SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước45.9148.0946.64 52.11 45.91 48.50 49.13
2Đặng Trần Diễn46.9949.9549.40 DNF 51.78 46.99 48.68
3Trương Khánh Tùng45.1750.8156.00 49.00 53.73 45.17 49.70
4Trần Đình Anh50.4552.7154.08 56.63 52.40 51.64 50.45
5Tomáš Nguyen48.2953.9253.60 53.50 54.67 57.35 48.29
6Nguyễn Hoàng Hải51.9354.0954.39 54.60 53.29 51.93 59.57
7Nguyễn Tuấn Công50.8654.7453.14 50.86 1:01.90 55.06 56.01
8Chao-Che Chung (鍾肇哲)51.8854.9651.88 52.97 57.90 56.60 55.32
9Hoàng Hà Thủy Tiên53.5357.1556.35 1:04.49 53.53 55.91 59.18
10Trần Anh Quân51.8657.521:23.06 59.39 54.72 51.86 58.44
11Nguyễn Văn Khánh53.1258.911:01.03 53.12 1:08.33 53.81 1:01.89
12Nguyễn Ngọc Thịnh59.071:02.781:02.83 1:02.98 1:02.53 1:03.26 59.07
13Nông Quốc Duy59.371:05.621:04.27 1:06.27 1:06.33 1:12.36 59.37
14Ngô Quốc Đạt1:03.851:06.271:10.68 1:04.24 1:11.86 1:03.85 1:03.89
15Bùi Hải Long1:02.511:10.721:18.15 1:06.56 1:09.59 1:02.51 1:16.01
16Ngô Ngọc Hiếu1:05.801:11.491:17.80 1:47.28 1:05.80 1:10.78 1:05.90
17Nguyễn Khoa Bằng1:02.731:13.501:08.78 1:19.74 1:23.62 1:11.98 1:02.73
18Nguyễn Nam Phong1:10.331:15.811:33.12 1:11.86 1:10.33 1:15.70 1:19.87
19Nguyễn Anh Hào1:05.991:15.941:20.28 1:17.08 1:11.75 1:05.99 1:18.98
20Nguyễn Hoàng Phúc Vinh1:12.881:17.181:22.44 1:13.21 1:21.53 1:12.88 1:16.79
21Eng Dickson (黄迪胜)1:19.981:21.881:20.99 1:19.98 1:20.92 1:23.72 1:28.29
22Haohan Zheng (郑皓涵)1:06.011:22.841:36.16 1:33.60 1:06.01 1:16.93 1:17.98
23Nguyễn Phúc Đạt1:21.021:24.921:32.20 1:23.10 1:27.00 1:24.67 1:21.02
24Tăng Đức Bảo Minh1:24.721:27.081:25.72 1:29.87 1:24.72 1:36.24 1:25.65
25Đào Viết Trọng Khánh1:22.131:27.981:22.13 1:29.96 1:26.63 1:34.11 1:27.35
26Đàm Cao Thanh Tùng1:22.821:28.011:25.95 2:24.74 1:29.65 1:28.42 1:22.82
27Hoàng Gia Huy1:24.541:28.671:24.54 DNF 1:25.97 1:25.57 1:34.47
28Shrey Relan1:19.531:28.721:36.89 1:19.53 1:35.73 1:23.85 1:26.57
29Đặng Hoàng Sơn1:25.921:31.341:51.41 1:30.46 1:35.40 1:28.15 1:25.92
30Nguyen Duy Long1:31.051:33.371:31.24 1:35.04 1:37.72 1:33.84 1:31.05
31Trần Nguyễn Nhật Cường1:27.271:34.911:56.68 1:28.57 1:40.46 1:27.27 1:35.71
32Hồ Đức Minh1:41.901:43.981:41.90 1:55.42 1:43.52 1:46.05 1:42.36
33Nguyễn Mạnh Hưng1:34.991:51.081:34.99 1:45.48 2:01.50 2:11.05 1:46.26
34Lê Nguyễn Nhật Minh1:47.151:53.551:54.76 1:54.97 1:53.99 1:47.15 1:51.90
35Nguyễn Hồng Quyền1:43.491:56.251:59.90 1:43.49 1:52.10 2:13.94 1:56.76
36Lê Thái Dương2:00.12—2:00.12 2:10.40 — — —
37Trần Hữu Nghĩa2:01.56—2:14.57 2:01.56 — — —
38Trần Quang Anh2:02.85—2:16.34 2:02.85 — — —
39Chan Yu Kim (김찬유)2:05.17—2:10.13 2:05.17 — — —
40Chu Tiến Đạt2:05.26—2:05.26 2:07.03 — — —
41Hoàng Nguyên Minh2:07.26—2:37.80 2:07.26 — — —
42Nông Quốc Khánh2:08.50—2:49.89 2:08.50 — — —
43Trương Quốc An2:09.60—2:16.61 2:09.60 — — —
44Nguyễn Nhật Minh2:11.47—2:12.53 2:11.47 — — —
45Nguyễn Quốc Bính2:13.97—2:13.97 2:49.97 — — —
46Lê Mạnh Hải2:14.62—2:33.70 2:14.62 — — —
47Đinh Quốc Minh2:19.14—2:41.16 2:19.14 — — —
48Benjamin Jungjin Lee2:36.92—2:36.92 DNF — — —
49Vũ Thành Trung2:39.63—2:41.81 2:39.63 — — —
50Nguyễn Quốc Anh3:33.24—3:37.08 3:33.24 — — —
51Nguyễn Công Gia HưngDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Hoàng Hà Thủy Tiên50.5652.9151.46 50.56 59.81 56.09 51.19
2Đặng Trần Diễn48.5653.0248.56 54.77 1:03.90 50.69 53.61
3Phạm Đức Phước48.2753.2548.27 51.51 53.36 54.89 54.89
4Trương Khánh Tùng46.9553.3046.95 56.63 50.32 1:00.37 52.96
5Tomáš Nguyen51.6854.0351.68 52.78 55.72 59.76 53.58
6Trần Đình Anh50.8554.4956.32 52.55 54.61 50.85 1:01.22
7Chao-Che Chung (鍾肇哲)53.2156.061:02.58 55.37 57.39 53.21 55.43
8Nguyễn Tuấn Công54.8256.5657.27 54.84 54.82 57.58 59.47
9Nguyễn Hoàng Hải53.4958.201:03.08 1:05.62 56.72 53.49 54.80
10Nguyễn Văn Khánh56.131:00.501:01.14 56.13 1:07.50 1:01.30 59.05
11Nguyễn Ngọc Thịnh56.501:01.791:00.57 56.50 1:05.98 1:07.90 58.81
12Trần Anh Quân57.581:06.221:01.09 1:14.67 1:14.88 1:02.90 57.58
13Nông Quốc Duy53.701:07.971:21.68 53.70 1:02.81 1:09.90 1:11.19
14Bùi Hải Long57.391:08.471:10.87 1:06.20 57.39 1:08.35 1:18.67
15Ngô Quốc Đạt1:04.391:09.241:07.70 1:08.25 1:04.39 1:16.33 1:11.77
16Ngô Ngọc Hiếu1:07.941:12.151:07.94 1:19.82 1:12.46 1:14.83 1:09.16