SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Haohan Zheng (郑皓涵)6.347.206.55 6.94 8.10 8.51 6.34
2Nguyễn Anh Hào9.059.759.05 10.78 16.65 9.28 9.20
3Shrey Relan8.6711.5913.26 11.31 13.88 8.67 10.21
4Mai Đức Hòa6.8611.7913.36 9.35 12.66 15.18 6.86
5Nông Quốc Khánh9.2411.9210.77 15.49 15.21 9.77 9.24
6Yanchen Long (龙彦辰)10.4613.0310.46 13.95 11.60 13.54 16.95
7Nguyễn Tuấn Công11.8313.7311.83 12.83 30.03 14.27 14.10
8Chao-Che Chung (鍾肇哲)10.5314.0710.62 28.44 16.09 15.50 10.53
9Hoàng Nguyên Minh12.9215.5212.92 24.48 15.89 13.78 16.90
10Bùi Hải Long12.1616.7016.81 12.16 19.73 20.88 13.56
11Nguyễn Khoa Bằng13.9317.9016.81 13.93 DNF 19.43 17.47
12Hoàng Gia Huy17.1021.2024.18 20.22 19.19 27.08 17.10
13Nông Quốc Duy13.9921.5417.28 13.99 27.96 19.39 DNF
14Đặng Trần Diễn18.2623.5025.16 27.99 19.71 25.62 18.26
15Chan Yu Kim (김찬유)20.1424.4430.09 22.68 25.94 24.70 20.14
16Ngô Ngọc Hiếu23.0424.9823.98 24.02 33.90 26.95 23.04
17Đàm Cao Thanh Tùng17.9126.6928.66 17.91 29.85 27.55 23.85
18Phạm Vĩnh Hưng16.7330.6216.73 29.44 40.22 32.39 30.02
19Hồ Đức Minh17.5731.4717.57 28.46 44.85 30.34 35.60
20Chi-Lun Hung (洪啟倫)27.1033.9442.73 29.18 27.10 29.90 51.08
21Lê Nguyễn Nhật Minh30.6135.5136.79 30.61 46.78 35.86 33.88
22Nguyễn Nhật Minh25.5737.0625.57 59.50 47.10 34.36 29.71
23Nguyễn Hoàng Phúc Vinh26.5637.611:21.74 26.56 30.49 43.68 38.67
24Mai Đức Nghĩa24.9039.2739.50 39.61 38.69 24.90 1:03.88
25Nguyễn Văn Khánh53.60—1:20.47 53.60 — — —
26Vũ Thành Trung1:23.55—1:23.55 DNS — — —
27Nguyen Duy LongDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Haohan Zheng (郑皓涵)8.428.708.42 8.86 8.60 8.85 8.64
2Shrey Relan10.1211.1812.01 10.81 10.72 12.21 10.12
3Nguyễn Anh Hào9.4811.4918.53 9.48 13.51 10.92 10.05
4Yanchen Long (龙彦辰)10.1211.5213.41 11.38 11.95 11.23 10.12
5Nông Quốc Khánh10.6412.3513.79 13.42 10.83 12.79 10.64
6Mai Đức Hòa8.6312.3614.41 DNF 8.63 13.82 8.85
7Bùi Hải Long12.2814.4213.58 17.49 16.46 12.28 13.22
8Nguyễn Tuấn Công13.7414.4614.04 13.74 17.87 15.40 13.94
9Chao-Che Chung (鍾肇哲)8.9214.5915.44 8.92 14.63 23.27 13.71
10Nguyễn Khoa Bằng14.1215.5914.12 14.34 15.20 17.22 17.75
11Nông Quốc Duy14.5715.9621.93 15.67 16.27 14.57 15.94
12Hoàng Nguyên Minh14.0716.0821.45 14.51 18.73 14.07 15.01
13Đặng Trần Diễn14.3819.8234.40 25.77 14.38 17.09 16.59
14Hoàng Gia Huy12.8021.4538.49 18.41 18.65 27.29 12.80
15Ngô Ngọc Hiếu16.7823.7956.18 31.52 22.39 16.78 17.46
16Chan Yu Kim (김찬유)18.7230.5433.52 32.24 18.72 33.26 26.11