SC.app
Competitions
All results

3x3x3 One-Handed

Analyze 3x3x3 One-Handed

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Hoàng Hà Thủy Tiên12.5413.9214.87 14.64 12.54 14.49 12.64
2Trang Bảo Minh11.5015.3022.94 12.98 14.02 11.50 18.89
3Đoàn Anh Dũng12.2515.3116.20 15.64 12.25 14.99 15.31
4Vũ Hồng Quang12.6316.2616.93 22.73 12.63 14.77 17.08
5Đỗ Văn Bằng14.5616.7315.97 19.65 18.93 14.56 15.28
6Nguyễn Thành Đạt15.7616.9716.19 15.82 21.18 15.76 18.90
7Phopphon Suwattee (ภพพนธ์ สุวัตถี)17.1917.5617.73 18.97 17.20 17.76 17.19
8Trần Ngọc Sơn15.4417.8618.59 22.15 15.44 19.32 15.68
9Nguyễn Thành Đạt17.4818.4517.48 17.51 19.63 20.10 18.22
10Ninh Nguyễn Phạm Tuân17.8218.9217.91 22.19 17.82 18.38 20.46
11Mai Đức Hòa15.0718.9315.07 21.33 17.42 18.03 22.16
12Nguyễn Lê Gia Tuệ17.9019.0917.90 19.64 18.46 19.16 26.54
13Trương Quốc An16.3819.1516.38 DNF 20.18 20.02 17.25
14Phạm Đức Thắng14.7019.2114.70 19.83 18.62 19.19 23.54
15Nguyễn An Phong17.1019.3819.98 20.51 17.10 19.96 18.19
16Linh Son Luu18.0819.5218.50 21.25 18.80 18.08 22.02
17Nguyễn Anh Khôi13.8220.2119.47 21.10 13.82 33.65 20.05
18Nguyễn Thành Thái14.1020.2620.49 23.32 20.71 14.10 19.58
19Nguyễn Ngọc Cường17.7020.5121.71 17.70 18.89 20.94 24.05
20Lê Thành Vinh17.1920.6617.19 22.85 DNF 19.22 19.91
21Lê Mạnh Huy18.3020.6722.55 24.54 19.08 20.39 18.30
22Hoàng Ngọc Thành15.2321.3020.17 23.64 15.23 20.86 22.88
23Nguyễn Ngọc Huyền Anh18.3722.2220.14 21.79 26.61 24.73 18.37
24Nguyễn Tấn Gia Nguyên20.2022.2421.61 33.60 20.20 21.48 23.63
25Lê Thủy Triều19.6623.0819.66 23.87 22.69 22.68 26.10
26Nguyễn Khôi Nguyên21.2323.1322.81 29.27 22.85 23.74 21.23
27Trần Đức Nam20.1823.6323.52 23.29 25.79 24.07 20.18
28Dương Bá Xuân Anh22.0325.0224.70 26.15 22.03 24.22 27.67
29Nguyễn Hải Đăng22.9425.1223.56 25.61 26.19 27.88 22.94
30Bạch Tuấn Minh21.1625.1829.27 23.29 26.00 26.25 21.16
31Nguyễn Tiến Phát20.5125.56DNF 27.11 20.51 24.09 25.49
32Nông Quốc Duy18.6626.0725.84 DNF 18.66 25.06 27.32
33Nguyễn Đức Nhật21.8528.1523.61 33.89 28.05 32.79 21.85
34Nguyễn Đình Minh25.8028.3526.39 25.80 26.41 DNF 32.25
35Vương Đức Dũng22.3229.0222.32 26.07 31.84 31.76 29.24
36Đàm Cao Thanh Tùng24.2129.2827.68 30.18 24.21 32.54 29.98
37Đặng Minh Hà25.7029.6326.86 DNF 28.27 33.77 25.70
38Lê Nhật Minh22.0329.7033.87 29.79 25.43 22.03 34.33
39Dương Minh Nguyên21.2630.1532.05 31.63 21.26 29.26 29.55
40Nguyễn Hùng Minh26.5630.4827.53 DNF 32.71 31.21 26.56
41Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên24.5431.4630.43 34.96 28.98 36.53 24.54
42Nguyễn Mạnh Hưng26.5532.1235.75 30.52 36.55 26.55 30.10
43Nguyễn Tấn Dũng23.7833.72DNF 37.75 30.96 32.45 23.78
44Ngô Ngọc Long30.4235.0538.19 30.42 34.43 33.73 37.00
45Lê Minh Nhật34.5038.2035.57 46.48 37.94 34.50 41.08
46Vương Quốc Anh24.2438.2539.12 36.56 39.06 24.24 40.25
47Nguyễn Khoa Bằng36.3539.8436.93 44.21 38.37 1:10.51 36.35
48Nguyễn Hoàng Duy Anh34.2140.2534.21 49.93 39.88 37.48 43.40
49Trần Hải Nam27.2140.4139.33 1:02.67 38.89 43.01 27.21
50Hoàng Xuân Bách39.4741.1451.48 39.47 40.85 42.81 39.75
51Nguyễn Hải Dương42.35—1:40.55 42.35 — — —
52Phạm Yến Nhi44.83—50.33 44.83 — — —
53Nguyễn Thiên Minh47.02—47.02 57.13 — — —
54Nguyễn Công Minh1:08.86—1:14.08 1:08.86 — — —