SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa1.342.422.14 3.83 2.68 2.45 1.34
2Tomáš Nguyen1.312.648.09 3.14 2.40 2.39 1.31
3Đàm Cao Thanh Tùng2.453.68DNF 4.40 2.45 3.97 2.68
4Nguyễn Hoàng Hải2.603.783.68 5.56 3.68 3.98 2.60
5Yanchen Long (龙彦辰)1.753.884.02 4.05 3.81 3.80 1.75
6Shrey Relan3.574.583.57 3.94 5.74 4.07 DNF
7Hoàng Gia Huy2.954.824.71 5.29 2.95 4.45 5.97
8Haohan Zheng (郑皓涵)3.545.026.41 4.73 4.35 5.99 3.54
9Đặng Trần Diễn4.685.305.57 5.48 4.84 9.61 4.68
10Nguyễn Lê An Hoàng3.736.065.08 7.57 5.54 11.16 3.73
11Nguyễn Tuấn Công5.676.235.84 7.14 9.47 5.67 5.70
12Nông Quốc Duy5.006.306.83 6.13 6.37 6.40 5.00
13Tăng Đức Bảo Minh3.706.514.98 7.62 6.93 9.16 3.70
14Lưu Đăng Nguyên4.706.934.70 DNF 7.52 5.87 7.40
15Hoàng Hà Thủy Tiên5.957.085.95 11.00 6.82 7.23 7.20
16Nguyễn Mạnh Chí6.837.306.83 6.83 7.72 8.41 7.36
17Chao-Che Chung (鍾肇哲)2.527.4711.06 6.76 6.91 8.73 2.52
18Mai Đức Nghĩa5.667.627.40 8.20 7.25 8.33 5.66
19Nguyễn Ngọc Đức3.147.785.68 9.50 8.16 11.05 3.14
20Lê Nguyễn Nhật Minh6.027.788.97 11.02 6.55 6.02 7.81
21Lưu Đức Quang6.107.946.10 6.36 10.02 9.04 8.42
22Nguyễn Hoàng Phúc Vinh6.997.967.63 7.14 6.99 9.12 10.73
23Đặng Hoàng Sơn5.048.665.04 8.96 14.07 9.61 7.41
24Vũ Minh Duy3.638.737.73 11.60 3.63 10.96 7.49
25Đào Việt Khôi7.949.149.90 11.86 8.62 7.94 8.90
26Nguyễn Văn Khánh7.339.427.33 8.31 10.34 9.62 11.14
27Lê Mạnh Hải9.049.469.04 DNF 9.21 9.67 9.50
28Eng Dickson (黄迪胜)7.629.939.49 12.29 7.62 8.02 13.93
29Nguyễn Nhật Minh5.3610.179.86 13.51 8.83 11.81 5.36
30Trần Quang Anh7.9910.238.42 11.60 7.99 10.68 14.26
31Benjamin Jungjin Lee8.6010.849.14 11.30 8.60 16.61 12.08
32Nguyễn Công Gia Hưng7.2811.0313.50 12.01 7.28 11.21 9.87
33Lê Thái Dương8.3611.2217.44 8.36 11.70 9.58 12.39
34Phạm Vĩnh Hưng5.7111.3411.40 8.53 5.71 14.08 14.26
35Đặng Bảo Châu8.0012.0412.56 23.94 8.00 11.91 11.65
36Vũ Thành Trung6.1912.4514.38 12.88 6.19 10.08 15.01
37Nguyen Duy Long6.4912.7522.45 12.92 6.49 11.56 13.78
38Nông Quốc Khánh8.0713.6215.33 14.78 8.07 10.74 16.71
39Hồ Đức Minh4.8513.644.85 27.29 7.17 6.47 DNF
40Chan Yu Kim (김찬유)11.4414.1013.15 12.76 11.44 18.80 16.38
41Bùi Quang Thanh9.9414.3415.24 15.76 13.65 9.94 14.14
42Nguyễn Phúc Đạt7.2516.1423.34 19.57 7.25 14.83 14.03
43Lê Trọng Khôi12.2216.6512.22 14.78 19.25 26.08 15.92
44Nguyễn Mạnh Hưng8.4917.3024.72 18.90 8.49 16.42 16.57
45Nguyễn Hải Dương13.7618.7215.49 28.87 13.76 23.29 17.39
46Bùi Thúc Minh11.6018.9816.62 DNF 25.85 11.60 14.46
47Trần Tuấn Bình21.8227.5231.45 29.14 26.92 26.50 21.82

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đàm Cao Thanh Tùng1.823.182.12 4.00 3.41 5.32 1.82
2Nguyễn Hoàng Hải2.753.302.75 4.26 3.42 3.66 2.82
3Tomáš Nguyen1.483.382.10 4.83 1.48 4.72 3.31
4Mai Đức Hòa2.813.494.55 2.82 DNF 3.11 2.81
5Shrey Relan1.794.032.93 7.20 1.79 5.77 3.39
6Yanchen Long (龙彦辰)2.304.574.44 5.23 2.30 4.78 4.48
7Hoàng Gia Huy1.965.086.44 6.33 1.96 3.78 5.13
8Nông Quốc Duy2.495.355.97 8.03 2.49 6.36 3.72
9Lưu Đăng Nguyên4.685.475.21 5.45 4.68 5.76 8.32
10Nguyễn Mạnh Chí2.585.526.01 DNF 2.58 6.43 4.12
11Haohan Zheng (郑皓涵)3.815.785.23 8.65 3.81 5.72 6.38
12Tăng Đức Bảo Minh2.835.804.30 6.51 2.83 6.94 6.59
13Đặng Trần Diễn3.016.059.05 7.41 3.01 7.03 3.70
14Hoàng Hà Thủy Tiên5.806.788.30 5.80 6.33 7.13 6.88
15Nguyễn Tuấn Công3.628.0712.46 8.12 3.62 8.04 8.05
16Nguyễn Lê An Hoàng3.729.417.02 14.10 3.72 7.11 DNF