SC.app
Competitions

Hanoi Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 14, 2024 – December 15, 2024AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN95 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng18.4524.7425.24 18.45 24.74 25.81 24.25
2Phạm Đức Phước24.1325.9924.13 26.20 27.59 28.86 24.18
3Nguyễn Văn Khánh24.8427.4224.84 27.14 30.50 25.93 29.19
4Yiming Zhuang (庄轶茗)23.2027.5024.91 23.20 31.41 28.54 29.05
5Đoàn Anh Dũng24.3430.1229.88 24.34 29.77 30.72 39.41
6Đặng Trần Diễn22.7231.1828.91 30.64 37.00 22.72 33.98
7Damir Zhanataev30.1232.0135.34 30.12 40.13 30.23 30.46
8Trần Đình Anh33.0834.1933.15 35.61 37.70 33.08 33.80
9Max Kwok U Sam (郭愉琛)31.8934.6932.11 36.92 35.05 37.01 31.89
10Nông Quốc Duy30.3336.3541.67 32.73 38.09 30.33 38.24
11Lê Anh35.7536.9236.08 40.49 35.75 38.92 35.76
12Ngô Quốc Đạt34.1937.6837.52 34.19 39.45 47.53 36.07
13Bùi Hải Long31.7038.4241.16 40.96 31.70 37.33 36.96
14Hồ Phú Nhật33.1239.6833.12 39.03 41.83 38.18 DNF
15Nguyễn Gia Huy36.3240.6842.76 43.67 42.66 36.62 36.32
16Đặng Hoàng Sơn41.3144.8847.81 45.85 46.68 42.11 41.31
17Eu Yan Luong44.0145.1746.03 44.99 44.01 46.74 44.50
18Vũ Hoàng Nhật Minh38.2946.1646.86 38.29 44.98 46.64 48.38
19Lê Việt Lâm44.8047.7747.38 54.26 44.80 48.84 47.10
20Nguyễn Phúc Đạt42.7048.4952.55 1:02.44 43.26 49.67 42.70
21Nguyễn Nam Phong44.6548.8352.37 44.65 46.58 56.06 47.53
22Trần Anh Khôi47.3652.6756.55 51.90 1:10.66 47.36 49.55
23Trương Quốc An43.6352.9743.63 46.77 1:02.08 58.97 53.17
24Ngô Minh Đức46.7353.3454.26 52.18 53.80 46.73 54.04
25Đào Viết Trọng Khánh48.5053.701:08.25 54.55 48.50 52.46 54.08
26Nguyễn Ngọc Tâm44.1653.8844.16 52.15 1:08.21 57.06 52.42
27Nông Quốc Khánh47.0253.9555.78 47.02 54.24 57.38 51.82
28Mao Triệu Đà51.1654.941:00.76 56.01 54.13 54.68 51.16
29JunHyeong Choi (최준형)53.3355.9754.86 53.33 58.75 54.31 1:11.67
30Nguyễn Anh Kiệt52.9559.5652.95 DNF 55.00 59.86 1:03.82
31Nguyễn Mạnh Hưng51.261:00.501:11.08 51.26 53.84 56.58 DNF
32Đỗ Xuân Thái51.681:02.121:07.27 59.90 59.20 51.68 DNF
33Vũ Đức Minh52.831:02.891:08.35 1:02.09 58.22 1:09.68 52.83
34Chan Yu Kim (김찬유)59.311:05.451:05.69 59.74 59.31 1:14.16 1:10.92
35Vũ Thế Bảo59.821:12.481:10.84 59.82 1:18.95 1:07.65 1:19.43
36Nguyễn Hải Dương1:01.50DNF1:22.24 1:01.50 1:16.89 DNF DNS
37Bùi Tiến Thịnh1:06.90DNFDNF 1:14.40 DNF 1:06.90 1:27.51
38Bùi Khải Tú1:15.66—1:15.66 1:42.92 — — —
39Đào Đức Anh1:16.86—1:16.86 1:19.60 — — —
40Chu Tiến Đạt1:18.83—1:18.83 1:30.31 — — —
41Jae Hyeong Choi (최재형)1:45.13—1:51.05 1:45.13 — — —
42Phạm Yến Nhi2:09.35—2:09.35 2:17.02 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng22.4824.6422.78 27.26 25.88 25.25 22.48
2Phạm Đức Phước24.9127.0329.09 26.74 24.91 27.82 26.54
3Nguyễn Văn Khánh26.0927.6831.36 26.68 26.09 27.64 28.73
4Đặng Trần Diễn27.4228.1428.09 28.30 30.20 28.04 27.42
5Yiming Zhuang (庄轶茗)28.0230.8635.64 28.02 31.51 32.61 28.46
6Damir Zhanataev31.0332.1031.31 31.03 35.28 32.42 32.58
7Đoàn Anh Dũng29.9832.4732.92 29.98 36.71 32.18 32.32
8Max Kwok U Sam (郭愉琛)28.6033.0435.52 39.60 34.10 29.51 28.60
9Ngô Quốc Đạt32.0933.7032.43 32.09 33.38 35.28 37.07
10Trần Đình Anh29.4534.8839.59 35.33 32.80 36.50 29.45
11Hồ Phú Nhật34.5638.8634.56 42.26 43.66 36.94 37.37
12Nông Quốc Duy36.6839.1837.47 36.68 40.71 39.36 44.73