SC.app
Competitions

Hanoi Super Brain Zyo 2023

Sign in to follow
Results
February 25, 2023 – February 26, 2023Newton Grammar School · Ha Noi, VN217 people14 events
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiheng Wang (王艺衡)2.172.722.35 2.30 3.51 2.17 4.10
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)2.823.86DNF 3.33 5.21 2.82 3.05
3Lê Mạnh Huy2.964.373.89 3.95 6.62 5.26 2.96
4Daryl Tan Hong An3.294.384.29 4.82 4.24 3.29 4.62
5Mai Đức Hòa3.934.444.23 3.93 6.11 4.02 5.07
6Nguyễn Thành Đạt3.286.515.84 14.00 7.18 6.52 3.28
7Nông Quốc Duy5.246.715.49 7.63 5.24 7.00 8.69
8Nguyễn Anh Khôi4.916.806.54 7.34 6.75 7.11 4.91
9Phạm Nguyễn Chí Duy5.947.066.74 7.96 8.26 6.48 5.94
10Nguyễn Thái Bình Dương5.777.676.66 10.84 8.59 7.75 5.77
11Henry Winterstein6.277.858.11 8.07 14.10 7.38 6.27
12Nuo Chen (陈诺)7.307.897.54 7.30 8.26 10.10 7.86
13Anyu Zhang (张安宇)6.137.946.98 10.46 13.02 6.38 6.13
14Trần Anh Quân6.378.256.37 7.85 9.53 DNF 7.36
15Bùi Hữu Tuệ Minh6.988.286.98 10.04 15.95 7.29 7.50
16Bùi Hải Long7.088.298.64 8.20 12.48 8.03 7.08
17Văn Trường Nguyên7.008.989.39 8.58 9.40 8.96 7.00
18Trần Ngọc Sơn7.349.118.48 10.37 11.05 7.34 8.47
19Phạm Hoàng Linh5.779.489.57 9.56 9.77 9.32 5.77
20Hoàng Minh Tường7.929.769.42 11.35 7.92 9.31 10.56
21Eu Yan Luong6.599.779.70 7.17 12.44 12.54 6.59
22Mok Man Kit (莫文傑)6.3510.156.35 9.19 16.81 8.90 12.37
23Nguyễn Hùng Minh7.3110.287.31 10.82 11.89 11.08 8.93
24Leow Yi Jun (廖艺畯)9.1310.809.41 13.26 9.72 13.85 9.13
25Lê Minh Nhật8.8311.308.83 15.53 13.51 9.55 10.83
26Nguyễn Đức Minh10.4311.8811.65 12.00 13.29 10.43 12.00
27Nguyễn An Phong11.2412.8511.43 11.79 15.34 16.60 11.24
28Nguyễn Đức Thành9.6813.059.68 12.86 14.03 16.15 12.26
29Bùi Khải Tú11.1413.2811.34 11.73 23.99 11.14 16.76
30Đặng Hoàng Vinh11.5813.74DNF 15.32 12.74 13.17 11.58
31Nông Quốc Khánh9.1914.1615.83 20.13 9.19 11.73 14.91
32Ninh Nguyễn Phạm Tuân10.8214.2215.53 11.26 18.13 15.87 10.82
33Sa My Nguyen Le12.6714.3614.11 14.81 12.67 14.15 16.59
34Nguyễn Thái Vũ8.7514.738.75 17.33 16.35 15.84 11.99
35Lê Xuân Dương11.7714.7918.76 15.40 11.77 15.44 13.53
36Nguyễn Hoà Bình6.9915.026.99 14.60 19.16 15.55 14.91
37Lê Xuân Hiếu7.0416.417.04 17.50 19.01 16.24 15.49
38Trần Thảo Quyên11.1617.2913.25 22.61 33.52 11.16 16.02
39Trần Duy Mạnh13.9417.9613.94 16.15 20.80 16.93 22.35
40Nguyễn Thiên Minh11.6018.0023.09 18.16 15.24 11.60 20.61
41Lê Thu Giang8.1018.4114.54 24.24 23.24 17.44 8.10
42Minh Duy14.0318.7126.21 19.63 16.40 14.03 20.11
43Nguyễn Mạnh Hưng14.5819.7122.95 18.53 25.71 14.58 17.65
44Daniel Daldon13.7020.1017.28 19.87 26.38 23.16 13.70
45Nguyễn Thành Long17.5525.2222.41 29.67 34.00 23.59 17.55
46Nguyễn Đức Nhật24.6831.2424.68 25.18 24.87 1:09.56 43.67
47Nguyễn Xuân Đức12.5032.35DNF 41.12 12.50 37.62 18.32
48Đặng Minh Hà29.9437.4149.42 1:18.86 30.51 29.94 32.31
49Nguyễn Nhật Nam16.1240.4150.81 52.72 DNF 16.12 17.69