SC.app
Competitions
All results

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Hoàng Hà Thủy Tiên25.2427.1028.12 26.55 29.44 25.24 26.63
2Đỗ Quang Hưng23.7328.9227.90 31.88 23.73 26.97 33.53
3Phạm Đức Phước29.9631.8533.28 30.86 29.96 43.45 31.42
4Đoàn Anh Dũng27.3432.1936.97 32.58 27.34 31.65 32.35
5Nguyễn Ngọc Thịnh30.7132.8433.71 30.71 36.02 32.54 32.27
6Trương Khánh Tùng33.4934.7441.14 33.61 33.49 35.30 35.32
7Phạm Đức Thắng33.8236.8137.49 33.82 34.81 38.71 38.13
8Trần Đức Nam35.8937.4842.69 38.74 36.47 35.89 37.23
9Nguyễn An Phong32.0837.8232.08 39.10 40.16 34.20 40.81
10Trần Nghiêm Hiển37.3038.9040.19 37.30 37.33 47.83 39.17
11Nguyễn Anh Khôi30.8140.1330.81 39.48 48.45 43.41 37.49
12Nguyễn Ngọc Huyền Anh34.0240.6834.02 39.47 43.52 41.55 41.02
13Nguyễn Thành Thái35.7740.8743.78 39.23 41.95 35.77 41.44
14Đặng Quang Huy38.6741.0843.39 38.67 40.13 39.71 48.48
15Trần Ngọc Sơn31.9141.1843.80 47.61 37.04 31.91 42.70
16Lê Thành Vinh32.7541.58DNF 44.86 33.31 32.75 46.56
17Mai Đức Hòa38.6441.8044.96 38.64 43.52 40.75 41.14
18Nguyễn Thành Đạt38.9042.3142.09 45.27 39.58 45.96 38.90
19Đỗ Văn Bằng41.1644.0941.16 48.24 45.44 43.00 43.82
20Ngô Ngọc Long41.3944.2841.39 42.38 46.86 44.11 46.35
21Nguyễn Gia Huy38.5844.4542.36 45.86 58.07 38.58 45.12
22Lưu Hoàng Bảo38.8845.10DNF 38.88 46.38 48.66 40.25
23Nông Quốc Duy41.8345.7042.84 1:00.11 47.46 46.81 41.83
24Nguyễn Hà My39.7945.8250.46 39.79 41.18 DNF 45.83
25Lê Mạnh Huy46.0249.2346.68 46.02 54.18 52.17 48.85
26Nguyễn Thành Đạt40.9250.0050.07 40.92 52.38 49.65 50.27
27Dương Bá Xuân Anh47.1351.1150.24 1:04.39 47.13 52.98 50.10
28Nguyễn Hải Đăng47.9952.7552.67 51.81 1:07.82 47.99 53.77
29Trương Quốc An44.1553.15DNF 58.20 52.16 44.15 49.08
30Nguyễn Khôi Nguyên51.0153.1953.86 53.75 51.01 54.87 51.96
31Nguyễn Thiên Minh49.2254.2754.12 1:05.07 54.15 49.22 54.53
32Vũ Hồng Quang48.4455.4748.44 58.64 59.54 49.55 58.23
33Nguyễn Đức Nhật51.0356.941:11.21 55.25 56.73 58.84 51.03
34Tăng Đức Bảo Minh55.6357.1456.74 55.63 1:05.47 56.37 58.30
35Nguyễn Hùng Minh53.9257.2958.42 1:20.87 53.92 56.21 57.24
36Phopphon Suwattee (ภพพนธ์ สุวัตถี)54.1658.251:04.06 58.97 55.99 54.16 59.78
37Nguyễn Vũ Hoài Nhân54.8559.2254.85 1:01.15 58.03 58.47 1:08.77
38Ninh Nguyễn Phạm Tuân57.421:04.401:04.57 57.42 1:04.96 1:03.67 1:11.55
39Vương Thiện Trung41.46DNF42.00 43.27 41.46 DNF DNF
40Trần Quang Mạnh1:00.59—1:14.19 1:00.59 — — —
41Đặng Minh Hà1:01.73—1:04.24 1:01.73 — — —
42Linh Son Luu1:01.99—1:01.99 1:06.28 — — —
43Nguyễn Đức Anh1:02.27—1:02.27 1:05.74 — — —
44Dương Minh Nguyên1:04.57—1:04.57 1:22.55 — — —
45Đinh Phúc Hưng1:05.27—1:22.09 1:05.27 — — —
46Nguyễn Mạnh Hưng1:05.46—1:05.46 1:09.22 — — —
47Vương Quốc Anh1:06.14—1:12.67 1:06.14 — — —
48Trịnh Nguyên Anh1:09.17—1:09.17 1:22.34 — — —
49Lê Xuân Dương1:10.01—1:10.01 1:18.59 — — —
50Phan Bá Minh Hoàng1:11.58—DNF 1:11.58 — — —
51Phạm Anh Khôi1:13.23—1:13.23 1:29.63 — — —
52Nguyễn Hải Dương1:16.21—DNF 1:16.21 — — —
53Vương Đức Dũng1:18.53—1:26.81 1:18.53 — — —
54Phạm Đức Minh Sơn1:22.61—1:50.00 1:22.61 — — —
55Lưu Kỳ Tùng Sơm1:29.33—1:29.33 DNF — — —
56Lê Khoa Vũ1:38.78—2:01.84 1:38.78 — — —
57Phạm Mạnh Quân1:53.34—1:53.34 2:17.10 — — —
58Nguyễn Công Minh1:55.88—1:55.88 2:05.76 — — —
59Nguyễn Việt Tấn1:57.13—2:48.57 1:57.13 — — —
60Đào Minh Phúc2:04.98—2:12.71 2:04.98 — — —
61Nguyễn Minh Tuấn2:25.61—2:25.61 2:35.45 — — —