SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đặng Trần Diễn22.4225.5424.05 31.72 22.42 26.69 25.89
2Hua Huang (黄华)20.8826.3029.06 24.70 20.88 30.73 25.13
3Phạm Đức Phước24.7327.0827.46 28.50 24.73 27.57 26.22
4Trần Anh Quân24.0827.8531.91 26.61 31.80 24.08 25.15
5Nguyễn Văn Khánh25.5328.5728.31 29.01 28.39 29.89 25.53
6Hoàng Hà Thủy Tiên23.0930.1938.24 23.09 31.44 28.21 30.92
7Trương Khánh Tùng28.4330.4028.48 32.08 30.63 28.43 33.54
8Nguyễn Tuấn Công29.1730.4629.80 29.17 29.98 31.61 35.42
9Nguyễn Hoàng Hải27.7230.8833.04 30.15 30.53 31.97 27.72
10Trần Đình Anh28.5831.2431.23 29.65 28.58 32.84 38.28
11Nguyễn Ngọc Thịnh28.2131.6131.12 31.65 33.90 32.05 28.21
12Chao-Che Chung (鍾肇哲)28.0532.1128.05 32.46 31.36 32.50 33.59
13Tomáš Nguyen25.8032.9035.68 25.80 35.73 28.78 34.25
14Bùi Hải Long32.2034.3432.20 34.93 35.45 32.63 35.45
15Nguyễn Hoàng Phúc Vinh31.3535.9231.35 36.15 31.44 40.16 42.91
16Nguyễn Anh Hào30.2635.9336.11 36.40 35.44 36.25 30.26
17Ngô Ngọc Long32.7536.3932.75 36.18 44.47 35.78 37.21
18Nông Quốc Duy35.3436.6238.87 35.34 35.55 35.44 40.67
19Haohan Zheng (郑皓涵)32.0037.5533.94 37.73 50.15 32.00 40.98
20Giang Trung Minh Đức35.4139.4047.51 37.77 35.41 44.19 36.23
21Mai Đức Hòa38.3039.7138.76 38.57 38.30 41.81 DNF
22Nguyễn Nam Phong32.7839.8644.58 38.35 39.36 41.86 32.78
23Ngô Quốc Đạt35.8940.1142.86 35.89 38.97 44.69 38.51
24Cao Viết Tùng36.1940.2436.94 41.32 46.66 42.47 36.19
25Đặng Minh Hà36.7740.3344.37 39.14 43.76 38.10 36.77
26Hoàng Gia Huy38.6340.5843.06 38.63 39.07 53.77 39.62
27Nguyễn Anh Khôi36.4341.4342.03 42.52 46.08 36.43 39.73
28Ngô Ngọc Hiếu36.2442.0937.91 36.24 50.75 43.96 44.41
29Hoàng Nhật Minh36.3843.2840.79 36.38 59.93 49.58 39.47
30Lê Việt Lâm42.2243.3443.04 44.62 42.37 42.22 45.06
31Nguyễn Phúc Đạt40.0543.9344.83 47.60 40.77 46.19 40.05
32Tăng Đức Bảo Minh39.5144.0442.74 43.03 39.51 46.34 54.05
33Eng Dickson (黄迪胜)38.8744.9038.87 49.73 44.59 49.54 40.57
34Shrey Relan41.8045.5741.80 43.34 43.06 50.70 50.31
35Đặng Hoàng Sơn41.9347.3645.77 49.20 41.93 47.12 49.57
36Trần Hữu Nghĩa45.2747.4045.27 53.33 47.74 48.09 46.36
37Nguyễn Vũ Năng44.5047.6957.89 48.15 49.57 45.36 44.50
38Hồ Đức Minh46.5747.8946.57 49.17 46.87 58.85 47.63
39Đào Viết Trọng Khánh38.3347.9156.73 42.75 38.33 51.70 49.29
40Nguyễn Tùng Dương40.8248.0049.28 40.82 50.00 48.74 45.99
41Vũ Đức Minh41.0948.2354.91 41.90 47.89 56.25 41.09
42Lê Nguyễn Nhật Minh45.6548.3246.01 51.84 51.12 45.65 47.82
43Ngô Minh Đức47.2648.7847.32 47.26 50.24 56.68 48.79
44Trần Quang Anh45.1149.8445.11 56.08 46.53 1:16.91 46.92
45Yanchen Long (龙彦辰)46.3450.3750.12 57.76 46.34 49.67 51.31
46Trương Quốc An47.6250.5648.63 50.84 52.78 52.21 47.62
47Nguyen Duy Long41.6850.7844.34 55.43 55.63 52.58 41.68
48Nguyễn Lê An Hoàng47.4851.2950.97 49.89 55.64 53.02 47.48
49Đinh Quốc Minh43.9452.7352.39 47.36 43.94 58.44 1:04.74
50Nguyễn Mạnh Hưng50.0352.8050.26 1:03.32 52.84 50.03 55.31
51Nguyễn Quốc Anh47.2453.7247.24 50.15 50.23 1:00.77 1:04.13
52Nguyễn Hồng Quyền49.3154.1649.31 1:04.59 55.36 54.98 52.13
53Nông Quốc Khánh53.8557.6858.55 55.30 59.20 1:02.69 53.85
54Trần Nguyễn Nhật Cường52.1058.0258.08 52.10 1:07.90 58.80 57.18
55Nguyễn Nhật Minh49.6558.281:02.01 56.98 1:02.29 55.86 49.65
56Chan Yu Kim (김찬유)52.5259.2852.52 1:03.90 58.09 56.96 1:02.79
57Lưu Hải Đăng42.7259.3956.59 42.72 1:01.67 59.91 DNF
58Nguyễn Thế Huy54.5859.8058.71 57.47 1:04.09 54.58 1:03.21
59Đào Đức Anh51.541:00.471:09.97 57.23 54.20 1:19.43 51.54
60Mai Đức Nghĩa54.381:01.1358.85 1:06.74 1:11.25 54.38 57.79
61Nguyễn Mạnh Chí1:00.431:02.041:00.43 1:03.89 1:00.47 1:04.36 1:01.77
62Trần Anh Khôi1:00.211:02.981:04.28 1:01.66 1:03.86 1:03.41 1:00.21
63Chi-Lun Hung (洪啟倫)56.741:03.321:38.00 58.12 1:10.85 56.74 1:00.98
64Lê Thái Dương53.071:03.9853.07 1:03.32 1:19.82 57.63 1:11.00
65Nguyễn Đức Dương52.371:05.0056.85 1:25.39 52.37 1:13.99 1:04.17
66Nguyễn Hải Dương54.721:05.311:09.61 1:06.17 54.72 1:01.71 1:08.06
67Lê Mạnh Hải1:00.961:07.891:07.96 1:00.96 1:07.01 1:10.27 1:08.70
68Phan Minh Việt1:06.601:16.661:20.00 1:06.60 DNF 1:19.56 1:10.41
69Trần Minh Tuấn1:05.531:21.171:05.53 1:28.46 DNF 1:14.15 1:20.90
70Nguyễn Tấn Dũng1:09.911:22.511:13.68 DNF 1:28.56 1:25.29 1:09.91
71Benjamin Jungjin Lee1:16.46—1:16.46 1:22.37 — — —
72Vũ Thành Trung1:16.85—DNF 1:16.85 — — —
73Đàm Mạnh Dũng1:18.99—1:25.00 1:18.99 — — —
74Nguyễn Công Gia Hưng1:20.48—1:26.65 1:20.48 — — —
75Chu Tiến Đạt1:24.67—1:24.67 1:33.08 — — —
76Đỗ Mạnh Trung1:45.33—1:54.06 1:45.33 — — —
77Hoàng Đỗ Bảo An1:45.77—1:53.15 1:45.77 — — —
78Trần Hoàng Nhật Anh1:45.90—1:45.90 2:05.27 — — —
79Glen Goh Wee Zhuan (吴洧全)1:49.68—1:49.68 2:08.26 — — —
80Nguyễn Đức Minh Long2:24.76—2:24.76 2:46.73 — — —
81Bùi Quang Thanh2:39.84—2:57.36 2:39.84 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Trần Anh Quân24.9727.1728.96 26.55 24.97 25.99 33.85
2Nguyễn Văn Khánh24.8327.4229.45 30.10 27.48 24.83 25.34
3Hua Huang (黄华)26.2628.1228.61 32.39 26.47 29.28 26.26
4Phạm Đức Phước22.5228.2722.52 31.51 26.57 31.56 26.74
5Đặng Trần Diễn26.6428.2829.26 32.29 26.64 27.87 27.72
6Hoàng Hà Thủy Tiên26.0328.2928.55 30.01 34.65 26.30 26.03
7Tomáš Nguyen26.7228.7626.72 30.83 28.15 36.76 27.29
8Trương Khánh Tùng28.6829.3329.75 32.50 28.83 28.68 29.41
9Trần Đình Anh26.5629.6932.95 34.28 28.51 26.56 27.61
10Nguyễn Tuấn Công29.0330.3529.11 DNF 32.30 29.65 29.03
11Nguyễn Ngọc Thịnh30.4431.4435.06 32.39 31.35 30.44 30.59
12Chao-Che Chung (鍾肇哲)29.7631.7532.85 31.88 29.76 30.53 52.26
13Nguyễn Anh Hào34.3335.3635.84 34.80 34.33 35.44 38.34
14Nguyễn Hoàng Phúc Vinh35.5137.4639.33 37.33 35.51 35.71 40.90
15Nguyễn Hoàng Hải25.8738.4944.02 35.84 55.41 25.87 35.62
16Bùi Hải Long33.3538.4933.35 41.52 36.59 43.64 37.36