.88 3.44 4.08 2.15
16Trần Anh Quân2.803.482.80 3.50 3.20 3.92 3.75
17Nguyễn Đặng Minh Thọ2.063.553.80 DNF 2.92 2.06 3.93
18Hoàng Hà Thủy Tiên2.463.582.46 3.91 4.12 4.90 2.71
19Nguyễn Xuân Đức3.333.683.74 3.68 4.93 3.33 3.63
20Bùi Thọ Đăng Danh3.063.693.20 4.40 3.47 4.73 3.06
21Nguyễn Minh Dũng2.393.772.39 5.06 2.57 3.67 8.66
22Đặng Hoàng Sơn3.043.783.09 3.04 5.70 4.19 4.05
23Bùi Gia Nguyễn3.433.843.89 3.58 4.06 4.11 3.43
24Jerry Chung (鍾養浩)3.373.964.30 3.54 4.89 4.04 3.37
25Phan Trần Phương Thiên3.154.003.15 4.88 3.37 6.08 3.75
26Phạm Thuý Huyền3.424.004.25 3.86 5.61 3.89 3.42
27Lê Phương Thùy3.434.023.66 4.63 5.09 3.43 3.76
28Đặng Minh Quân3.114.045.34 3.11 3.97 4.11 4.05
29Nguyễn Phước Bảo Châu3.424.103.54 5.68 5.02 3.42 3.75
30Nguyễn Thế Lâm3.254.125.39 4.37 3.25 3.70 4.29
31Chu Tiến Đạt3.094.133.09 4.13 4.49 3.78 6.23
32Lucas Dinh3.554.454.40 DNF 4.70 3.55 4.25
33Trần Đỗ Ngọc Thiên2.494.524.97 4.13 5.18 2.49 4.46
34Phạm Phước Đoàn4.164.544.16 4.74 5.07 4.17 4.71
35Phan Hồ Tứ Bảo3.624.563.62 4.08 5.18 5.75 4.41
36Phạm Hữu Nguyên Khang3.454.614.79 3.45 4.80 6.01 4.25
37Kiều Gia Thịnh3.604.713.65 9.16 5.34 3.60 5.14
38Phạm An Bình4.354.814.78 4.62 5.04 6.11 4.35
39La Tường Phong3.334.915.75 3.33 5.00 7.96 3.99
40Trần Duy Lợi4.364.9911.50 4.47 5.50 5.01 4.36
41Trần Lương Khai Trí3.245.146.51 DNF 5.00 3.24 3.91
42Andrew Dinh4.105.165.36 5.70 4.42 4.10 5.91
43Nguyễn Minh Phúc Hưng3.635.206.75 3.76 7.79 3.63 5.09
44Huỳnh Tấn Đức4.485.334.48 4.72 6.19 5.92 5.35
45Lê Minh Duy Bảo3.875.345.62 5.83 4.93 5.47 3.87
46Lê Hoàng Duy3.715.61DNF 3.71 7.15 4.40 5.27
47Ngô Minh Khang4.305.757.09 4.51 9.83 4.30 5.64

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Duy Sơn1.942.466.03 2.22 2.91 2.24 1.94
2Nguyễn Hoàng Ân1.622.563.26 2.69 3.77 1.72 1.62
3Lê Hà Phong2.382.602.57 2.55 2.69 3.25 2.38
4Nguyễn Thiện Nhân2.242.953.20 2.29 2.24 3.36 4.93
5Phạm Đăng Khoa2.353.103.30 2.35 2.76 6.27 3.23
6Bùi Trương Nhật Huy2.603.152.60 2.92 3.40 3.42 3.14
7Nguyễn Thị Kim Nhã2.823.232.82 3.80 3.50 3.28 2.91
8Đặng Trần Diễn3.103.273.40 3.10 DNF 3.24 3.17
9Nguyễn Tuấn Công3.053.283.59 3.09 3.21 3.54 3.05
10Lê Phùng Nguyên Khang2.443.384.43 4.54 2.44 2.99 2.73
11Nguyễn Hoàng Thiên Phú2.343.784.13 3.75 2.34 3.45 4.86
12Trần Hoàng Bảo Nam3.074.054.22 3.48 4.46 6.18 3.07
13Lưu Trần Khiết Quân2.544.405.71 2.54 3.05 5.58 4.56
14Nguyễn Ngọc Đức2.784.433.54 8.11 4.60 5.15 2.78
15Tạ Quang Dũng3.984.674.67 4.60 4.73 4.80 3.98