SC.app
Competitions

Hanoi Super Brain Zyo 2023

Sign in to follow
Results
February 25, 2023 – February 26, 2023Newton Grammar School · Ha Noi, VN217 people14 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng21.8323.9429.84 22.28 23.92 21.83 25.62
2Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)24.2828.8324.28 31.07 29.80 31.65 25.63
3Daryl Tan Hong An26.1929.7528.49 27.23 34.73 26.19 33.53
4Phạm Đức Phước26.0629.8030.34 33.25 28.26 30.80 26.06
5Hoàng Hà Thủy Tiên26.8931.0034.23 34.48 26.89 30.21 28.57
6Đoàn Anh Dũng29.6033.7033.97 34.39 35.04 32.73 29.60
7Trần Anh Quân30.0933.8936.34 34.09 33.63 33.94 30.09
8Anyu Zhang (张安宇)31.0434.1631.04 36.48 34.10 37.48 31.89
9Ivan Lew Yi Wen (刘义文)27.5535.0437.13 34.64 35.32 35.17 27.55
10Trương Khánh Tùng29.3035.3329.30 35.90 36.39 39.44 33.71
11Trần Đức Nam33.7936.4839.87 40.33 34.84 34.73 33.79
12Trần Đình Anh33.7236.6637.29 33.72 34.34 39.92 38.36
13Lê Hà Phong35.9337.4537.00 41.89 35.93 36.23 39.11
14Nguyễn Thành Đạt33.0338.4633.03 34.31 43.14 42.98 38.09
15Nguyễn Xuân Đức36.1238.9941.88 36.12 43.24 38.84 36.24
16Trần Ngọc Sơn33.8340.1433.83 39.87 39.48 41.07 41.48
17Leow Yi Jun (廖艺畯)39.5940.7841.33 39.59 39.73 41.29 44.33
18Nguyễn An Phong35.5940.8143.46 39.34 39.62 43.99 35.59
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang39.1740.9643.93 54.50 39.23 39.17 39.72
20Mok Man Kit (莫文傑)34.3141.0045.88 37.97 39.16 34.31 46.06
21Phan Trọng Nghĩa34.0241.3745.00 39.01 40.09 34.02 50.72
22Lê Thành Vinh38.4841.6038.48 46.23 41.48 38.67 44.66
23Nguyễn Ngọc Huyền Anh38.1041.6843.73 38.10 38.18 43.13 DNF
24Phạm Anh Quân34.5141.8357.77 34.51 48.67 38.62 38.20
25Yiheng Wang (王艺衡)37.2442.4637.24 41.91 46.78 38.70 53.00
26Nguyễn Anh Khôi35.1843.1444.05 41.71 35.18 43.66 46.39
27Mai Đức Hòa42.1243.76DNF 46.32 42.32 42.65 42.12
28Nguyễn Hà My41.4144.1544.53 45.61 44.73 43.20 41.41
29Đỗ Văn Bằng43.3244.4244.48 43.32 53.18 45.25 43.54
30Phạm Thế Quyền40.4844.8744.51 40.48 47.56 42.53 49.77
31Nông Quốc Duy41.9245.3548.26 41.92 42.73 45.05 48.76
32Nguyễn Quốc Nam41.6946.3543.69 41.69 51.54 43.83 57.56
33Lưu Hoàng Bảo39.4547.3754.95 40.77 48.25 53.08 39.45
34Đặng Quang Huy39.1047.6551.16 53.66 45.93 39.10 45.85
35Pauldinh40.4147.6840.41 52.73 49.42 45.52 48.11
36Văn Trường Nguyên45.8847.9446.84 47.15 49.82 56.13 45.88
37Nguyễn Hữu Duy46.7348.0249.71 47.42 57.21 46.93 46.73
38Đào Viết Trọng Khánh46.9248.2948.67 54.15 48.75 46.92 47.44
39Hồ Phú Nhật41.3748.9848.41 41.37 51.64 47.95 50.59
40Hoàng Vũ Kiên45.2449.1145.24 53.04 48.51 45.78 1:01.04
41Nguyễn Thiên Minh43.1349.3953.01 50.75 45.65 43.13 51.76
42Bùi Nhật Minh46.9049.6458.27 46.90 47.65 51.88 49.40
43Nguyễn Gia Huy45.1149.7551.00 51.62 49.92 48.33 45.11
44Ngô Ngọc Long40.8350.4158.11 51.07 47.32 52.83 40.83
45Trương Quốc An46.7251.8053.52 58.27 46.72 48.74 53.13
46Nguyễn Hùng Minh49.6952.2949.69 53.82 49.86 53.20 1:06.29
47Hoàng Ngọc Thành49.5755.6652.85 54.90 49.57 1:07.45 59.24
48Nguyễn Minh Đăng52.9656.441:02.30 55.34 52.96 54.31 59.66
49Đàm Cao Thanh Tùng50.8056.4750.80 51.98 1:05.80 1:06.53 51.63
50Nguyễn Thái Bình Dương54.7256.5856.32 1:10.99 56.40 54.72 57.02
51Dương Minh Nguyên49.0756.651:05.96 57.55 49.07 55.70 56.70
52Tăng Đức Bảo Minh46.3356.6958.04 56.42 55.62 58.74 46.33
53Delphine Tran51.1957.0351.19 58.39 54.79 58.98 57.91
54Trần Quang Mạnh50.4157.0551.89 59.45 59.81 50.41 DNF
55Nguyen Dao Quoc Anh55.1857.2457.24 58.41 55.18 56.50 57.98
56Vũ Hồng Quang47.9559.1247.95 1:12.97 1:07.87 49.39 1:00.10
57Nuo Chen (陈诺)46.9859.631:02.95 1:21.52 58.97 46.98 56.97
58Đặng Minh Hà45.4259.9155.15 1:01.66 1:02.93 1:14.53 45.42
59Dương Bá Xuân Anh55.421:00.851:00.80 1:03.24 55.42 58.52 1:07.99
60Ninh Nguyễn Phạm Tuân51.081:01.481:05.26 1:04.55 54.64 51.08 1:07.94
61Nguyễn Đức Nhật46.801:01.541:08.82 46.80 56.35 59.45 1:21.56
62Nguyen Dinh Anh53.511:02.351:04.47 1:05.32 53.51 57.27 1:18.78
63Lừ Lê Bảo Cường1:02.231:04.161:03.64 1:03.45 1:02.23 1:06.09 1:05.39
64Henry Winterstein55.201:04.8355.20 1:13.25 1:03.15 1:01.33 1:10.00
65Chu Tiến Đạt53.341:06.5753.34 1:00.36 DNF 1:12.38 1:06.97
66Eu Yan Luong1:01.281:10.171:13.49 1:01.28 1:08.27 1:08.76 1:21.58
67Nguyễn Mạnh Hưng1:05.591:10.171:14.38 1:05.59 1:07.25 1:12.93 1:10.34
68Phan Bá Minh Hoàng1:00.831:11.261:09.20 1:00.83 1:27.05 1:16.52 1:08.07
69Trịnh Nguyên Anh1:06.411:12.551:06.87 1:23.39 1:10.83 1:19.95 1:06.41
70Ngô Tùng Dương58.811:12.961:17.72 1:37.14 1:13.05 58.81 1:08.12
71Nông Quốc Khánh59.681:13.071:10.19 1:17.84 1:11.19 1:18.47 59.68
72Lê Minh Nhật1:05.291:13.181:11.48 2:04.75 1:13.75 1:05.29 1:14.31
73Phạm Anh Khôi1:00.611:15.621:23.63 1:18.55 1:15.07 1:00.61 1:13.25
74Lê Xuân Dương1:11.211:22.531:19.53 1:29.52 1:18.54 1:11.21 1:33.84
75Nguyễn Tấn Dũng1:16.641:33.14DNF 1:16.64 1:35.64 1:27.72 1:36.06
76Phạm Xuân Hoàng Long1:20.53—1:20.53 1:38.58 — — —
77Bạch Tuấn Minh1:20.98—1:20.98 1:32.21 — — —
78Nguyễn Hữu Hoàng Sơn1:22.30—1:22.30 1:37.75 — — —
79Nhâm Nguyễn Hải Đăng1:23.05—1:30.42 1:23.05 — — —
80Trần Trí Minh1:24.64—1:24.64 1:26.81 — — —
81Nguyễn Lê An Hoàng1:26.86—1:32.87 1:26.86 — — —
82Hoàng Minh Tường1:37.49—1:46.70 1:37.49 — — —
83Bùi Khải Tú1:39.62—1:39.62 1:56.50 — — —
84Nguyễn Đức Dương1:41.98—1:41.98 2:06.70 — — —
85Mintae Yoo1:56.42—1:56.42 2:04.52 — — —
86Bùi Trần Tuấn Khang2:17.46—2:23.07 2:17.46 — — —
87Lê Thu Giang2:17.78—2:17.78 2:39.26 — — —
88Vũ Tuyết Anh2:38.60—2:38.60 2:43.54 — — —
89Nguyễn Nhật Nam2:58.79—4:51.60 2:58.79 — — —
90Nguyễn Hải DươngDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng20.7324.6426.45 23.59 20.73 24.75 25.59
2Daryl Tan Hong An25.1228.7630.72 25.12 28.76 32.54 26.79
3Hoàng Hà Thủy Tiên26.8829.6731.40 26.88 30.76 29.78 28.48
4Ivan Lew Yi Wen (刘义文)28.1329.8133.27 30.23 28.13 29.69 29.50
5Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)29.5131.6229.51 32.95 33.22 29.93 31.98
6Anyu Zhang (张安宇)31.8532.4031.91 33.95 32.27 31.85 33.03
7Phạm Đức Phước26.5632.4429.56 31.47 26.56 38.31 36.28
8Đoàn Anh Dũng29.4832.9934.66 34.65 29.66 35.25 29.48
9Trần Đình Anh30.8534.3133.17 32.12 40.93 37.64 30.85
10Trần Anh Quân27.4134.4236.35 35.86 34.31 27.41 33.09
11Trương Khánh Tùng32.1936.5438.64 34.08 42.47 32.19 36.90
12Trần Đức Nam33.4836.7833.48 44.31 36.59 37.59 36.17
13Nguyễn Xuân Đức30.5337.0640.59 36.84 40.20 34.13 30.53
14Nguyễn An Phong35.4837.1640.98 35.48 36.79 37.68 37.00
15Nguyễn Thành Đạt34.7337.6634.73 37.81 38.77 39.99 36.39
16Trần Ngọc Sơn36.5239.3037.05 36.52 39.84 43.00 41.02
17Lê Hà Phong32.7839.6032.78 37.40 42.03 44.78 39.36
18Mok Man Kit (莫文傑)40.6944.1348.47 47.43 40.69 43.16 41.79
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang37.9844.2043.65 48.55 37.98 46.94 42.02
20Leow Yi Jun (廖艺畯)39.6448.7059.92 44.22 53.34 48.53 39.64