SC.app
Competitions
All results

Second round

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng6.697.347.50 7.21 6.69 8.28 7.32
2Nguyễn Ngọc Thịnh7.187.887.24 8.42 8.55 7.18 7.99
3Phạm Đức Phước5.538.19DNF 5.53 8.25 8.47 7.84
4Nguyễn Anh Khôi6.768.316.76 9.77 7.50 11.66 7.65
5Hoàng Hà Thủy Tiên7.798.937.79 9.40 9.59 7.80 9.97
6Nguyễn Khôi Nguyên7.879.067.87 10.79 8.50 8.50 10.17
7Vũ Hồng Quang8.739.158.99 10.14 8.90 9.57 8.73
8Nguyễn Ngọc Huyền Anh6.969.259.61 6.96 9.13 12.69 9.00
9Nguyễn Thành Đạt6.499.309.70 11.61 8.51 9.68 6.49
10Phạm Đức Thắng8.529.389.79 10.58 8.52 9.37 8.97
11Nguyễn Thành Đạt8.689.558.80 9.55 8.68 14.61 10.30
12Ngô Ngọc Long9.459.599.63 9.59 9.56 9.45 10.82
13Nguyễn An Phong8.059.6710.17 9.19 8.05 11.20 9.64
14Nông Quốc Duy9.329.7310.00 10.73 9.44 9.75 9.32
15Trương Khánh Tùng7.019.7510.96 10.64 8.58 7.01 10.04
16Phopphon Suwattee (ภพพนธ์ สุวัตถี)8.919.8010.64 9.74 8.91 9.67 9.99
17Nguyễn Hà My8.719.9811.92 10.05 10.63 8.71 9.27
18Hoàng Minh Giang8.0510.1510.42 8.05 9.18 10.85 12.80
19Nguyễn Đức Tài8.9010.1910.69 10.15 8.90 9.73 10.84
20Trần Nghiêm Hiển8.5510.2110.93 10.48 9.43 8.55 10.72
21Lê Mạnh Huy8.8010.2310.85 10.42 10.50 9.78 8.80
22Lê Thành Vinh8.6910.4610.80 10.35 10.38 8.69 10.65
23Lưu Hoàng Bảo9.2210.629.63 10.84 12.41 11.39 9.22
24Hoàng Ngọc Thành9.3310.8610.73 11.59 15.38 9.33 10.27
25Lê Gia Đức Anh9.8410.9611.70 11.20 12.64 9.84 9.97
26Vương Thiện Trung10.2711.1611.44 11.37 10.66 10.27 22.70
27Đinh Phúc Hưng10.1611.2312.28 10.55 12.46 10.16 10.86
28Đỗ Văn Bằng8.9211.2411.68 11.27 12.67 10.76 8.92
29Trần Quang Mạnh9.2811.299.28 16.59 9.84 12.42 11.61
30Trần Đức Nam8.6911.3112.71 8.69 11.40 13.97 9.83
31Phan Bá Minh Hoàng9.6811.4412.16 10.65 9.68 11.84 11.82
32Nguyễn Đình Minh10.6111.5022.38 11.47 10.89 12.13 10.61
33Mai Đức Hòa9.7411.619.74 11.41 13.46 11.88 11.55
34Dương Minh Nguyên9.6511.629.97 16.44 14.87 10.02 9.65
35Ninh Nguyễn Phạm Tuân10.6812.4610.68 11.52 12.78 13.49 13.09

First round

#CompetitorBestAverageSolves
1Nguyễn Anh Khôi6.577.268.82 6.57 7.67 7.35 6.76
2Đoàn Anh Dũng7.077.847.70 7.07 DNF 7.81 8.00
3Phạm Đức Phước6.967.879.00 6.96 7.54 8.98 7.08
4Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.348.4310.18 7.54 7.34 8.97 8.77
5Nguyễn Ngọc Thịnh7.918.688.98 10.44 7.91 8.96 8.10
6Nguyễn Thành Đạt8.558.9311.05 8.65 9.32 8.55 8.83
7Nông Quốc Duy7.099.009.77 7.09 11.96 9.02 8.21
8Hoàng Hà Thủy Tiên7.159.039.55 9.39 9.05 8.66 7.15
9Nguyễn Thành Đạt9.169.8010.46 9.16 9.48 9.47 12.10
10Trần Quang Mạnh9.099.9211.13 11.30 9.09 9.30 9.34
11Nguyễn An Phong9.379.9211.40 9.37 9.42 9.39 10.96
12Phopphon Suwattee (ภพพนธ์ สุวัตถี)9.4010.0513.73 9.69 10.91 9.55 9.40
13Trương Khánh Tùng7.7210.2114.49 10.20 11.46 8.96 7.72
14Vương Thiện Trung8.7810.3210.56 8.78 9.74 10.67 11.57
15Vũ Hồng Quang7.0810.379.72 11.50 7.08 14.25 9.88
16Lưu Hoàng Bảo9.1110.3710.73 14.11 10.49 9.88 9.11
17Hoàng Ngọc Thành9.3310.3813.92 11.51 9.33 9.78 9.86
18Mai Đức Hòa8.3110.4011.18 9.71 10.30 8.31 12.15
19Nguyễn Đức Tài8.4610.4310.18 8.46 12.12 10.74 10.37
20Đỗ Văn Bằng9.4710.539.80 11.20 9.47 11.37 10.59
21Ngô Ngọc Long8.0210.589.59 10.82 8.02 12.19 11.32
22Nguyễn Đình Minh8.9610.6411.75 11.04 8.96 12.95 9.14
23Trần Nghiêm Hiển8.7510.708.86 8.75 11.81 14.22 11.43
24Nguyễn Khôi Nguyên9.2210.709.42 14.76 11.14 9.22 11.55
25Nguyễn Hà My7.9010.7110.62 11.23 11.20 7.90 10.30
26Dương Minh Nguyên9.2010.7111.28 11.44 9.20 9.91 10.95
27Phạm Đức Thắng9.8910.7510.54 12.70 11.55 9.89 10.16
28Đinh Phúc Hưng10.5210.7510.65 10.52 11.05 11.56 10.55
29Hoàng Minh Giang10.2310.7810.71 11.21 11.43 10.42 10.23
30Lê Gia Đức Anh9.5510.8211.21 10.98 10.33 9.55 11.16
31Lê Thành Vinh9.6510.9212.00 12.37 10.07 9.65 10.70
32Phan Bá Minh Hoàng7.6010.997.60 15.87 11.62 10.92 10.43
33Lê Mạnh Huy9.5111.059.51 13.13 10.65 11.22 11.28
34Phạm Thế Quyền8.7011.078.70 11.11 15.66 11.57 10.54
35Trần Đức Nam8.9911.1811.58 12.77 9.67 12.28 8.99
36Ninh Nguyễn Phạm Tuân9.6111.2512.43 12.00 9.61 9.66 12.09
37Trần Ngọc Sơn10.6111.3711.26 12.20 12.82 10.61 10.65
38Nguyễn Đức Nhật9.6611.439.66 13.49 11.71 10.95 11.64
39Trương Quốc An10.1811.5112.20 10.18 11.96 10.36 14.33
40Lê Thủy Triều9.6511.5811.97 9.65 13.67 10.85 11.91
41Nguyễn Lê Gia Tuệ10.2011.5910.89 11.04 10.20 12.84 13.79
42Chu Tiến Đạt11.2111.6113.05 11.71 11.24 11.21 11.89
43Nguyễn Hải Đăng10.2711.6211.85 11.35 11.66 13.17 10.27
44Bạch Tuấn Minh10.8111.6414.41 12.41 10.81 11.55 10.96
45Nguyễn Tấn Gia Nguyên8.9211.748.92 12.19 11.16 11.86 14.14
46Vương Đức Dũng10.2211.7413.50 10.44 11.81 10.22 12.97
47Nguyễn Gia Huy10.4811.8712.11 12.95 10.54 13.91 10.48
48Nguyễn Mạnh Hưng9.7711.889.77 13.89 12.98 9.80 12.87
49Lê Nhật Minh8.6112.1615.02 11.41 8.61 10.06 17.88
50Phạm Anh Khôi8.6612.248.66 13.77 13.19 10.77 12.76
51Vương Quốc Anh9.5912.4810.44 9.59 15.97 15.61 11.38
52Nguyễn Thành Thái11.3512.5211.47 11.35 11.93 14.15 14.55
53Đặng Minh Hà9.7812.719.78 13.26 17.75 14.72 10.16
54Linh Son Luu10.2612.7410.95 12.74 14.52 17.07 10.26
55Nông Quốc Khánh11.7712.8317.59 12.75 12.70 11.77 13.04
56Nguyễn Tiến Phát10.6313.1313.31 12.72 13.35 10.63 14.81
57Ngô Minh Đức11.6113.2511.61 14.86 12.63 16.58 12.25
58Dương Bá Xuân Anh11.4313.3115.63 15.85 12.52 11.43 11.78
59Nguyễn Hùng Minh9.3513.609.35 12.46 13.79 14.54 15.67
60Nguyễn Minh Hiếu12.9713.8614.57 13.51 12.97 13.76 14.31
61Trương Quốc An13.4914.0213.55 14.83 18.05 13.49 13.67
62Nguyễn Vũ Hoài Nhân10.5814.0415.81 12.66 10.58 14.46 15.01
63Phạm Văn Lâm12.2814.0414.61 13.31 14.21 15.78 12.28
64Nguyễn Ngọc Cường12.2014.0717.04 12.20 13.71 15.42 13.08
65Đặng Quang Huy9.5814.259.58 19.22 16.54 13.37 12.84
66Ngô Sỹ Hiển11.4814.3215.01 15.93 17.89 12.02 11.48
67Nguyễn Hoàng Duy Anh13.2114.3413.21 15.28 13.53 14.22 17.59
68Phùng Đức Anh13.1314.4013.18 14.10 15.92 13.13 16.25
69Nguyễn Công Hiếu12.5514.5315.55 12.55 13.75 15.49 14.36
70Nguyễn Hoàng Lâm12.4314.8412.43 16.13 14.29 17.83 14.10
71Trần Minh Hải12.0314.9514.05 15.49 15.32 15.76 12.03
72Tăng Đức Bảo Minh11.0814.9815.00 11.08 16.18 13.77 17.50
73Nguyễn Ngọc Gia Hưng13.5415.2015.08 16.21 13.54 14.30 16.77
74Đàm Cao Thanh Tùng13.5815.2114.77 17.48 14.36 16.49 13.58
75Lê Minh Nhật12.5515.2612.55 17.23 15.13 13.43 17.66
76Nguyễn Tấn Dũng13.1515.3513.66 16.53 15.87 17.56 13.15
77Nguyễn Mạnh Hà13.7015.4519.48 14.80 16.77 13.70 14.78
78Nguyễn Hoàng Khôi Nguyên13.2115.5613.21 16.16 16.08 14.56 16.03
79Nguyễn Chí Hiển14.9615.8914.96 15.94 15.90 15.84 DNF
80Trần Tuấn Minh15.0516.0819.53 15.90 16.96 15.05 15.37
81Phạm Thế Sang14.5116.2514.70 18.42 15.62 14.51 27.22
82Nguyễn Thiên Minh15.1916.6015.84 19.20 18.64 15.19 15.32
83Nguyễn Đình Bách14.5416.7316.83 19.36 14.54 16.66 16.70
84Đỗ Hoàng An15.9116.8016.76 15.91 16.44 17.21 19.05
85Lê Thế Kiên15.2517.0915.25 19.14 16.73 20.04 15.40
86Nguyễn Minh Tuấn15.2317.1216.43 20.58 16.69 18.24 15.23
87Phạm Đức Minh Sơn16.0217.1517.36 22.01 17.00 16.02 17.10
88Nguyễn Đức Mạnh14.1817.4018.05 17.16 26.59 14.18 16.98
89Nguyễn Khoa Bằng16.3217.4117.84 16.69 17.69 19.59 16.32
90Ngô Ngọc Hiếu14.3017.6314.30 17.67 16.71 19.07 18.52
91Nguyễn Hải Dương13.6317.6413.63 19.35 19.55 16.35 17.23
92Phạm Hoàng Linh15.1217.9020.83 15.12 16.29 19.01 18.40
93Nguyễn Anh Quân16.0018.1216.10 20.39 19.91 16.00 18.34
94Phan Hải Nam14.3918.5321.11 16.71 14.39 21.04 17.84
95Phạm Bình Minh14.6218.6923.57 20.28 18.96 14.62 16.84
96Nguyễn Trần Đức Tuệ15.6618.9822.47 18.05 17.74 15.66 21.16
97Chu Quang Đức16.8819.4723.53 16.88 21.25 17.38 19.77
98Trần Hải Nam18.6319.5019.44 19.60 20.41 18.63 19.47
99Dương Thành An15.7619.7515.76 20.20 21.60 19.95 19.09
100Nguyễn Đăng Tùng Lâm16.9820.9820.80 25.93 16.98 20.86 21.29
101Nguyễn Đức Anh16.7221.1420.39 19.79 23.23 24.06 16.72
102Lê Khoa Vũ18.6921.7322.48 25.64 20.13 22.59 18.69
103Vương Thiện Kiên19.4322.0622.59 23.32 20.28 26.26 19.43
104Nguyễn Lương Trung Hiếu18.9722.42DNF 22.90 21.92 18.97 22.44
105Lê Xuân Dương20.9422.7028.81 20.97 24.31 20.94 22.82
106Don Daniels21.9322.8126.00 22.59 22.84 21.93 23.00
107Nguyễn Quang Minh18.3722.9221.84 24.04 24.54 18.37 22.88
108Trịnh Nguyên Anh20.7323.5425.39 20.73 22.98 22.26 31.56
109Phạm Yến Nhi19.8423.8023.44 24.12 27.45 19.84 23.85
110Nguyễn Đình Gia Khánh19.4425.0519.44 25.23 27.36 25.91 24.02
111Mai Đức Nghĩa22.9425.4826.80 22.94 25.66 23.97 28.44
112Nguyễn Vũ Nam20.8325.9124.19 25.40 28.14 30.34 20.83
113Hoàng Xuân Bách18.2126.5124.91 24.39 30.23 18.21 30.78
114Đào Minh Phúc22.0826.5530.25 24.22 22.08 25.23 30.19
115Trần Minh Tuấn23.8027.7226.28 23.80 31.19 28.94 27.93
116Phan Nguyễn Việt Khoa26.1428.4026.88 28.38 26.14 29.93 33.05
117Nguyễn Công Minh22.3428.5722.34 30.73 30.76 26.44 28.55
118Phạm Mạnh Quân22.9628.6629.97 38.60 25.97 30.03 22.96
119Dao Ngoc Tuan Khoi26.0129.83DNF 29.42 26.01 32.55 27.51
120Khổng Doãn Lâm21.0830.1731.70 21.08 28.51 36.69 30.31
121Phạm Gia Hưng32.53—34.42 32.53 — — —
122Sa My Nguyen Le32.78—43.61 32.78 — — —
123Ha Phuc Trong33.85—33.85 36.12 — — —
124Nguyễn Minh Nhật35.79—36.74 35.79 — — —
125Phan Anh Quân39.15—39.15 1:01.17 — — —
126Trần Phúc Trường An41.24—47.89 41.24 — — —
127Thái Lâm Tuấn43.36—1:45.34 43.36 — — —
128Nguyễn Việt Tấn43.85—DNF 43.85 — — —
129Trần Huy Hải Phong46.95—53.50 46.95 — — —
130Đặng Hoàng Vinh50.03—50.03 1:19.67 — — —
131Nguyễn Gia Bảo50.34—50.34 1:10.30 — — —
132Vũ Nam GiangDNF—DNF DNF — — —

Final

#CompetitorBestAverageSolves
1Đoàn Anh Dũng6.007.037.46 7.55 6.61 6.00 7.03
2Phạm Đức Phước5.667.586.83 9.92 5.66 8.11 7.80
3Nguyễn Anh Khôi5.598.516.98 5.59 DNF 9.03 9.52
4Hoàng Hà Thủy Tiên6.078.766.07 8.34 9.56 8.47 9.48
5Nguyễn Thành Đạt7.928.819.96 9.01 9.24 7.92 8.17
6Nguyễn Ngọc Huyền Anh7.809.019.23 8.81 8.98 12.81 7.80
7Nguyễn An Phong7.789.297.78 8.81 12.11 10.43 8.64
8Nguyễn Ngọc Thịnh8.139.688.13 9.85 10.96 8.55 10.63
9Nguyễn Thành Đạt8.369.7310.35 9.51 8.36 9.60 10.08
10Phạm Đức Thắng7.969.899.79 9.12 7.96 12.12 10.75
11Trương Khánh Tùng9.2610.009.26 9.80 9.73 11.61 10.48
12Nguyễn Khôi Nguyên8.5410.448.54 DNF 10.11 9.68 11.52
13Phopphon Suwattee (ภพพนธ์ สุวัตถี)9.6710.5510.75 10.52 10.39 13.23 9.67
14Vũ Hồng Quang9.2111.65DNF 9.21 14.19 10.41 10.36
15Nông Quốc Duy8.9711.7512.11 9.00 8.97 16.38 14.13
16Ngô Ngọc Long10.8311.9213.25 10.83 11.84 12.24 11.68