SC.app
Competitions

Hanoi Super Brain Zyo 2023

Sign in to follow
Results
February 25, 2023 – February 26, 2023Newton Grammar School · Ha Noi, VN217 people14 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Lê Hà Phong11.1612.4411.16 12.20 13.06 13.38 12.06
2Đỗ Quang Hưng11.3613.1514.79 11.36 18.68 11.85 12.81
3Trần Đình Anh11.2313.2013.79 16.13 11.23 13.50 12.32
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)13.1914.2816.05 14.05 13.19 15.28 13.52
5Daryl Tan Hong An11.6114.2911.61 13.34 16.39 15.54 14.00
6Trang Bảo Minh11.7014.41DNF 17.58 13.28 12.38 11.70
7Hoàng Hà Thủy Tiên11.3315.0811.33 15.63 20.91 16.81 12.81
8Đoàn Anh Dũng14.8515.8314.85 16.96 15.53 18.26 15.00
9Đỗ Văn Bằng13.8116.0014.81 17.14 16.86 13.81 16.34
10Nguyễn Hữu Duy14.3316.5017.40 16.12 21.00 14.33 15.98
11Phan Trọng Nghĩa14.7117.1219.57 14.71 18.91 16.89 15.56
12Nguyễn Anh Khôi14.9917.1618.01 17.94 14.99 15.53 19.87
13Trần Ngọc Sơn16.0017.5717.63 18.96 16.00 16.12 20.86
14Nguyễn Thành Đạt15.4817.6215.48 19.57 23.77 16.02 17.28
15Mai Đức Hòa14.4417.9517.61 19.68 18.18 18.07 14.44
16Lê Thành Vinh15.7018.0617.81 DNF 18.78 15.70 17.58
17Cao Viết Tùng13.3718.1618.73 DNF 18.98 13.37 16.77
18Phạm Thế Quyền15.7918.1720.48 15.79 16.60 17.42 23.06
19Nguyễn Minh Đức14.7518.1917.85 14.75 22.48 17.74 18.99
20Hoàng Quang Khải17.8518.2618.13 17.85 18.41 18.24 18.79
21Mok Man Kit (莫文傑)15.7718.3718.68 18.64 30.04 17.78 15.77
22Nguyễn Minh Hiếu13.4018.4219.03 13.40 20.41 15.83 21.92
23Nguyễn Đức Minh16.6919.2519.84 18.84 23.37 16.69 19.08
24Ivan Lew Yi Wen (刘义文)15.4319.4116.07 15.43 24.99 17.17 27.43
25Lê Mạnh Huy17.3019.6326.01 17.30 22.57 18.45 17.86
26Anyu Zhang (张安宇)17.4719.7223.29 18.99 19.70 17.47 20.46
27Đặng Minh Hà17.1419.8719.70 17.14 21.93 17.97 22.13
28Nguyễn Ngọc Huyền Anh18.7220.1632.72 21.00 20.24 18.72 19.25
29Nguyễn Đỗ Hoàng Giang17.8320.5320.92 32.14 21.88 18.80 17.83
30Ninh Nguyễn Phạm Tuân19.0220.7119.02 19.85 21.81 26.42 20.48
31Nguyễn Lê Hoàng19.6220.8819.62 22.41 19.92 22.40 20.32
32Nguyễn An Phong17.7520.9620.92 22.58 19.39 17.75 26.26
33Hồ Phú Nhật18.8221.6022.59 19.11 23.11 26.36 18.82
34Hoàng Ngọc Thành18.9221.6421.06 20.26 18.92 27.82 23.61
35Leow Yi Jun (廖艺畯)18.6021.7722.40 22.39 22.44 18.60 20.52
36Nông Quốc Duy16.1022.3720.19 24.88 25.25 16.10 22.03
37Trương Quốc An16.4722.7520.96 20.05 16.47 DNF 27.23
38Chu Tiến Đạt18.1023.0122.99 25.79 25.61 20.42 18.10
39Nguyễn Gia Huy18.6923.7944.93 23.55 25.21 22.62 18.69
40Lê Thủy Triều20.7324.2932.19 26.56 23.98 22.32 20.73
41Trần Đức Nam21.1424.5623.01 21.14 27.42 23.90 26.76
42Trần Văn Thắng21.8424.5929.69 23.42 21.84 22.48 27.87
43Lê Duy Duy21.0224.6125.26 24.94 21.02 23.64 29.28
44Nguyễn Duy Minh Khôi21.2724.7624.05 25.94 24.80 21.27 25.42
45Phạm Nguyễn Chí Duy21.4025.0223.22 25.13 21.40 26.72 31.85
46Delphine Tran23.8925.3826.64 23.89 24.09 25.42 35.98
47Nguyễn Thái Bình Dương19.1225.3924.99 22.65 28.54 19.12 29.08
48Nguyễn Đức Nhật24.2725.501:06.22 26.26 25.48 24.27 24.77
49Trần Trí Minh24.0926.4226.02 27.18 26.05 24.09 29.20
50Nguyễn Xuân Đức22.4726.6727.45 26.44 22.47 38.20 26.13
51Nguyễn Hùng Minh23.1227.6125.32 28.10 29.40 29.61 23.12
52Bạch Tuấn Minh23.6827.7342.67 23.89 23.68 34.99 24.30
53Trần Minh Tuấn22.1828.3824.73 33.19 34.53 22.18 27.22
54Đàm Cao Thanh Tùng25.5228.9126.79 25.52 27.31 32.62 47.54
55Phạm Khoa An24.9929.3532.45 25.77 24.99 31.58 30.70
56Vương Đức Dũng24.5629.8026.24 33.21 35.07 29.95 24.56
57Văn Trường Nguyên24.5629.8635.88 24.56 30.21 28.91 30.46
58Nguyễn Đức Dương25.2930.3925.29 26.39 36.73 42.48 28.04
59Eu Yan Luong29.9430.4730.15 30.12 31.15 31.50 29.94
60Dương Minh Nguyên19.8430.9932.49 32.28 31.29 19.84 29.41
61Nông Quốc Khánh27.0731.5836.26 34.83 27.07 27.28 32.64
62Dương Bá Xuân Anh24.3331.9033.31 24.33 41.51 32.32 30.06
63Bùi Khải Tú30.6832.3331.95 32.45 30.68 32.60 40.85
64Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên25.6733.0327.68 36.74 34.66 25.67 39.35
65Ngô Ngọc Long24.1333.1136.31 29.19 24.13 33.84 40.89
66Ngô Minh Đức29.0733.2635.96 31.35 29.07 36.40 32.47
67Nguyễn Tùng Dương29.9433.8233.92 29.94 DNF 35.30 32.25
68Hồ Đức Minh23.5734.7223.57 41.34 36.41 35.76 32.00
69Lê Minh Nhật26.9435.4834.64 35.23 26.94 36.58 39.20
70Nguyễn Hữu Hoàng Sơn30.2336.0137.27 30.23 35.60 35.16 39.84
71Nuo Chen (陈诺)25.0436.8032.03 25.04 39.22 39.14 DNF
72Lê Xuân Hiếu30.7938.7140.36 50.77 37.33 38.44 30.79
73Nguyễn Thiên Minh29.2140.2345.66 34.68 40.59 45.42 29.21
74Nguyễn Tấn Dũng23.5741.5630.32 23.57 DNF 51.08 43.28
75Hoàng Minh Tường38.5841.8639.58 45.74 38.58 42.36 43.65
76Nguyễn Minh Đăng35.9642.7045.16 35.96 42.59 40.35 45.92
77Nguyễn Lê An Hoàng36.4342.771:29.56 36.43 41.51 38.72 48.07
78Nguyễn Mạnh Hưng31.4344.531:18.23 43.88 47.34 31.43 42.36
79Nguyễn Hải Dương42.1645.7042.16 43.84 42.31 DNF 50.94
80Văn Ân43.6650.38DNF 56.19 44.67 50.28 43.66
81Bùi Trần Tuấn Khang41.2852.8241.28 1:10.93 DNF 42.54 45.00
82Phan Hải Nam31.2053.5038.61 DNF 31.20 1:19.89 42.00
83Lê Xuân Dương44.4156.6758.36 59.96 59.88 44.41 51.78
84Phạm Yến Nhi45.8056.671:00.70 49.96 59.35 45.80 1:23.26
85Nguyễn Thành Long46.9059.8658.09 1:05.07 DNF 56.42 46.90
86Sa My Nguyen Le58.411:06.751:12.44 58.41 1:02.41 1:06.22 1:11.61
87Trần Hải Nam29.97DNF45.28 31.73 DNF DNF 29.97
88Nguyễn Nhật Nam1:14.01—1:14.01 1:19.79 — — —
89Vũ Bá Khang1:22.28—1:25.81 1:22.28 — — —
90Nguyễn Phong1:29.53—2:01.24 1:29.53 — — —
91Đoàn Danh Hưng1:57.23—DNF 1:57.23 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đỗ Quang Hưng9.6812.0415.44 9.68 11.62 13.58 10.92
2Daryl Tan Hong An11.3212.4211.87 11.32 14.36 12.27 13.12
3Lê Hà Phong11.2612.7511.26 13.55 13.54 12.44 12.27
4Trang Bảo Minh12.3013.4213.38 12.56 14.37 14.31 12.30
5Trần Đình Anh12.6013.6513.04 15.84 12.60 15.21 12.70
6Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)11.6613.7314.76 11.66 14.17 16.34 12.25
7Đoàn Anh Dũng13.1314.2313.13 14.47 14.29 13.92 15.09
8Nguyễn Hữu Duy12.8014.6815.13 16.52 13.80 15.11 12.80
9Đỗ Văn Bằng13.6015.2514.62 15.45 15.67 19.21 13.60
10Hoàng Hà Thủy Tiên15.6415.8815.64 16.10 19.16 15.86 15.69
11Nguyễn Thành Đạt14.7217.0614.72 17.53 22.57 16.63 17.03
12Nguyễn Anh Khôi16.5317.2418.59 16.53 17.72 17.34 16.66
13Lê Thành Vinh13.8017.8516.58 22.05 18.00 13.80 18.96
14Phan Trọng Nghĩa14.9517.9015.49 14.95 19.05 19.97 19.16
15Trần Ngọc Sơn14.7017.9219.33 17.63 18.87 14.70 17.25
16Hoàng Quang Khải16.6718.3117.36 21.57 18.16 16.67 19.42
17Cao Viết Tùng13.9418.8818.06 17.94 21.69 20.63 13.94
18Phạm Thế Quyền15.3719.8326.35 16.24 15.37 19.31 23.93
19Nguyễn Minh Đức19.1020.5820.81 20.48 20.45 19.10 22.31
20Mai Đức Hòa15.4220.7215.42 21.72 22.69 17.99 22.46