SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Hòa2.553.195.82 3.31 2.86 3.40 2.55
2Ngô Ngọc Hiếu3.003.313.18 3.48 4.20 3.28 3.00
3Mai Đức Nghĩa2.933.673.44 4.34 4.54 2.93 3.24
4Shrey Relan3.023.893.02 DNF 4.46 3.78 3.43
5Yanchen Long (龙彦辰)4.665.924.66 DNF 5.49 7.31 4.96
6Haohan Zheng (郑皓涵)5.856.636.58 7.18 7.59 6.12 5.85
7Đàm Cao Thanh Tùng4.556.97DNF 8.46 7.70 4.55 4.75
8Lê Ngọc Duy6.847.918.71 6.84 7.73 8.90 7.30
9Hồ Đức Minh6.717.966.71 DNF 7.43 6.72 9.72
10Chao-Che Chung (鍾肇哲)7.198.408.38 8.55 8.42 7.19 8.39
11Nguyễn Lê An Hoàng8.138.6916.20 8.25 8.13 9.49 8.32
12Nông Quốc Duy7.108.737.10 8.35 10.74 7.11 11.05
13Bùi Thúc Minh7.448.928.90 9.57 8.28 DNF 7.44
14Chan Yu Kim (김찬유)8.329.098.79 9.92 10.25 8.57 8.32
15Ngô Quốc Đạt8.079.588.07 9.56 11.41 10.44 8.74
16Nguyễn Nam Phong10.4011.9410.40 12.23 13.08 13.92 10.50
17Đỗ Mạnh Trung10.5611.9710.56 11.02 13.98 12.17 12.72
18Trần Quang Anh11.1712.0011.17 12.05 14.50 11.76 12.20
19Eng Dickson (黄迪胜)11.9712.6013.13 12.53 11.97 12.13 DNS
20Vũ Thành Trung11.5912.62DNF 13.11 12.34 12.41 11.59
21Nguyễn Mạnh Chí12.0813.1112.33 13.11 13.89 12.08 DNF
22Chi-Lun Hung (洪啟倫)11.6313.9911.63 28.29 11.91 15.66 14.40
23Phan Minh Việt14.8916.9615.11 14.89 15.93 22.08 19.84
24Nguyễn Tuấn Công14.2018.2818.81 19.09 DNF 14.20 16.94
25Hoàng Nhật Minh14.5019.0520.79 19.39 20.20 17.56 14.50
26Tăng Đức Bảo Minh17.8019.3521.41 17.80 20.09 19.76 18.19
27Lê Thái Dương15.2020.3316.15 27.49 15.20 17.34 DNF
28Lưu Đăng Nguyên19.2221.7319.93 19.22 21.59 23.67 29.90
29Trần Anh Quân24.0927.6330.16 24.09 26.64 26.10 DNF
30Đào Việt Khôi24.1028.1039.21 28.94 24.10 27.21 28.16
31Trần Hoàng Nhật Anh23.2528.9939.56 25.55 27.52 33.91 23.25
32Đặng Trần Diễn29.3334.05DNF 34.20 29.33 32.53 35.42
33Nguyễn Quốc Bính22.7134.08DNF 35.90 22.71 36.06 30.27
34Nguyễn Hải Dương14.58DNF20.95 17.27 DNF 14.58 DNF
35Trương Quốc An19.19DNF19.19 DNF 28.20 28.66 DNF
36Nguyễn Khoa Bằng28.95DNFDNF 28.95 DNF DNF 36.76
37Nguyễn Tùng Dương35.29DNFDNF DNF 35.29 41.40 DNF
38Trần Tuấn Bình37.01DNFDNF 42.33 DNF 37.01 41.74

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Mai Đức Nghĩa2.883.534.46 2.88 4.13 3.32 3.13
2Shrey Relan3.273.653.90 3.27 3.66 3.39 4.12
3Ngô Ngọc Hiếu3.654.457.65 5.19 4.03 4.12 3.65
4Mai Đức Hòa2.564.725.68 3.78 4.71 5.90 2.56
5Đàm Cao Thanh Tùng4.255.054.83 DNF 4.29 6.02 4.25
6Yanchen Long (龙彦辰)4.615.115.08 4.84 5.40 DNF 4.61
7Bùi Thúc Minh4.426.759.47 4.42 6.00 DNF 4.78
8Hồ Đức Minh7.037.387.03 7.30 8.01 7.70 7.15
9Haohan Zheng (郑皓涵)6.657.696.89 7.29 6.65 8.89 DNF
10Chan Yu Kim (김찬유)7.688.227.80 8.82 8.07 8.79 7.68
11Nông Quốc Duy7.198.287.19 8.04 9.49 7.39 9.41
12Chao-Che Chung (鍾肇哲)8.019.228.01 8.22 8.12 11.32 11.34
13Nguyễn Nam Phong8.329.939.04 11.81 8.32 11.03 9.72
14Lê Ngọc Duy7.2010.969.28 7.20 DNF 7.33 16.27
15Ngô Quốc Đạt9.04DNF9.04 16.80 DNF 9.51 DNF
16Nguyễn Lê An Hoàng9.29DNFDNF 9.29 DNF DNF 19.24