SC.app
Competitions

Hanoi Super Brain Zyo 2023

Sign in to follow
Results
February 25, 2023 – February 26, 2023Newton Grammar School · Ha Noi, VN217 people14 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Thành Đạt2.573.662.64 4.25 4.61 2.57 4.09
2Nông Quốc Khánh2.933.864.71 4.01 2.93 3.04 4.53
3Mai Đức Hòa3.134.093.13 5.15 5.20 3.21 3.92
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)3.514.356.26 5.00 3.51 4.06 3.99
5Mok Man Kit (莫文傑)3.684.565.18 4.87 3.84 3.68 4.96
6Lê Mạnh Huy3.524.796.73 4.88 4.39 3.52 5.10
7Hoàng Mạnh Cường4.395.346.22 4.91 10.55 4.39 4.88
8Yiheng Wang (王艺衡)3.695.355.21 7.49 6.26 3.69 4.58
9Nông Quốc Duy4.305.458.79 6.44 4.30 4.50 5.40
10Tăng Đức Bảo Minh3.255.503.25 6.37 5.86 4.91 5.74
11Daryl Tan Hong An4.196.524.19 10.09 DNF 4.71 4.77
12Nguyễn Anh Khôi5.977.199.28 7.87 6.33 5.97 7.36
13Trần Ngọc Sơn4.407.514.40 9.49 6.54 9.12 6.86
14Anyu Zhang (张安宇)7.357.957.87 9.11 8.59 7.35 7.40
15Nguyễn Minh Hiếu5.958.0613.58 6.72 9.61 5.95 7.85
16Phạm Anh Quân5.788.18DNF 7.31 7.78 9.46 5.78
17Nguyễn Quốc Bính8.919.6410.18 16.52 9.46 9.27 8.91
18Leow Yi Jun (廖艺畯)8.1610.5911.86 12.14 9.13 8.16 10.78
19Mai Đức Nghĩa8.2711.108.27 10.66 12.82 9.85 12.79
20Lưu Xuân Đức7.1411.287.14 8.78 15.31 9.75 DNF
21Nguyễn Đỗ Hoàng Giang8.9812.4019.62 8.98 13.83 12.15 11.22
22Nguyễn Thiên Minh9.7913.3112.61 18.84 9.79 9.88 17.43
23Bùi Hải Long10.0813.6014.08 13.05 33.87 13.67 10.08
24Lê Xuân Hiếu11.0914.1015.43 13.74 15.20 13.37 11.09
25Bùi Hữu Tuệ Minh8.8014.6415.07 13.53 16.39 15.33 8.80
26Nguyễn Hùng Minh10.1414.68DNF 15.85 15.04 10.14 13.16
27Phạm Hoàng Linh12.2414.8918.08 14.23 12.24 12.37 18.67
28Đào Viết Trọng Khánh10.0215.0717.49 17.15 14.68 13.39 10.02
29Lê Xuân Dương10.8415.2616.31 19.53 11.76 10.84 17.70
30Trần Minh Khang11.4915.2714.94 22.28 15.14 11.49 15.72
31Trần Minh Tuấn14.2116.1920.95 15.15 17.49 15.92 14.21
32Bùi Khải Tú15.6017.9118.21 23.15 15.60 17.29 18.24
33Hoàng Minh Tường11.7118.7316.86 24.16 19.97 19.36 11.71
34Trần Duy Mạnh13.0618.7423.97 13.06 13.80 21.75 20.66
35Nguyễn Khoa Vũ14.6519.7227.59 20.55 22.00 16.61 14.65
36Nuo Chen (陈诺)16.4622.7216.46 18.86 38.40 20.60 28.69
37Daniel Daldon17.4324.5521.74 27.38 24.54 28.05 17.43
38Nguyễn Hoà Bình10.6025.0247.29 12.45 15.32 DNF 10.60
39Nguyễn Mạnh Hưng20.9627.2225.28 28.56 27.83 20.96 31.71
40Lê Khánh Nam25.0429.4927.00 25.04 35.54 31.42 30.06
41Vũ Tuyết Anh17.5231.4827.02 33.15 37.39 34.28 17.52
42Nguyễn Đức Nhật23.8932.4927.29 23.89 40.13 33.72 36.45
43Nguyen An Minh26.8338.65DNF 26.83 47.84 34.21 33.90