SC.app
Competitions

Hanoi Summer 2025

Sign in to follow
Results
September 20, 2025 – September 21, 2025AEON Mall Hà Đông · Hanoi, VN130 people13 events
All results

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Phạm Tuấn Hùng1.241.862.83 1.24 2.08 1.52 1.97
2Tomáš Nguyen1.371.891.97 1.84 1.85 2.24 1.37
3Nguyễn Anh Khôi1.662.422.96 2.02 1.66 8.75 2.27
4Nông Quốc Duy2.042.642.16 2.04 4.36 2.38 3.39
5Nguyễn Tùng Dương2.512.762.51 2.52 2.64 3.11 3.11
6Trần Anh Quân1.342.912.89 2.63 4.84 1.34 3.22
7Nguyễn Hoàng Phúc Vinh1.192.952.57 3.66 3.88 1.19 2.63
8Ngô Quốc Đạt1.283.013.61 2.33 3.67 1.28 3.10
9Nguyễn Hoàng Hải1.833.012.89 2.99 3.97 3.16 1.83
10Shrey Relan1.573.044.28 1.83 4.26 3.04 1.57
11Phan Minh Việt2.433.045.04 3.32 2.49 3.32 2.43
12Nguyễn Tuấn Công2.483.194.38 4.22 2.81 2.48 2.53
13Hồ Đức Minh2.483.203.62 2.53 3.46 7.23 2.48
14Lưu Đức Quang1.363.374.63 3.04 2.43 1.36 DNS
15Chu Tiến Đạt1.323.404.35 3.21 2.63 1.32 4.53
16Vũ Đức Minh1.283.422.99 5.55 3.97 1.28 3.30
17Hua Huang (黄华)1.943.433.03 2.75 1.94 4.62 4.51
18Hoàng Gia Huy2.573.443.59 2.57 3.41 3.31 4.69
19Mai Đức Hòa2.483.464.00 2.48 DNF 3.75 2.62
20Nguyễn Anh Hào2.763.473.52 3.24 2.76 3.64 4.55
21Trần Quang Anh2.423.492.42 2.70 3.64 4.12 6.66
22Đặng Hoàng Sơn1.273.514.00 3.25 14.91 1.27 3.27
23Trần Minh Tuấn2.263.605.14 4.24 2.26 2.42 4.13
24Nguyễn Ngọc Đức1.263.613.55 3.41 4.20 1.26 3.86
25Chao-Che Chung (鍾肇哲)2.623.624.34 7.20 2.62 2.98 3.55
26Trương Quốc An1.383.814.42 3.39 6.75 1.38 3.61
27Ngô Minh Đức2.153.906.63 3.29 2.15 4.86 3.54
28Nông Quốc Khánh1.363.946.00 6.64 3.11 1.36 2.72
29Chan Yu Kim (김찬유)2.623.942.62 4.33 3.61 4.45 3.88
30Nguyễn Ngọc Thịnh1.293.964.78 5.69 4.70 1.29 2.40
31Yanchen Long (龙彦辰)1.454.114.73 4.40 3.25 1.45 4.67
32Cao Viết Tùng2.934.144.32 4.37 4.84 3.74 2.93
33Mai Đức Nghĩa2.714.165.03 5.32 3.66 3.79 2.71
34Lê Nguyễn Nhật Minh3.564.194.10 3.56 11.89 4.31 4.15
35Đặng Trần Diễn3.084.216.13 3.96 3.08 4.05 4.62
36Ngô Ngọc Hiếu3.384.224.31 6.48 4.83 3.38 3.52
37Nguyễn Nam Phong3.334.274.28 4.37 4.15 5.59 3.33
38Nguyễn Việt Long2.084.285.19 4.02 7.70 2.08 3.64
39Hoàng Nhật Minh3.434.303.82 4.80 5.83 4.27 3.43
40Haohan Zheng (郑皓涵)1.294.315.22 2.28 5.43 1.29 5.45
41Nguyễn Ngọc Huy1.954.323.76 5.49 10.99 3.72 1.95
42Nguyễn Thanh Hà3.844.324.25 3.84 4.22 4.48 5.16
43Hoàng Hà Thủy Tiên2.444.332.70 6.63 9.07 3.65 2.44
44Nguyễn Văn Khánh1.984.353.29 5.60 1.98 4.15 DNF
45Eng Dickson (黄迪胜)3.814.354.24 3.96 5.30 4.84 3.81
46Bùi Hải Long3.394.394.86 5.09 3.39 4.87 3.44
47Nguyễn Đức Dương1.284.414.96 3.33 6.16 1.28 4.95
48Lương Minh Sang3.394.433.39 3.70 4.06 5.53 6.93
49Nguyễn Phúc Đạt3.104.553.10 7.40 3.88 3.88 5.89
50Nguyễn Vũ Năng3.054.583.05 DNF 5.58 4.31 3.84
51Nguyễn Lê An Hoàng3.254.583.25 5.49 3.63 8.75 4.62
52Nguyễn Công Gia Hưng3.934.624.07 4.24 6.22 5.55 3.93
53Lưu Hải Đăng3.944.623.94 3.95 5.35 6.22 4.56
54Lê Trọng Khôi4.104.685.04 4.10 5.20 4.36 4.64
55Vũ Thành Trung2.644.764.12 5.39 4.76 2.64 6.01
56Nguyen Duy Long3.994.794.74 11.28 5.44 4.20 3.99
57Vũ Văn Thủy3.594.845.01 5.47 3.59 5.94 4.05
58Nguyễn Mạnh Chí3.624.853.62 4.32 3.64 6.60 DNF
59Vũ Minh Duy3.964.888.71 4.36 5.59 4.69 3.96
60Đào Việt Khôi3.734.907.46 5.50 4.13 5.08 3.73
61Đặng Minh Hà4.085.034.32 4.08 4.38 8.56 6.40
62Đào Viết Trọng Khánh4.465.054.97 5.50 5.14 4.46 5.03
63Dương Minh Đức3.695.085.92 3.97 5.35 6.20 3.69
64Đàm Mạnh Dũng4.045.114.04 5.24 5.22 4.86 6.10
65Bùi Gia Bách4.185.187.75 5.98 5.28 4.29 4.18
66Tăng Đức Bảo Minh2.615.195.72 5.17 4.68 11.50 2.61
67Nguyễn Mạnh Hưng4.215.255.57 4.52 DNF 5.65 4.21
68Nguyễn Hồng Quyền4.595.254.59 14.13 5.33 5.29 5.12
69Ngô Ngọc Long4.105.274.98 5.26 6.79 5.56 4.10
70Trương Anh Đức4.905.314.93 4.99 6.01 4.90 6.93
71Phạm Đức Phước2.065.343.68 2.06 5.64 8.76 6.70
72Lê Việt Lâm2.755.584.52 8.02 7.62 4.59 2.75
73Nguyễn Nhật Minh4.885.625.11 6.17 5.59 4.88 8.03
74Chi-Lun Hung (洪啟倫)4.825.637.86 5.08 4.82 5.46 6.36
75Trần Nguyễn Nhật Cường4.915.776.99 4.91 6.45 5.41 5.45
76Phạm Vĩnh Hưng5.255.847.00 5.80 5.69 5.25 6.03
77Giang Trung Minh Đức3.775.997.18 3.77 11.20 5.81 4.97
78Nguyễn Khoa Bằng5.166.005.51 5.16 7.21 14.15 5.28
79Lê Thái Dương4.506.026.59 6.71 4.75 6.90 4.50
80Lê Mạnh Hải2.616.196.44 6.97 DNF 2.61 5.16
81Lưu Đăng Nguyên5.936.226.33 6.24 5.93 DNF 6.09
82Nguyễn Hùng Anh5.886.576.73 5.88 5.92 7.40 7.06
83Đặng Việt Hoàng4.106.624.10 9.38 5.03 6.23 8.61
84Bùi Quang Thanh4.766.894.76 7.35 7.53 5.80 9.30
85Đào Đức Anh5.196.936.08 8.20 6.53 5.19 8.17
86Đinh Quốc Minh3.377.187.77 6.77 7.99 3.37 7.00
87Đỗ Mạnh Trung5.757.189.17 12.68 5.92 6.44 5.75
88Đặng Bảo Châu6.557.306.78 7.97 9.04 7.14 6.55
89Nguyễn Quốc Anh6.397.386.44 DNF 7.33 8.38 6.39
90Nguyễn Thế Huy6.547.6613.88 7.02 7.89 6.54 8.08
91Benjamin Jungjin Lee6.438.076.43 7.77 7.02 DNF 9.42
92Glen Goh Wee Zhuan (吴洧全)6.778.499.57 8.02 6.77 7.89 10.07
93Nguyễn Tấn Dũng4.988.544.98 DNF 7.70 8.90 9.03
94Nguyễn Đức Minh Long6.488.856.48 10.04 9.60 6.92 14.54
95Vương Ngọc Bách5.009.105.00 12.36 6.33 DNF 8.61
96Lê Ngọc Duy5.8010.148.75 DNF 8.51 5.80 13.16
97Nguyễn Hải Dương5.2210.515.40 DNF 18.92 5.22 7.21
98Nguyễn Anh Kiệt8.1012.2813.05 13.35 11.45 8.10 12.35
99Trần Tuấn Bình12.3418.8921.51 17.30 12.34 25.21 17.86

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Duy1.361.751.66 1.36 1.71 1.88 2.17
2Phạm Tuấn Hùng2.382.722.53 2.38 3.30 2.47 3.15
3Shrey Relan1.732.771.75 2.71 1.73 3.86 4.55
4Hồ Đức Minh1.822.793.37 2.80 DNF 1.82 2.21
5Tomáš Nguyen1.292.823.56 2.08 4.58 1.29 2.82
6Nguyễn Hoàng Hải2.583.013.18 2.58 2.59 3.25 3.82
7Ngô Quốc Đạt2.693.263.33 2.69 5.56 3.35 3.09
8Nguyễn Tùng Dương3.103.293.10 3.22 3.57 3.50 3.15
9Nguyễn Anh Khôi2.523.372.52 5.96 3.34 3.88 2.90
10Nguyễn Tuấn Công2.913.645.10 3.27 4.39 2.91 3.25
11Trần Anh Quân3.213.964.54 3.38 6.16 3.21 3.96
12Lưu Đức Quang3.614.163.61 4.89 4.04 3.91 4.52
13Chu Tiến Đạt3.114.313.35 5.45 4.47 5.10 3.11
14Vũ Đức Minh4.174.705.07 4.77 4.96 4.37 4.17
15Phan Minh Việt2.494.979.59 5.31 5.43 2.49 4.18
16Nguyễn Hoàng Phúc Vinh2.275.353.59 5.80 DNF 2.27 6.66