SC.app
Competitions

Hanoi Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 14, 2024 – December 15, 2024AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN95 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiming Zhuang (庄轶茗)6.047.108.15 6.04 6.31 6.84 8.96
2Đỗ Quang Hưng6.397.216.43 7.22 8.60 7.97 6.39
3Đoàn Anh Dũng6.467.477.84 7.66 7.09 7.67 6.46
4Phạm Đức Phước6.217.668.39 8.20 6.21 6.57 8.21
5Phạm Đăng Khoa6.998.266.99 10.05 7.60 8.85 8.32
6Damir Zhanataev7.048.378.24 8.32 8.54 10.98 7.04
7Nguyễn Văn Khánh6.718.527.77 9.33 9.08 8.70 6.71
8Đặng Trần Diễn8.089.0012.40 8.52 8.73 8.08 9.74
9Nguyễn Anh Hào7.699.048.82 8.93 14.20 7.69 9.37
10Mai Đức Hòa7.119.137.11 11.32 10.03 8.56 8.80
11Nông Quốc Duy8.109.458.74 8.10 11.37 9.36 10.26
12Trần Đình Anh7.229.488.93 9.22 7.22 10.29 10.29
13Nguyễn Gia Huy7.929.487.92 10.28 8.12 10.04 11.06
14Vũ Văn Thủy8.919.4910.36 9.60 8.91 9.38 9.49
15Nông Quốc Khánh9.1110.0312.09 10.27 9.11 10.62 9.19
16Max Kwok U Sam (郭愉琛)8.9410.0810.77 10.13 8.94 9.96 10.15
17Ngô Ngọc Long8.6610.278.66 10.52 10.12 11.00 10.18
18Hoàng Khang Minh8.3510.4110.40 10.30 11.17 10.53 8.35
19Đặng Hoàng Sơn8.7510.608.75 11.37 10.28 10.14 11.89
20Chu Tiến Đạt9.8510.6411.14 10.14 10.63 9.85 12.41
21Lê Việt Lâm8.6610.6513.53 8.66 10.38 10.67 10.91
22Đỗ Xuân Thái9.6410.859.72 9.64 11.25 11.79 11.58
23Nguyễn Đức Dương9.5210.9810.07 9.52 10.48 13.35 12.39
24Nguyễn Lê Hoàng9.6510.9810.25 11.79 11.17 9.65 11.51
25Eu Yan Luong9.9510.9912.28 9.95 13.27 9.99 10.71
26Ngô Quốc Đạt9.9511.359.95 11.51 14.14 10.52 12.03
27Nguyễn Ngọc Tâm10.9811.4711.44 11.24 12.22 10.98 11.73
28Nguyễn Mạnh Hưng9.6811.6211.92 15.93 9.68 12.89 10.04
29Nguyễn Tấn Dũng11.3711.6211.53 11.42 11.92 12.22 11.37
30Trương Quốc An7.8711.7015.26 7.87 11.65 16.20 8.19
31Lưu Hải Đăng11.1411.8512.04 12.76 11.50 12.02 11.14
32Ngô Minh Đức10.8611.8612.47 DNF 11.31 11.80 10.86
33Đào Viết Trọng Khánh10.3411.9711.20 12.49 12.23 10.34 14.79
34Ngô Ngọc Hiếu11.0712.0411.70 11.40 11.07 13.02 13.74
35Vũ Thế Bảo11.0012.5511.00 11.81 13.69 12.14 13.85
36Vũ Hoàng Nhật Minh11.2212.6415.12 13.09 11.70 13.13 11.22
37JunHyeong Choi (최준형)11.7912.7511.79 13.38 12.09 12.77 15.79
38Vũ Đức Minh12.3212.8012.32 13.03 12.58 13.66 12.80
39Đào Đức Anh11.6613.0312.63 13.51 11.66 12.95 16.07
40Bùi Khải Tú11.0613.1111.06 14.42 13.05 12.75 13.54
41Nguyễn Phúc Đạt10.3713.1313.52 10.37 16.60 12.84 13.04
42Đinh Hương Quỳnh9.4813.5815.03 18.39 12.28 9.48 13.44
43Trần Anh Khôi11.8913.7017.76 12.44 16.14 11.89 12.52
44Bùi Anh Duy11.3613.8512.19 15.23 11.36 14.13 17.25
45Trần Đức Hưng11.8414.4614.12 16.12 13.13 11.84 20.20
46Mao Triệu Đà13.6314.5614.65 13.63 16.17 15.36 13.66
47Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)9.9614.6518.24 9.96 16.64 13.63 13.68
48Nguyễn Nam Phong13.8415.0713.84 14.16 17.00 15.96 15.09
49Nguyễn Hồng Quyền14.5015.0915.71 15.56 15.12 14.50 14.60
50Nguyễn Phúc Quý Phong11.7315.2217.78 19.38 13.09 11.73 14.80
51Nguyễn Minh Tiến13.9115.5114.27 17.22 15.03 13.91 18.32
52Nguyễn Anh Kiệt13.5915.6217.01 14.37 15.47 18.14 13.59
53Manas Mangesh Gangurde13.1315.6617.60 13.30 18.00 16.08 13.13
54Chan Yu Kim (김찬유)14.2616.0617.76 15.10 15.32 14.26 DNF
55Hoàng Ngọc Quân13.9616.1414.67 17.36 21.96 13.96 16.40
56Hồ Thiện Minh13.8416.2613.84 DNF 19.44 15.47 13.87
57Đào Sơn Tùng14.7716.3916.26 14.77 16.77 16.14 17.10
58Mai Đức Nghĩa12.7616.6618.10 18.06 13.81 12.76 18.66
59Uladzislau Piatnitsa (Владислав Пятница)15.5216.6816.23 17.65 24.54 16.16 15.52
60Đoàn Khánh Thiện14.2417.2620.76 18.67 14.24 17.08 16.04
61Bui Quang Anh14.2417.5318.36 18.45 17.61 16.62 14.24
62Lê Khoa Vũ15.4417.8621.25 15.62 19.68 15.44 18.29
63Nguyễn Hải Dương13.8418.1821.94 13.84 19.48 17.46 17.59
64Đỗ Đình Mạnh14.8418.9514.84 18.97 22.62 17.81 20.07
65Lưu Đức Quang15.8219.1619.63 15.82 20.64 18.68 19.16
66Phạm Minh Tuấn13.6619.3618.47 22.64 17.23 22.38 13.66
67Nguyễn Hoàng Minh Khôi15.5319.8624.62 15.53 18.62 20.13 20.83
68Hoàng Dũng17.3220.3117.32 20.60 18.15 22.17 24.24
69Phan Phuc Long17.4821.3320.50 DNF 25.54 17.48 17.96
70Phạm Yến Nhi21.0822.3722.08 21.08 22.41 26.47 22.61
71Ichinohe Thien Phu20.2322.47DNF 23.45 20.23 23.27 20.68
72Jae Hyeong Choi (최재형)15.7722.4915.77 19.95 28.76 23.78 23.73
73Đỗ Duy Bách21.2822.7324.46 22.36 21.28 24.74 21.37
74Lê Ngọc Duy16.8923.3822.76 25.02 16.89 22.36 27.02
75Nguyễn Anh Minh18.1523.7520.43 18.15 26.45 28.23 24.36
76Phan Thành Nam20.7024.5520.93 20.70 28.22 33.44 24.49
77Yuichiro Kizu (木津勇一郎)22.8424.9427.84 25.48 24.36 22.84 24.98
78Đặng Hải Nam22.2725.2523.73 27.58 24.43 22.27 28.66
79Trần Đức Thiện23.3826.3528.35 23.38 24.97 27.84 26.24
80Nguyễn Minh Quân21.8128.7421.81 28.82 29.23 28.17 31.02
81Lê Minh Đức27.1829.9933.33 32.02 28.39 27.18 29.55
82Lưu Đăng Nguyên26.5630.1634.48 29.09 26.56 30.64 30.74
83Minh Pham29.1331.4229.94 29.83 38.70 29.13 34.48
84Nguyễn Bảo An26.2332.9234.80 36.35 32.13 26.23 31.84
85Do Tien Minh28.1036.0037.89 34.92 28.10 35.18 42.50
86Nguyễn Khánh Nam46.5952.3347.72 46.59 57.35 51.91 58.77

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiming Zhuang (庄轶茗)6.476.776.85 6.47 6.98 6.71 6.74
2Đỗ Quang Hưng5.917.047.37 7.39 6.36 7.64 5.91
3Phạm Đức Phước6.737.067.13 7.01 6.73 9.81 7.04
4Đoàn Anh Dũng6.707.216.70 7.12 7.78 7.92 6.73
5Phạm Đăng Khoa6.307.357.41 7.58 7.05 6.30 8.67
6Nguyễn Văn Khánh6.617.538.43 6.61 6.94 7.84 7.81
7Max Kwok U Sam (郭愉琛)7.568.489.51 8.32 8.62 7.56 8.51
8Đặng Trần Diễn7.268.5710.10 7.26 8.32 DNF 7.29
9Nguyễn Anh Hào7.828.578.30 7.82 9.06 9.36 8.34
10Nông Quốc Duy5.598.728.66 9.40 8.10 5.59 11.68
11Hoàng Khang Minh8.318.889.03 8.95 8.31 9.06 8.66
12Nguyễn Gia Huy7.249.037.95 9.79 9.35 7.24 11.27
13Mai Đức Hòa8.229.108.70 8.22 9.32 10.52 9.29
14Vũ Văn Thủy8.459.109.04 8.90 11.32 8.45 9.35
15Nông Quốc Khánh7.289.159.70 10.23 8.36 7.28 9.40
16Trương Quốc An8.479.648.96 8.47 10.36 10.28 9.68
17Damir Zhanataev9.269.699.42 10.31 9.35 9.26 12.11
18Trần Đình Anh7.659.708.11 12.24 8.74 7.65 15.08
19Đặng Hoàng Sơn7.8010.139.69 10.82 7.80 9.88 13.09
20Ngô Ngọc Long8.3910.178.39 10.38 11.87 8.82 11.30
21Nguyễn Ngọc Tâm9.4310.899.43 11.14 9.78 19.94 11.75
22Ngô Ngọc Hiếu9.9911.1711.43 9.99 11.33 12.06 10.74
23Nguyễn Đức Dương9.1611.239.16 11.88 10.70 16.96 11.12
24Ngô Minh Đức10.9211.7614.83 11.55 12.39 10.92 11.33
25Lê Việt Lâm10.7911.8611.31 14.41 12.15 10.79 12.12
26Chu Tiến Đạt10.0911.9010.09 11.85 12.69 11.16 21.67
27Nguyễn Tấn Dũng10.7312.0511.78 12.99 11.86 12.50 10.73
28Eu Yan Luong10.5512.1711.92 10.90 10.55 13.70 15.71
29Ngô Quốc Đạt10.7112.1810.71 13.79 13.12 12.15 11.27
30Nguyễn Phúc Đạt10.2712.4112.77 10.27 12.48 13.40 11.99
31Nguyễn Lê Hoàng10.0112.4712.35 13.92 11.87 13.20 10.01
32Đào Viết Trọng Khánh11.7612.5612.27 13.09 12.31 11.76 13.48
33Đào Đức Anh11.4312.5914.58 12.17 11.71 11.43 13.90
34Vũ Hoàng Nhật Minh10.5312.9410.53 13.34 14.40 17.24 11.08
35Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)11.4612.9414.84 13.35 13.48 12.00 11.46
36Đỗ Xuân Thái11.5013.0312.08 14.81 11.50 15.28 12.21
37Nguyễn Mạnh Hưng8.2713.1712.22 8.27 10.77 16.66 16.51
38Vũ Thế Bảo11.3013.1813.97 12.89 11.30 12.67 15.12
39Bùi Khải Tú11.7013.2913.48 14.48 13.29 13.09 11.70
40Nguyễn Nam Phong11.9813.5115.51 11.98 13.66 13.95 12.93
41JunHyeong Choi (최준형)12.1513.9512.15 16.60 14.56 12.44 14.84
42Bùi Anh Duy12.0514.0213.45 18.57 13.93 12.05 14.67
43Trần Đức Hưng11.5214.79DNF 15.60 16.00 11.52 12.78
44Mao Triệu Đà13.4415.1113.44 14.51 14.55 16.28 16.53
45Đinh Hương Quỳnh13.7117.9213.93 DNF 14.77 25.07 13.71

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng5.545.956.47 5.57 5.54 5.80 8.47
2Phạm Đức Phước5.686.595.68 7.53 5.75 6.84 7.18
3Đoàn Anh Dũng5.797.016.94 7.16 5.79 6.92 8.01
4Yiming Zhuang (庄轶茗)5.857.237.93 7.34 6.41 5.85 DNF
5Đặng Trần Diễn5.647.817.42 8.30 9.63 7.70 5.64
6Max Kwok U Sam (郭愉琛)6.988.266.98 8.48 8.90 7.62 8.69
7Nguyễn Văn Khánh7.788.357.90 9.19 7.78 7.97 9.94
8Phạm Đăng Khoa6.448.397.88 7.68 10.68 6.44 9.62
9Mai Đức Hòa8.259.159.35 9.42 8.25 8.67 10.20
10Hoàng Khang Minh6.009.218.69 10.34 13.44 6.00 8.59
11Nông Quốc Khánh8.709.5013.28 9.10 10.41 8.99 8.70
12Nguyễn Gia Huy8.919.648.91 11.34 10.60 9.01 9.30
13Nguyễn Anh Hào8.889.979.16 11.53 10.34 8.88 10.41
14Vũ Văn Thủy8.429.999.23 11.01 9.74 8.42 11.78
15Trương Quốc An7.4710.1912.34 10.49 11.14 7.47 8.94
16Nông Quốc Duy8.2010.3212.46 9.32 10.39 8.20 11.26