SC.app
Competitions

Hanoi Winter 2024

Sign in to follow
Results
December 14, 2024 – December 15, 2024AEON Mall Long Bien · Hanoi, VN95 people9 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiming Zhuang (庄轶茗)1.682.202.17 2.55 1.88 1.68 4.07
2Đỗ Quang Hưng1.562.511.56 3.18 1.68 3.04 2.82
3Nguyễn Văn Khánh1.712.572.05 2.59 1.71 3.06 9.60
4Đặng Trần Diễn2.122.662.12 3.07 3.51 2.46 2.46
5Nông Quốc Duy1.672.691.83 4.05 1.67 3.45 2.78
6Nông Quốc Khánh2.423.103.03 2.42 4.73 3.16 3.10
7Nguyễn Anh Hào2.183.142.50 2.18 4.03 2.88 6.38
8Hồ Đức Minh2.173.473.28 3.60 5.37 3.53 2.17
9Mai Đức Hòa3.193.663.73 4.01 3.19 5.02 3.25
10Lưu Đức Quang2.513.722.51 3.26 4.39 3.52 5.54
11Trương Quốc An3.153.795.48 3.15 3.43 4.00 3.93
12Hoàng Khang Minh2.943.934.00 4.53 4.37 3.42 2.94
13Damir Zhanataev2.114.132.11 2.92 5.96 6.21 3.50
14Ngô Quốc Đạt2.494.252.49 4.86 3.84 5.13 4.05
15Vũ Hoàng Nhật Minh3.784.324.29 4.63 3.78 6.63 4.04
16Lê Việt Lâm3.304.434.55 4.15 3.30 5.12 4.60
17Mai Đức Nghĩa3.974.5710.15 4.48 4.82 3.97 4.40
18Đặng Hoàng Sơn3.494.583.92 4.40 12.47 3.49 5.41
19Phạm Đăng Khoa2.514.602.51 4.97 4.90 3.93 5.04
20Nguyễn Mạnh Hưng3.544.714.75 9.78 3.54 5.38 4.01
21Eu Yan Luong3.924.854.68 4.29 5.62 3.92 5.58
22JunHyeong Choi (최준형)4.274.915.07 5.63 5.24 4.27 4.42
23Ngô Minh Đức3.694.926.39 5.30 5.00 3.69 4.45
24Ngô Ngọc Long2.984.934.53 4.45 5.81 2.98 DNF
25Lưu Hải Đăng3.345.045.62 4.52 9.30 3.34 4.97
26Chu Tiến Đạt4.055.066.25 6.68 4.39 4.54 4.05
27Nguyễn Anh Kiệt4.395.074.39 4.87 5.08 5.27 5.51
28Nguyễn Phúc Đạt3.525.179.63 4.11 3.52 5.18 6.23
29Nguyễn Đức Dương3.635.173.63 DNF 4.05 6.32 5.14
30Max Kwok U Sam (郭愉琛)1.745.261.74 6.36 5.30 6.85 4.12
31Đỗ Xuân Thái4.765.265.62 5.29 4.87 6.23 4.76
32Manas Mangesh Gangurde4.675.305.80 5.20 4.67 4.91 6.57
33Vũ Văn Thủy4.065.326.00 5.64 5.68 4.65 4.06
34Nguyễn Minh Tiến4.955.404.95 9.27 5.24 5.16 5.79
35Đào Viết Trọng Khánh3.865.485.98 6.32 5.48 4.99 3.86
36Nguyễn Phúc Quý Phong4.555.674.55 6.10 6.29 4.63 7.17
37Chan Yu Kim (김찬유)4.145.875.72 9.09 4.14 4.34 7.56
38Nguyễn Hồng Quyền4.625.935.03 9.80 4.62 5.23 7.53
39Mao Triệu Đà4.806.106.59 6.46 7.05 5.24 4.80
40Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)5.036.105.26 7.46 5.03 DNF 5.58
41Nguyễn Hải Dương5.426.265.97 7.85 5.64 7.17 5.42
42Lưu Đăng Nguyên4.846.336.74 5.39 DNF 4.84 6.86
43Nguyễn Anh Minh6.216.346.24 6.21 6.28 6.49 7.66
44Hồ Thiện Minh5.086.546.22 8.03 5.08 9.48 5.37
45Jae Hyeong Choi (최재형)4.406.658.07 8.52 4.40 6.77 5.11
46Đỗ Đình Mạnh4.406.744.40 11.59 6.05 6.84 7.33
47Lê Ngọc Duy6.356.967.37 6.35 6.56 7.80 6.96
48Lê Khoa Vũ4.387.296.48 7.15 4.38 8.23 8.72
49Ichinohe Thien Phu6.187.696.18 8.34 13.97 7.03 7.70
50Đỗ Duy Bách4.607.749.50 14.56 4.60 4.61 9.11
51Nguyễn Tấn Dũng5.278.508.19 10.35 9.37 5.27 7.93
52Yuichiro Kizu (木津勇一郎)6.7810.0511.08 10.08 20.69 8.99 6.78
53Phan Thành Nam3.7310.2511.96 10.79 3.73 17.19 8.00
54Trần Đức Thiện7.7111.5812.03 10.84 11.86 7.71 13.40
55Đặng Hải Nam9.4911.7712.83 9.49 11.42 12.43 11.47
56Do Tien Minh9.4112.4111.09 9.41 25.05 13.90 12.25
57Nguyễn Bảo An10.4312.4614.66 10.43 11.97 17.22 10.74

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy0.871.700.87 1.55 2.00 1.54 6.60
2Nguyễn Văn Khánh1.262.311.26 3.06 3.38 1.94 1.94
3Yiming Zhuang (庄轶茗)1.602.401.61 1.60 2.62 2.96 3.46
4Đỗ Quang Hưng2.202.592.88 2.41 2.47 5.64 2.20
5Hồ Đức Minh1.422.651.42 3.16 2.20 3.06 2.70
6Đặng Trần Diễn1.832.841.83 2.40 2.92 3.57 3.20
7Nguyễn Anh Hào1.962.861.96 3.14 2.69 5.61 2.74
8Damir Zhanataev1.322.881.32 3.25 2.87 6.95 2.53
9Mai Đức Hòa1.403.411.40 4.58 3.36 4.42 2.46
10Phạm Đăng Khoa2.523.452.96 2.52 4.02 4.08 3.36
11Hoàng Khang Minh1.673.651.67 2.84 3.92 4.19 DNF
12Max Kwok U Sam (郭愉琛)2.713.653.20 3.99 4.13 3.75 2.71
13Eu Yan Luong3.603.903.69 3.99 4.03 3.60 5.18
14Lưu Đức Quang2.973.952.97 3.72 4.30 5.42 3.84
15Chan Yu Kim (김찬유)3.224.023.44 4.40 3.22 4.21 5.51
16Nguyễn Đức Dương3.264.083.28 3.26 5.74 4.98 3.97
17Đặng Hoàng Sơn3.184.153.47 3.53 3.18 5.45 5.64
18Lê Việt Lâm3.724.195.38 3.72 3.89 4.28 4.40
19Đỗ Xuân Thái3.934.303.93 4.14 6.86 4.38 4.37
20Trương Quốc An3.554.384.34 3.72 5.07 3.55 DNF
21JunHyeong Choi (최준형)3.974.563.97 4.63 4.01 5.44 5.03
22Lưu Hải Đăng3.754.693.75 4.40 DNF 5.45 4.23
23Ngô Ngọc Long3.784.714.59 5.29 4.26 3.78 5.36
24Mai Đức Nghĩa3.254.733.83 3.25 4.98 5.39 DNF
25Ngô Minh Đức3.554.755.01 5.64 3.55 4.84 4.39
26Ngô Quốc Đạt3.864.805.41 5.50 4.64 4.34 3.86
27Vũ Văn Thủy4.284.894.28 5.18 5.61 4.65 4.83
28Nguyễn Phúc Đạt4.084.954.08 7.19 5.27 4.63 4.94
29Nguyễn Anh Kiệt4.055.026.99 5.38 4.40 5.29 4.05
30Nông Quốc Khánh3.735.04DNF 4.38 5.32 5.41 3.73
31Manas Mangesh Gangurde4.205.094.46 5.64 4.20 5.17 6.57
32Nguyễn Mạnh Hưng4.365.224.36 5.56 5.39 4.72 6.66
33Tanai Chaikraveephand (ธนัย ชัยกระวีพันธ์)4.295.276.61 7.06 4.29 4.59 4.62
34Nguyễn Hồng Quyền3.925.365.21 3.92 5.32 5.56 5.93
35Chu Tiến Đạt4.125.445.83 4.89 4.12 5.61 5.83
36Nguyễn Minh Tiến4.945.835.40 6.05 6.07 6.04 4.94
37Nguyễn Phúc Quý Phong4.025.905.49 7.48 4.73 DNF 4.02
38Đào Viết Trọng Khánh3.416.033.41 7.26 9.59 6.89 3.94
39Nguyễn Hải Dương4.426.09DNF 7.43 5.02 5.81 4.42
40Mao Triệu Đà5.126.266.94 5.16 7.22 6.68 5.12
41Lưu Đăng Nguyên4.896.365.62 4.89 6.99 DNF 6.46

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiming Zhuang (庄轶茗)1.491.701.53 1.98 1.60 DNF 1.49
2Nông Quốc Duy1.381.952.73 3.28 1.61 1.38 1.50
3Nguyễn Văn Khánh1.662.132.67 3.93 1.76 1.66 1.95
4Đỗ Quang Hưng1.222.20DNF 3.14 1.68 1.79 1.22
5Hoàng Khang Minh2.602.973.31 4.38 2.96 2.65 2.60
6Nguyễn Anh Hào2.803.063.45 3.23 2.98 2.97 2.80
7Mai Đức Hòa1.783.134.62 3.03 2.82 3.54 1.78
8Phạm Đăng Khoa2.963.152.96 3.33 3.37 3.03 3.09
9Lưu Đức Quang2.613.583.42 4.95 3.90 3.43 2.61
10Eu Yan Luong2.503.654.54 3.69 6.93 2.71 2.50
11Nguyễn Đức Dương2.233.733.40 3.26 5.95 4.53 2.23
12Max Kwok U Sam (郭愉琛)1.953.964.21 4.96 3.32 4.36 1.95
13Chan Yu Kim (김찬유)2.484.023.29 DNF 4.10 4.67 2.48
14Damir Zhanataev1.884.074.25 5.01 5.71 2.96 1.88
15Đặng Trần Diễn2.454.88DNF 3.61 6.21 4.83 2.45
16Hồ Đức Minh2.995.102.99 5.71 6.38 3.49 6.10