Competitions
All resultsHanoi Open 2022
Sign in to followResults
September 18, 2022Vplace 5, Third Floor 3, 25T2 Building Nguyễn Thị Thập, Trung Hòa, Cầu Giấy, Ha Noi · Hanoi city, VN140 people5 eventsSkewb
Analyze SkewbFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Nông Quốc Khánh | 2.54 | 2.80 | 2.54 3.02 2.69 2.70 3.06 |
| 2 | Nguyễn Thành Đạt | 2.91 | 4.08 | 4.36 4.02 4.55 2.91 3.86 |
| 3 | Mai Đức Hòa | 4.10 | 5.31 | 5.91 4.73 5.63 4.10 5.57 |
| 4 | Lê Mạnh Huy | 4.07 | 5.56 | 5.43 6.57 6.73 4.07 4.69 |
| 5 | Nông Quốc Duy | 4.92 | 5.89 | 7.43 5.46 4.92 6.56 5.66 |
| 6 | Trần Mạnh Quân | 6.17 | 6.54 | 6.57 8.79 6.50 6.17 6.55 |
| 7 | Nguyễn Anh Khôi | 5.90 | 6.79 | 6.40 6.84 5.90 9.84 7.13 |
| 8 | Tăng Đức Bảo Minh | 5.10 | 6.94 | 8.54 DNF 5.72 6.57 5.10 |
| 9 | Nguyễn Hải Đăng | 5.42 | 7.29 | 5.42 8.12 7.81 7.14 6.92 |
| 10 | Nguyễn Khôi Nguyên | 5.12 | 7.94 | 5.61 DNF 7.50 10.72 5.12 |
| 11 | Nguyễn Minh Hiếu | 6.25 | 9.37 | 9.35 10.86 9.85 6.25 8.90 |
| 12 | Phạm Đức Phước | 5.19 | 9.61 | 8.78 10.77 5.19 10.93 9.29 |
| 13 | Phạm Đức Minh Sơn | 6.61 | 10.46 | 9.86 9.41 6.61 12.11 14.06 |
| 14 | Trần Ngọc Sơn | 9.55 | 12.57 | 9.55 13.16 10.21 14.33 14.36 |
| 15 | Đỗ Hoàng An | 9.72 | 13.60 | 14.38 25.91 13.82 12.61 9.72 |
| 16 | Nguyễn Đăng Tùng Lâm | 11.13 | 13.69 | 11.13 11.48 16.69 12.90 23.35 |
| 17 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 10.47 | 14.30 | 22.24 10.47 15.79 12.83 14.28 |
| 18 | Nguyễn Hùng Minh | 10.71 | 14.37 | 15.17 10.71 16.26 16.41 11.69 |
| 19 | Linh Son Luu | 7.74 | 14.53 | 14.04 25.44 7.74 17.36 12.18 |
| 20 | Nguyễn Thiên Minh | 14.15 | 16.11 | 14.15 18.01 16.77 16.52 15.03 |
| 21 | Mai Đức Nghĩa | 9.61 | 16.56 | 14.99 16.94 20.30 17.74 9.61 |
| 22 | Nguyễn Hải Dương | 14.23 | 16.79 | 14.48 14.23 16.39 19.49 30.02 |
| 23 | Hoàng Xuân Bách | 13.38 | 17.18 | 16.28 13.38 41.23 16.86 18.40 |
| 24 | Lê Xuân Dương | 12.55 | 17.26 | 12.55 15.09 14.97 DNF 21.73 |
| 25 | Phạm Gia Hưng | 15.28 | 17.99 | 20.00 18.39 31.83 15.58 15.28 |
| 26 | Vương Quốc Anh | 12.89 | 18.13 | 16.78 17.50 22.82 12.89 20.10 |
| 27 | Nguyễn Mạnh Hưng | 19.19 | 26.84 | 21.51 19.19 22.06 36.95 39.24 |
| 28 | Lê Khoa Vũ | 19.19 | 26.99 | 20.52 19.19 DNF 22.75 37.71 |
| 29 | Đỗ Văn Bằng | 20.01 | — | 28.69 20.01 — — — |
| 30 | Trần Phúc Trường An | 21.65 | — | 24.62 21.65 — — — |
| 31 | Trương Quốc An | 23.03 | — | 23.03 24.34 — — — |
| 32 | Vũ Nam Giang | 23.93 | — | 23.93 39.46 — — — |
| 33 | Nguyễn Minh Tuấn | 36.25 | — | 36.25 56.22 — — — |