SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh1.632.592.66 1.63 2.58 2.52 6.75
2Eng Dickson (黄迪胜)3.153.563.38 3.44 3.15 3.85 5.39
3Mai Đức Hòa3.063.653.06 3.49 4.79 4.40 3.06
4Tăng Đức Bảo Minh3.383.964.35 3.38 3.82 4.97 3.70
5Yanchen Long (龙彦辰)3.254.264.96 4.49 3.25 3.34 6.24
6Nguyễn Ngọc Đức2.834.275.47 2.83 4.40 3.74 4.68
7Shrey Relan3.274.325.73 3.27 5.16 4.08 3.73
8Tomáš Nguyen1.784.431.78 9.37 4.42 4.41 4.45
9Nông Quốc Duy4.504.674.52 4.88 5.56 4.50 4.60
10Mai Đức Nghĩa4.325.294.32 5.45 5.91 4.50 8.08
11Ngô Ngọc Hiếu4.165.366.10 5.05 4.16 4.94 6.99
12Hồ Đức Minh3.885.405.98 3.88 7.33 4.32 5.90
13Chao-Che Chung (鍾肇哲)3.725.446.75 7.23 4.83 3.72 4.73
14Haohan Zheng (郑皓涵)3.655.787.45 3.65 6.59 4.03 6.73
15Đặng Trần Diễn3.925.907.87 5.40 3.92 6.36 5.95
16Anh Nguyen Tien Duy4.516.156.17 4.63 4.51 7.64 8.49
17Nguyễn Tùng Dương5.086.256.19 6.70 7.34 5.08 5.87
18Nguyễn Ngọc Huy5.066.577.39 6.20 14.97 5.06 6.11
19Nguyễn Tuấn Công5.286.606.80 5.28 5.48 9.00 7.52
20Đàm Cao Thanh Tùng5.867.075.86 7.35 5.87 7.98 9.52
21Hoàng Gia Huy5.807.428.92 5.80 7.35 7.92 6.99
22Hoàng Hà Thủy Tiên5.627.478.45 8.68 6.91 5.62 7.05
23Nguyễn Lê An Hoàng6.607.487.75 7.13 6.60 9.05 7.57
24Vương Ngọc Bách5.927.617.36 7.28 8.19 5.92 8.96
25Lê Nguyễn Nhật Minh7.347.937.91 7.34 9.81 8.50 7.37
26Hoàng Nhật Minh6.778.076.77 9.56 9.23 6.80 8.18
27Chan Yu Kim (김찬유)4.888.489.81 7.59 4.88 8.04 9.83
28Đào Việt Khôi6.9911.016.99 7.38 13.07 12.58 15.58
29Nguyễn Ngọc Thịnh9.8711.3813.52 11.76 12.12 10.27 9.87
30Nguyễn Hoàng Hải8.2511.529.35 DNF 10.43 14.78 8.25
31Vũ Thành Trung8.2712.658.72 DNF 16.78 12.45 8.27
32Nguyễn Hoàng Phúc Vinh8.3012.748.30 8.38 11.36 18.49 DNF
33Nguyễn Mạnh Chí10.3212.7514.60 10.32 14.08 12.19 11.99
34Đinh Trần Tiến10.4112.7712.82 17.18 13.14 12.36 10.41
35Phạm Vĩnh Hưng10.8512.8813.15 12.02 13.46 13.80 10.85
36Nguyễn Văn Khánh12.0412.9612.26 13.98 12.64 12.04 14.43
37Đặng Bảo Châu11.0814.4911.51 16.82 15.14 19.25 11.08
38Nguyễn Mạnh Hưng11.8516.4719.10 25.75 15.56 14.74 11.85
39Trần Quang Anh12.3817.2016.27 12.38 20.41 17.38 17.96
40Benjamin Jungjin Lee11.9417.2521.92 19.12 11.94 18.23 14.40
41Nguyễn Phúc Đạt13.7617.5720.11 16.92 23.05 15.68 13.76
42Bùi Quang Thanh15.1117.9915.11 16.50 19.40 22.62 18.07
43Nguyễn Công Gia Hưng13.8622.4613.86 27.63 DNF 22.03 17.71
44Trần Anh Quân11.5322.5713.05 11.53 DNF 18.50 36.15
45Trần Tuấn Bình21.5124.1224.11 21.74 31.25 21.51 26.52
46Lê Thái Dương26.3333.3642.36 29.00 28.72 26.33 DNF
47Nguyễn Hải Dương8.45DNF10.73 DNF 8.45 11.28 DNF
48Đặng Minh HàDNFDNFDNF DNF DNS DNS DNS

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.202.902.84 2.61 4.17 2.20 3.24
2Eng Dickson (黄迪胜)2.703.073.28 3.06 3.40 2.88 2.70
3Mai Đức Hòa3.363.783.69 3.46 3.36 4.18 6.51
4Nguyễn Ngọc Đức3.223.903.49 3.22 3.64 4.72 4.58
5Yanchen Long (龙彦辰)3.414.183.41 4.63 3.73 4.18 4.64
6Tomáš Nguyen3.884.553.88 4.41 4.29 5.62 4.94
7Hồ Đức Minh3.855.134.82 3.85 4.36 6.22 6.76
8Haohan Zheng (郑皓涵)3.645.303.64 4.20 7.08 4.62 10.14
9Tăng Đức Bảo Minh3.465.384.26 7.45 7.35 3.46 4.52
10Chao-Che Chung (鍾肇哲)3.885.426.76 4.20 3.88 5.31 8.06
11Shrey Relan4.365.514.36 5.62 5.35 5.55 6.21
12Đặng Trần Diễn4.495.975.13 4.49 7.25 5.53 7.72
13Anh Nguyen Tien Duy5.186.135.27 9.57 5.18 7.28 5.85
14Ngô Ngọc Hiếu4.496.214.49 6.60 7.54 4.56 7.48
15Mai Đức Nghĩa3.836.8910.95 3.83 5.23 7.84 7.61
16Nông Quốc Duy3.237.608.23 3.23 5.17 12.99 9.39