SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh11.6412.4713.43 11.91 12.06 15.23 11.64
2Hoàng Hà Thủy Tiên9.7312.8013.11 13.63 15.21 9.73 11.65
3Tomáš Nguyen11.7513.4517.12 14.35 13.55 12.45 11.75
4Nguyễn Tuấn Công11.8913.4613.18 13.35 14.70 11.89 13.84
5Nguyễn Hoàng Phúc Vinh12.0313.7215.65 12.03 13.15 17.14 12.36
6Phạm Đức Phước12.6713.8113.45 12.67 13.39 16.05 14.59
7Nguyễn Hoàng Hải11.3014.0215.93 12.27 11.30 16.37 13.87
8Trần Đình Anh10.7214.2713.84 15.24 14.35 14.61 10.72
9Cao Viết Tùng12.5914.6315.72 12.59 14.30 13.88 22.55
10Chao-Che Chung (鍾肇哲)13.0414.7415.77 14.92 15.09 14.20 13.04
11Nguyễn Đức Minh14.4314.8414.79 18.45 14.81 14.93 14.43
12Nguyễn Anh Hào14.1214.9615.54 14.12 16.50 14.69 14.64
13Đặng Trần Diễn13.4115.1716.11 15.50 15.87 13.41 14.15
14Nông Quốc Duy13.1916.1613.19 14.48 17.29 20.71 16.70
15Đặng Minh Hà15.0616.2217.51 18.26 15.99 15.17 15.06
16Nguyễn Đức Dương15.0016.2418.19 15.00 16.43 16.30 15.98
17Mai Đức Hòa13.1916.9317.87 19.02 16.33 16.58 13.19
18Nguyễn Anh Khôi13.7917.0716.81 17.58 22.36 13.79 16.82
19Ngô Ngọc Hiếu15.1217.2315.87 15.93 19.88 15.12 24.32
20Nguyễn Tuấn Kiên15.3017.2916.08 20.10 15.30 17.94 17.86
21Trần Minh Tuấn15.2117.3116.66 15.21 24.51 18.51 16.76
22Shrey Relan15.1717.6115.17 16.37 18.50 17.95 DNF
23Trương Quốc An16.4017.6819.59 16.53 16.40 16.92 DNF
24Nguyễn Nam Phong15.0217.9321.15 18.60 18.54 16.64 15.02
25Hồ Đức Minh16.2718.6918.85 17.74 16.27 26.42 19.47
26Nguyễn Ngọc Thịnh15.2219.0515.22 17.77 20.14 19.45 19.93
27Haohan Zheng (郑皓涵)16.3119.9522.90 23.38 20.63 16.31 16.31
28Phan Minh Việt19.3920.2920.62 19.81 19.39 26.54 20.43
29Nguyễn Lê Hoàng16.3620.9023.80 24.61 20.88 16.36 18.02
30Nguyễn Tấn Dũng18.4521.0422.50 18.45 21.34 22.94 19.28
31Eng Dickson (黄迪胜)19.2221.2822.31 21.31 19.22 21.15 21.39
32Nguyễn Tùng Dương14.9221.30DNF 14.92 18.75 20.26 24.90
33Giang Trung Minh Đức19.4121.3721.69 22.06 19.41 20.72 21.69
34Chi-Lun Hung (洪啟倫)18.8721.4119.57 24.11 20.54 18.87 DNF
35Ngô Quốc Đạt19.5021.5922.72 20.65 22.79 19.50 21.41
36Nguyễn Ngọc Đức20.1522.6023.44 21.96 31.23 22.40 20.15
37Trần Nhật Minh19.4922.8022.75 19.49 23.31 24.19 22.34
38Hoàng Gia Huy19.9622.8820.84 19.96 23.59 24.21 DNF
39Hoàng Nhật Minh20.3622.9129.06 24.92 20.36 21.24 22.57
40Bùi Hải Long20.7523.1924.00 22.30 23.26 20.75 24.42
41Trần Anh Khôi20.7423.3122.67 25.25 29.23 22.01 20.74
42Nguyễn Khoa Bằng22.9423.3823.01 23.29 23.84 26.61 22.94
43Nguyễn Vũ Năng18.3923.4721.66 23.53 27.83 25.22 18.39
44Nguyễn Công Gia Hưng21.0923.7726.22 22.44 21.09 22.65 26.63
45Trần Quang Anh19.4223.8925.11 37.81 24.93 21.64 19.42
46Lê Nguyễn Nhật Minh21.8924.4622.61 27.26 26.60 21.89 24.17
47Yanchen Long (龙彦辰)22.6724.5329.79 23.38 22.67 26.45 23.76
48Ngô Ngọc Long20.6724.8520.67 27.88 33.16 23.63 23.05
49Nguyễn Lê An Hoàng20.4225.5925.00 27.02 24.75 20.42 29.43
50Nguyễn Phúc Đạt21.3026.1726.12 25.73 38.00 21.30 26.66
51Đặng Việt Hoàng19.1926.3523.56 DNF 19.19 23.63 31.85
52Nguyễn Mạnh Chí24.5826.4524.58 26.91 24.72 30.68 27.71
53Nguyen Duy Long24.2127.1228.84 29.14 27.92 24.21 24.60
54Nông Quốc Khánh21.1227.7327.71 27.70 21.12 35.16 27.77
55Ngô Minh Đức22.8927.89DNF 27.40 26.54 22.89 29.73
56Hoàng Chí Hiển23.6327.9329.81 23.63 30.29 27.30 26.68
57Nguyễn Mạnh Hưng23.4428.4034.10 29.52 27.49 23.44 28.20
58Nguyễn Minh Hoàng27.3029.9931.30 29.85 27.30 31.49 28.81
59Trần Hữu Nghĩa25.3930.3328.99 36.35 26.64 25.39 35.36
60Vũ Đức Minh26.8430.6633.80 36.75 26.84 27.58 30.60
61Trần Nguyễn Nhật Cường26.1031.9129.10 35.92 36.03 30.70 26.10
62Mai Đức Nghĩa28.9632.9032.25 34.65 49.36 28.96 31.81
63Chan Yu Kim (김찬유)28.6233.0434.34 28.62 31.83 34.06 33.23
64Lê Thái Dương26.3233.3333.40 26.32 34.19 38.86 32.40
65Chu Tiến Đạt19.8035.6141.34 19.80 34.05 DNF 31.44
66Vũ Văn Thủy33.8337.3847.69 43.34 33.91 33.83 34.88
67Nguyễn Quốc Anh26.4639.6151.19 26.46 40.72 44.56 33.55
68Lê Trần Đăng Quỳnh37.3144.1137.31 49.76 50.60 44.34 38.23
69Nguyễn Hải Dương41.1155.4852.37 41.52 1:12.56 41.11 DNF
70Vũ Thành Trung50.54—1:02.84 50.54 — — —
71Đỗ Mạnh Trung53.64—56.27 53.64 — — —
72Bùi Quang Thanh58.58—1:01.37 58.58 — — —
73Glen Goh Wee Zhuan (吴洧全)1:05.28—DNF 1:05.28 — — —
74Nguyễn Đức Minh Long1:29.65—DNF 1:29.65 — — —
75Trần Tuấn Bình1:56.93—DNF 1:56.93 — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh9.8411.5410.36 9.84 12.40 12.73 11.85
2Trần Đình Anh8.7411.878.74 9.90 14.49 12.18 13.52
3Nguyễn Hoàng Phúc Vinh11.4912.1412.56 11.65 13.51 11.49 12.20
4Nguyễn Đức Minh11.1412.8211.65 12.31 15.77 11.14 14.50
5Phạm Đức Phước12.3613.8312.36 13.16 15.25 27.92 13.07
6Hoàng Hà Thủy Tiên13.2214.2615.80 13.48 13.51 13.22 16.65
7Cao Viết Tùng13.5714.8116.59 14.15 13.69 13.57 DNF
8Tomáš Nguyen13.3214.8914.15 13.62 16.89 17.70 13.32
9Nông Quốc Duy13.3715.1415.77 13.37 15.27 15.31 14.84
10Nguyễn Hoàng Hải12.5515.2214.54 17.18 16.88 14.23 12.55
11Nguyễn Tuấn Công12.5415.5219.07 DNF 13.56 13.94 12.54
12Nguyễn Anh Hào12.5815.7516.74 16.44 20.33 14.07 12.58
13Chao-Che Chung (鍾肇哲)14.3015.9415.84 15.53 16.45 27.22 14.30
14Nguyễn Đức Dương14.8516.6021.32 18.40 14.85 16.00 15.40
15Đặng Trần Diễn12.1717.0019.82 12.17 15.72 16.28 19.01
16Đặng Minh Hà15.5418.9921.62 16.75 18.59 15.54 45.98