Competitions
All resultsHanoi Open 2022
Sign in to followResults
September 18, 2022Vplace 5, Third Floor 3, 25T2 Building Nguyễn Thị Thập, Trung Hòa, Cầu Giấy, Ha Noi · Hanoi city, VN140 people5 events4x4x4 Cube
Analyze 4x4x4 CubeFinal
| # | Competitor | Best | Average | Solves |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Hoàng Hà Thủy Tiên | 25.24 | 27.10 | 28.12 26.55 29.44 25.24 26.63 |
| 2 | Đỗ Quang Hưng | 23.73 | 28.92 | 27.90 31.88 23.73 26.97 33.53 |
| 3 | Phạm Đức Phước | 29.96 | 31.85 | 33.28 30.86 29.96 43.45 31.42 |
| 4 | Đoàn Anh Dũng | 27.34 | 32.19 | 36.97 32.58 27.34 31.65 32.35 |
| 5 | Nguyễn Ngọc Thịnh | 30.71 | 32.84 | 33.71 30.71 36.02 32.54 32.27 |
| 6 | Trương Khánh Tùng | 33.49 | 34.74 | 41.14 33.61 33.49 35.30 35.32 |
| 7 | Phạm Đức Thắng | 33.82 | 36.81 | 37.49 33.82 34.81 38.71 38.13 |
| 8 | Trần Đức Nam | 35.89 | 37.48 | 42.69 38.74 36.47 35.89 37.23 |
| 9 | Nguyễn An Phong | 32.08 | 37.82 | 32.08 39.10 40.16 34.20 40.81 |
| 10 | Trần Nghiêm Hiển | 37.30 | 38.90 | 40.19 37.30 37.33 47.83 39.17 |
| 11 | Nguyễn Anh Khôi | 30.81 | 40.13 | 30.81 39.48 48.45 43.41 37.49 |
| 12 | Nguyễn Ngọc Huyền Anh | 34.02 | 40.68 | 34.02 39.47 43.52 41.55 41.02 |
| 13 | Nguyễn Thành Thái | 35.77 | 40.87 | 43.78 39.23 41.95 35.77 41.44 |
| 14 | Đặng Quang Huy | 38.67 | 41.08 | 43.39 38.67 40.13 39.71 48.48 |
| 15 | Trần Ngọc Sơn | 31.91 | 41.18 | 43.80 47.61 37.04 31.91 42.70 |
| 16 | Lê Thành Vinh | 32.75 | 41.58 | DNF 44.86 33.31 32.75 46.56 |
| 17 | Mai Đức Hòa | 38.64 | 41.80 | 44.96 38.64 43.52 40.75 41.14 |
| 18 | Nguyễn Thành Đạt | 38.90 | 42.31 | 42.09 45.27 39.58 45.96 38.90 |
| 19 | Đỗ Văn Bằng | 41.16 | 44.09 | 41.16 48.24 45.44 43.00 43.82 |
| 20 | Ngô Ngọc Long | 41.39 | 44.28 | 41.39 42.38 46.86 44.11 46.35 |
| 21 | Nguyễn Gia Huy | 38.58 | 44.45 | 42.36 45.86 58.07 38.58 45.12 |
| 22 | Lưu Hoàng Bảo | 38.88 | 45.10 | DNF 38.88 46.38 48.66 40.25 |
| 23 | Nông Quốc Duy | 41.83 | 45.70 | 42.84 1:00.11 47.46 46.81 41.83 |
| 24 | Nguyễn Hà My | 39.79 | 45.82 | 50.46 39.79 41.18 DNF 45.83 |
| 25 | Lê Mạnh Huy | 46.02 | 49.23 | 46.68 46.02 54.18 52.17 48.85 |
| 26 | Nguyễn Thành Đạt | 40.92 | 50.00 | 50.07 40.92 52.38 49.65 50.27 |
| 27 | Dương Bá Xuân Anh | 47.13 | 51.11 | 50.24 1:04.39 47.13 52.98 50.10 |
| 28 | Nguyễn Hải Đăng | 47.99 | 52.75 | 52.67 51.81 1:07.82 47.99 53.77 |
| 29 | Trương Quốc An | 44.15 | 53.15 | DNF 58.20 52.16 44.15 49.08 |
| 30 | Nguyễn Khôi Nguyên | 51.01 | 53.19 | 53.86 53.75 51.01 54.87 51.96 |
| 31 | Nguyễn Thiên Minh | 49.22 | 54.27 | 54.12 1:05.07 54.15 49.22 54.53 |
| 32 | Vũ Hồng Quang | 48.44 | 55.47 | 48.44 58.64 59.54 49.55 58.23 |
| 33 | Nguyễn Đức Nhật | 51.03 | 56.94 | 1:11.21 55.25 56.73 58.84 51.03 |
| 34 | Tăng Đức Bảo Minh | 55.63 | 57.14 | 56.74 55.63 1:05.47 56.37 58.30 |
| 35 | Nguyễn Hùng Minh | 53.92 | 57.29 | 58.42 1:20.87 53.92 56.21 57.24 |
| 36 | Phopphon Suwattee (ภพพนธ์ สุวัตถี) | 54.16 | 58.25 | 1:04.06 58.97 55.99 54.16 59.78 |
| 37 | Nguyễn Vũ Hoài Nhân | 54.85 | 59.22 | 54.85 1:01.15 58.03 58.47 1:08.77 |
| 38 | Ninh Nguyễn Phạm Tuân | 57.42 | 1:04.40 | 1:04.57 57.42 1:04.96 1:03.67 1:11.55 |
| 39 | Vương Thiện Trung | 41.46 | DNF | 42.00 43.27 41.46 DNF DNF |
| 40 | Trần Quang Mạnh | 1:00.59 | — | 1:14.19 1:00.59 — — — |
| 41 | Đặng Minh Hà | 1:01.73 | — | 1:04.24 1:01.73 — — — |
| 42 | Linh Son Luu | 1:01.99 | — | 1:01.99 1:06.28 — — — |
| 43 | Nguyễn Đức Anh | 1:02.27 | — | 1:02.27 1:05.74 — — — |
| 44 | Dương Minh Nguyên | 1:04.57 | — | 1:04.57 1:22.55 — — — |
| 45 | Đinh Phúc Hưng | 1:05.27 | — | 1:22.09 1:05.27 — — — |
| 46 | Nguyễn Mạnh Hưng | 1:05.46 | — | 1:05.46 1:09.22 — — — |
| 47 | Vương Quốc Anh | 1:06.14 | — | 1:12.67 1:06.14 — — — |
| 48 | Trịnh Nguyên Anh | 1:09.17 | — | 1:09.17 1:22.34 — — — |
| 49 | Lê Xuân Dương | 1:10.01 | — | 1:10.01 1:18.59 — — — |
| 50 | Phan Bá Minh Hoàng | 1:11.58 | — | DNF 1:11.58 — — — |
| 51 | Phạm Anh Khôi | 1:13.23 | — | 1:13.23 1:29.63 — — — |
| 52 | Nguyễn Hải Dương | 1:16.21 | — | DNF 1:16.21 — — — |
| 53 | Vương Đức Dũng | 1:18.53 | — | 1:26.81 1:18.53 — — — |
| 54 | Phạm Đức Minh Sơn | 1:22.61 | — | 1:50.00 1:22.61 — — — |
| 55 | Lưu Kỳ Tùng Sơm | 1:29.33 | — | 1:29.33 DNF — — — |
| 56 | Lê Khoa Vũ | 1:38.78 | — | 2:01.84 1:38.78 — — — |
| 57 | Phạm Mạnh Quân | 1:53.34 | — | 1:53.34 2:17.10 — — — |
| 58 | Nguyễn Công Minh | 1:55.88 | — | 1:55.88 2:05.76 — — — |
| 59 | Nguyễn Việt Tấn | 1:57.13 | — | 2:48.57 1:57.13 — — — |
| 60 | Đào Minh Phúc | 2:04.98 | — | 2:12.71 2:04.98 — — — |
| 61 | Nguyễn Minh Tuấn | 2:25.61 | — | 2:25.61 2:35.45 — — — |