SC.app
Competitions

Hanoi Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 14, 2024 – December 15, 2024AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN95 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa2.313.404.48 2.31 3.12 2.61 4.80
2Max Kwok U Sam (郭愉琛)2.664.073.73 2.66 3.87 4.62 5.68
3Damir Zhanataev4.135.044.93 4.13 4.27 5.92 6.10
4Uladzislau Piatnitsa (Владислав Пятница)4.725.214.75 5.49 5.40 4.72 7.12
5Đỗ Quang Hưng4.375.334.39 4.37 5.47 6.13 DNF
6Yiming Zhuang (庄轶茗)4.995.616.89 6.26 5.50 5.06 4.99
7Mai Đức Nghĩa6.846.987.50 6.92 6.84 6.93 7.10
8Đặng Hoàng Sơn5.057.466.75 5.05 6.31 9.31 11.09
9Phan Thành Nam7.448.0211.63 7.91 7.44 7.56 8.60
10Đặng Trần Diễn5.898.065.89 10.45 6.71 7.03 12.08
11Bùi Hải Long7.238.468.69 7.99 12.29 7.23 8.69
12Manas Mangesh Gangurde6.268.708.77 12.63 10.50 6.84 6.26
13Nông Quốc Duy6.598.7910.03 6.59 7.52 8.83 DNF
14Ngô Quốc Đạt6.689.7010.61 7.35 11.14 6.68 12.56
15Lưu Đăng Nguyên5.369.829.94 10.66 13.44 8.87 5.36
16Vũ Hoàng Nhật Minh9.319.839.31 11.34 9.93 10.05 9.50
17Lưu Đức Quang5.439.9013.77 9.49 17.84 6.44 5.43
18Ngô Minh Đức6.7210.066.72 10.19 14.39 9.13 10.87
19Nguyễn Văn Khánh6.3110.5810.83 13.50 7.41 6.31 14.56
20Lê Khoa Vũ9.6010.6610.20 11.92 10.97 10.81 9.60
21Đỗ Đình Mạnh8.5210.9510.82 8.52 10.72 11.31 12.78
22Jae Hyeong Choi (최재형)9.2811.4712.59 15.17 11.41 10.41 9.28
23Nông Quốc Khánh7.2711.7114.60 7.27 13.36 12.81 8.95
24Bùi Thúc Minh10.1511.9411.79 10.15 12.83 11.20 23.53
25Anh Nguyen Tien Duy10.4311.9612.67 10.56 12.65 17.91 10.43
26Nguyễn Hải Dương9.7513.1011.10 40.68 9.75 16.15 12.05
27JunHyeong Choi (최준형)9.1913.29DNF 14.41 12.13 13.32 9.19
28Đặng Hải Nam12.5313.4813.09 13.30 15.47 14.04 12.53
29Nguyễn Phúc Đạt14.2920.5418.13 22.19 21.29 14.29 23.15
30Trần Quang Tùng15.6421.2215.64 17.31 21.95 24.41 DNF
31Nguyễn Mạnh Hưng16.2025.0724.30 33.00 25.55 16.20 25.37

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa2.303.062.77 2.70 5.15 3.71 2.30
2Max Kwok U Sam (郭愉琛)2.524.012.97 2.52 6.54 5.36 3.71
3Đỗ Quang Hưng3.835.194.00 5.90 6.08 5.68 3.83
4Damir Zhanataev4.425.526.35 7.02 4.94 5.26 4.42
5Yiming Zhuang (庄轶茗)4.625.686.14 4.62 5.89 6.60 5.02
6Uladzislau Piatnitsa (Владислав Пятница)3.925.773.92 11.44 7.24 5.26 4.82
7Nông Quốc Duy5.057.105.05 6.20 8.44 8.47 6.65
8Đặng Hoàng Sơn4.987.397.11 7.20 7.87 8.61 4.98
9Mai Đức Nghĩa5.577.465.57 7.34 11.41 8.74 6.30
10Bùi Hải Long6.037.476.05 6.03 7.77 9.14 8.59
11Lưu Đăng Nguyên6.857.736.85 7.74 9.59 8.42 7.04
12Đặng Trần Diễn5.337.8810.12 5.33 DNF 7.60 5.92
13Vũ Hoàng Nhật Minh7.398.2810.76 8.81 7.49 7.39 8.53
14Ngô Quốc Đạt6.829.086.86 11.66 8.72 13.59 6.82
15Phan Thành Nam7.469.158.39 7.46 11.47 11.36 7.70
16Manas Mangesh Gangurde8.699.589.67 9.05 10.02 11.08 8.69