SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Nông Quốc Khánh2.542.802.54 3.02 2.69 2.70 3.06
2Nguyễn Thành Đạt2.914.084.36 4.02 4.55 2.91 3.86
3Mai Đức Hòa4.105.315.91 4.73 5.63 4.10 5.57
4Lê Mạnh Huy4.075.565.43 6.57 6.73 4.07 4.69
5Nông Quốc Duy4.925.897.43 5.46 4.92 6.56 5.66
6Trần Mạnh Quân6.176.546.57 8.79 6.50 6.17 6.55
7Nguyễn Anh Khôi5.906.796.40 6.84 5.90 9.84 7.13
8Tăng Đức Bảo Minh5.106.948.54 DNF 5.72 6.57 5.10
9Nguyễn Hải Đăng5.427.295.42 8.12 7.81 7.14 6.92
10Nguyễn Khôi Nguyên5.127.945.61 DNF 7.50 10.72 5.12
11Nguyễn Minh Hiếu6.259.379.35 10.86 9.85 6.25 8.90
12Phạm Đức Phước5.199.618.78 10.77 5.19 10.93 9.29
13Phạm Đức Minh Sơn6.6110.469.86 9.41 6.61 12.11 14.06
14Trần Ngọc Sơn9.5512.579.55 13.16 10.21 14.33 14.36
15Đỗ Hoàng An9.7213.6014.38 25.91 13.82 12.61 9.72
16Nguyễn Đăng Tùng Lâm11.1313.6911.13 11.48 16.69 12.90 23.35
17Ninh Nguyễn Phạm Tuân10.4714.3022.24 10.47 15.79 12.83 14.28
18Nguyễn Hùng Minh10.7114.3715.17 10.71 16.26 16.41 11.69
19Linh Son Luu7.7414.5314.04 25.44 7.74 17.36 12.18
20Nguyễn Thiên Minh14.1516.1114.15 18.01 16.77 16.52 15.03
21Mai Đức Nghĩa9.6116.5614.99 16.94 20.30 17.74 9.61
22Nguyễn Hải Dương14.2316.7914.48 14.23 16.39 19.49 30.02
23Hoàng Xuân Bách13.3817.1816.28 13.38 41.23 16.86 18.40
24Lê Xuân Dương12.5517.2612.55 15.09 14.97 DNF 21.73
25Phạm Gia Hưng15.2817.9920.00 18.39 31.83 15.58 15.28
26Vương Quốc Anh12.8918.1316.78 17.50 22.82 12.89 20.10
27Nguyễn Mạnh Hưng19.1926.8421.51 19.19 22.06 36.95 39.24
28Lê Khoa Vũ19.1926.9920.52 19.19 DNF 22.75 37.71
29Đỗ Văn Bằng20.01—28.69 20.01 — — —
30Trần Phúc Trường An21.65—24.62 21.65 — — —
31Trương Quốc An23.03—23.03 24.34 — — —
32Vũ Nam Giang23.93—23.93 39.46 — — —
33Nguyễn Minh Tuấn36.25—36.25 56.22 — — —