SC.app
Competitions

Hanoi Super Brain Zyo 2023

Sign in to follow
Results
February 25, 2023 – February 26, 2023Newton Grammar School · Ha Noi, VN217 people14 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiheng Wang (王艺衡)4.325.234.32 6.21 4.49 4.99 7.51
2Daryl Tan Hong An6.146.926.78 6.14 7.83 6.88 7.10
3Phạm Đức Phước6.077.157.03 7.69 6.72 6.07 10.26
4Đỗ Quang Hưng6.437.157.83 7.28 6.93 6.43 7.24
5Đoàn Anh Dũng7.347.717.76 7.34 7.79 7.57 7.83
6Nguyễn Anh Khôi7.377.987.43 9.81 7.87 8.63 7.37
7Lê Hà Phong7.068.097.54 8.87 7.86 9.60 7.06
8Trần Đình Anh7.418.158.87 7.48 7.41 9.50 8.11
9Nguyễn Ngọc Huyền Anh6.968.389.46 6.96 8.70 7.95 8.48
10Phan Trọng Nghĩa7.828.448.05 8.34 7.82 8.94 9.84
11Trần Anh Quân6.078.456.07 9.09 9.86 7.79 8.47
12Trang Bảo Minh7.618.639.34 DNF 7.95 7.61 8.61
13Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)7.388.9516.63 7.38 10.34 7.44 9.08
14Hoàng Hà Thủy Tiên7.738.9710.22 9.20 9.04 8.67 7.73
15Cao Viết Tùng7.909.498.86 10.17 7.90 10.95 9.43
16Nguyễn Đức Minh8.829.499.32 9.15 10.01 10.60 8.82
17Nguyễn Hữu Duy8.759.9712.39 9.79 9.00 8.75 11.11
18Nguyễn Đỗ Hoàng Giang9.1010.109.60 11.63 10.11 10.60 9.10
19Nguyễn Thành Đạt8.2710.118.27 9.67 11.43 10.90 9.77
20Nguyễn Thành Đạt8.7710.1512.65 10.40 10.84 9.21 8.77
21Nguyễn Xuân Đức8.3510.178.35 12.12 12.19 9.35 9.04
22Lê Thủy Triều8.9010.1711.38 8.90 13.16 9.12 10.01
23Mai Đức Hòa8.9210.249.87 11.80 11.47 9.37 8.92
24Nguyễn An Phong8.6910.328.69 10.27 14.44 8.92 11.77
25Lê Thành Vinh9.2910.3311.01 9.45 10.53 DNF 9.29
26Nguyễn Tùng Dương9.0310.359.67 9.03 9.89 11.50 14.40
27Phạm Nguyễn Chí Duy8.6310.368.63 11.13 9.33 11.16 10.61
28Anyu Zhang (张安宇)9.2310.4210.21 10.39 10.65 11.62 9.23
29Phạm Thế Quyền9.4910.509.49 9.70 11.57 20.22 10.24
30Đỗ Văn Bằng9.4710.5911.10 10.28 9.47 10.39 12.14
31Trương Quốc An9.5110.639.54 9.51 10.55 13.36 11.80
32Ngô Ngọc Long9.6010.659.60 10.40 11.46 10.09 11.66
33Leow Yi Jun (廖艺畯)9.8810.6610.96 11.00 15.05 9.88 10.02
34Trần Quang Mạnh7.8710.7011.35 14.29 7.87 11.00 9.74
35Nông Quốc Khánh9.6810.739.68 10.57 10.59 12.03 11.02
36Trần Ngọc Sơn10.1510.7311.06 10.15 12.75 10.25 10.88
37Trần Đức Nam8.2510.778.25 12.16 9.29 13.57 10.86
38Đặng Minh Hà9.2910.7810.47 14.87 9.29 11.88 9.99
39Vũ Hồng Quang10.1210.7911.61 10.12 10.51 10.89 10.97
40Nông Quốc Duy8.2510.9111.54 9.25 12.04 11.94 8.25
41Ivan Lew Yi Wen (刘义文)8.9810.948.98 15.39 11.64 10.47 10.72
42Chu Tiến Đạt10.2410.9811.13 11.73 11.36 10.24 10.45
43Nguyễn Gia Huy10.1011.0710.10 11.50 10.63 11.35 11.22
44Lê Duy Duy10.1911.0811.42 10.19 10.43 11.40 12.58
45Phạm Anh Quân7.3211.1121.00 12.97 8.88 7.32 11.47
46Trần Văn Thắng10.2511.1110.70 17.02 10.25 10.53 12.11
47Phạm Anh Khôi9.7511.2212.10 10.70 10.86 9.75 12.57
48Nguyễn Đức Dương10.1211.2210.12 11.32 10.87 12.56 11.48
49Hoàng Ngọc Thành10.2011.3011.77 13.51 11.30 10.83 10.20
50Nguyễn Hà My10.7211.3110.72 12.24 10.94 10.75 13.36
51Hồ Phú Nhật10.0311.3311.19 12.21 12.90 10.60 10.03
52Delphine Tran10.2711.3310.61 10.27 11.05 12.34 15.76
53Trương Khánh Tùng8.9511.388.95 10.64 13.41 13.53 10.08
54Bạch Tuấn Minh10.6811.4010.68 11.71 11.24 11.24 13.15
55Lê Nhật Minh10.9311.4810.93 12.42 10.98 11.05 13.18
56Nguyễn Hoàng Minh Trí9.5711.5111.48 12.32 10.72 9.57 13.90
57Lê Mạnh Huy9.2111.569.23 12.27 13.19 9.21 14.12
58Nguyễn Minh Hiếu9.7511.6011.22 12.68 13.05 10.91 9.75
59Dương Minh Nguyên10.2411.6911.53 11.74 11.80 10.24 12.79
60Nguyễn Đỗ Duy Anh9.4211.749.42 11.72 10.62 19.24 12.89
61Hoàng Minh Giang9.9811.7813.08 10.64 11.62 13.10 9.98
62Lưu Hoàng Bảo9.8211.8210.66 12.91 12.34 12.46 9.82
63Mok Man Kit (莫文傑)10.6411.8510.64 10.92 12.54 12.47 12.16
64Nguyễn Lê Hoàng10.2411.8910.24 11.43 15.13 10.93 13.32
65Pauldinh9.6812.009.68 11.71 11.77 15.99 12.51
66Hoàng Quang Khải9.7412.0312.58 9.74 14.31 10.71 12.79
67Nguyễn Minh Đức10.5212.0410.52 12.69 12.07 11.35 12.90
68Nguyễn Mạnh Hưng10.8812.0511.06 10.88 13.20 13.49 11.90
69Nguyễn Quốc Nam10.4312.0613.22 12.22 12.15 10.43 11.82
70Hoàng Vũ Kiên10.6912.2212.47 13.98 10.69 12.07 12.11
71Đàm Cao Thanh Tùng11.5212.5712.06 12.98 11.52 12.67 13.03
72Nguyễn Đức Nhật9.8812.6015.56 14.19 12.48 11.13 9.88
73Phan Bá Minh Hoàng10.8612.6710.86 12.59 12.49 12.92 14.75
74Vương Đức Dũng11.0412.6813.84 11.04 13.10 12.75 12.18
75Trần Bảo Ngọc11.0312.7413.49 12.86 12.13 13.22 11.03
76Lê Nhật Minh12.2812.7812.50 12.28 13.53 12.93 12.91
77Ngô Minh Tuấn12.3312.7812.33 13.38 12.53 13.36 12.46
78Đào Viết Trọng Khánh9.9012.829.90 13.42 11.94 13.11 15.18
79Nuo Chen (陈诺)11.4312.8214.75 11.43 14.03 12.15 12.28
80Văn Trường Nguyên9.8612.929.86 12.01 12.29 14.45 14.45
81Nguyễn Ngọc Gia Hưng11.6612.9213.66 15.28 12.69 11.66 12.41
82Nguyễn Thái Bình Dương9.8312.949.83 13.98 13.43 11.42 14.78
83Bùi Nhật Minh12.8713.0713.02 12.87 13.38 13.11 13.09
84Ninh Nguyễn Phạm Tuân12.0513.1612.71 12.05 15.62 14.07 12.71
85Nguyễn Hùng Minh10.2713.3410.27 15.63 14.01 11.52 14.50
86Nguyễn Công Gia Hưng12.4613.3412.46 12.94 13.64 16.02 13.44
87Lê Viết Trung12.5313.3613.46 13.46 13.16 12.53 14.02
88Bùi Quốc Huy12.1813.4914.18 13.24 12.18 13.06 16.78
89Dương Bá Xuân Anh11.1613.5212.99 15.85 13.59 11.16 13.99
90Phạm Khoa An12.4513.5312.45 12.58 14.34 15.01 13.68
91Henry Winterstein10.0113.6710.01 12.00 15.60 13.40 16.15
92Phùng Đức Anh11.1613.8513.20 16.46 14.42 11.16 13.93
93Nguyễn Tiến Anh13.2313.8514.16 16.64 13.90 13.48 13.23
94Ngô Minh Đức10.7313.9512.17 14.40 10.73 15.27 15.31
95Nguyễn Minh Đăng12.3714.0713.69 14.80 12.37 13.72 15.00
96Nguyễn Tấn Dũng12.1514.17DNF 12.15 13.56 13.03 15.91
97Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên11.8914.4511.89 14.79 16.26 13.44 15.11
98Lê Minh Nhật11.6714.4714.52 14.28 19.79 11.67 14.61
99Nguyễn Hoàng Minh Giang12.8814.5315.47 12.88 16.85 14.70 13.43
100Trần Minh Khang11.1914.5815.11 11.19 DNF 13.66 14.97
101Trần Trí Minh13.5614.5815.36 14.33 22.07 14.04 13.56
102Nguyen Dao Quoc Anh12.6914.6213.09 16.77 16.34 12.69 14.44
103Phan Hải Nam12.7814.7912.78 14.18 16.52 14.44 15.75
104Ngô Ngọc Hiếu14.1214.9214.12 14.50 15.11 15.15 16.22
105Vũ Thế Bảo14.0115.3216.69 14.01 15.16 15.72 15.09
106Lưu Xuân Đức12.3315.3515.81 18.34 14.99 15.24 12.33
107Tăng Đức Bảo Minh11.2415.3711.24 16.43 15.47 20.93 14.20
108Đinh Quang Đại12.3715.3912.37 14.59 18.13 17.70 13.89
109Ngô Tùng Dương11.3815.4616.47 17.18 14.05 11.38 15.86
110Trần Thủy13.0515.6115.86 16.74 13.05 17.52 14.24
111Hồ Đức Minh14.0715.6518.04 17.06 14.35 15.55 14.07
112Nguyễn Thiên Minh10.9715.6717.73 DNF 10.97 14.19 15.08
113Nguyen Dinh Anh14.7715.7216.27 15.14 15.95 14.77 16.07
114Đặng Quang Huy13.6115.8617.17 13.61 15.31 15.25 17.01
115Lừ Lê Bảo Cường14.6315.8714.63 19.08 14.92 16.03 16.66
116Bùi Khải Tú12.9915.9115.84 16.49 12.99 19.48 15.40
117Bùi Trần Tuấn Khang14.7816.0016.54 16.43 17.07 14.78 15.04
118Nguyễn Quốc Bính12.5016.0119.75 13.07 19.20 12.50 15.77
119Phạm Xuân Hoàng Long15.4716.4415.47 16.28 16.08 16.95 17.21
120Lê Xuân Hiếu14.9016.4521.67 16.44 17.27 14.90 15.64
121Eu Yan Luong13.4116.4615.97 13.41 21.01 17.82 15.58
122Nguyễn Duy Minh Khôi14.7216.5514.72 16.92 DNF 16.94 15.79
123Văn Ân15.3416.6315.34 23.35 16.52 17.39 15.99
124Vũ Bảo Đức14.7516.7315.04 17.84 17.31 14.75 19.41
125Trần Minh Tuấn13.7216.9813.72 18.65 DNF 16.69 15.61
126Nguyễn Việt Long15.4217.13DNF 17.48 15.42 15.75 18.17
127Nguyễn Hải Dương14.0317.2024.05 18.43 14.03 16.08 17.10
128Đặng Hoàng Sơn13.8517.4517.80 19.88 16.92 13.85 17.63
129Mintae Yoo15.7617.5015.76 16.74 19.34 17.70 18.05
130Cao Nguyễn Gia Bảo15.6917.5318.36 15.69 21.92 16.97 17.27
131Hoàng Minh Tường15.4617.5916.12 16.28 20.36 20.85 15.46
132Lê Hoàng Viễn15.6618.0123.50 17.18 15.66 18.44 18.40
133Nguyễn Thành Trung16.4618.0916.46 18.66 17.21 18.41 21.45
134Nguyễn Hữu Hoàng Sơn15.9118.4820.39 16.92 18.13 15.91 20.64
135Đoàn Danh Hưng15.3218.5715.97 DNF 15.32 22.47 17.28
136Trịnh Ngọc Minh13.7818.9421.16 DNF 17.31 13.78 18.35
137Trần Duy Mạnh17.4619.3118.83 18.87 17.46 20.23 21.85
138Bùi Hữu Tuệ Minh17.6619.3617.66 17.72 18.32 25.09 22.03
139Lê Việt Thành14.7919.4519.93 19.28 25.35 19.15 14.79
140Lê Xuân Dương17.2119.6921.51 25.61 17.21 17.24 20.31
141Lê Thư Lê14.4719.7919.23 14.47 20.06 31.42 20.09
142Trần Hoàng Lâm17.2019.8719.95 20.74 17.20 18.91 20.83
143Nguyễn Xuân Tùng15.7320.1616.91 23.97 22.71 20.85 15.73
144Phạm Huy Vũ13.1720.3318.58 22.58 13.17 22.06 20.35
145Phạm Hoàng Linh17.1220.5123.40 17.45 17.12 20.68 24.76
146Nguyễn Đức Thành15.1520.5215.15 24.42 19.15 24.52 17.98
147Nguyễn Nam Phong18.8720.5221.84 18.87 20.59 DNF 19.13
148Nhâm Nguyễn Hải Đăng17.8121.1317.81 19.94 23.91 19.55 33.27
149Trần Quang Dũng19.1021.4019.15 24.32 19.10 20.74 25.45
150Nguyễn Lê An Hoàng16.1821.4316.18 19.86 22.49 30.06 21.94
151Nguyễn Thành Long19.0221.7821.08 24.14 25.87 20.13 19.02
152Nguyễn Mạnh Tuấn20.4221.8622.20 22.57 20.90 20.42 22.48
153Phạm Quang Hùng19.0422.2019.87 25.29 26.63 19.04 21.44
154Nguyễn Mạnh Chí18.2522.8418.25 22.79 24.24 23.51 22.21
155Vũ Bá Khang21.7722.8821.77 27.74 24.14 21.81 22.68
156Trần Hải Nam15.5722.9429.14 21.77 17.92 15.57 36.20
157Hà Anh Tuấn19.9722.9719.97 22.17 24.71 22.04 28.36
158Nguyễn Vũ Nam21.0923.07DNF 22.03 22.65 24.54 21.09
159Lưu Anh Minh22.1423.4622.14 22.60 24.89 24.36 23.42
160Phạm Yến Nhi21.5823.5227.26 23.40 25.22 21.58 21.95
161Nguyễn Đức Minh17.9223.6820.42 DNF 17.92 26.20 24.43
162Phan Hà Chi21.5523.8321.55 23.82 23.80 24.17 23.86
163Nguyễn Trung Anh21.2024.0928.90 21.20 25.74 24.90 21.63
164Nguyễn Giang Anh20.2624.2328.32 21.42 20.26 26.21 25.06
165Lê Nam Anh22.6824.4322.68 27.68 24.47 24.32 24.49
166Mai Đức Nghĩa22.0625.5228.21 24.26 32.28 24.09 22.06
167Nguyễn Gia Minh25.5026.1726.13 25.57 26.80 25.50 33.55
168Trịnh Nguyên Anh18.3326.1918.33 25.63 27.92 32.88 25.02
169Hoàng Trung Quân19.2126.6135.52 25.50 26.39 19.21 27.95
170Lê Thu Giang22.6726.6831.42 29.02 25.29 25.73 22.67
171Phan Hùng Tuấn24.3527.7530.75 26.49 24.35 DNF 26.00
172Sa My Nguyen Le26.1427.9326.14 26.61 26.87 30.36 30.30
173Hoàng Bảo Thiên24.6829.1929.62 47.48 26.54 31.42 24.68
174Phạm Văn Nhật26.6729.4146.87 32.93 26.67 27.59 27.71
175Lê Trọng Lâm25.4629.5632.39 29.33 29.66 29.70 25.46
176Nguyễn Gia Bảo24.5930.3236.19 26.97 24.59 32.08 31.90
177Nguyễn Đức Tùng28.9631.9028.96 36.71 29.11 34.01 32.58
178Ha Phuc Trong27.0332.4431.45 33.18 32.70 27.03 35.64
179Nguyễn Hoà Bình27.3733.3842.41 32.95 34.48 32.71 27.37
180Nguyễn Thành Nam25.7733.8825.77 30.68 29.88 41.68 41.08
181Minh Duy30.3834.7536.27 35.13 30.38 32.86 41.35
182Nguyễn Đạt Minh25.3634.7941.22 DNF 27.05 36.10 25.36
183Nguyễn Lê Anh Minh31.1335.3232.60 31.13 36.89 36.48 37.91
184Nguyễn Quang Tùng23.9537.5023.95 37.58 37.75 39.49 37.17
185Nguyễn Phong35.3239.6942.26 41.13 35.69 42.89 35.32
186Nguyễn Nhật Nam33.7740.8841.80 37.91 33.77 42.92 44.94
187Nguyễn Nhật Nam28.9444.0259.92 28.94 32.81 47.11 52.14
188Vũ Tuyết Anh34.9251.751:04.70 50.84 40.42 1:03.99 34.92
189Trần Phúc Trường An51.4152.9152.18 51.44 1:02.37 55.12 51.41
190Daniel Daldon50.1358.8750.53 1:03.75 50.13 1:02.34 1:06.07
191Tran Ngoc Minh Chau50.5759.181:03.98 54.76 58.79 50.57 1:11.09
192Nguyễn Đức Minh47.791:00.9758.29 DNF 56.24 1:08.37 47.79
193Mai Cao Uy44.551:03.0044.55 1:17.55 59.52 DNF 51.94
194Nguyễn Lê Minh Anh57.251:08.541:10.35 1:09.12 1:22.75 57.25 1:06.15
195Hoàng Thanh Tùng53.221:14.971:23.60 DNF 1:15.53 1:05.79 53.22
196Vũ Khánh Hưng1:00.211:15.411:30.68 1:00.21 1:07.95 1:39.05 1:07.60
197Phạm Minh Khang1:11.431:35.04DNF 1:18.84 1:54.38 1:11.43 1:31.91
198Nguyễn Hồng Quyền15.00DNF23.00 DNF DNF 16.64 15.00
199Thái Hoàng Lâm38.22DNFDNF 1:00.60 38.22 DNF DNF
200Trần Bảo Ngọc40.52DNF1:01.34 DNF 40.52 DNF 49.38
201Nguyễn Trung Thành53.25DNFDNF 1:06.89 53.25 1:27.49 DNF

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiheng Wang (王艺衡)4.775.464.96 4.77 5.97 5.45 7.49
2Đỗ Quang Hưng6.016.967.88 7.38 7.08 6.01 6.41
3Nguyễn Anh Khôi6.427.346.42 7.68 11.36 7.13 7.21
4Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)7.087.467.38 7.18 7.87 7.08 7.81
5Daryl Tan Hong An6.287.496.28 8.25 8.13 6.87 7.48
6Phạm Đức Phước6.557.6410.96 7.96 7.71 7.26 6.55
7Đoàn Anh Dũng7.007.977.00 8.02 8.67 7.96 7.93
8Trang Bảo Minh7.318.237.31 8.71 9.42 7.94 8.03
9Trần Anh Quân7.558.238.27 8.65 8.86 7.78 7.55
10Trần Đình Anh7.508.667.50 8.42 8.67 8.88 10.77
11Lê Hà Phong6.158.756.15 10.20 7.89 8.16 10.54
12Nguyễn Đức Minh7.798.759.79 8.70 9.27 7.79 8.28
13Nguyễn Đỗ Hoàng Giang6.918.768.74 8.27 9.26 6.91 9.59
14Nguyễn An Phong8.328.928.67 10.16 9.34 8.32 8.76
15Hoàng Hà Thủy Tiên6.658.979.99 8.21 8.91 6.65 9.78
16Trương Khánh Tùng8.219.058.50 8.71 8.21 9.97 9.95
17Nguyễn Hà My8.049.068.98 9.03 10.00 9.17 8.04
18Phan Trọng Nghĩa8.139.138.13 8.80 10.02 8.58 10.20
19Nguyễn Gia Huy7.929.3516.38 7.92 8.65 10.89 8.52
20Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.889.4111.03 11.18 8.27 7.88 8.92
21Vũ Hồng Quang8.839.429.07 10.64 9.43 8.83 9.75
22Trần Ngọc Sơn8.819.549.64 10.10 9.78 9.21 8.81
23Ivan Lew Yi Wen (刘义文)7.639.629.67 7.63 9.25 DNF 9.95
24Mai Đức Hòa7.899.6810.15 10.44 8.46 7.89 11.76
25Anyu Zhang (张安宇)8.099.7013.24 8.09 9.83 8.42 10.84
26Nguyễn Xuân Đức7.649.747.64 7.71 10.76 10.74 13.15
27Lê Mạnh Huy7.909.818.76 13.07 10.90 7.90 9.76
28Trần Đức Nam8.489.8912.77 10.15 9.69 8.48 9.84
29Nguyễn Hữu Duy9.129.909.47 DNF 9.87 10.36 9.12
30Cao Viết Tùng7.279.9410.49 16.09 9.01 7.27 10.32
31Nông Quốc Duy8.339.9810.91 8.70 10.34 8.33 11.92
32Trương Quốc An9.5710.0010.14 9.57 10.12 9.75 11.58
33Nông Quốc Khánh8.9710.089.70 9.60 11.43 8.97 10.93
34Đỗ Văn Bằng8.6710.1210.78 14.80 10.81 8.76 8.67
35Phạm Thế Quyền9.1810.1910.01 11.02 11.16 9.55 9.18
36Phạm Anh Quân9.2110.2411.00 10.69 10.58 9.44 9.21
37Ngô Ngọc Long9.2810.299.34 9.28 10.06 11.57 11.47
38Nguyễn Thành Đạt7.9110.379.84 10.25 12.73 7.91 11.01
39Nguyễn Thành Đạt9.7910.3710.25 11.88 10.93 9.79 9.93
40Đặng Minh Hà8.5010.479.92 10.34 12.89 11.15 8.50
41Hoàng Ngọc Thành9.2110.4910.41 9.21 DNF 11.21 9.85
42Lê Nhật Minh9.5110.5810.80 10.66 10.27 9.51 13.93
43Hồ Phú Nhật8.6411.0511.15 12.64 8.64 9.37 13.37
44Phạm Nguyễn Chí Duy9.7511.0510.17 10.89 14.55 9.75 12.09
45Trần Quang Mạnh9.7211.0710.43 12.68 9.72 10.94 11.85
46Chu Tiến Đạt8.9111.088.91 11.01 11.08 11.57 11.14
47Nguyễn Tùng Dương10.5311.1411.15 10.53 10.85 11.42 12.15
48Lê Thành Vinh8.8211.178.82 11.71 9.85 13.41 11.96
49Nguyễn Minh Hiếu10.1811.2210.78 15.80 11.18 10.18 11.69
50Lê Thủy Triều9.5211.2910.92 10.94 9.52 12.02 15.01
51Trần Văn Thắng7.9211.3013.94 12.18 10.45 7.92 11.28
52Bạch Tuấn Minh9.0911.5011.84 11.54 11.17 11.78 9.09
53Leow Yi Jun (廖艺畯)9.7011.6113.75 9.70 10.59 12.50 11.73
54Phạm Anh Khôi10.9412.0312.66 11.00 12.69 10.94 12.42
55Dương Minh Nguyên8.3412.0812.15 13.24 10.84 8.34 15.85
56Delphine Tran11.7612.6313.63 15.86 11.76 12.29 11.97
57Nguyễn Hoàng Minh Trí9.3213.0713.39 9.32 11.96 13.86 14.15
58Nguyễn Đỗ Duy Anh12.3113.5412.31 12.83 13.51 14.43 14.29
59Nguyễn Đức Dương9.4714.039.47 13.31 15.30 13.48 18.00

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Yiheng Wang (王艺衡)4.275.374.27 4.99 5.82 5.34 5.78
2Phạm Đức Phước6.166.707.19 7.75 6.26 6.64 6.16
3Đỗ Quang Hưng5.197.296.49 8.17 8.29 7.22 5.19
4Đoàn Anh Dũng6.257.607.99 6.25 8.08 7.01 7.81
5Daryl Tan Hong An6.597.709.06 7.90 6.59 7.01 8.18
6Trần Đình Anh6.388.109.30 7.97 7.02 10.07 6.38
7Nguyễn Anh Khôi6.968.278.05 8.33 8.43 6.96 11.65
8Hoàng Hà Thủy Tiên7.798.937.79 10.10 8.71 7.97 10.17
9Andy Mok Man Cheuk (莫文卓)7.548.998.00 8.64 10.69 7.54 10.33
10Nguyễn Ngọc Huyền Anh8.589.239.62 11.45 9.12 8.94 8.58
11Nguyễn Gia Huy8.769.318.76 9.32 12.04 9.29 9.32
12Trang Bảo Minh8.579.4310.03 8.57 9.62 12.05 8.65
13Trần Anh Quân7.939.469.27 8.18 11.06 7.93 10.93
14Nguyễn Hà My8.689.609.28 10.33 9.18 8.68 10.50
15Lê Hà Phong7.179.639.48 18.26 9.25 7.17 10.15
16Nguyễn Đức Minh9.2810.3111.99 9.52 11.05 9.28 10.37
17Phan Trọng Nghĩa9.0310.459.07 12.55 DNF 9.03 9.72
18Trương Khánh Tùng9.4110.529.41 11.52 9.48 11.84 10.55
19Nguyễn Đỗ Hoàng Giang9.6510.5822.61 10.87 10.31 9.65 10.57
20Nguyễn An Phong9.4212.5715.20 15.34 10.93 9.42 11.59