SC.app
Competitions

Hanoi Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 14, 2024 – December 15, 2024AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN95 people9 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng9.7711.839.77 10.79 12.06 14.01 12.63
2Trần Đình Anh10.8012.2710.80 11.82 13.64 12.58 12.42
3Nguyễn Văn Khánh9.1713.4514.67 14.53 11.16 15.36 9.17
4Phạm Đăng Khoa14.2914.7614.33 14.29 18.03 15.16 14.80
5Max Kwok U Sam (郭愉琛)13.9514.8416.43 14.70 14.29 15.52 13.95
6Nguyễn Anh Hào13.5314.8713.79 18.24 16.73 14.08 13.53
7Đoàn Anh Dũng10.0215.1618.78 16.62 10.02 15.04 13.82
8Đặng Trần Diễn13.7115.4816.30 DNF 15.74 14.41 13.71
9Mai Đức Hòa13.3815.6815.02 15.97 18.59 16.06 13.38
10Hoàng Khang Minh13.6016.3117.29 22.93 17.35 14.30 13.60
11Nông Quốc Duy14.2516.3716.86 14.25 17.49 16.21 16.04
12Eu Yan Luong15.2716.5815.50 17.68 18.08 16.56 15.27
13Nguyễn Đức Dương14.4617.1418.57 21.71 17.83 14.46 15.01
14Damir Zhanataev13.2917.7516.90 17.35 13.29 19.00 20.45
15Trương Quốc An16.6719.4219.31 21.09 20.89 18.06 16.67
16Vũ Hoàng Nhật Minh17.4019.9017.40 19.78 21.20 21.12 18.81
17Trần Đức Hưng15.0820.0419.49 15.08 22.29 18.35 25.75
18Nguyễn Lê Hoàng16.7120.3321.78 19.25 23.72 19.95 16.71
19Ngô Ngọc Hiếu15.8621.6115.86 23.28 21.92 26.09 19.64
20Hồ Đức Minh16.6021.6320.73 26.03 16.60 18.53 25.62
21Nguyễn Nam Phong16.7222.1923.93 23.11 28.04 19.54 16.72
22Nguyễn Ngọc Tâm19.0322.5124.40 23.84 21.80 19.03 21.89
23Trần Anh Khôi19.4523.5319.45 55.15 20.16 25.73 24.71
24Ngô Minh Đức21.6024.4921.60 28.47 24.55 25.20 23.73
25Yiming Zhuang (庄轶茗)18.7225.7224.11 20.70 DNF 32.34 18.72
26Chu Tiến Đạt22.4227.0425.87 27.29 28.52 27.97 22.42
27Bùi Khải Tú24.4828.1625.44 24.48 26.31 34.27 32.72
28Đỗ Xuân Thái21.7228.1724.27 28.75 21.72 32.46 31.50
29Nông Quốc Khánh22.9229.5835.01 34.70 22.92 29.67 24.37
30Nguyễn Phúc Đạt27.3534.0635.70 35.73 27.35 34.13 32.35
31Nguyễn Tấn Dũng29.9934.7034.70 36.36 34.04 35.36 29.99
32Chan Yu Kim (김찬유)33.1634.9433.51 43.09 36.24 33.16 35.07
33Nguyễn Phúc Quý Phong28.5234.9534.72 40.53 30.20 39.93 28.52
34Manas Mangesh Gangurde21.8235.0343.30 21.82 35.10 26.68 45.59
35Nguyễn Mạnh Hưng25.4435.1842.39 37.04 45.20 26.12 25.44
36JunHyeong Choi (최준형)34.2838.2437.33 34.28 49.82 37.74 39.64
37Nguyễn Minh Tiến30.2939.3730.29 44.02 37.09 43.65 37.38
38Uladzislau Piatnitsa (Владислав Пятница)34.4339.8434.43 35.79 1:15.84 42.37 41.35
39Phạm Yến Nhi36.9843.6641.17 42.86 46.95 36.98 1:10.43
40Nguyễn Hải Dương35.9845.9041.67 56.04 49.70 35.98 46.34
41Mai Đức Nghĩa34.2750.1940.36 34.27 1:08.14 1:11.22 42.06
42Yuichiro Kizu (木津勇一郎)51.881:00.481:06.21 52.22 1:06.14 1:03.09 51.88
43Jae Hyeong Choi (최재형)58.681:07.44DNF 1:07.54 1:08.37 58.68 1:06.40
44Vũ Thế Bảo39.01DNF49.30 DNF 39.01 45.82 DNF

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng8.3610.8113.05 9.00 8.36 13.06 10.38
2Trần Đình Anh11.5612.76DNF 11.56 13.42 13.14 11.72
3Phạm Đăng Khoa12.1613.8413.30 12.16 18.93 14.11 14.12
4Đoàn Anh Dũng12.3113.9213.91 12.31 19.59 14.58 13.27
5Nông Quốc Duy11.5414.2617.60 15.33 15.56 11.90 11.54
6Đặng Trần Diễn11.3614.6915.46 12.62 DNF 11.36 16.00
7Mai Đức Hòa12.8614.7217.29 14.05 12.86 14.62 15.48
8Nguyễn Văn Khánh11.0114.90DNF 11.01 11.18 19.34 14.18
9Max Kwok U Sam (郭愉琛)13.6414.9213.64 18.07 13.88 15.47 15.41
10Nguyễn Anh Hào12.2215.1715.39 15.25 12.22 15.74 14.86
11Damir Zhanataev13.6715.2114.24 13.67 14.35 17.04 18.36
12Nguyễn Đức Dương12.0315.4015.05 27.63 12.03 15.69 15.47
13Eu Yan Luong14.8316.8915.83 14.83 35.25 19.19 15.64
14Hoàng Khang Minh15.3117.7021.11 18.18 15.31 17.98 16.95
15Trương Quốc An16.6119.0019.99 18.61 18.40 DNF 16.61