SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Văn Khánh6.547.027.36 6.54 7.05 6.65 7.72
2Trần Anh Quân6.857.046.85 6.90 7.19 7.04 DNF
3Nguyễn Đức Minh6.577.358.13 6.98 7.15 6.57 7.93
4Nguyễn Anh Khôi7.097.778.78 8.10 7.74 7.09 7.46
5Nguyễn Tuấn Công4.537.837.03 4.53 7.83 10.37 8.62
6Phạm Đức Phước6.457.846.91 9.84 8.99 7.62 6.45
7Đặng Trần Diễn6.367.888.45 8.08 7.85 6.36 7.70
8Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.478.117.87 8.83 7.47 11.46 7.63
9Cao Viết Tùng6.518.299.56 8.06 8.79 6.51 8.02
10Hua Huang (黄华)7.558.4211.30 8.85 7.55 8.68 7.73
11Trương Khánh Tùng7.458.768.58 7.45 9.01 10.06 8.68
12Vũ Minh Duy8.078.808.07 8.63 8.20 9.58 10.58
13Nguyễn Hoàng Hải7.728.857.72 16.51 9.99 8.37 8.19
14Tomáš Nguyen5.199.0012.52 10.32 5.19 9.20 7.49
15Phạm Tuấn Hùng8.479.069.01 8.47 8.70 13.11 9.47
16Giang Trung Minh Đức7.469.098.51 9.58 10.44 7.46 9.18
17Lê Việt Lâm8.489.098.48 8.59 9.06 9.61 10.30
18Shrey Relan7.959.387.95 10.08 9.53 10.48 8.54
19Hoàng Hà Thủy Tiên8.709.428.78 10.31 9.17 8.70 11.75
20Trần Đình Anh7.769.6311.67 7.76 8.84 10.96 9.08
21Nông Quốc Duy7.769.789.50 9.49 10.34 10.92 7.76
22Đặng Minh Hà8.569.8310.42 9.76 9.30 10.49 8.56
23Nguyễn Ngọc Đức7.809.8411.34 9.92 9.36 7.80 10.25
24Trương Quốc An9.079.919.07 10.69 9.76 9.29 11.03
25Nguyễn Anh Hào8.529.938.52 9.96 9.16 11.67 10.66
26Vũ Văn Thủy8.489.989.62 8.48 10.10 10.21 10.73
27Ngô Ngọc Long8.9610.0210.45 10.16 8.96 9.78 10.13
28Nguyễn Tuấn Kiên9.3110.0510.58 9.85 9.31 10.08 10.21
29Nông Quốc Khánh8.0310.1010.64 8.03 10.34 13.32 9.33
30Vũ Đức Minh7.4010.1812.05 14.71 7.40 8.97 9.51
31Mai Đức Hòa8.8410.1911.36 12.30 8.84 8.92 10.28
32Nguyễn Lê Hoàng8.4710.228.47 11.62 12.46 9.36 9.69
33Ngô Quốc Đạt9.4110.289.97 10.63 12.43 9.41 10.24
34Nguyễn Thanh Hà10.1810.3712.01 10.22 10.18 10.61 10.27
35Ngô Ngọc Hiếu9.9210.3911.14 10.02 10.02 9.92 12.21
36Nguyễn Việt Long7.6710.4710.61 10.28 10.53 11.91 7.67
37Nguyễn Phúc Đạt9.6810.5010.87 9.68 9.95 10.69 12.26
38Nguyễn Đức Dương10.2110.6210.70 10.21 10.82 10.35 16.87
39Lưu Hải Đăng9.8310.9110.47 11.75 10.52 9.83 12.78
40Ngô Minh Đức9.3210.949.80 14.11 9.32 11.38 11.64
41Hoàng Gia Huy9.9410.9712.03 10.73 9.94 11.40 10.78
42Chao-Che Chung (鍾肇哲)8.1911.018.97 11.94 12.11 8.19 19.53
43Nguyễn Tấn Dũng9.1011.1811.81 11.08 9.10 10.66 12.61
44Trần Hữu Nghĩa10.0711.2710.07 15.79 10.29 12.38 11.14
45Đinh Quốc Minh8.9811.3311.91 11.54 10.53 12.41 8.98
46Nguyễn Mạnh Hưng9.6411.3612.44 9.64 12.74 10.86 10.79
47Đặng Hoàng Sơn9.1411.3712.16 10.80 12.09 11.23 9.14
48Chu Tiến Đạt9.6911.3818.49 11.70 11.36 9.69 11.08
49Chi-Lun Hung (洪啟倫)10.3711.5010.54 10.37 12.70 11.27 16.89
50Nguyễn Công Gia Hưng9.6011.539.60 9.71 11.87 13.01 13.11
51Bùi Hải Long9.2511.5710.94 13.12 15.30 9.25 10.64
52Chan Yu Kim (김찬유)10.5611.6111.13 15.97 12.62 10.56 11.07
53Nguyen Duy Long8.9611.6611.06 8.96 15.95 11.34 12.59
54Nguyễn Mạnh Chí10.5611.7011.14 10.56 11.69 15.63 12.27
55Eng Dickson (黄迪胜)10.4111.7812.00 10.58 13.07 10.41 12.76
56Hoàng Nhật Minh10.4311.8212.17 12.76 12.13 11.15 10.43
57Haohan Zheng (郑皓涵)10.1611.8413.80 11.63 10.16 13.00 10.90
58Nguyễn Khoa Bằng10.5611.8711.11 10.56 13.55 11.62 12.88
59Đào Đức Anh11.1811.8912.30 11.18 11.74 11.63 12.50
60Trần Quang Anh10.3512.0213.83 10.35 15.24 11.87 10.37
61Đặng Việt Hoàng11.1812.0311.65 13.97 11.18 12.32 12.11
62Trần Nguyễn Nhật Cường9.9612.0913.06 12.31 10.91 9.96 15.45
63Nguyễn Quốc Anh10.8912.2512.85 19.32 10.89 11.29 12.60
64Nguyễn Nam Phong10.8512.3110.85 12.73 15.17 11.17 13.02
65Lê Nguyễn Nhật Minh9.0812.3510.31 14.33 9.08 14.07 12.66
66Nguyễn Vũ Năng10.6212.6217.53 12.81 13.40 11.65 10.62
67Trần Nhật Minh10.7312.7014.26 11.70 DNF 10.73 12.14
68Phan Minh Việt10.1512.7610.15 12.79 13.40 12.10 15.43
69Nguyễn Lê An Hoàng12.1512.8112.42 12.47 13.55 12.15 15.62
70Nguyễn Gia Phong12.2212.8612.22 13.03 12.55 12.99 15.71
71Trần Minh Tuấn11.6512.8814.87 11.75 13.43 13.46 11.65
72Bùi Gia Bách12.0613.0312.57 13.93 17.20 12.06 12.58
73Trần Anh Khôi10.5713.2313.06 21.27 14.78 11.85 10.57
74Tăng Đức Bảo Minh11.5113.2713.73 12.40 13.69 11.51 15.49
75Lương Minh Sang8.8013.7614.29 14.76 8.80 15.63 12.23
76Nguyễn Ngọc Huy11.4013.7614.33 11.40 13.13 DNF 13.82
77Lê Thái Dương11.8013.8319.65 12.61 11.80 13.02 15.85
78Nguyễn Hồng Quyền11.3013.8516.60 13.87 13.75 11.30 13.93
79Phí Vinh Hưng11.5514.0819.39 12.21 17.41 11.55 12.61
80Nguyễn Hoàng Minh Khôi12.8914.2115.29 13.79 20.64 13.55 12.89
81Đào Việt Khôi11.8314.3013.61 14.81 11.83 14.48 19.14
82Nguyễn Tùng Dương11.0614.5411.06 14.03 20.15 13.82 15.76
83Yanchen Long (龙彦辰)10.1514.7314.60 15.48 10.15 14.11 15.95
84Hoàng Chí Hiển13.5015.4315.27 18.88 16.68 14.33 13.50
85Mai Đức Nghĩa12.6915.5016.19 16.48 16.84 13.83 12.69
86Nguyễn Thế Huy8.8015.5317.67 8.80 DNF 14.91 14.02
87Đàm Mạnh Dũng13.4815.5617.79 15.32 13.86 13.48 17.49
88Trương Anh Đức12.6215.8612.62 15.68 19.68 14.91 16.98
89Lưu Đức Quang14.4915.9715.11 14.49 15.44 17.36 20.54
90Nguyễn Nhật Minh14.8216.3814.82 18.08 16.31 16.30 16.52
91Hoàng Nguyên Minh14.0016.5214.37 14.00 16.96 18.24 22.73
92Dương Minh Đức12.0016.6720.76 14.60 14.64 DNF 12.00
93Nguyễn Minh Hoàng15.9017.5115.90 18.52 16.17 18.92 17.85
94Lê Mạnh Hải16.5117.5917.50 16.51 17.89 DNF 17.38
95Benjamin Jungjin Lee14.6417.8015.25 19.70 DNF 14.64 18.46
96Vũ Thành Trung13.8018.1117.64 18.36 18.41 18.33 13.80
97Lê Trọng Khôi15.1918.2415.73 19.89 15.19 19.10 20.78
98Hồ Đức Minh10.4018.4210.40 20.75 28.74 16.23 18.29
99Hoàng Trường Giang16.7119.2219.94 17.88 21.71 19.84 16.71
100Đặng Bảo Châu16.7019.2916.70 19.16 24.41 21.14 17.57
101Bùi Quang Thanh15.9919.6815.99 18.46 27.52 20.86 19.72
102Lê Trần Đăng Quỳnh17.5620.5021.96 17.56 20.20 36.33 19.34
103Nguyễn Hải Dương16.7920.6419.83 DNF 22.24 16.79 19.84
104Lê Ngọc Duy18.1220.8918.12 25.70 21.09 22.76 18.81
105Nathan Steele18.7321.4423.35 21.56 19.43 18.73 23.32
106Nguyễn Lê Bảo Gia Huy20.2121.4721.58 22.05 20.78 26.34 20.21
107Vương Ngọc Bách17.6922.0921.93 24.89 19.46 25.60 17.69
108Nguyễn Hà Duệ Minh19.4022.2019.40 19.64 26.33 21.89 25.06
109Nguyễn Hùng Anh19.2622.9423.19 19.26 23.72 25.62 21.91
110Hoàng Đỗ Bảo An24.7827.0726.60 27.80 29.41 24.78 26.81
111Trần Hoàng Nhật Anh22.6027.9831.93 24.05 22.60 29.38 30.51
112Nguyễn Vũ Hải Đăng25.5028.3228.40 25.50 44.81 28.09 28.46
113Đỗ Mạnh Trung22.7728.4229.39 22.77 33.06 28.50 27.37
114Lưu Đăng Nguyên27.0128.5328.28 28.65 28.66 27.01 30.07
115Nguyễn Anh Kiệt24.1230.7024.12 33.90 DNF 30.08 28.13
116Glen Goh Wee Zhuan (吴洧全)23.8630.9737.53 37.49 26.32 29.09 23.86
117Phạm Đình Nhân21.4631.3232.52 27.96 21.46 DNF 33.47
118Hoàng Hải24.8832.3933.03 33.31 30.82 35.66 24.88
119Nguyễn Đức Minh Long29.1835.7035.49 37.17 36.90 34.72 29.18
120Trần Tuấn Bình58.721:08.9658.72 1:12.03 1:09.14 1:12.48 1:05.70

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước6.427.077.04 7.33 6.42 8.37 6.85
2Trần Anh Quân6.307.257.69 7.36 7.56 6.30 6.84
3Nguyễn Văn Khánh6.597.417.62 7.39 8.84 7.21 6.59
4Nguyễn Tuấn Công6.467.626.93 9.47 6.85 9.08 6.46
5Hua Huang (黄华)6.687.756.68 7.94 8.10 7.53 7.79
6Cao Viết Tùng7.597.927.65 8.03 7.59 9.14 8.08
7Đặng Trần Diễn7.457.948.83 7.45 8.47 7.81 7.53
8Phạm Tuấn Hùng7.277.978.09 10.21 7.27 7.60 8.22
9Nguyễn Đức Minh7.498.0910.17 8.83 7.49 7.73 7.71
10Nguyễn Hoàng Hải7.308.317.30 9.12 8.30 7.98 8.66
11Trần Đình Anh7.508.359.51 7.50 7.91 7.62 9.67
12Giang Trung Minh Đức6.268.366.26 7.67 8.87 10.23 8.54
13Nguyễn Hoàng Phúc Vinh7.308.498.99 8.37 DNF 7.30 8.10
14Tomáš Nguyen6.358.668.21 8.28 6.35 9.50 11.29
15Chao-Che Chung (鍾肇哲)8.648.818.92 8.88 8.64 8.66 8.88
16Hoàng Hà Thủy Tiên6.688.979.77 9.85 7.28 6.68 DNF
17Nguyễn Anh Khôi7.858.9910.45 7.85 7.97 9.66 9.34
18Nguyễn Anh Hào8.859.179.69 9.77 8.85 8.88 8.95
19Vũ Văn Thủy6.919.199.98 9.43 8.40 6.91 9.75
20Nguyen Duy Long8.509.2810.38 8.65 8.50 8.81 16.98
21Mai Đức Hòa8.419.518.81 9.86 11.66 8.41 9.86
22Nguyễn Việt Long7.389.5810.00 12.73 10.36 8.39 7.38
23Shrey Relan6.749.6110.32 9.97 8.54 6.74 10.36
24Ngô Ngọc Long7.929.6110.58 10.85 8.28 9.97 7.92
25Nguyễn Phúc Đạt7.189.857.18 9.84 8.88 10.84 11.05
26Chu Tiến Đạt9.519.8911.40 10.02 9.51 10.01 9.64
27Nông Quốc Khánh6.739.9710.73 11.22 8.27 6.73 10.91
28Trương Khánh Tùng9.4810.1110.29 9.48 11.07 10.31 9.73
29Đặng Minh Hà9.7510.159.86 9.75 9.98 11.01 10.61
30Nguyễn Tuấn Kiên7.5410.199.33 10.68 10.70 7.54 10.55
31Vũ Minh Duy7.8610.199.81 7.86 10.68 10.07 10.80
32Nguyễn Ngọc Đức7.4810.2011.65 10.52 10.42 7.48 9.66
33Nông Quốc Duy6.9010.2811.39 8.89 10.57 6.90 11.63
34Trương Quốc An8.5410.2910.98 11.14 10.58 9.32 8.54
35Nguyễn Đức Dương8.8610.4010.03 11.49 8.86 9.67 11.92
36Lê Việt Lâm9.1510.4410.42 10.78 10.12 9.15 14.05
37Lê Nguyễn Nhật Minh8.2510.4611.50 9.46 10.42 13.43 8.25
38Vũ Đức Minh7.1010.5012.67 11.03 10.19 7.10 10.27
39Bùi Hải Long10.0010.6910.05 11.65 10.96 10.00 11.05
40Tăng Đức Bảo Minh10.1510.7110.20 10.15 10.72 12.22 11.20
41Hoàng Gia Huy9.0410.909.89 11.23 11.59 9.04 DNF
42Lưu Hải Đăng8.5810.9311.41 11.12 8.58 10.76 10.90
43Nguyễn Lê Hoàng8.9010.9311.33 12.59 10.42 8.90 11.04
44Trần Minh Tuấn9.7210.9512.73 10.10 10.02 16.76 9.72
45Bùi Gia Bách8.4810.968.48 11.94 11.81 10.56 10.52
46Đinh Quốc Minh10.7310.9810.87 16.12 10.73 10.88 11.20
47Trần Quang Anh9.3211.0111.43 14.46 9.32 10.03 11.56
48Nguyễn Mạnh Chí9.9911.019.99 11.49 10.98 10.55 14.09
49Ngô Minh Đức9.3711.2110.28 11.08 12.27 14.65 9.37
50Trần Hữu Nghĩa9.9811.3312.18 12.55 10.00 11.81 9.98
51Hoàng Nhật Minh9.6811.4011.50 10.77 9.68 11.94 12.12
52Ngô Ngọc Hiếu9.4911.4610.27 12.64 11.48 9.49 13.03
53Đặng Hoàng Sơn10.5211.4810.52 17.35 10.89 12.11 11.43
54Lương Minh Sang9.4711.5110.77 9.47 12.18 13.13 11.57
55Chi-Lun Hung (洪啟倫)11.0111.6413.27 11.01 11.35 11.57 12.00
56Đặng Việt Hoàng10.7011.7111.15 11.63 13.76 10.70 12.35
57Ngô Quốc Đạt9.2911.939.29 12.44 14.51 10.42 12.93
58Nguyễn Mạnh Hưng9.3111.9411.29 9.31 10.56 13.97 32.16
59Phí Vinh Hưng10.7012.0016.78 12.47 10.70 12.21 11.31
60Trần Anh Khôi11.4412.3111.46 14.51 13.30 12.17 11.44
61Nguyễn Quốc Anh9.9312.3712.12 10.71 17.12 9.93 14.27
62Phan Minh Việt11.2012.4113.32 12.70 11.56 11.20 12.96
63Haohan Zheng (郑皓涵)11.5712.4212.35 12.06 12.85 11.57 14.01
64Nguyễn Tấn Dũng10.2912.4614.31 13.95 11.76 11.67 10.29
65Đào Đức Anh10.6312.6112.63 14.30 13.34 10.63 11.86
66Nguyễn Vũ Năng11.7212.6911.72 12.05 13.51 18.88 12.50
67Nguyễn Công Gia Hưng10.8312.7213.94 13.85 11.83 12.48 10.83
68Nguyễn Khoa Bằng9.8813.0312.62 12.56 13.90 9.88 15.64
69Trần Nguyễn Nhật Cường8.6213.3013.04 16.07 DNF 8.62 10.79
70Trần Nhật Minh10.0013.5015.63 10.00 11.58 13.30 15.85
71Nguyễn Gia Phong10.9113.5012.84 13.14 14.52 18.49 10.91
72Nguyễn Hoàng Minh Khôi10.6213.7513.08 10.62 13.12 15.04 17.31
73Lê Thái Dương11.2613.8013.53 16.05 14.39 13.47 11.26
74Eng Dickson (黄迪胜)12.7513.8414.15 13.24 14.13 12.75 20.23
75Nguyễn Lê An Hoàng12.7614.4115.51 13.24 12.76 14.49 DNF
76Nguyễn Hồng Quyền12.6314.4913.31 12.63 15.16 19.72 15.00
77Chan Yu Kim (김찬유)12.9415.0514.76 15.26 15.14 18.02 12.94
78Nguyễn Nam Phong10.8516.6010.85 13.45 DNF 20.22 16.12

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Đức Phước5.957.277.20 9.68 5.95 6.96 7.64
2Hua Huang (黄华)7.177.497.50 7.53 7.44 8.59 7.17
3Nguyễn Văn Khánh6.867.786.92 6.86 7.98 8.45 9.16
4Nguyễn Đức Minh6.547.797.72 6.54 8.18 8.53 7.46
5Trần Anh Quân6.967.7910.08 6.96 7.42 7.31 8.64
6Cao Viết Tùng7.317.867.72 7.89 7.97 8.32 7.31
7Nguyễn Tuấn Công7.138.109.79 7.13 8.80 7.70 7.80
8Đặng Trần Diễn7.108.407.87 7.10 10.37 8.25 9.09
9Trần Đình Anh7.058.739.02 7.37 7.05 10.39 9.79
10Phạm Tuấn Hùng7.118.758.64 8.61 7.11 10.42 9.01
11Nguyễn Hoàng Hải8.179.7510.21 9.86 9.89 8.17 9.49